Với thì tương lai hoàn thành, bạn đứng ở một điểm trong tương lai và nói điều gì đã xong vào lúc đó – như “đến năm sau tôi đã tốt nghiệp rồi”. Chìa khóa là cấu trúc will have và chữ by.
Bạn sẽ học được gì
Thì tương lai hoàn thành (future perfect) mô tả hành động sẽ hoàn thành trước (hoặc đúng vào) một thời điểm cụ thể trong tương lai. Bạn như đứng ở thời điểm đó và nhìn lại một việc mà đến lúc ấy đã làm xong.
Tiếng Việt diễn đạt ý này bằng cụm từ chỉ thời gian và “đã… rồi” hay “xong”: “Đến năm sau tôi đã tốt nghiệp rồi” → “By next year, I will have graduated.” Lưu ý: ở đây “đã” không có nghĩa là quá khứ, và “rồi” không phải already. Hai chữ này cho biết việc sẽ xong trước mốc đó, và tiếng Anh diễn đạt ý ấy bằng will have + quá khứ phân từ. Vì vậy đừng dịch thành “I graduated already” hay “I will graduate already”.
Thì tương lai hoàn thành gồm will have và quá khứ phân từ (past participle, V3/V-ed) của động từ chính. Will have không bao giờ đổi: I will have, she will have, they will have. Không bao giờ là “she will has”. Phủ định: will not have hoặc won't have; câu hỏi: will đứng trước chủ ngữ. Trong hội thoại, will thường được rút gọn: I'll have finished.
Sau will have luôn là quá khứ phân từ (finished, left, eaten), không phải động từ nguyên mẫu: “She will have finished”, không phải “She will have finish”. Người Việt hay nuốt âm cuối -ed khi nói, nên khi viết càng dễ quên. Và không được bỏ have: “I will graduated” là sai.
Thì tương lai hoàn thành hầu như luôn đi với một cụm từ đặt ra hạn chót trong tương lai: by, by the time, by next year, by then. Không có hạn chót đó, will đơn hoặc will be doing thường nghe tự nhiên hơn.
Đây là cái bẫy lớn nhất với người Việt: hạn chót mà tiếng Việt nói bằng “đến”, “tới”, “trước” (đến thứ Sáu, trước 6 giờ, đến lúc đó) trong tiếng Anh là by: by Friday, by 6pm, by then. Đừng dịch “đến” thành until hay to: until nghĩa là “suốt cho đến”, dùng cho việc kéo dài (I'll be at work until six), không dùng cho việc sẽ xong. Nếu muốn nói “trước”, bạn cũng có thể dùng before.
“Đến khi bạn đọc những dòng này” là by the time. Sau by the time (cũng như sau when, before), động từ ở thì hiện tại đơn, không dùng will: “By the time you read this, I will have left.” Câu tiếng Việt không có dấu hiệu gì, nên bạn phải tự nhớ: không nói “by the time you will read this”.
Will đơn chỉ nói rằng một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Thì tương lai hoàn thành nói rõ rằng hành động đó sẽ xong tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thêm already (dịch từ “rồi”) vào will đơn không biến câu thành thì tương lai hoàn thành: “I will graduate already” là sai.
Thêm một điểm: tiếng Việt dùng “chắc… rồi” để đoán về quá khứ (“Chắc anh ấy lỡ tàu rồi”). Tiếng Anh thường dùng must have cho ý này: He must have missed the train. Will have cũng có thể dùng để đoán (You'll have heard the news), nhưng trong bài này, thì tương lai hoàn thành nói về một hạn chót trong tương lai.
“Đến thứ Sáu” với nghĩa hạn chót là by Friday. Until dùng cho việc kéo dài suốt đến thứ Sáu, không dùng cho việc sẽ xong trước thứ Sáu.
Không được bỏ have: thì tương lai hoàn thành cần will have, không chỉ will, trước quá khứ phân từ.
