Câu hỏi có từ để hỏi (wh-questions)

A1 · Sơ cấpCâu hỏi

Where do you live? What does she want? Từ để hỏi luôn đứng đầu câu, rồi đến trợ động từ + chủ ngữ: không thể dịch từng chữ “Bạn sống ở đâu?”.

Bạn sẽ học được gì

  • Câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng một từ như what, where, when, why, who, which, how – luôn ở ĐẦU câu, không ở cuối như tiếng Việt
  • Sau từ để hỏi là trật tự giống câu hỏi có/không: trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính
  • Nếu không có trợ động từ nào khác, thêm do/does/did; động từ chính không bao giờ đứng trước chủ ngữ
  • Những câu dễ dịch sai: “Bạn bao nhiêu tuổi?” = How old are you?, “Mấy giờ tàu chạy?” = What time does the train leave?

Từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ

Câu hỏi có từ để hỏi dùng để hỏi một thông tin cụ thể, không chỉ có hay không. Trong tiếng Việt, từ để hỏi thường đứng đúng chỗ của câu trả lời, nhiều khi ở cuối câu: “Bạn sống ở đâu?”, “Cô ấy muốn gì?”. Tiếng Anh thì khác ở hai điểm: từ để hỏi luôn lên ĐẦU câu, và ngay sau từ để hỏi là một trợ động từ rồi mới đến chủ ngữ. Với động từ thường, trợ động từ đó là do, does hoặc did.

Vì vậy “You live where?”, “Where you live?” và “What she wants?” đều sai. Câu đúng là “Where do you live?” và “What does she want?”, với động từ chính ở dạng nguyên mẫu (want, không phải wants).

"Where do you live?"
"What does she want?"

Các từ để hỏi

What hỏi về sự vật (gì, cái gì), where hỏi về nơi chốn (ở đâu), when hỏi về thời gian (khi nào, bao giờ), why hỏi về lý do (tại sao, sao), who hỏi về người (ai), how hỏi về cách thức (thế nào, bằng cách nào). Which (nào, cái nào) dùng khi chọn giữa những lựa chọn cụ thể.

Một số câu không dịch thẳng được. “Bạn bao nhiêu tuổi?” là “How old are you?”, không phải “How many years old are you?”. “Mấy giờ tàu chạy?” là “What time does the train leave?”. “Sao bạn muộn thế?” cần động từ to be, vì late là tính từ: “Why are you late?”, không phải “Why you late?” hay “Why do you late?”.

Chú ý thêm về when: tiếng Việt phân biệt quá khứ và tương lai bằng vị trí của “khi nào”: “Họ đến khi nào?” (đã đến rồi) và “Khi nào họ đến?” (chưa đến). Tiếng Anh luôn đặt when ở đầu và dùng trợ động từ để cho biết thời gian: “When did they arrive?” (quá khứ) và “When will they arrive?” (tương lai).

"When did they arrive?"
"Why are you late?"
"How does this work?"

Cùng quy tắc đảo như câu hỏi có/không

Giống câu hỏi có/không, nếu không có trợ động từ nào khác thì thêm do/does (hiện tại) hoặc did (quá khứ). Nếu câu đã có be, have hoặc một động từ khuyết thiếu (can, will, should…), thì chính động từ đó đứng trước chủ ngữ, không dùng do: “Where can I park?” (“Tôi có thể đỗ xe ở đâu?”), “Where were you last night?” (“Tối qua bạn ở đâu?” – đừng quên were).

Một ngoại lệ giống tiếng Việt: khi who hay what hỏi về chủ ngữ (“Ai sống ở đây?”), không có đảo ngữ và không có do. Trật tự giống câu khẳng định, như trong tiếng Việt: Who lives here? Who has seen this movie? Không nói: Who does live here?

"Where can I park?"
"Who has seen this movie?"
"What time does the train leave?"

Tiếng Anh trong đời sống

"Why did she leave early?"
"How much does it cost?"
"Where were you last night?"
"Who did you meet?"

Lưu ý

✗Where you live?
✓Where do you live?

“Bạn sống ở đâu?” không có trợ động từ, nhưng tiếng Anh cần: sau từ để hỏi là do/does/did.

✗You live where?
✓Where do you live?

Đây là trật tự của “Bạn sống ở đâu?”. Trong tiếng Anh, từ để hỏi lên đầu câu; kiểu “You live where?” chỉ dùng khi hỏi lại vì ngạc nhiên.

✗What she wants?
✓What does she want?

Dịch từ “Cô ấy muốn gì?”. Trước chủ ngữ cần does, và want không có -s nữa.

