Can, could và be able to cho biết ai đó biết làm gì hoặc làm được gì: bây giờ, trước đây hay sau này – điều mà tiếng Việt chỉ nói bằng “có thể”, “biết” hay “được”.
Bạn sẽ học được gì
Can, could và be able to diễn tả khả năng: khả năng thể chất, trí óc hoặc kỹ năng học được.
Can rất đơn giản: không đổi theo chủ ngữ (he can, không thêm -s), động từ đứng sau giữ nguyên mẫu, và câu hỏi, câu phủ định không cần do. “She can speak three languages.”, không phải “She can speaks…”. Câu hỏi: đưa can lên trước chủ ngữ, “Can you drive?”, không phải “You can drive?” hay “Do you can drive?”. Câu phủ định: thêm not sau can, “He can't swim.” (cannot), không phải “He not can swim” hay “He don't can swim”.
Một bẫy rất quen thuộc: với kỹ năng học được, tiếng Việt hay dùng “biết”: “Tôi biết bơi”, “Bạn biết lái xe không?”. Tiếng Anh thường dùng can: “I can swim.”, “Can you drive?”. Cũng có thể nói know how to (“I know how to swim”), nhưng không bao giờ “I know swim” hay “Do you know drive?”.
Giống “có thể” trong tiếng Việt, can còn dùng để xin phép hoặc nói về khả năng xảy ra (“Can I open the window?”), nhưng bài này chỉ tập trung vào khả năng làm việc gì đó.
Can là cách phổ biến nhất để nói về khả năng ở hiện tại. Be able to có nghĩa giống vậy, nhưng dùng được cả ở những thì mà can không có, ví dụ tương lai hay thì hiện tại hoàn thành.
Trong tiếng Việt, “có thể” và “được” ghép với gì cũng được: “sẽ có thể”, “muốn có thể”, “mấy hôm nay không ngủ được”. Can thì chỉ có hai dạng: can và could. Vì vậy, sau will, sau have/has và sau to, phải dùng be able to: “After the course, you will be able to cook Italian food.” “I haven't been able to sleep well this week.” Không có “will can”, “haven't could” hay “to can”.
Could nói về một khả năng chung mà ai đó có trong một giai đoạn ở quá khứ. Khi nói về một việc cụ thể đã làm được một lần, tiếng Anh dùng was/were able to (hoặc managed to). Dùng could trong trường hợp này nghe lạ, thậm chí có thể khiến người nghe hiểu là việc đó chưa xảy ra.
Tiếng Việt dùng cùng một chữ “được” cho cả hai ý, nên bạn cần tự hỏi: đây là khả năng chung hay một lần làm được? “Hồi trẻ bà tôi nói được năm thứ tiếng” là khả năng chung → could. “Dù có bão, cuối cùng họ cũng lên được tới đỉnh” là một lần làm được → were able to. Nếu câu tiếng Việt có “cuối cùng cũng…”, “đã kịp…”, “đã xoay xở được…”, hãy nghĩ đến was/were able to.
Hai trường hợp could vẫn hoàn toàn tự nhiên cho một việc cụ thể: câu phủ định (“I couldn't open the door.” – tôi không mở được cửa) và với các động từ chỉ giác quan như see, hear, smell (“We could see the lake from the summit.”).
“Có thể”, “được” không đổi, nhưng can thì có. Khả năng trong quá khứ dùng could.
Đây là câu dịch từng chữ của “Bạn biết bơi không?”. Với kỹ năng, dùng can (hoặc know how to: Do you know how to swim?).
Dịch từng chữ “Chúng tôi sẽ không thể tham dự”. Sau will/won't không dùng can: dùng be able to.
“Muốn có thể” không thành “want to can”. Can không có dạng đi với to, nên dùng to be able to.
“Tuần này tôi không ngủ ngon được”: việc kéo dài đến bây giờ cần thì hiện tại hoàn thành, mà can không có dạng này. Dùng haven't been able to.
Can không đi với do: chỉ cần đưa can lên trước chủ ngữ. Câu phủ định cũng vậy: He can't swim, không phải He don't can swim hay He not can swim.
Ở đây “thi đỗ được” là một lần làm được, không phải khả năng chung. Dùng was/were able to (hoặc managed to), không dùng could.
Sau can, động từ luôn giữ nguyên mẫu: không thêm -s, kể cả với he, she, it.