Sau will have là quá khứ phân từ (finished), không phải động từ nguyên mẫu. Đừng quên đuôi -ed, dù khi nói bạn hay nuốt âm này.
Đây là câu dịch từng chữ của “đến năm sau tôi đã tốt nghiệp rồi”. Already không biến will đơn thành thì tương lai hoàn thành: bạn cần will have + quá khứ phân từ.
Sau will luôn là have, kể cả với he/she/it.
Sau by the time (cũng như when, before), động từ ở thì hiện tại đơn dù nói về tương lai. Chỉ mệnh đề chính mới dùng will have.
“Đến thứ Sáu”, “trước 6 giờ”, “đến khi bạn tới”: tiếng Việt dùng “đến”, “trước” để chỉ hạn chót
Trong tiếng Anh, hạn chót được đánh dấu bằng by: “by Friday”, “by 6pm”, “by the time you arrive”. Until (“đến”, “cho đến”) chỉ dùng cho việc kéo dài suốt khoảng thời gian đó: “I'll work until Friday” (làm liên tục đến thứ Sáu). Với thì tương lai hoàn thành, “I will have finished the report until Friday” hay “to Friday” là lỗi điển hình: hạn chót là by.
“Đến thứ Sáu tôi đã làm xong báo cáo rồi”: có “đã” và “rồi”, nên dễ dịch thành quá khứ hoặc thêm already
Ở đây “đã” không chỉ quá khứ và “rồi” không phải already: hai chữ này cho biết việc sẽ xong trước mốc thời gian. Tiếng Anh diễn đạt ý đó bằng will have + quá khứ phân từ: “By Friday, I will have finished the report.” “By Friday, I finished the report already” và “By Friday, I have finished the report” đều sai, vì thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành chỉ nhìn đến bây giờ, không nhìn đến thứ Sáu.
“Sẽ làm xong”, “đã xong rồi”: tiếng Việt ghép “sẽ” với “xong”, hoặc dùng “đã… rồi”
Có thể nghĩ: “sẽ” → will, “đã/xong” → have + quá khứ phân từ. Cả ba phần đều cần: “she will have finished”. Thiếu have (“I will graduated”) hay thiếu -ed (“will have finish”) đều sai. Và will have giống nhau với mọi chủ ngữ: không bao giờ là “she will has finished”.
💡 “Đến / trước (một thời điểm tương lai)” với nghĩa hạn chót → by: by Friday, by 6pm, by then.
💡 “Đến khi…” → by the time + thì hiện tại đơn: by the time you read this.
💡 “Đã… rồi” với mốc tương lai = will have + quá khứ phân từ, giống nhau với mọi chủ ngữ: không bao giờ will has, không thêm already.
"Will the report be ready before the client call?"
"Yes — by then, I will have finished the final draft."
"And the budget numbers?"
"Those too. By 6pm, we will have sent everything over."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — completed before a future point.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
Which phrase often signals the future perfect?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'By the end of the year, we ___ (save) enough for a trip.' (future perfect)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'By next month, they ___ (not/finish) the renovation.' (negative)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: thì tương lai hoàn thành hay will đơn
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đến… đã… rồi”
Vietnamese: “Đến 6 giờ, cô ấy đã làm xong báo cáo rồi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Tương lai trong quá khứ (future in the past)
Học cách dùng was/were going to và would để nói về một kế hoạch, một kỳ vọng hay một dự đoán đã có tại một thời điểm trong quá khứ.
Be about to và be due to
Be about to cho việc sắp xảy ra ngay, be due to cho việc đã được lên lịch hoặc dự kiến: hai cách nói về tương lai gần rất hữu ích trong tiếng Anh.
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)
Học cách tạo và dùng thì tương lai tiếp diễn (will be + -ing) cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, như “giờ này mai tôi đang…”.
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous)
Cách tạo và dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + -ing) để nói một việc đã kéo dài bao lâu tính đến một thời điểm trong tương lai.