Could you tell me where the station is? I wonder what time it is. Trong câu hỏi gián tiếp, tiếng Anh quay lại trật tự bình thường: chủ ngữ + động từ – rất giống tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Câu hỏi gián tiếp, hay câu hỏi lồng, nằm bên trong một câu dài hơn, thường để nghe lịch sự hơn (“Bạn có thể cho tôi biết…?”) hoặc để kể lại điều ai đó đã hỏi. Thay đổi quan trọng nhất: không có đảo ngữ. Sau từ để hỏi là trật tự bình thường chủ ngữ + động từ.
Tin vui là tiếng Việt không đảo trật tự: “Ga ở đâu?” và “Bạn có biết ga ở đâu không?” đều giữ “ga” trước “ở đâu”. Vấn đề là bạn đã luyện rất kỹ kiểu đảo của câu hỏi trực tiếp tiếng Anh (Where is the station?), nên dễ mang kiểu đảo này vào câu hỏi lồng. Trong câu hỏi lồng, hãy bỏ đảo ngữ: “Where is the station?” → “Could you tell me where the station is?”
Lưu ý thêm: tiếng Việt nói “ga ở đâu” mà không cần động từ “là”, nhưng tiếng Anh không bỏ is được: where the station is, không phải where the station. Tương tự, “Mấy giờ rồi?” → “Không biết bây giờ là mấy giờ” trong tiếng Anh là “What time is it?” → “I wonder what time it is.” Hãy coi câu hỏi lồng như một câu khẳng định: the station is, it is.
Câu hỏi có/không không có từ để hỏi để giữ lại. Vì vậy ta dẫn câu hỏi này bằng if hoặc whether, giống “có… không” hay “liệu… không” trong tiếng Việt: “Bạn có biết cô ấy có đến không?” → “Do you know if she's coming?” Ở đây if không có nghĩa là “nếu”, mà là “có… không”, “liệu”.
Whether trang trọng hơn một chút và hay đi với or not (“whether or not they agreed”); trong giao tiếp hằng ngày, if phổ biến hơn. Đừng dịch “có… không” thành “… or not” ở cuối câu mà bỏ if: “Do you know the shop is open or not?” là sai. Không có if hay whether cũng sai: “Do you know is she coming?”
Cẩn thận với chủ ngữ: tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ (“Không biết đã mở cửa chưa”). Tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ: “I don't know if it's open”, “Do you know if she's coming?” – không bao giờ “if is open” hay “if is coming”.
Câu hỏi với where, what, why, how… giữ nguyên từ để hỏi, nhưng phía sau là trật tự của câu khẳng định, không có do/does/did và không đảo. Chú ý động từ: thông tin về ngôi và thì mà do/does/did “mang” trong câu hỏi trực tiếp giờ quay về động từ chính. “What does he want?” thành “I'm not sure what he wants” (có -s, vì he), còn “Why did he leave?” thành “I don't know why he left” (thì quá khứ đơn). Vì động từ tiếng Việt không đổi, -s và dạng quá khứ rất dễ bị quên ở đây. Nếu từ để hỏi là chủ ngữ (what happened?, who called?), thì không có gì thay đổi: “I'd like to know what happened”, không phải “what did happen”.
Khi kể lại điều ai đó đã hỏi, sau asked thì động từ thường lùi một thì: “She asked me where I lived.” Tiếng Việt không lùi thì (“Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu”), nên bạn cần chủ động nhớ điều này. (“where I live” cũng được nếu điều đó vẫn đúng bây giờ.) Và không thêm that trước từ để hỏi: “She asked me that where I lived” là sai.
Kiểu đảo của câu hỏi trực tiếp không dùng trong câu hỏi lồng. Hãy nói như câu khẳng định: the station is.
Tiếng Việt nói “ga ở đâu” không cần “là”, nhưng tiếng Anh phải có động từ: where the station is.
Dịch từng chữ khung “có… không”. Tiếng Anh dùng if hoặc whether ở đầu câu hỏi lồng.
Không dùng do/does/did trong câu hỏi lồng: động từ ở dạng bình thường của câu khẳng định (wants, có -s).
Bỏ does rồi thì -s phải quay về động từ: he wants. Động từ tiếng Việt không đổi, nên lỗi này rất dễ mắc.
Tiếng Việt nói “Không biết đã mở cửa chưa” không cần chủ ngữ, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có: if it's open.
Bên trong câu khác, “What time is it?” trở thành what time it is, theo trật tự câu khẳng định.
Tiếng Việt không bao giờ đảo chủ ngữ và động từ: “Ga ở đâu?” – “Bạn có biết ga ở đâu không?”
