Be about to và be due to đều nói về tương lai gần, nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau: “Sắp xảy ra ngay chưa?” và “Theo lịch là khi nào?”
Bạn sẽ học được gì
Be about to mô tả việc sẽ xảy ra trong vài giây hay vài phút tới: bạn gần như thấy việc đó đang đến. Tiếng Việt nói “sắp”, “sắp sửa”, “sắp… rồi”: “The movie is about to start.” = “Phim sắp bắt đầu rồi.”
Cấu trúc: be (am/is/are) + about + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây about không có nghĩa là “về”, nên đừng thêm -ing (“about starting”). Và đừng quên is/are: “Phim sắp bắt đầu” không có động từ to be, nhưng tiếng Anh thì bắt buộc phải có.
Ở quá khứ, was/were about to tương ứng với “vừa định… thì…”, “đang định… thì…”: “She was just about to leave when the phone rang.” = “Cô ấy vừa định đi thì điện thoại reo.” Just nhấn mạnh thêm; không bắt buộc nhưng rất hay dùng. Vì động từ tiếng Việt không đổi, hãy nhớ dùng was/were, đừng dịch “định” thành “intend”.
Be due to mô tả việc được dự kiến xảy ra theo lịch trình, lịch làm việc hay kế hoạch: một chuyến tàu, chuyến bay, một lần giao hàng, một thông báo. Tiếng Việt thường nói “theo lịch”, “dự kiến”: “Máy bay dự kiến hạ cánh lúc 3 giờ chiều” → “The plane is due to land at 3pm.” Chú ý: đừng dịch thành “The plane expects to land”, vì máy bay không thể “mong đợi” điều gì; “The plane is expected to land at 3pm” thì đúng.
Ở câu bị động, cấu trúc là be due to be + quá khứ phân từ: “The results are due to be announced next week.” = “Kết quả dự kiến sẽ được công bố vào tuần sau.”
Khác biệt nằm ở thời điểm và căn cứ. Be about to nghĩa là “sắp, ngay bây giờ”, và bạn biết điều đó qua những gì đang diễn ra. Be due to nghĩa là “theo kế hoạch”, có thể là vài phút, vài giờ hay vài tuần nữa. Vì vậy be about to thường không đi với giờ cụ thể hay “next week”, dù tiếng Việt nói được “tuần sau sắp có kết quả”: “The results are about to be announced next week” nghe sai.
Nếu việc đã bắt đầu rồi, dùng thì hiện tại tiếp diễn, không dùng be about to: “Tôi đang nấu ăn” → “I'm cooking” (đã bắt đầu); “Tôi sắp nấu ăn” → “I'm about to cook” (sắp bắt đầu). Cũng đừng dịch “Tôi chuẩn bị ăn cơm” thành “I'm preparing to eat”: câu đó nghe như bạn đang dọn mâm, bày bát. Ý “sắp ăn” là “I'm about to eat”.
Cả hai cấu trúc hoạt động như be: phủ định bằng be + not, còn trong câu hỏi, be đứng trước chủ ngữ, không dùng do/does. “The train isn't due to arrive until 9.” “Is the meeting about to start?” Không nói “doesn't due to” hay “Does the meeting about to start?”.
Not… until rất hữu ích và khớp với chữ “mới” trong tiếng Việt: “9 giờ tàu mới đến” (không sớm hơn) → “The train isn't due to arrive until 9.” Câu tiếng Việt không có từ phủ định, nhưng tiếng Anh cần not: không nói “The train is due to arrive until 9”.
Sau be about phải là to + động từ nguyên mẫu, không phải -ing. About ở đây không có nghĩa là “về”.
“Phim sắp bắt đầu” không có động từ to be, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có is/are.
Không được bỏ to: với nghĩa “dự kiến, theo lịch”, sau be due luôn là to + động từ nguyên mẫu.
