Động từ khuyết thiếu

A2–B2

Diễn đạt khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ và phỏng đoán – nhớ: sau can, must, should là động từ nguyên mẫu, không có to.

Các bài học trong mục này

Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng: can, could, be able toA2

Can, could và be able to: điều ai đó làm được hoặc đã làm được.

Bắt đầu bài học
Động từ khuyết thiếu chỉ sự cho phépA2

Can, could và may: xin phép và cho phép.

Bắt đầu bài học
Bắt buộc và cấm đoánA2

Must, have to và mustn't: điều bắt buộc và điều bị cấm.

Bắt đầu bài học
Nhờ vả, đề nghị giúp đỡ và rủ rêA2

“Can you…?”, “Shall I…?”, “Let's…”: động từ khuyết thiếu trong giao tiếp hằng ngày.

Bắt đầu bài học
Must hay have to?B1

Hai cách nói “phải” và sự khác biệt tinh tế giữa chúng.

Bắt đầu bài học
Đưa ra lời khuyên: should, if I were you, why don't youB1

Khuyên ai đó nên làm gì và không nên làm gì.

Bắt đầu bài học
Should, ought to và had betterB1

Ba cách khuyên: từ gợi ý nhẹ nhàng đến lời cảnh báo rõ ràng.

Bắt đầu bài học
Need, needn't và don't need toB1

Cần hay không cần: “you needn't come” nghĩa là “bạn không cần đến”.

Bắt đầu bài học
Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng xảy raB2

May, might và could: nói điều gì có thể hoặc có lẽ đúng.

Bắt đầu bài học
Động từ khuyết thiếu chỉ suy luậnB2

Kết luận dựa trên sự thật: “it must be him”, “it can't be true”.

Bắt đầu bài học
Động từ khuyết thiếu với have (modal perfects)B2

Should have, might have, must have: phỏng đoán và nuối tiếc về quá khứ.

Bắt đầu bài học