Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)

B1 · Trung cấpCách diễn đạt tương lai

Với thì tương lai tiếp diễn, bạn hình dung mình đang làm dở một việc vào một lúc chưa tới, giống như “giờ này ngày mai tôi đang…”.

Bạn sẽ học được gì

  • Cấu trúc: will be + động từ thêm -ing (I'll be working, she'll be traveling), cả ba phần đều bắt buộc
  • Mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai
  • Hay đi với “this time” + cụm từ chỉ tương lai (“giờ này ngày mai”)
  • Cũng dùng để nói hoặc hỏi về kế hoạch đã định một cách lịch sự, trung tính

Đang làm dở, nhưng ở tương lai

Thì tương lai tiếp diễn (future continuous) mô tả hành động đã bắt đầu và đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai: bạn hình dung khoảng giữa của hành động, không phải lúc bắt đầu hay lúc kết thúc. Tiếng Việt diễn đạt ý này bằng cụm từ chỉ thời gian và chữ “đang”: “Giờ này ngày mai tôi đang bay sang Paris” → “This time tomorrow, I'll be flying to Paris.”

Vì động từ tiếng Việt không đổi, cụm “giờ này ngày mai” đã đủ cho thấy đó là tương lai. Tiếng Anh thì không: “This time tomorrow, I fly to Paris” nghe như lịch bay, không diễn tả được ý “lúc đó tôi đang ở trên máy bay”. Với hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai, bạn cần will be + -ing.

Cả ba phần đều bắt buộc: will + be + động từ thêm -ing. Có thể nghĩ thế này: “sẽ” → will, “đang” → be + -ing. Nếu chỉ dịch “sẽ” và “đang” thì dễ mất be (“I'll flying”) hoặc mất -ing (“I'll be fly”). Phủ định: won't be + -ing (“we won't be reachable”). Câu hỏi: will đứng trước chủ ngữ, be + -ing ở phía sau (“What will you be doing when I arrive?”). Nhân tiện: traveling là cách viết của tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh viết travelling.

"This time tomorrow, I'll be flying to Paris."
"At 9am, she'll be teaching her class."

Mẫu câu “this time…”

Thì tương lai tiếp diễn rất hay đi với this time + cụm từ chỉ tương lai (this time tomorrow, this time next week, this time next year), đúng như “giờ này ngày mai”, “giờ này tuần sau”, “tầm này năm sau”. Câu hỏi ngầm là: đúng lúc đó, việc gì đang diễn ra?

"This time next week, we'll be relaxing on the beach."
"This time next month, we'll be sailing across the Atlantic."

Nói về tương lai một cách lịch sự, trung tính

Thì tương lai tiếp diễn còn dùng để nói về một việc thường lệ hay một kế hoạch đã định một cách nhẹ nhàng, trung tính: không nghe như lời nhờ vả hay một quyết định lớn, mà như “đằng nào việc đó cũng sẽ diễn ra”.

Cách này đặc biệt hữu ích trong câu hỏi. “Tối nay bạn có dùng xe không?” nên nói là “Will you be using the car tonight?”: câu hỏi trung tính về kế hoạch của người kia. “Will you use the car tonight?” có thể nghe giống lời nhờ hay yêu cầu hơn, còn “Do you use the car tonight?” là sai, vì thì hiện tại đơn ở đây nghe như hỏi về thói quen.

Thêm một điểm quen thuộc: tiếng Việt nói “Giờ này chắc anh ấy đang ngủ rồi” để đoán về hiện tại, và tiếng Anh cũng có cách tương tự: “He'll be sleeping by now.”

"I'll be seeing the doctor tomorrow, so I'll ask her."
"I'll be passing your office later — I can drop it off then."

Tiếng Anh trong đời sống

"Don't call at 8 — I'll be having dinner then."
"This time next year, she'll be studying abroad."
"What will you be doing when I arrive?"
"We'll be traveling all day on Saturday, so we won't be reachable."

Lưu ý

✗This time tomorrow, I fly to Paris.
✓This time tomorrow, I'll be flying to Paris.

Cụm “giờ này ngày mai” chưa đủ: với hành động đang diễn ra trong tương lai, tiếng Anh cần will be + -ing.

