Với lịch trình chính thức, tiếng Anh coi tương lai như một sự thật, khá giống tiếng Việt: “Tàu chạy lúc 8 giờ” → “The train leaves at 8”.
Bạn sẽ học được gì
Khi một việc nằm trong lịch trình chính thức, cố định (do bảng giờ tàu xe, lịch học hay một cơ quan quyết định, chứ không phải do bạn), tiếng Anh dùng thì hiện tại đơn (present simple), giống như khi nói về sự thật và thói quen.
Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “Sáng mai tàu chạy lúc 6 giờ 15”, “Học kỳ mới bắt đầu vào ngày 3 tháng 9”. Trong tiếng Việt, đôi khi ta thêm “sẽ” (“Tàu sẽ khởi hành lúc 6 giờ 15”), nhưng với lịch trình, tiếng Anh không cần will: “The train leaves at 6:15 tomorrow.” “The new term starts on September 3rd.”
Điều cần chú ý là ngữ pháp của thì hiện tại đơn. Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng trong tiếng Anh, một vật số ít (the train, the museum) được xem như he/she/it, nên động từ phải thêm -s: leaves, starts, opens.
Kế hoạch cá nhân thì khác: tiếng Anh dùng thì hiện tại tiếp diễn. Lịch trình và ngày giờ chính thức do một cơ quan, tổ chức đặt ra; còn cuộc hẹn là do bạn tự sắp xếp với người khác.
Đây là chỗ người Việt dễ vấp, vì tiếng Việt dùng cùng một cách nói cho cả hai: “Tàu chạy lúc 12 giờ” và “12 giờ tôi ăn trưa với Sam”. Tiếng Anh tách riêng: “The train departs at noon.”, nhưng “I'm having lunch with Sam at noon.” Hãy tự hỏi: đây là lịch trình chính thức hay kế hoạch riêng với ai đó?
Cách dùng này rất phổ biến với phương tiện giao thông (tàu, máy bay, xe buýt), giờ mở cửa, lịch của các cơ quan, trường học (năm học, học kỳ, hội nghị), và cả các buổi chiếu phim, buổi hòa nhạc. Lưu ý từ vựng: term là từ của tiếng Anh Anh chỉ học kỳ; tiếng Anh Mỹ hay dùng semester hơn. Tương tự, shop (Anh) và store (Mỹ) đều là “cửa hàng”.
Chú ý cả động từ: tàu hay máy bay “chạy”, “khởi hành” → leave hoặc depart; “đến nơi” → arrive; máy bay “hạ cánh” → land. “Đến Paris” là arrive in Paris, không phải arrive to Paris (arrive at dùng cho địa điểm nhỏ, cụ thể như nhà ga, sân bay). Về giờ giấc, “8 giờ tối” là at 8pm hoặc at 8 in the evening, không nói at 8 o'clock evening.
Câu hỏi và câu phủ định giống mọi câu ở thì hiện tại đơn: dùng does/doesn't và động từ nguyên mẫu. Tiếng Việt chỉ cần thêm “mấy giờ” (“Mai mấy giờ cửa hàng mở cửa?”), nhưng tiếng Anh phải nói “What time does the store open tomorrow?”, không phải “What time the store opens?” hay “The store opens what time?”. Với câu phủ định, không thể chỉ thay “không” bằng not: “The flight doesn't depart on Sundays.”, không phải “The flight not departs”.
Ngữ pháp thì hiện tại đơn thông thường: đừng quên -s với he/she/it, và cả với một vật số ít như the train.
Câu phủ định dùng doesn't/don't + động từ nguyên mẫu. Chỉ đặt not trước động từ (như “không” trong tiếng Việt) là chưa đủ.
Đây là câu dịch từng chữ của “Mai mấy giờ cửa hàng mở cửa?”. Câu hỏi cần does/do trước chủ ngữ, và động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.
Tiếng Việt để “lúc mấy giờ” ở cuối câu, nhưng trong tiếng Anh, từ để hỏi (what time) luôn đứng đầu, sau đó là does.
“Đến Paris” không phải arrive to. Với thành phố và quốc gia dùng arrive in; với địa điểm cụ thể như nhà ga, sân bay dùng arrive at.
“8 giờ tối” không dịch từng chữ. Dùng pm (hoặc at 8 in the evening); buổi sáng dùng am: at 9am.
