Với thì này, bạn đứng ở một thời điểm trong tương lai và nhìn lại: tính đến lúc đó, việc ấy đã kéo dài được bao lâu rồi?
Bạn sẽ học được gì
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous) mô tả một hành động đã kéo dài được bao lâu khi đến một thời điểm cụ thể trong tương lai: điều quan trọng là độ dài thời gian, không phải việc hành động kết thúc. Độ dài thời gian hầu như luôn đi với for: for five years, for six hours.
Tiếng Việt diễn đạt ý này chỉ bằng từ chỉ thời gian: “Đến tháng Sáu là tôi đã làm việc ở đây được năm năm rồi” hay “Tháng Sáu này là tròn năm năm tôi làm ở đây”. Ở đây “đã” không có nghĩa là quá khứ, và “rồi” không phải already: hai chữ này cho biết việc đã kéo dài đến mốc đó. Tiếng Anh cần dạng đầy đủ: “By June, I will have been working here for five years.”
Cấu trúc có ba phần cố định: will + have been + động từ thêm -ing. Có thể nghĩ thế này: “sẽ” → will, “đã… được” (kéo dài đến mốc) → have been, “đang” (hoạt động liên tục) → -ing. Cả ba phần đều bắt buộc, nên đừng làm rơi been (“will have working”) hay đuôi -ing (“will have been date”). Have luôn là have, kể cả với he/she/it: she will have been, không bao giờ she will has been.
Phủ định: won't (will not) have been + -ing. Câu hỏi: will đứng trước chủ ngữ. “They won't have been living here long by then.” “Will you have been waiting long by the time I arrive?” Sau by the time, động từ ở thì hiện tại đơn (cũng như “đến khi bạn tới” không có “sẽ”): by the time I arrive, không bao giờ by the time I will arrive.
Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) nhấn mạnh việc gì đó sẽ xong trước một thời điểm. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + -ing) nhấn mạnh việc đó đã kéo dài được bao lâu; sau đó việc ấy còn tiếp tục hay không thì không quan trọng.
Với những động từ như teach, work, live và một khoảng thời gian với for, thường dùng được cả hai thì; dạng tiếp diễn làm nổi bật hoạt động kéo dài. Nhưng động từ chỉ trạng thái như know, own, be, belong thì không thêm -ing. Tiếng Việt nói “quen nhau được mười năm” giống hệt “làm việc được mười năm”, nên rất dễ viết sai: “Đến tháng Sáu là tôi quen cô ấy được mười năm” → “By June, I will have known her for ten years”, không phải “will have been knowing”.
Từ để hỏi điển hình là how long: hỏi việc gì đó đã kéo dài bao lâu tính đến một thời điểm trong tương lai. Tiếng Việt: “Đến tháng Mười Hai là bạn sống ở đây được bao lâu rồi?” → “How long will you have been living here by December?” Không nói “How long time…”.
Cũng có câu hỏi có/không: will đứng đầu, phần còn lại giữ nguyên. “Will they have been traveling for 24 hours by then?” (Traveling là cách viết của tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh viết travelling.)
Đừng quên been: cấu trúc là will have been + -ing, đủ ba phần.
Sau will have been là động từ thêm -ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Để nói đến lúc đó việc đã kéo dài bao lâu (“đến khi bạn tới là bọn mình đã đợi được hai tiếng rồi”), cần will have been + -ing. Will be waiting chỉ nói rằng lúc đó bọn mình đang đợi, không nói đã đợi bao lâu.
“Đến tháng Sáu” (tính đến mốc đó) là by June. Until nghĩa là “suốt cho đến lúc đó”, còn for dùng cho độ dài thời gian (for five years).
“Đã… được… rồi” không dịch thành will + already. Độ dài thời gian tính đến một mốc tương lai cần will have been + -ing.
Động từ chỉ trạng thái như know, own, belong không thêm -ing: ở đây dùng thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ).
“Đến tháng Sáu là tôi đã làm ở đây được năm năm rồi”, “Tháng Sáu này là tròn năm năm tôi làm ở đây”
Tiếng Việt diễn đạt độ dài thời gian bằng “đã… được… rồi” hay “tròn… năm”, động từ không đổi. Dịch từng chữ sẽ ra những câu như “By June, I will work here for five years already” hay “In June it will be five years I work here”, đều không đúng. Còn “In June I will work here for five years” lại có nghĩa khác: nghe như bạn bắt đầu làm từ tháng Sáu và sẽ làm năm năm. Để nói độ dài thời gian tính đến một mốc tương lai, tiếng Anh cần “By June, I will have been working here for five years.” (Cũng có thể nói “In June, it will be five years since I started working here.”)
“Đến tháng Sáu”, “tính đến tháng Sáu”, “đến khi bạn tới”
Trong tiếng Anh, “đến” với một mốc thời gian ở đây là by: by June = tính đến tháng Sáu, nhìn ngược lại từ thời điểm đó. Đây là từ khóa của các thì hoàn thành: “By June, …”, “By the time you arrive, …”. Until là “cho đến” theo nghĩa “suốt cho đến lúc đó, rồi dừng lại”: “I'll be here until June.” Vì vậy “Until June, I will have been working here for five years” là sai.
Tiếng Việt nói “quen nhau được mười năm”, “có chiếc xe này được ba năm” giống hệt “làm việc được mười năm”
Trong tiếng Anh, động từ chỉ trạng thái như know, own, be, belong, believe thường không ở dạng -ing, kể cả trong thì này. “Đến tháng Sáu là tôi quen cô ấy được mười năm” → “By June, I will have known her for ten years”, không phải “will have been knowing”. Còn với hoạt động như work, live, wait, study, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là lựa chọn tự nhiên nhất.
💡 “Đến tháng Sáu là tôi đã… được năm năm rồi” = By June, … will have been + -ing … for five years.
💡 “Đến tháng Sáu” (tính đến mốc) = by June, không phải until June; until là “suốt cho đến”.
💡 Will have been + -ing: ba phần, không được thiếu phần nào – trừ với động từ chỉ trạng thái như know (will have known).
"How long have you two been together now?"
"By next month, we will have been dating for a year!"
"That's a big milestone. Any plans?"
"We're thinking of a trip to celebrate."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — duration up to a future point.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
Which best describes the future perfect continuous?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'By 2027, they ___ (live) in Kyiv for a decade.' (future perfect continuous)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'By midnight, we ___ (not/drive) for 12 hours straight.' (negative)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: độ dài thời gian hay việc đã xong
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “đến… đã… được… rồi”
Vietnamese: “Đến tháng Sáu là tôi đã làm việc ở đây được năm năm rồi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Be about to và be due to
Be about to cho việc sắp xảy ra ngay, be due to cho việc đã được lên lịch hoặc dự kiến: hai cách nói về tương lai gần rất hữu ích trong tiếng Anh.
Tương lai trong quá khứ (future in the past)
Học cách dùng was/were going to và would để nói về một kế hoạch, một kỳ vọng hay một dự đoán đã có tại một thời điểm trong quá khứ.
Thì tương lai hoàn thành (future perfect)
Học cách tạo và dùng thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) cho hành động sẽ xong trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)
Học cách tạo và dùng thì tương lai tiếp diễn (will be + -ing) cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, như “giờ này mai tôi đang…”.