✗This time tomorrow, I'll flying to Paris.
✓This time tomorrow, I'll be flying to Paris.

“Sẽ đang” = will be + -ing. Đừng quên be trước động từ thêm -ing.

✗At 9am, she'll be teach her class.
✓At 9am, she'll be teaching her class.

Sau will be là động từ thêm -ing, không phải động từ nguyên mẫu. Động từ tiếng Việt không đổi, nên đuôi -ing rất dễ bị quên.

✗Don't call at 8 — I'll have dinner.
✓Don't call at 8 — I'll be having dinner.

Ý ở đây là lúc 8 giờ bạn đang ăn tối dở. Với hành động đang diễn ra tại thời điểm đó, dùng dạng tiếp diễn, không dùng will + động từ nguyên mẫu.

✗Do you use the car tonight?
✓Will you be using the car tonight?

“Tối nay bạn có dùng xe không?” hỏi về kế hoạch tối nay, không phải thói quen. Câu hỏi trung tính, lịch sự là Will you be using…?

So sánh với tiếng Việt

“Giờ này ngày mai tôi (sẽ) đang bay sang Paris”: “sẽ” cho tương lai, “đang” cho hành động đang diễn ra

Đây là chỗ dựa tốt: “sẽ” → will, “đang” → be + -ing. “This time tomorrow, I'll be flying to Paris.” Chỉ cần nhớ rằng “đang” ứng với HAI thứ trong tiếng Anh: be và đuôi -ing. Viết “I'll flying” là thiếu be, viết “I'll be fly” là thiếu -ing.

Tiếng Việt chỉ cần cụm từ chỉ thời gian: “Giờ này mai tôi bay sang Paris”, “Tám giờ tôi ăn tối”

Trong tiếng Anh, “This time tomorrow, I fly to Paris” nghe như lịch trình chuyến bay, không có nghĩa “lúc đó tôi đang bay”. Với hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai, dùng will be + -ing: “This time tomorrow, I'll be flying to Paris.”

“Đừng gọi lúc 8 giờ, tôi ăn tối” và “… lúc đó tôi đang ăn tối” nghe gần như nhau trong tiếng Việt

Trong tiếng Anh, khác biệt này quan trọng: “I'll have dinner” là một quyết định hay một sự việc đơn thuần; “I'll be having dinner” nghĩa là lúc 8 giờ bạn đang ăn dở bữa tối. Nếu ý là “lúc đó tôi đang bận làm việc ấy”, dùng will be + -ing: “Don't call at 8 — I'll be having dinner.”

💡 Nếu tiếng Việt nói được “lúc đó tôi đang…” về tương lai, tiếng Anh dùng will be + -ing.

💡 “Sẽ đang” = will be + -ing: cả ba phần (will, be, -ing) đều bắt buộc.

💡 “Giờ này ngày mai” + động từ không đổi trong tiếng Việt → this time tomorrow + will be + -ing trong tiếng Anh.

Tình huống thực tế: hẹn giờ đến chơi

"What time should I arrive tomorrow?"

"Come around six — I'll be finishing work around then."

"Should I bring anything?"

"No need, I'll be picking up dinner on the way home."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — an action in progress at a specific future time.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative.

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which best describes the future continuous?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence for a polite, matter-of-fact future routine.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'This time next week, we ___ (relax) on the beach.' (future continuous)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: 'At noon tomorrow, I ___ (not/work) — it's a holiday.' (negative, future continuous)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: đang diễn ra hay will đơn

will be sleeping
will sleep
will be working
will work
will be traveling
will travel

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đang” là be + -ing, không chỉ là -ing

Vietnamese: “Giờ này ngày mai tôi đang làm việc.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Thì tương lai tiếp diễn = will be + động từ thêm -ing; phủ định: won't be + -ing; câu hỏi: Will you be …-ing?
  • Mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, như “giờ này ngày mai tôi đang…”.
  • Hay đi với “this time” + cụm từ chỉ thời gian, nơi tiếng Việt thường chỉ cần động từ không đổi.
  • Cũng dùng để nói hoặc hỏi về kế hoạch đã định một cách lịch sự, trung tính: Will you be using the car tonight?
Xem tất cả bài học trong mục này