Be going to thường ứng với “định” hoặc “sắp” trong tiếng Việt. Điều quan trọng là ráp đúng cấu trúc: am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu.
Bạn sẽ học được gì
Be going to mô tả việc bạn đã quyết định sẽ làm: quyết định đó có từ trước, không phải vừa nảy ra lúc đang nói.
Tiếng Việt thường dùng “định”, “sẽ” hoặc “có kế hoạch”: “Cuối tuần này tôi định về thăm bố mẹ” → “I'm going to visit my parents this weekend.” Đừng tự động dịch “sẽ” thành will: với kế hoạch đã có sẵn, tiếng Anh thích dùng be going to hơn. Và đừng quên am/is/are: “Cô ấy định bắt đầu công việc mới” không có động từ to be, nhưng tiếng Anh phải là She's going to start…, không phải “She going to start”.
Cẩn thận cả với câu chỉ có từ chỉ thời gian, như “Cuối tuần này tôi về thăm bố mẹ”. Nếu dịch bằng thì hiện tại đơn (“I visit my parents this weekend”), câu nghe như một lịch cố định chứ không phải kế hoạch riêng của bạn. Với kế hoạch cá nhân, hãy dùng be going to.
Be going to còn dùng để dự đoán khi bạn đã thấy dấu hiệu cho biết việc gì đó sắp xảy ra.
Tiếng Việt nói “Nhìn mây kìa, trời sắp mưa” hay “Cẩn thận, cái cốc sắp rơi kìa!”. Ở đây “sắp” chính là be going to: “It's going to rain.” Nhưng chú ý chủ ngữ. Đừng dịch “trời” thành the sky (“The sky is going to rain” là sai), và cũng đừng bỏ trống chủ ngữ như “Sắp mưa rồi”: tiếng Anh cần it, “It's going to rain”, không phải “Is going to rain”.
Going to cho thấy một kế hoạch đã có sẵn hoặc dấu hiệu đang thấy bây giờ. Will dùng cho quyết định đưa ra ngay lúc nói và cho dự đoán chỉ dựa trên ý kiến cá nhân.
Vì “sẽ” dùng được cho gần như mọi việc trong tương lai, câu hỏi then chốt là: bạn đã quyết định từ trước, hay vừa mới quyết định? Nếu vừa quyết định (“Thôi, lát nữa tôi gọi cho cô ấy”), dùng will.
“Cô ấy định bắt đầu công việc mới” không có động từ to be, nhưng tiếng Anh không được bỏ am/is/are: She's (She is) going to…
“Trời sắp mưa”: chữ “trời” không dịch thành the sky. Khi nói về thời tiết, tiếng Anh dùng it.
“Sắp mưa rồi” không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh cần it.
“Mai tôi qua thăm bà” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng thì hiện tại đơn không dùng cho kế hoạch cá nhân trong tiếng Anh.
Sau going to luôn là động từ nguyên mẫu. Với động từ go, ta có going to go: “Tôi định đi ra cửa hàng”.
Câu hỏi được tạo bằng cách đưa am/is/are lên trước chủ ngữ, không dùng do, và cũng không chỉ lên giọng (“You going to tell him?”).
“Sẽ” dùng cho gần như mọi việc trong tương lai: kế hoạch, dự đoán, quyết định bất chợt
Tiếng Anh phân biệt rõ hơn. Với kế hoạch đã quyết định và dự đoán dựa trên dấu hiệu đang thấy, dùng be going to: “I'm going to visit my parents this weekend.” Will hợp với quyết định bất chợt (“I'll call her later”) và ý kiến về tương lai. Vì vậy “sẽ” không phải lúc nào cũng là will.
“Định” (kế hoạch đã có) và “sắp” (dấu hiệu đã thấy) khớp với hai cách dùng của be going to
“Anh ấy định học y” → “He's going to study medicine”; “Trời sắp mưa” → “It's going to rain”. Hãy dựa vào hai từ này. Chỉ cần nhớ: sau going to luôn là động từ nguyên mẫu, kể cả khi động từ là go: “I'm going to go to the store” là đúng, giống như “Tôi định đi ra cửa hàng”.
“Cô ấy định bắt đầu công việc mới”, “Sắp mưa rồi”: không có động từ to be, đôi khi không có chủ ngữ
Trong tiếng Anh, be going to cần đủ ba phần: chủ ngữ + am/is/are + going to: “She's going to start a new job”, “It's going to rain”. “She going to…” và “Is going to rain” là sai. Câu hỏi và câu phủ định không dùng do: “Bạn có định nói với anh ấy không?” → “Are you going to tell him?”; “Mình sẽ không đến kịp đâu” → “We aren't going to make it on time.”
Kế hoạch thường chỉ được nói kèm từ chỉ thời gian: “Mai tôi qua nhà bà”, “Sang năm nhà tôi chuyển vào Sài Gòn”
Nếu dịch bằng thì hiện tại đơn, “I visit my grandmother tomorrow” nghe như lịch trình hay thói quen, không phải kế hoạch. Với kế hoạch đã quyết định, dùng be going to: “I'm going to visit my grandmother tomorrow.” (Với cuộc hẹn đã sắp xếp xong, thì hiện tại tiếp diễn cũng dùng được: “I'm visiting my grandmother tomorrow”. Thứ không hợp là thì hiện tại đơn.)
💡 “Tôi định…” (đã quyết định) = I'm going to…, không phải lúc nào cũng là I will…
💡 “Trời sắp mưa” = It's going to rain. Không dùng the sky, và không bỏ chủ ngữ it.
💡 Câu hỏi và câu phủ định dùng am/is/are, không bao giờ dùng do: Are you going to…? / I'm not going to…
"What are you going to do this weekend?"
"We're going to visit my sister in the countryside."
"That sounds nice. Are you going to stay overnight?"
"Yes, we're going to stay until Sunday."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a plan already decided before now.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a prediction based on visible evidence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng
Which best describes 'be going to'?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'I ___ (be going to) call the plumber tomorrow.' (planned intention)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'Careful, that glass ___ (be going to) fall!' (evidence-based prediction)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: kế hoạch hay dự đoán
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “trời sắp mưa”
Vietnamese: “Nhìn mây kìa, trời sắp mưa.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Thì tương lai đơn với will
Will cho dự đoán, lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ và quyết định tức thời; cách viết câu khẳng định, phủ định, câu hỏi với will và won't.
Thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã hẹn
Thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã hẹn trước: vì sao “Mai tôi gặp Ana” là I'm meeting Ana tomorrow, không phải I meet hay I will meet.
Thì hiện tại đơn cho lịch trình
Thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định: giờ tàu, chuyến bay, giờ mở cửa, lịch học – dù đó là chuyện của tương lai. Kèm các lỗi người Việt hay mắc.
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)
Học cách tạo và dùng thì tương lai tiếp diễn (will be + -ing) cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, như “giờ này mai tôi đang…”.