“Có thể” và “được” không đổi theo thời gian: “Bây giờ tôi bơi được”, “Hồi nhỏ tôi bơi được”
Tiếng Việt cho biết thời gian bằng các từ như “hồi nhỏ”, “trước đây”, “năm ngoái”. Tiếng Anh thì đổi chính động từ khuyết thiếu: can cho hiện tại, could cho quá khứ. “When I was young, I could run fast.”, không phải “When I was young, I can run fast.”
Với kỹ năng học được, tiếng Việt dùng “biết”: “Tôi biết bơi”, “Bạn biết chơi đàn piano không?”
Trong tiếng Anh, cách tự nhiên nhất là can: “I can swim.”, “Can you play the piano?”. Know how to cũng đúng (“Do you know how to swim?”), nhưng know phải đi với how to: “I know swim” hay “Do you know play the piano?” đều sai. Know đứng một mình nghĩa là biết một thông tin hay quen một người: “I know the answer”, “I know her”.
“Có thể” ghép tự do với từ khác: “sẽ có thể”, “muốn có thể”, “mấy hôm nay không ngủ được”
Can không đứng sau will, sau to, và không có dạng hiện tại hoàn thành. Thay vào đó, dùng be able to: “We won't be able to attend the meeting.” “I want to be able to speak English well.” “I haven't been able to sleep well this week.” Các dạng “will can”, “to can”, “haven't could” không tồn tại.
“Được” vừa chỉ khả năng chung, vừa chỉ một lần làm được: “Bà tôi nói được năm thứ tiếng” và “Cuối cùng họ cũng lên được tới đỉnh”
Tiếng Anh tách hai ý này: khả năng chung → could (“My grandmother could speak five languages.”), một lần làm được → was/were able to hoặc managed to (“Despite the storm, they were able to reach the summit.”). Với câu phủ định (couldn't) và với see/hear, could vẫn dùng được cho một lần cụ thể.
Câu hỏi tiếng Việt dùng “có… không?” hoặc chỉ lên giọng: “Bạn có lái xe được không?”, “Bạn lái xe được à?”
Tiếng Anh đưa can lên trước chủ ngữ: “Can you drive?”, không cần do, không cần “or not”. Câu trả lời ngắn cũng dùng can: “Yes, I can.” / “No, I can't.”, giống như trả lời “Được.” / “Không được.”
💡 Sau can, động từ giữ nguyên mẫu: She can speak, không phải She can speaks hay She can to speak.
💡 “Bạn biết bơi không?” → Can you swim? (hoặc Do you know how to swim?).
💡 Sau will, have/has hoặc to, không dùng can: dùng be able to.
💡 Khả năng chung trong quá khứ → could; một lần làm được (“cuối cùng cũng… được”) → was/were able to hoặc managed to.
"Can you drive?"
"Yes, I can — I've been driving for ten years."
"Could you drive when you were a teenager?"
"No, I couldn't — I learned much later."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — present ability.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — past ability.
Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — future ability.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
Which phrase must you use where 'can' has no form available, such as after 'will'?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence for a specific past achievement (one completed event).
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'My grandmother ___ (can/speak) five languages when she was younger.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'I ___ (not/can/come) to the party tomorrow — I'm working.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: hiện tại/tương lai hay quá khứ
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng “biết” cho kỹ năng
Vietnamese: “Bạn có biết bơi không?” Which English question is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Động từ khuyết thiếu chỉ sự cho phép
Xin phép, cho phép và từ chối bằng can, could và may – và cách nói lịch sự trong tiếng Anh khi không có “ạ”, “dạ” hay “xin phép”.
Bắt buộc và cấm đoán
Must và have to để nói về nghĩa vụ, và bẫy lớn nhất: mustn't (“không được”, bị cấm) khác hẳn don't have to (“không phải”, không cần).
Nhờ vả, đề nghị giúp đỡ và rủ rê
Nhờ ai đó một cách lịch sự, đề nghị giúp đỡ và rủ cùng làm gì bằng could, would, shall và can – và vì sao “làm ơn” + câu mệnh lệnh chưa đủ.
Must hay have to?
Must hay have to: must không bao giờ đổi dạng, nên have to lo phần quá khứ, tương lai và câu hỏi với do. Điểm khác biệt quan trọng nhất.