Thì tương lai hoàn thành (future perfect)

B2 · Trung cao cấpCách diễn đạt tương lai

Với thì tương lai hoàn thành, bạn đứng ở một điểm trong tương lai và nói điều gì đã xong vào lúc đó – như “đến năm sau tôi đã tốt nghiệp rồi”. Chìa khóa là cấu trúc will have và chữ by.

Bạn sẽ học được gì

  • Cấu trúc: will have + quá khứ phân từ (I will have graduated, she will have finished)
  • Mô tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai
  • Từ hay đi kèm: by, by the time, by next year, by then – và vì sao “đến thứ Sáu” (hạn chót) là by Friday, không phải until Friday
  • Khác biệt với will đơn, vốn không cho biết việc gì đã xong

Xong trước một thời điểm trong tương lai

Thì tương lai hoàn thành (future perfect) mô tả hành động sẽ hoàn thành trước (hoặc đúng vào) một thời điểm cụ thể trong tương lai. Bạn như đứng ở thời điểm đó và nhìn lại một việc mà đến lúc ấy đã làm xong.

Tiếng Việt diễn đạt ý này bằng cụm từ chỉ thời gian và “đã… rồi” hay “xong”: “Đến năm sau tôi đã tốt nghiệp rồi” → “By next year, I will have graduated.” Lưu ý: ở đây “đã” không có nghĩa là quá khứ, và “rồi” không phải already. Hai chữ này cho biết việc sẽ xong trước mốc đó, và tiếng Anh diễn đạt ý ấy bằng will have + quá khứ phân từ. Vì vậy đừng dịch thành “I graduated already” hay “I will graduate already”.

"By next year, I will have graduated."
"By 6pm, she will have finished the report."

Cấu trúc: will have + quá khứ phân từ

Thì tương lai hoàn thành gồm will have và quá khứ phân từ (past participle, V3/V-ed) của động từ chính. Will have không bao giờ đổi: I will have, she will have, they will have. Không bao giờ là “she will has”. Phủ định: will not have hoặc won't have; câu hỏi: will đứng trước chủ ngữ. Trong hội thoại, will thường được rút gọn: I'll have finished.

Sau will have luôn là quá khứ phân từ (finished, left, eaten), không phải động từ nguyên mẫu: “She will have finished”, không phải “She will have finish”. Người Việt hay nuốt âm cuối -ed khi nói, nên khi viết càng dễ quên. Và không được bỏ have: “I will graduated” là sai.

"We won't have arrived by then."
"Will you have finished by Friday?"

Những từ hay đi kèm

Thì tương lai hoàn thành hầu như luôn đi với một cụm từ đặt ra hạn chót trong tương lai: by, by the time, by next year, by then. Không có hạn chót đó, will đơn hoặc will be doing thường nghe tự nhiên hơn.

Đây là cái bẫy lớn nhất với người Việt: hạn chót mà tiếng Việt nói bằng “đến”, “tới”, “trước” (đến thứ Sáu, trước 6 giờ, đến lúc đó) trong tiếng Anh là by: by Friday, by 6pm, by then. Đừng dịch “đến” thành until hay to: until nghĩa là “suốt cho đến”, dùng cho việc kéo dài (I'll be at work until six), không dùng cho việc sẽ xong. Nếu muốn nói “trước”, bạn cũng có thể dùng before.

“Đến khi bạn đọc những dòng này” là by the time. Sau by the time (cũng như sau when, before), động từ ở thì hiện tại đơn, không dùng will: “By the time you read this, I will have left.” Câu tiếng Việt không có dấu hiệu gì, nên bạn phải tự nhớ: không nói “by the time you will read this”.

"By the time you read this, I will have left."
"By 2030, scientists will have developed new treatments."

Tương lai hoàn thành hay will đơn?

Will đơn chỉ nói rằng một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Thì tương lai hoàn thành nói rõ rằng hành động đó sẽ xong tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thêm already (dịch từ “rồi”) vào will đơn không biến câu thành thì tương lai hoàn thành: “I will graduate already” là sai.

Thêm một điểm: tiếng Việt dùng “chắc… rồi” để đoán về quá khứ (“Chắc anh ấy lỡ tàu rồi”). Tiếng Anh thường dùng must have cho ý này: He must have missed the train. Will have cũng có thể dùng để đoán (You'll have heard the news), nhưng trong bài này, thì tương lai hoàn thành nói về một hạn chót trong tương lai.

"He will save money next year. (một hành động trong tương lai)"
"He will have saved enough money by the summer. (hoàn thành trước mùa hè)"

Tiếng Anh trong đời sống

"By midnight, the storm will have passed."
"By the time we land, they will have started the meeting."
"Will she have completed the course by June?"
"By 2028, the company will have doubled its revenue."