Trong tiếng Việt, giờ tàu xe và giờ mở cửa thường nói bằng động từ giữ nguyên: “Tàu chạy lúc 8 giờ”, “Bảo tàng mở cửa lúc 10 giờ”
Bạn có thể mang thói quen này sang tiếng Anh: với lịch trình chính thức, dùng thì hiện tại đơn: “The train leaves at 8.”, “The museum opens at 10am on weekdays.” Không cần will, kể cả khi câu tiếng Việt có “sẽ”. Chỉ cần nhớ thêm -s với một vật số ít.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: “tàu chạy”, “các chuyến tàu chạy”
Ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he, she, it, the train, the movie) làm động từ phải thêm -s: “The train leaves”, “The movie starts at 8pm.” Đây là lỗi người Việt mắc nhiều nhất trong chủ đề này: “The train leave”, “The movie start”. Khi nói, cũng hãy phát âm rõ âm /s/ hoặc /z/ ở cuối.
Tiếng Việt hỏi bằng cách thêm từ để hỏi (“Chuyến xe buýt cuối chạy lúc mấy giờ?”) và phủ định bằng “không” (“Chuyến bay không cất cánh vào Chủ nhật”)
Động từ thường trong tiếng Anh cần trợ động từ does. Trong câu hỏi, từ để hỏi đứng đầu, rồi đến does, chủ ngữ và động từ nguyên mẫu: “What time does the last bus leave?”, không phải “The last bus leaves what time?” hay “What time the last bus leaves?”. Câu phủ định: “The flight doesn't depart on Sundays.”, không phải “The flight not departs”.
Tiếng Việt dùng cùng một cách nói cho lịch trình và kế hoạch riêng: “Tàu chạy lúc 12 giờ” và “Mai tôi gặp Sam”
Tiếng Anh tách hai trường hợp: thì hiện tại đơn cho lịch trình chính thức (“The train departs at noon.”), thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch của riêng bạn (“I'm having lunch with Sam at noon.”). Nếu dịch “Mai tôi gặp Sam” thành “I see Sam tomorrow”, câu nghe như bạn đang đọc một bảng giờ.
“Đến” thường được học là to: “đến Paris”, “đến sân bay”
Với go, “đến” đúng là to (go to Paris). Nhưng arrive không đi với to: “đến Paris” là arrive in Paris (thành phố, quốc gia), “đến sân bay” là arrive at the airport (địa điểm cụ thể). “Our train arrives in Paris at 5pm.”
💡 “Tàu chạy lúc 8 giờ” → The train leaves at 8: với lịch trình, động từ giữ dạng hiện tại như tiếng Việt, nhưng nhớ thêm -s.
💡 Câu hỏi: what time đứng đầu, rồi đến does: What time does the bus leave?
💡 “Đến Paris” → arrive in Paris. “8 giờ tối” → at 8pm.
💡 Hãy tự hỏi: lịch trình chính thức (thì hiện tại đơn) hay kế hoạch riêng đã hẹn (thì hiện tại tiếp diễn)?
"What time does our flight leave tomorrow?"
"It departs at 7am, so we need to leave for the airport by five."
"And what time does it land?"
"It arrives around noon, local time."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — an official train timetable.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a fixed school timetable.
Bài tập 3 · Chọn câu trả lời đúng
Which kind of event does this use of the present simple typically describe?
Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative — there are no flights on Sundays.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question about an official schedule.
Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng
Which sentence is a personal arrangement, better suited to the present continuous instead?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'The plane ___ (land) at 10:45pm.' (official schedule)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu hỏi
Complete: 'What time ___ (the shop/close) on Sundays?' (question about a fixed schedule)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: lịch trình hay kế hoạch riêng
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: để từ để hỏi ở cuối câu
Vietnamese: “Chuyến xe buýt cuối cùng chạy lúc mấy giờ?” Which English question is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã hẹn
Thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã hẹn trước: vì sao “Mai tôi gặp Ana” là I'm meeting Ana tomorrow, không phải I meet hay I will meet.
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)
Học cách tạo và dùng thì tương lai tiếp diễn (will be + -ing) cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, như “giờ này mai tôi đang…”.
Cấu trúc “be going to”
Học cách dùng be going to cho kế hoạch, dự định đã quyết định từ trước và cho dự đoán dựa trên dấu hiệu bạn đang thấy, kèm những lỗi người Việt hay mắc.
Thì tương lai đơn với will
Will cho dự đoán, lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ và quyết định tức thời; cách viết câu khẳng định, phủ định, câu hỏi với will và won't.