Will là cách nói về tương lai linh hoạt nhất: dự đoán, lời hứa, lời đề nghị và quyết định ngay lúc nói. Lưu ý: khi tiếng Việt hứa mà không có “sẽ” (“Tối nay mình gọi nhé”), tiếng Anh vẫn cần will.
Bạn sẽ học được gì
Will dùng để dự đoán về tương lai (thường đi với think, probably hoặc I'm sure) và để nói về quyết định bạn đưa ra ngay lúc đang nói, chứ không phải việc đã lên kế hoạch từ trước.
Với dự đoán, tiếng Việt giúp bạn rất nhiều: “Tôi nghĩ lát nữa trời sẽ mưa” có cấu trúc giống hệt câu tiếng Anh “I think it will rain later.” Khi bạn đoán chuyện sắp tới và tự nhiên dùng “sẽ” (sẽ mưa, sẽ thắng, sẽ đỗ), tiếng Anh thường dùng will. Tuy vậy, với kế hoạch đã quyết từ trước (“Thứ Bảy tôi sẽ đi khám bác sĩ”), tiếng Anh thường dùng be going to hoặc thì hiện tại tiếp diễn; bạn sẽ học ở bài khác.
Quyết định tức thời lại khác. Tiếng Việt chỉ cần nói “Lạnh quá, tôi đóng cửa sổ nhé”, không có “sẽ”. Tiếng Anh thì không thể nói như vậy: hễ bạn quyết định làm gì ngay lúc đó, bạn cần will, gần như luôn rút gọn thành “'ll”.
Will cũng là lựa chọn tự nhiên khi bạn hứa điều gì hoặc đề nghị làm gì đó cho người khác: cả hai đều được quyết định ngay lúc nói.
Ở đây cái bẫy còn lớn hơn. Người Việt rất hay nói “Tối nay mình gọi cho bạn nhé”, “Để tôi xách túi cho” hay “Để mình ra mở cửa” khi có chuông cửa. Tiếng Anh nói “I'll call you tonight”, “I'll carry that bag for you”, “I'll get the door”. Thiếu will, lời hứa hay lời đề nghị nghe rất lạ. Với kiểu “Để tôi…”, bạn cũng có thể dùng “Let me…”: “Let me get the door.” Nhưng đừng dịch thành “I carry…”.
Will không bao giờ thay đổi, dù chủ ngữ là gì, và sau will luôn là động từ nguyên mẫu không “to”: không thêm -s, không thêm -ing, không có to.
Điểm này giống “sẽ”: “tôi sẽ”, “cô ấy sẽ”, “họ sẽ” đều như nhau, và tiếng Anh cũng vậy: I will, you will, she will, they will. Nhưng vì đã học quy tắc thêm -s với he/she/it, nhiều người lỡ thêm -s vào will: “she wills” không tồn tại. Cũng đừng thêm to sau will theo kiểu want to, need to: “I will help you”, không phải “I will to help you”.
Câu phủ định dùng won't (will not): “They won't be here tomorrow”, không phải “They don't will be here”. Khi hỏi, will đứng trước chủ ngữ: “Will you come to the party?”. Không cần do, vì bản thân will đã là trợ động từ. Đừng giữ trật tự câu khẳng định như tiếng Việt (“Bạn sẽ đến dự tiệc chứ?” → “You will come to the party?”): câu đó chỉ dùng được khi bạn ngạc nhiên hỏi lại.
Tiếng Việt chỉ cần “Đừng lo, mai mình gọi”, nhưng lời hứa trong tiếng Anh cần will.
“Để tôi xách cho” không có “sẽ”, nhưng khi đề nghị giúp, tiếng Anh dùng I'll (hoặc Let me…).
Giống “sẽ”, will không bao giờ đổi dạng: không thêm -s, kể cả với he/she/it.
Sau will luôn là động từ nguyên mẫu, không bao giờ là dạng -ing.
Will không giống want to hay need to: giữa will và động từ không bao giờ có to.
Will tự tạo câu phủ định: will not, rút gọn là won't. Không dùng don't/doesn't với will.
Will tự tạo câu hỏi bằng cách đứng trước chủ ngữ; không cần do.
