Who called you? (không có do) và Who did you call? (có do): vai trò của từ để hỏi quyết định tiếng Anh có cần trợ động từ hay không.
Bạn sẽ học được gì
Với động từ thường, tiếng Anh đặt câu hỏi bằng do/does/did và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Nhưng có một trường hợp không cần gì cả: khi từ để hỏi hỏi về CHỦ NGỮ của câu, chứ không phải tân ngữ.
Tiếng Việt giúp bạn rất nhiều ở đây, vì từ để hỏi đứng đúng chỗ của câu trả lời. “Ai gọi cho bạn?” – “ai” đứng đầu, hỏi về chủ ngữ. “Bạn gọi cho ai?” – “ai” ở cuối, hỏi về tân ngữ. Trong tiếng Anh, cả hai câu đều đưa who lên đầu, nên sự khác biệt nằm ở phần còn lại của câu: “Who called you?” so với “Who did you call?”.
Nếu trong câu trả lời, từ bạn đang hỏi nằm ở vị trí chủ ngữ (“Someone called you”), câu hỏi giữ trật tự của câu khẳng định: từ để hỏi + động từ, như thể who hay what chính là chủ ngữ.
Mẹo thực tế: nếu trong tiếng Việt từ để hỏi đứng ĐẦU câu và theo sau ngay là động từ (“Ai làm vỡ cửa sổ?”, “Chuyện gì đã xảy ra?”, “Đội nào thắng?”, “Bao nhiêu người đến dự tiệc?”), thì trong tiếng Anh không cần do: “Who broke the window?”, “What happened?”, “Which team won the game?”, “How many people came to the party?”. Nhớ rằng động từ vẫn phải chia thì: “What happened?”, không phải “What happen?”, dù tiếng Việt chỉ cần thêm “đã” hoặc không cần gì.
Nếu trong câu trả lời, từ bạn đang hỏi nằm ở vị trí tân ngữ (“You called someone”), hãy áp dụng quy tắc bạn đã biết: do/does/did + đảo trợ động từ.
Đây là chỗ người Việt hay mắc lỗi. Thứ nhất: tiếng Việt để từ để hỏi ở cuối (“Cô ấy nói gì?”), nhưng câu hỏi thông thường trong tiếng Anh phải đưa từ để hỏi lên đầu – “She said what?” chỉ là câu hỏi lại khi ngạc nhiên. Thứ hai: khi đã đưa từ để hỏi lên đầu, đừng quên trợ động từ: “What she said?” và “Who you called?” là sai; phải nói “What did she say?”, “Who did you call?”. Thứ ba: tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ (“Mời ai thế?”), nhưng tiếng Anh phải có: “Who did you invite?”, không phải “Who invited?” – câu đó nghĩa là “Ai đã mời?”.
Ở đây who là chủ ngữ (“Ai gọi cho bạn?”, “ai” đứng đầu), nên không dùng did mà giữ trật tự câu khẳng định. (“Who did call you?” chỉ xuất hiện khi nhấn mạnh đặc biệt; là câu hỏi bình thường thì sai.)
Ở đây who là tân ngữ (“Bạn gọi cho ai?”), nên áp dụng quy tắc bình thường với do/does/did.
Đây là trật tự của “Bạn gọi cho ai?”. Trong tiếng Anh, kiểu này chỉ dùng để hỏi lại khi ngạc nhiên; câu hỏi bình thường đưa who lên đầu và thêm did.
What là chủ ngữ của happen (“Chuyện gì đã xảy ra?”): không dùng did, động từ ở thì quá khứ đơn như trong câu khẳng định.
Tiếng Việt không chia động từ, nhưng tiếng Anh thì có: chuyện đã xảy ra thì dùng happened.
What là tân ngữ (“Cô ấy nói gì?”), nên cần did trước chủ ngữ, và say trở về dạng nguyên mẫu.
“Mời ai thế?” không có chủ ngữ, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có. Thiếu you và did, câu hỏi đổi nghĩa thành “Ai đã mời?”.
