Với future in the past, bạn quay về một thời điểm trước đây và kể tương lai trông như thế nào từ lúc đó, dù sau này việc đó có xảy ra hay không – giống như “định… nhưng…” hay “tưởng là…” trong tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Future in the past mô tả điều đã định xảy ra hoặc được chờ đợi, nhưng nhìn từ một thời điểm trong quá khứ chứ không phải từ hôm nay.
Tiếng Việt có những dấu hiệu rất rõ cho ý này: “Tôi định gọi cho bạn, nhưng quên mất” → “I was going to call you, but I forgot.” Chữ “định… nhưng…” chính là was going to. Với điều ai đó đã nói hay đã nghĩ, tiếng Việt vẫn giữ “sẽ” (“Cô ấy nói sẽ gọi lại sau”), còn tiếng Anh phải đổi will thành would: “She said she would call later.”
Was/were going to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kế hoạch hay dự định đã có trong quá khứ. Was đi với I/he/she/it, were đi với you/we/they. Phủ định: wasn't/weren't going to; câu hỏi: Was/Were + chủ ngữ + going to…?
Vì động từ tiếng Việt không đổi, “định” rất dễ bị dịch thành want ở hiện tại: “I want to call you, but I forgot” là sai thì. Và be không được thiếu: “I going to call you” hay “I was go to call you” đều sai.
Would + động từ nguyên mẫu dùng chủ yếu trong câu tường thuật và sau những động từ như think, know, hope: đó là will của câu gốc được “lùi” về quá khứ. Hai cấu trúc không bao giờ trộn với nhau: hoặc was going to, hoặc would, không bao giờ là would going to.
Một trong những cách dùng phổ biến nhất: một kế hoạch bị hủy. Câu thường tiếp tục với but và giải thích chuyện gì đã xảy ra thay vào đó.
Tiếng Việt đôi khi nói “Tôi muốn gọi cho bạn, nhưng…”. “I wanted to call you” là câu đúng, nhưng chỉ nói bạn có mong muốn; “I was going to call you” nói rằng đó là kế hoạch. Để hỏi về một kế hoạch, không thể chỉ lên giọng như “Bạn định nói với tôi à?”, và cũng không dùng did: trong tiếng Anh, was/were đứng trước chủ ngữ: “Were you going to tell me?” Câu “You were going to tell me?” chỉ nghe thấy trong hội thoại, khi muốn tỏ ra ngạc nhiên.
Khi kể lại ở quá khứ điều ai đó đã nói hay đã nghĩ, will thường chuyển thành would. Đây là quy tắc lùi thì (backshift) áp dụng cho toàn bộ câu tường thuật.
Tiếng Việt không lùi thì: “Tôi tưởng trời sẽ mưa”, “Anh ấy nói anh ấy sẽ đến”, chữ “sẽ” vẫn giữ nguyên. Trong tiếng Anh phải đổi: “I thought it would rain.” / “I thought it was going to rain.” Will chỉ được giữ lại nếu sự việc vẫn còn ở tương lai khi nhìn từ hôm nay: She said she'll call tonight.
“Tôi định gọi cho bạn” là một kế hoạch trong quá khứ, nên dùng was going to. Want ở hiện tại vừa sai thì, vừa chỉ diễn tả mong muốn.
Sau động từ ở quá khứ (thought, said, knew), will chuyển thành would, dù tiếng Việt vẫn nói “tôi tưởng trời sẽ mưa”.
Không được thiếu was/were: “định” ở quá khứ tương ứng với cả cụm was/were going to, không chỉ going to.
Would và going to không bao giờ đi cùng nhau: chọn một cấu trúc, hoặc was/were going to, hoặc chỉ would.
Sau động từ nói ở quá khứ, will thường chuyển thành would, và bắt buộc khi nhìn từ thời điểm đó (the next day = hôm sau). Will chỉ giữ lại khi việc đó vẫn còn ở tương lai hôm nay: She said she'll call tonight.
“Cô ấy định nộp đơn à?”: câu hỏi được tạo bằng cách đưa was/were lên trước chủ ngữ, không dùng did.
“Tôi định gọi cho bạn, nhưng quên mất”: tiếng Việt kể một kế hoạch cũ bằng “định… nhưng…”
Đây chính là was/were going to + động từ nguyên mẫu: “I was going to call you, but I forgot.” Chỉ cần nhớ hai điều: “định” ở đây không phải want (và càng không phải want ở hiện tại), và be phải hợp với chủ ngữ: I/he/she was, you/we/they were.
“Anh ấy nói sẽ gọi ngay khi đến nơi”: tiếng Việt giữ nguyên “sẽ” khi kể lại lời người khác
Tiếng Anh phải lùi will thành would: “He said he would call as soon as he arrived.” Chú ý cả vế sau: sau as soon as, tiếng Anh dùng thì quá khứ đơn (as soon as he arrived), dù tiếng Việt chỉ nói “khi đến nơi”, không có dấu hiệu thời gian nào.
“Tôi tưởng trời sẽ mưa”, “Tôi nghĩ là cô ấy sẽ đến”: động từ không đổi, “sẽ” vẫn giữ nguyên
Trong tiếng Anh, động từ của mệnh đề phụ thuộc phải lùi theo động từ chính ở quá khứ: “I thought it would rain” hoặc “I thought it was going to rain”, không phải “I thought it will rain” hay “I thought it is going to rain”. Chữ “tưởng” còn là dấu hiệu tốt: từ này thường cho thấy điều bạn nghĩ đã không xảy ra, đúng như ý của future in the past.
💡 “Định…, nhưng…” (chuyện đã qua) → I was going to…, but… (không phải I want to…).
💡 “Anh ấy nói sẽ gọi” → He said he would call: khi kể lại, “sẽ” thành would.
💡 Sau thought/said ở quá khứ: would hoặc was going to, không dùng will hay is going to.
"I thought you were going to bring dessert?"
"I was! But the bakery was closed, so I got flowers instead."
"No worries — did you tell Sam you'd be late?"
"Yes, I said I would text him when I left."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a plan that existed in the past.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (reported speech).
Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a plan that didn't happen.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
Which best describes 'future in the past'?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'She ___ (be/going to) meet us at six, but she called to cancel.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'He said he ___ (call) as soon as he arrived.' (reported speech)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: future in the past hay will
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “định… nhưng…”
Vietnamese: “Tôi định gọi cho bạn, nhưng quên mất.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Be about to và be due to
Be about to cho việc sắp xảy ra ngay, be due to cho việc đã được lên lịch hoặc dự kiến: hai cách nói về tương lai gần rất hữu ích trong tiếng Anh.
Thì tương lai hoàn thành (future perfect)
Học cách tạo và dùng thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) cho hành động sẽ xong trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)
Học cách tạo và dùng thì tương lai tiếp diễn (will be + -ing) cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, như “giờ này mai tôi đang…”.
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous)
Cách tạo và dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + -ing) để nói một việc đã kéo dài bao lâu tính đến một thời điểm trong tương lai.