Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng: can, could, be able to

A2 · Sơ trung cấpĐộng từ khuyết thiếu

Can, could và be able to cho biết ai đó biết làm gì hoặc làm được gì: bây giờ, trước đây hay sau này – điều mà tiếng Việt chỉ nói bằng “có thể”, “biết” hay “được”.

Bạn sẽ học được gì

  • Can + động từ nguyên mẫu không “to” để nói về khả năng ở hiện tại (I can swim): không thêm -s, không thêm to
  • Could + động từ nguyên mẫu không “to” để nói về khả năng chung trong quá khứ (I could swim as a child)
  • Be able to cho những chỗ can không dùng được: sau will, trong thì hiện tại hoàn thành, sau to
  • Was/were able to (không phải could) khi nói về một việc cụ thể đã làm được trong quá khứ
  • Vì sao “Bạn biết bơi không?” là “Can you swim?”

Biết làm gì, làm được gì

Can, could và be able to diễn tả khả năng: khả năng thể chất, trí óc hoặc kỹ năng học được.

Can rất đơn giản: không đổi theo chủ ngữ (he can, không thêm -s), động từ đứng sau giữ nguyên mẫu, và câu hỏi, câu phủ định không cần do. “She can speak three languages.”, không phải “She can speaks…”. Câu hỏi: đưa can lên trước chủ ngữ, “Can you drive?”, không phải “You can drive?” hay “Do you can drive?”. Câu phủ định: thêm not sau can, “He can't swim.” (cannot), không phải “He not can swim” hay “He don't can swim”.

Một bẫy rất quen thuộc: với kỹ năng học được, tiếng Việt hay dùng “biết”: “Tôi biết bơi”, “Bạn biết lái xe không?”. Tiếng Anh thường dùng can: “I can swim.”, “Can you drive?”. Cũng có thể nói know how to (“I know how to swim”), nhưng không bao giờ “I know swim” hay “Do you know drive?”.

Giống “có thể” trong tiếng Việt, can còn dùng để xin phép hoặc nói về khả năng xảy ra (“Can I open the window?”), nhưng bài này chỉ tập trung vào khả năng làm việc gì đó.

"She can speak three languages."
"When I was young, I could run fast."

Can hay be able to?

Can là cách phổ biến nhất để nói về khả năng ở hiện tại. Be able to có nghĩa giống vậy, nhưng dùng được cả ở những thì mà can không có, ví dụ tương lai hay thì hiện tại hoàn thành.

Trong tiếng Việt, “có thể” và “được” ghép với gì cũng được: “sẽ có thể”, “muốn có thể”, “mấy hôm nay không ngủ được”. Can thì chỉ có hai dạng: can và could. Vì vậy, sau will, sau have/has và sau to, phải dùng be able to: “After the course, you will be able to cook Italian food.” “I haven't been able to sleep well this week.” Không có “will can”, “haven't could” hay “to can”.

"After the course, you will be able to cook Italian food."
"I haven't been able to sleep well this week."

Could hay was/were able to?

Could nói về một khả năng chung mà ai đó có trong một giai đoạn ở quá khứ. Khi nói về một việc cụ thể đã làm được một lần, tiếng Anh dùng was/were able to (hoặc managed to). Dùng could trong trường hợp này nghe lạ, thậm chí có thể khiến người nghe hiểu là việc đó chưa xảy ra.

Tiếng Việt dùng cùng một chữ “được” cho cả hai ý, nên bạn cần tự hỏi: đây là khả năng chung hay một lần làm được? “Hồi trẻ bà tôi nói được năm thứ tiếng” là khả năng chung → could. “Dù có bão, cuối cùng họ cũng lên được tới đỉnh” là một lần làm được → were able to. Nếu câu tiếng Việt có “cuối cùng cũng…”, “đã kịp…”, “đã xoay xở được…”, hãy nghĩ đến was/were able to.

Hai trường hợp could vẫn hoàn toàn tự nhiên cho một việc cụ thể: câu phủ định (“I couldn't open the door.” – tôi không mở được cửa) và với các động từ chỉ giác quan như see, hear, smell (“We could see the lake from the summit.”).

"Despite the storm, they were able to reach the summit. (một lần làm được)"
"My grandmother could speak five languages. (khả năng chung trước đây)"

Tiếng Anh trong đời sống

"She could play the piano at the age of five."
"We won't be able to attend the meeting."
"Were you able to fix the car?"
"After years of practice, she was able to run a marathon."

Lưu ý

✗When I was young, I can run fast.
✓When I was young, I could run fast.

“Có thể”, “được” không đổi, nhưng can thì có. Khả năng trong quá khứ dùng could.

✗Do you know swim?
✓Can you swim?

Đây là câu dịch từng chữ của “Bạn biết bơi không?”. Với kỹ năng, dùng can (hoặc know how to: Do you know how to swim?).

✗We won't can attend the meeting.
✓We won't be able to attend the meeting.

Dịch từng chữ “Chúng tôi sẽ không thể tham dự”. Sau will/won't không dùng can: dùng be able to.

✗I want to can speak English well.
✓I want to be able to speak English well.