✗How much it costs?
✓How much does it cost?

“Cái này giá bao nhiêu?” trong tiếng Anh cần trợ động từ (does) và động từ ở dạng nguyên mẫu (cost).

✗Why you late?
✓Why are you late?

“Sao bạn muộn thế?” không có “là”, nhưng late là tính từ nên tiếng Anh cần be: Why are you late?

✗How many years old are you?
✓How old are you?

Dịch từ “bao nhiêu tuổi”. Tiếng Anh hỏi tuổi bằng How old…?

✗Who did see this movie?
✓Who saw this movie?

Khi who là chủ ngữ (“Ai đã xem phim này?”), câu hỏi bình thường không thêm did: trật tự giống câu khẳng định.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ để hỏi thường ở cuối câu, đúng chỗ của câu trả lời: “Bạn sống ở đâu?”, “Cô ấy muốn gì?”, “Cái này giá bao nhiêu?”

Tiếng Anh luôn đưa từ để hỏi lên đầu, rồi thêm trợ động từ trước chủ ngữ. Với động từ thường là do/does/did, và động từ chính ở dạng nguyên mẫu sau chủ ngữ: “Where do you live?”, “What does she want?”, “How much does it cost?”. “You live where?” chỉ dùng để hỏi lại khi ngạc nhiên; “Where you live?”, “What she wants?” và “How much it costs?” là sai.

Tiếng Việt không cần động từ “là” trước tính từ hay cụm chỉ nơi chốn: “Sao bạn muộn thế?”, “Tối qua bạn ở đâu?”

Tiếng Anh cần be, và be đứng trước chủ ngữ, không dùng do: “Why are you late?”, “Where were you last night?”. “Why you late?”, “Why do you late?” và “Where you last night?” đều sai. Với động từ khuyết thiếu cũng vậy: “Where can I park?”.

Tiếng Việt dùng vị trí của “khi nào”, “bao giờ” để phân biệt quá khứ và tương lai: “Bạn đến khi nào?” (quá khứ), “Khi nào bạn đến?” (tương lai)

Trong tiếng Anh, when luôn đứng đầu, còn thời gian được thể hiện bằng trợ động từ: “When did you arrive?” (quá khứ), “When will you arrive?” (tương lai). Vì động từ tiếng Việt không chia thì, nhiều người viết “When they arrive?” cho chuyện đã xảy ra – thiếu did.

“Bạn bao nhiêu tuổi?”, “Bạn tên gì?”, “Ai sống ở đây?”

Không dịch từng chữ: “How old are you?” (không phải “How many years old are you?”), “What's your name?” (không phải “You name what?”). Còn khi who hỏi về chủ ngữ, như “Ai sống ở đây?”, trật tự giống tiếng Việt và không có do: “Who lives here?”.

💡 Từ để hỏi lên đầu câu, sau đó là trợ động từ, không phải động từ chính: Where do you live?, không phải Where you live? hay You live where?

💡 Với tính từ và nơi chốn, đừng quên be: Why are you late? Where were you last night?

💡 “Bạn bao nhiêu tuổi?” = How old are you? Quá khứ hay tương lai thì nhìn trợ động từ: When did…? / When will…?

Tình huống thực tế: hỏi đường

"Excuse me, where is the nearest pharmacy?"

"It's two blocks from here."

"How long does it take to walk there?"

"About ten minutes."

"What time does it close?"

"I think around eight. Why do you ask?"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 2 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 3 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng (với be)

Choose the correct question — with 'be'.

Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 6 · Chọn câu hỏi đúng (với động từ khuyết thiếu)

Choose the correct question — with a modal.

Bài tập 7 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 8 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 9 · Đặt câu hỏi với where

Turn into a question with 'where': 'You put the keys ___.' → (ask where)

Bài tập 10 · Đặt câu hỏi về thông tin còn thiếu

Ask about the missing information: 'She is going ___.' → (ask where)

Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi

?????

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ trật tự “Bạn sống ở đâu?”

Vietnamese: “Bạn sống ở đâu?” Which English question is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct question.

Bạn đã học

  • Câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng what, where, when, why, who, which hoặc how – luôn ở đầu câu.
  • Sau đó là trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính, không giữ trật tự câu khẳng định như “Bạn sống ở đâu?”.
  • Không có trợ động từ khác thì thêm do/does/did; với be, have hoặc động từ khuyết thiếu, chính động từ đó lên trước. Nếu who hỏi về chủ ngữ thì không đảo: Who lives here?
  • Cẩn thận với các câu quen thuộc: How old are you?, What's your name?, What time…?, Why are you late?
Xem tất cả bài học trong mục này