Tiếng Việt hứa và đề nghị giúp đỡ thường không có “sẽ”: “Tối nay mình gọi nhé”, “Để tôi giúp”, “Để mình ra mở cửa”
Trong tiếng Anh, lời hứa, lời đề nghị và quyết định tức thời dùng will: “I'll call you tonight”, “I'll help you”, “I'll get the door”. Với người bản xứ, “I call you tonight” nghe là sai. Mẹo thực tế: nếu bạn nhận lời làm gì ngay lúc đó, hãy nói I'll.
“Sẽ” trong câu dự đoán: “Tôi nghĩ trời sẽ mưa”, “Chắc chắn cô ấy sẽ hiểu”
Ở đây tiếng Việt giúp bạn: với dự đoán, will + động từ gần như tương ứng với “sẽ” + động từ: “I think it will rain”, “I'm sure she'll understand”. Giống “sẽ”, will không bao giờ đổi dạng và động từ phía sau cũng giữ nguyên: “He will arrive”, không bao giờ là “He wills arrive” hay “He will arrives”.
“Để tôi…” khi đề nghị giúp: “Để tôi xách cho”, “Để tôi trả”
Có hai cách nói tự nhiên: “I'll carry that for you.” hoặc “Let me carry that for you.” Cả hai đều đúng. Cách sai là bỏ hết và chỉ giữ động từ: “I carry that for you.”
Tiếng Việt hỏi bằng cách thêm “không”, “chứ” vào cuối câu (“Bạn sẽ đến dự tiệc chứ?”) và phủ định bằng “sẽ không”
Trong tiếng Anh, will chuyển lên trước chủ ngữ: “Will you come to the party?”, không phải “You will come to the party?” và cũng không phải “Do you will come…?”. Câu phủ định dùng won't: “They won't be here tomorrow.” Vì đã quen với don't/doesn't, nhiều người viết “They don't will be here”: sai, vì will không bao giờ đi với do.
“Sẽ” dùng được cho hầu hết mọi chuyện tương lai: dự đoán, hứa hẹn và cả kế hoạch đã định
Tiếng Anh có nhiều cách nói về tương lai. Will hợp với dự đoán, lời hứa, lời đề nghị và quyết định tức thời. Với kế hoạch đã quyết từ trước, người bản xứ thường dùng be going to (“I'm going to visit my parents this weekend.”) hoặc thì hiện tại tiếp diễn cho cuộc hẹn (“I'm seeing the doctor on Monday.”). Vì vậy, đừng tự động dịch mọi chữ “sẽ” thành will.
💡 “Tối nay mình gọi cho bạn” không phải I call you tonight, mà là I'll call you tonight.
💡 Với dự đoán (sẽ mưa, sẽ đỗ), tiếng Anh thường dùng will, giống “sẽ”.
💡 Will giống nhau với mọi chủ ngữ: không có wills; sau will là động từ nguyên mẫu, không to, không -s, không -ing.
"Can you send me the file?"
"Sure, I'll email it right now."
"Great, thanks. And will you be at the meeting later?"
"Yes, I'll be there at three."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a spontaneous decision made right now.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 6 · Chọn câu thể hiện lời hứa
Which sentence is a promise?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu thể hiện lời đề nghị giúp đỡ
Which sentence makes an offer?
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'I think she ___ (will/pass) the exam.' (prediction)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu hỏi
Complete: '___ you help me with this?' (question with will)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: hứa mà thiếu will
Vietnamese: “Tối nay mình gọi cho bạn, mình hứa đấy.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Cấu trúc “be going to”
Học cách dùng be going to cho kế hoạch, dự định đã quyết định từ trước và cho dự đoán dựa trên dấu hiệu bạn đang thấy, kèm những lỗi người Việt hay mắc.
Thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã hẹn
Thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã hẹn trước: vì sao “Mai tôi gặp Ana” là I'm meeting Ana tomorrow, không phải I meet hay I will meet.
Thì hiện tại đơn cho lịch trình
Thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định: giờ tàu, chuyến bay, giờ mở cửa, lịch học – dù đó là chuyện của tương lai. Kèm các lỗi người Việt hay mắc.
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)
Học cách tạo và dùng thì tương lai tiếp diễn (will be + -ing) cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, như “giờ này mai tôi đang…”.