“Muốn có thể” không thành “want to can”. Can không có dạng đi với to, nên dùng to be able to.

✗I haven't could sleep well this week.
✓I haven't been able to sleep well this week.

“Tuần này tôi không ngủ ngon được”: việc kéo dài đến bây giờ cần thì hiện tại hoàn thành, mà can không có dạng này. Dùng haven't been able to.

✗Do you can drive?
✓Can you drive?

Can không đi với do: chỉ cần đưa can lên trước chủ ngữ. Câu phủ định cũng vậy: He can't swim, không phải He don't can swim hay He not can swim.

✗After three tries, I could pass my driving test.
✓After three tries, I was able to pass my driving test.

Ở đây “thi đỗ được” là một lần làm được, không phải khả năng chung. Dùng was/were able to (hoặc managed to), không dùng could.

✗She can speaks three languages.
✓She can speak three languages.

Sau can, động từ luôn giữ nguyên mẫu: không thêm -s, kể cả với he, she, it.

So sánh với tiếng Việt

“Có thể” và “được” không đổi theo thời gian: “Bây giờ tôi bơi được”, “Hồi nhỏ tôi bơi được”

Tiếng Việt cho biết thời gian bằng các từ như “hồi nhỏ”, “trước đây”, “năm ngoái”. Tiếng Anh thì đổi chính động từ khuyết thiếu: can cho hiện tại, could cho quá khứ. “When I was young, I could run fast.”, không phải “When I was young, I can run fast.”

Với kỹ năng học được, tiếng Việt dùng “biết”: “Tôi biết bơi”, “Bạn biết chơi đàn piano không?”

Trong tiếng Anh, cách tự nhiên nhất là can: “I can swim.”, “Can you play the piano?”. Know how to cũng đúng (“Do you know how to swim?”), nhưng know phải đi với how to: “I know swim” hay “Do you know play the piano?” đều sai. Know đứng một mình nghĩa là biết một thông tin hay quen một người: “I know the answer”, “I know her”.

“Có thể” ghép tự do với từ khác: “sẽ có thể”, “muốn có thể”, “mấy hôm nay không ngủ được”

Can không đứng sau will, sau to, và không có dạng hiện tại hoàn thành. Thay vào đó, dùng be able to: “We won't be able to attend the meeting.” “I want to be able to speak English well.” “I haven't been able to sleep well this week.” Các dạng “will can”, “to can”, “haven't could” không tồn tại.

“Được” vừa chỉ khả năng chung, vừa chỉ một lần làm được: “Bà tôi nói được năm thứ tiếng” và “Cuối cùng họ cũng lên được tới đỉnh”

Tiếng Anh tách hai ý này: khả năng chung → could (“My grandmother could speak five languages.”), một lần làm được → was/were able to hoặc managed to (“Despite the storm, they were able to reach the summit.”). Với câu phủ định (couldn't) và với see/hear, could vẫn dùng được cho một lần cụ thể.

Câu hỏi tiếng Việt dùng “có… không?” hoặc chỉ lên giọng: “Bạn có lái xe được không?”, “Bạn lái xe được à?”

Tiếng Anh đưa can lên trước chủ ngữ: “Can you drive?”, không cần do, không cần “or not”. Câu trả lời ngắn cũng dùng can: “Yes, I can.” / “No, I can't.”, giống như trả lời “Được.” / “Không được.”

💡 Sau can, động từ giữ nguyên mẫu: She can speak, không phải She can speaks hay She can to speak.

💡 “Bạn biết bơi không?” → Can you swim? (hoặc Do you know how to swim?).

💡 Sau will, have/has hoặc to, không dùng can: dùng be able to.

💡 Khả năng chung trong quá khứ → could; một lần làm được (“cuối cùng cũng… được”) → was/were able to hoặc managed to.

Tình huống thực tế: nói về kỹ năng

"Can you drive?"

"Yes, I can — I've been driving for ten years."

"Could you drive when you were a teenager?"

"No, I couldn't — I learned much later."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — present ability.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — past ability.

Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative.

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — future ability.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which phrase must you use where 'can' has no form available, such as after 'will'?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence for a specific past achievement (one completed event).

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'My grandmother ___ (can/speak) five languages when she was younger.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: 'I ___ (not/can/come) to the party tomorrow — I'm working.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: hiện tại/tương lai hay quá khứ

can cook
could cook
will be able to cook
was able to cook
can't cook
couldn't cook

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng “biết” cho kỹ năng

Vietnamese: “Bạn có biết bơi không?” Which English question is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Can diễn tả khả năng ở hiện tại; could diễn tả khả năng chung trong quá khứ.
  • Sau can là động từ nguyên mẫu, không có to, không thêm -s; câu hỏi và câu phủ định không dùng do: Can you…?, I can't…
  • Với kỹ năng, “biết” thường dịch là can: “Bạn biết bơi không?” → Can you swim?
  • Be able to thay cho can ở những dạng can không có (tương lai, hiện tại hoàn thành, sau to): will be able to, have been able to.
  • Một lần làm được trong quá khứ → was/were able to, không dùng could; nhưng couldn't vẫn dùng được cho một lần cụ thể.
Xem tất cả bài học trong mục này