Trong tiếng Việt, vị trí của “ai” cho biết vai trò: “Ai gọi cho bạn?” (chủ ngữ, đứng đầu) và “Bạn gọi cho ai?” (tân ngữ, ở cuối)
Đây là một trợ giúp thật sự: khi “ai” đứng đầu và theo sau là động từ, who là chủ ngữ và không cần do: “Who called you?”. Khi “ai” đứng sau động từ, who là tân ngữ và cần do/did: “Who did you call?”. Tiếng Anh luôn đưa who lên đầu (có whom nhưng trang trọng, ít dùng hằng ngày), nên phần đứng sau who đảm nhận vai trò mà vị trí của “ai” đảm nhận trong tiếng Việt.
Câu hỏi tân ngữ trong tiếng Việt giữ từ để hỏi ở nguyên chỗ: “Cô ấy nói gì?”, “Bạn thích cái nào?”
Tiếng Anh đưa từ để hỏi lên đầu và thêm trợ động từ trước chủ ngữ: “What did she say?”, “Which one do you prefer?”. Giữ trật tự tiếng Việt (“She said what?”) chỉ dùng để hỏi lại khi ngạc nhiên; đưa từ để hỏi lên đầu mà quên trợ động từ (“What she said?”) là sai.
“Gì” và “cái gì” có cùng hình thức dù là chủ ngữ hay tân ngữ (“Chuyện gì xảy ra?”, “Bạn mua gì?”), và động từ tiếng Việt không chia thì
Hãy hình dung câu trả lời: “Something happened.” → what là chủ ngữ → “What happened?”. “You bought something.” → what là tân ngữ → “What did you buy?”. Trong câu hỏi chủ ngữ, động từ phải ở đúng thì (happened, broke, won); trong câu hỏi tân ngữ, did mang thì quá khứ và động từ chính trở về dạng nguyên mẫu (did… buy, did… say).
Tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ khi đã rõ: “Mời ai thế?”, “Mua gì đấy?”
Câu hỏi tân ngữ tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ: “Who did you invite?”, “What did you buy?”. Nếu bỏ you và did, câu đổi nghĩa thành câu hỏi chủ ngữ: “Who invited?” là “Ai đã mời?”.
💡 “Ai…?” đứng đầu, theo sau là động từ → không có do; “… ai?” ở cuối → có do/does/did.
💡 Với “gì”, hãy hình dung câu trả lời: something là chủ ngữ hay tân ngữ?
💡 Câu hỏi tân ngữ: từ để hỏi + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (What did she say?); câu hỏi chủ ngữ: động từ chia thì (What happened?).
"Someone left this package at my door. Who sent it?"
"No idea. What does the label say?"
"Just my name and address. Who have you ordered from recently?"
"Actually... I did order something last week!"
Bài tập 1 · Chọn câu hỏi đúng
'Who' is the SUBJECT of the answer here — choose the correct question.
Bài tập 2 · Chọn câu hỏi đúng
'Who' is the OBJECT here — choose the correct question.
Bài tập 3 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct subject question.
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct object question.
Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct subject question.
Bài tập 6 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct subject question.
Bài tập 7 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct object question.
Bài tập 8 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct subject question.
Bài tập 9 · Đặt câu hỏi về chủ ngữ
Ask about the SUBJECT: 'Someone ate the last cookie.' → (ask who)
Bài tập 10 · Đặt câu hỏi về tân ngữ
Ask about the OBJECT: 'I saw someone at the park.' → (ask who)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “ai” ở cuối câu – hỏi về tân ngữ
Vietnamese: “Bạn đã gọi cho ai?” Which English question means the same?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct question.
Câu hỏi đuôi (question tags)
Cách thêm một câu hỏi ngắn như “isn't it?” hay “don't you?” vào cuối câu trần thuật: đảo khẳng định – phủ định và dùng đúng trợ động từ.
Câu trả lời ngắn
Cách trả lời câu hỏi có/không một cách tự nhiên trong tiếng Anh: Yes hoặc No, chủ ngữ và lặp lại đúng trợ động từ của câu hỏi, không lặp động từ chính.
Câu hỏi gián tiếp và câu hỏi lồng
Cách hỏi lịch sự và lồng một câu hỏi vào trong câu khác: dùng trật tự của câu khẳng định, không dùng do/does/did, và if/whether cho câu hỏi có/không.
Câu hỏi có từ để hỏi (wh-questions)
Cách hỏi thông tin cụ thể với what, where, when, why, who và how: từ để hỏi đứng đầu, sau đó là trợ động từ + chủ ngữ, giống câu hỏi có/không.