Câu hỏi lồng tiếng Anh dùng đúng trật tự này: “Do you know where the station is?”, “I don't know what your brother wants”. Lỗi thường đến từ việc mang kiểu đảo của câu hỏi trực tiếp vào: “where is the station”, “what does your brother want”. Bên trong câu khác, cứ nói như câu khẳng định.
Tiếng Việt nói “ga ở đâu”, “cô ấy ở đâu” mà không cần động từ “là”
Tiếng Anh luôn cần động từ, dù đã bỏ đảo ngữ: “where the station is”, “where she is”. Câu “Could you tell me where the station?” thiếu is nên sai.
Câu hỏi có/không tiếng Việt dùng khung “có… không” hoặc “liệu… không”: “Bạn có biết cửa hàng có mở cửa không?”
Tiếng Anh thay cả khung này bằng if hoặc whether đặt ở đầu câu hỏi lồng: “Do you know if the shop is open?”. Đừng giữ “… or not” ở cuối mà bỏ if, và nhớ rằng if ở đây là “có… không”, không phải “nếu”. Trước động từ nguyên mẫu có “to”, chỉ dùng whether: “Tôi không biết có nên đi không” → “I don't know whether to go”, không phải “if to go”.
Với câu hỏi trực tiếp, bạn đã học rằng động từ thường cần do/does/did: “Anh ấy muốn gì?” → “What does he want?”
Trong câu hỏi lồng, do/does/did biến mất vì không còn đảo ngữ, và động từ trở về dạng của câu khẳng định: “I'm not sure what he wants” (nhớ -s), không phải “what does he want” hay “what he want”. Ở quá khứ cũng vậy: “I don't know why he left”, không phải “why did he leave”.
Tiếng Việt kể lại câu hỏi mà không đổi động từ: “Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.”
Trong tiếng Anh, sau asked, động từ thường lùi một thì: “She asked me where I lived.” Nếu điều đó vẫn đúng bây giờ, “where I live” cũng chấp nhận được, nhưng lùi thì là lựa chọn an toàn hơn.
💡 Bên trong câu khác, hãy nói như câu khẳng định – giống tiếng Việt: where the station is, what time it is.
💡 “Có… không”, “liệu” = if hoặc whether. Đừng quên chủ ngữ và động từ: if she's coming, where the station is.
💡 Không dùng do/does/did trong câu hỏi lồng, và nhớ -s hoặc thì quá khứ: what he wants, why he left.
"Excuse me, could you tell me where the nearest ATM is?"
"Sure, but I'm not sure if it's working today. Can it wait?"
"I'd rather not wait. Do you know how far it is from here?"
"Not far at all — I can show you if you'd like."
Bài tập 1 · Chọn câu hỏi lịch sự đúng
Choose the correct polite question.
Bài tập 2 · Chọn câu hỏi lồng đúng
Choose the correct embedded question.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng (if/whether)
Choose the correct embedded question — yes/no question uses 'if' or 'whether'.
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct embedded question.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct embedded question.
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct embedded question.
Bài tập 7 · Chọn câu hỏi lịch sự đúng
Choose the correct polite question.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct embedded question.
Bài tập 9 · Chuyển thành câu hỏi gián tiếp lịch sự
Make this polite and indirect: 'Where is the bathroom?' → 'Could you tell me ___?'
Bài tập 10 · Lồng câu hỏi vào câu
Embed this yes/no question: 'Is he coming?' → 'I don't know ___.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “có… không” thành “… or not”
Vietnamese: “Bạn có biết cửa hàng có mở cửa không?” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct embedded question.
Các dạng câu hỏi nâng cao
Câu hỏi nâng cao trong tiếng Anh: giới từ ở cuối câu (Who are you talking to?) và câu hỏi phủ định để bày tỏ ngạc nhiên hoặc mong người nghe đồng ý.
Câu hỏi đuôi (question tags)
Cách thêm một câu hỏi ngắn như “isn't it?” hay “don't you?” vào cuối câu trần thuật: đảo khẳng định – phủ định và dùng đúng trợ động từ.
Câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ
Khi nào câu hỏi với động từ thường KHÔNG dùng do/does/did: khi từ để hỏi chính là chủ ngữ của câu. Mẹo nhận biết dựa vào vị trí của “ai” trong tiếng Việt.
Câu trả lời ngắn
Cách trả lời câu hỏi có/không một cách tự nhiên trong tiếng Anh: Yes hoặc No, chủ ngữ và lặp lại đúng trợ động từ của câu hỏi, không lặp động từ chính.