Lưu ý

✗I will have finished the report until Friday.
✓I will have finished the report by Friday.

“Đến thứ Sáu” với nghĩa hạn chót là by Friday. Until dùng cho việc kéo dài suốt đến thứ Sáu, không dùng cho việc sẽ xong trước thứ Sáu.

✗By next year, I will graduated.
✓By next year, I will have graduated.

Không được bỏ have: thì tương lai hoàn thành cần will have, không chỉ will, trước quá khứ phân từ.

✗By 6pm, she will have finish the report.
✓By 6pm, she will have finished the report.

Sau will have là quá khứ phân từ (finished), không phải động từ nguyên mẫu. Đừng quên đuôi -ed, dù khi nói bạn hay nuốt âm này.

✗By next year, I will graduate already.
✓By next year, I will have graduated.

Đây là câu dịch từng chữ của “đến năm sau tôi đã tốt nghiệp rồi”. Already không biến will đơn thành thì tương lai hoàn thành: bạn cần will have + quá khứ phân từ.

✗He will has saved enough money by the summer.
✓He will have saved enough money by the summer.

Sau will luôn là have, kể cả với he/she/it.

✗By the time you will read this, I will have left.
✓By the time you read this, I will have left.

Sau by the time (cũng như when, before), động từ ở thì hiện tại đơn dù nói về tương lai. Chỉ mệnh đề chính mới dùng will have.

So sánh với tiếng Việt

“Đến thứ Sáu”, “trước 6 giờ”, “đến khi bạn tới”: tiếng Việt dùng “đến”, “trước” để chỉ hạn chót

Trong tiếng Anh, hạn chót được đánh dấu bằng by: “by Friday”, “by 6pm”, “by the time you arrive”. Until (“đến”, “cho đến”) chỉ dùng cho việc kéo dài suốt khoảng thời gian đó: “I'll work until Friday” (làm liên tục đến thứ Sáu). Với thì tương lai hoàn thành, “I will have finished the report until Friday” hay “to Friday” là lỗi điển hình: hạn chót là by.

“Đến thứ Sáu tôi đã làm xong báo cáo rồi”: có “đã” và “rồi”, nên dễ dịch thành quá khứ hoặc thêm already

Ở đây “đã” không chỉ quá khứ và “rồi” không phải already: hai chữ này cho biết việc sẽ xong trước mốc thời gian. Tiếng Anh diễn đạt ý đó bằng will have + quá khứ phân từ: “By Friday, I will have finished the report.” “By Friday, I finished the report already” và “By Friday, I have finished the report” đều sai, vì thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành chỉ nhìn đến bây giờ, không nhìn đến thứ Sáu.

“Sẽ làm xong”, “đã xong rồi”: tiếng Việt ghép “sẽ” với “xong”, hoặc dùng “đã… rồi”

Có thể nghĩ: “sẽ” → will, “đã/xong” → have + quá khứ phân từ. Cả ba phần đều cần: “she will have finished”. Thiếu have (“I will graduated”) hay thiếu -ed (“will have finish”) đều sai. Và will have giống nhau với mọi chủ ngữ: không bao giờ là “she will has finished”.

💡 “Đến / trước (một thời điểm tương lai)” với nghĩa hạn chót → by: by Friday, by 6pm, by then.

💡 “Đến khi…” → by the time + thì hiện tại đơn: by the time you read this.

💡 “Đã… rồi” với mốc tương lai = will have + quá khứ phân từ, giống nhau với mọi chủ ngữ: không bao giờ will has, không thêm already.

Tình huống thực tế: lên kế hoạch cho hạn chót

"Will the report be ready before the client call?"

"Yes — by then, I will have finished the final draft."

"And the budget numbers?"

"Those too. By 6pm, we will have sent everything over."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — completed before a future point.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative.

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which phrase often signals the future perfect?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'By the end of the year, we ___ (save) enough for a trip.' (future perfect)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: 'By next month, they ___ (not/finish) the renovation.' (negative)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: thì tương lai hoàn thành hay will đơn

will have left
will leave
will have eaten
will eat
will have arrived
will arrive

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đến… đã… rồi”

Vietnamese: “Đến 6 giờ, cô ấy đã làm xong báo cáo rồi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Thì tương lai hoàn thành = will have + quá khứ phân từ, giống nhau với mọi chủ ngữ.
  • Mô tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  • Hầu như luôn có hạn chót: by, by the time, by then. “Đến thứ Sáu” (hạn chót) là by Friday, không phải until Friday.
  • “Đã… rồi” với mốc tương lai không dịch thành quá khứ hay already: dùng will have + quá khứ phân từ.
  • Will đơn không cho biết việc gì đã xong, kể cả khi thêm already.
Xem tất cả bài học trong mục này