Dịch từng chữ “máy bay dự kiến hạ cánh” nghe như chiếc máy bay đang mong đợi. Với lịch trình, dùng be due to (hoặc is expected to).
Việc xảy ra trong vài giây hay vài phút tới (“Bọn mình sắp ăn rồi”) dùng be about to. Be due to cần có lịch trình hoặc kế hoạch phía sau.
“Cô ấy vừa định đi thì điện thoại reo”: tiếng Anh dùng dạng quá khứ was (just) about to, không dịch “định” thành intend.
“Tàu dự kiến đến lúc 9 giờ”, “Theo lịch, tàu đến lúc 9 giờ”
Tiếng Anh dùng be due to: “The train is due to arrive at 9.” Dịch từng chữ “dự kiến” thành “The train expects to arrive” là sai, vì đoàn tàu không “mong đợi” được; nếu muốn dùng expect, hãy dùng bị động: “The train is expected to arrive at 9.” Cẩn thận với “lẽ ra phải đến lúc 9 giờ”: “The train should arrive at 9” không sai nhưng nghe như phỏng đoán, không phải lịch trình. Thì hiện tại đơn (“The train arrives at 9”) cũng dùng được, nhưng be due to nhấn mạnh rằng đó là điều ghi trong lịch.
“Sắp bắt đầu”, “sắp sửa đi”, “sắp… rồi”
Khi việc sẽ xảy ra ngay, cách dịch sát nhất là be about to + động từ nguyên mẫu: “The movie is about to start.” Nhớ thêm is/are, vì trong câu tiếng Việt không có. Lưu ý: “sắp” cũng có thể dùng cho việc còn xa (“sắp Tết rồi”); khi đó tiếng Anh thường dùng soon hay be going to, không dùng be about to. “Vừa định đi thì…” là “I was (just) about to leave when…”.
“Do”, “vì” và “đến hạn”: những nghĩa khác của due
Due to + danh từ nghĩa là “do”, “vì”: “The train is late due to the storm.” Due không có to có thể nghĩa là đến hạn, phải trả: “The rent is due on Friday.” Chỉ be due to + động từ mới nghĩa là “dự kiến, theo lịch”. Mẹo nhỏ: nếu sau due to là động từ (arrive, land, start), câu nói về kế hoạch; nếu là danh từ (the storm, delays), câu nói về nguyên nhân.
💡 Sắp / sắp sửa + động từ (ngay bây giờ) = be about to + động từ nguyên mẫu. Đừng quên is/are.
💡 “Dự kiến đến lúc…”, “theo lịch đến lúc…” = be due to arrive at…, không phải “expects to arrive”.
💡 Nếu câu có giờ cụ thể hoặc “next week”, dùng be due to, không dùng be about to.
"Is our flight on time?"
"Yes, it's due to depart at noon — right on schedule."
"Great, should we head to the gate?"
"Yes — boarding is about to start."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — an action about to happen right now.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a scheduled arrival.
Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
Which phrase describes an event on a schedule or timetable?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence for a scheduled announcement next week.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence for something happening in the next few seconds.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'The concert ___ (be/about) to begin — take your seats.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'The train ___ (be/due) to depart at 10:45.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: sắp xảy ra hay theo lịch
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “sắp bắt đầu”
Vietnamese: “Phim sắp bắt đầu rồi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Tương lai trong quá khứ (future in the past)
Học cách dùng was/were going to và would để nói về một kế hoạch, một kỳ vọng hay một dự đoán đã có tại một thời điểm trong quá khứ.
Thì tương lai hoàn thành (future perfect)
Học cách tạo và dùng thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) cho hành động sẽ xong trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous)
Cách tạo và dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + -ing) để nói một việc đã kéo dài bao lâu tính đến một thời điểm trong tương lai.
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)
Học cách tạo và dùng thì tương lai tiếp diễn (will be + -ing) cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, như “giờ này mai tôi đang…”.