Với must và can't, bạn rút ra một kết luận chắc chắn từ những gì mình thấy: “hẳn là vậy” hoặc “không thể nào”.
Bạn sẽ học được gì
Must và can't không phải là đoán bừa, mà là một kết luận logic dựa trên dấu hiệu: bạn gần như chắc chắn điều gì đó đúng, hoặc không thể đúng. “The lights are off, so they must be asleep.” “He can't be at work — I just saw his car at home.”
Tiếng Việt cũng suy luận như vậy: “Đèn tắt rồi, chắc chắn là họ ngủ rồi.” “Anh ấy không thể nào đang ở chỗ làm được – tôi vừa thấy xe anh ấy ở nhà.” Chú ý: với tính từ hay trạng thái, tiếng Anh cần be sau must: must be asleep, must be tired. “Chắc bạn mệt lắm” là “You must be tired”, không phải “You must tired”.
Cẩn thận với chữ “chắc”: “Chắc họ ngủ rồi” trong văn nói thường chỉ có nghĩa là “có lẽ”, chưa chắc chắn hẳn. Nếu bạn chỉ đoán, hãy dùng might, may hoặc could: “They might be asleep.” = “Có thể họ ngủ rồi.” Must và can't gần như 100%; might/may/could chỉ là một khả năng.
Must đưa ra kết luận khẳng định chắc chắn: điều đó hẳn là đúng. Can't đưa ra kết luận phủ định chắc chắn: điều đó không thể đúng. “This must be the wrong address.” = “Chắc chắn là sai địa chỉ rồi.” “That can't be right.” = “Không thể nào như thế được.”
Ở đây tiếng Việt giúp bạn: với điều không thể xảy ra, ta nói “không thể nào”, và tiếng Anh cũng dùng can't (hoặc cannot). Bẫy nằm ở chỗ khác: bạn học must = “phải”, nên dễ nghĩ phủ định của must là mustn't. Nhưng mustn't có nghĩa là “không được phép”, tức là một lệnh cấm (“You mustn't park here.”). Câu “He mustn't be at work” nghe như “Anh ấy không được phép có mặt ở chỗ làm”.
Lưu ý về tiếng Anh Mỹ: ở Mỹ đôi khi bạn nghe must not (thường không rút gọn) cho một kết luận phủ định nhẹ hơn: “He must not be home — nobody's answering.” Nhưng để nói “không thể nào”, lựa chọn an toàn là can't, và dạng rút gọn mustn't rất hiếm khi dùng để suy luận.
Sau must và can't luôn là động từ nguyên mẫu, không có to, không có -ing: must be, không phải must to be hay must being.
Để rút ra kết luận chắc chắn về một việc đã xảy ra, dùng must have hoặc can't have + quá khứ phân từ (V3): “She must have forgotten her keys.” “They can't have left yet — their car is still here.”
Tiếng Việt chỉ cần thêm “rồi” hay “đã”: “Chắc chắn cô ấy quên chìa khóa rồi.” Động từ “quên” vẫn giữ nguyên. Vì vậy người học hay viết “She must forgot her keys” hoặc “She must forget her keys”. Câu thứ nhất sai ngữ pháp; câu thứ hai lại có nghĩa hoàn toàn khác: “cô ấy phải quên chìa khóa” (một nghĩa vụ). Với quá khứ, luôn dùng must/can't + have + V3. Và không dịch “rồi” thành already: “They must already leave” là sai; đúng là “They must have left.”
“Hẳn là không dễ dàng gì” khi nói về chuyện đã qua cũng theo mẫu này: “That can't have been easy.” (Người bản xứ cũng nói “That couldn't have been easy”, nghĩa giống vậy.)
Kết luận phủ định chắc chắn dùng can't, giống “không thể nào”. Mustn't là lệnh cấm (“không được phép”).
“Hẳn là không dễ dàng gì” không dịch bằng mustn't. Kết luận phủ định về quá khứ dùng can't have + V3.
“Chắc chắn cô ấy quên chìa khóa rồi”: “rồi” không làm động từ đổi sang quá khứ sau must. Suy luận về quá khứ luôn là must have + V3.
“Chắc bạn mệt lắm”: tiếng Việt không cần “là” trước tính từ, nhưng tiếng Anh cần be sau must: must be tired.
Sau must là động từ nguyên mẫu, không có to.
“Chắc Lan ở thư viện” khi bạn chỉ đoán là “có lẽ”, nên dùng might/may. Must chỉ dùng khi bạn gần như chắc chắn.
Ngược lại với “Chắc chắn anh ấy ở nhà” là “Anh ấy không thể nào ở nhà được”
Tiếng Anh cũng vậy: must cho “chắc chắn là / hẳn là”, can't cho “không thể nào”. “He must be at home.” / “He can't be at home.” Hãy tin vào cảm giác tiếng Việt: chỗ nào bạn nói “không thể nào”, dùng can't, kể cả với quá khứ: “Anh ấy không thể nào biết chuyện đó được” = “He can't have known that.”
Must thường được học là “phải”, nên phủ định có vẻ là mustn't (“không được”)
Đúng là mustn't nghĩa là “không được” – nhưng đó là lệnh cấm, không phải kết luận. Để nói “chắc chắn không”, dùng can't: “He can't be at work.” Nếu chỉ muốn nói “có thể là không”, dùng might not: “He might not be at home.” (Tiếng Anh Mỹ có must not với nghĩa này, nhưng không rút gọn và nhẹ hơn.)
“Chắc”, “chắc là”, “chắc chắn”, “hẳn là”: tiếng Việt có nhiều mức độ chắc chắn
“Chắc họ đi vắng” trong văn nói thường chỉ là “có lẽ” → “They're probably out.” hoặc “They might be out.” Chỉ khi bạn có dấu hiệu rõ ràng và gần như chắc chắn (“chắc chắn là”, “hẳn là”) thì mới dùng must: “The lights are off, so they must be asleep.” Đừng dịch máy móc mọi chữ “chắc” thành must.
“Chắc chắn anh ấy lỡ chuyến tàu rồi”: chỉ cần “rồi”, động từ không đổi
Tiếng Anh không có từ nào thay cho “rồi” ở đây; thời gian quá khứ nằm ở have + V3: “He must have missed the train.” Không phải “He must missed the train” hay “He must already miss the train”.
💡 Chỗ nào tiếng Việt nói “không thể nào”, tiếng Anh dùng can't, không dùng mustn't.
💡 Mustn't nghĩa là “không được phép”, không phải “chắc chắn không”.
💡 Quá khứ: must have / can't have + V3, dù tiếng Việt chỉ thêm “rồi”.
💡 Có tính từ thì cần be: must be tired, can't be true.
"The door's unlocked but no one's answering."
"They must have just stepped out for a minute."
"Maybe. Their bags are still here, though."
"True — they can't have gone far, then."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a confident positive conclusion from evidence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a confident negative conclusion.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — deduction about the past.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — confident negative deduction about the past.
Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng
Which modal signals a confident, logical certainty (positive conclusion)?
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
Which modal signals a confident, logical certainty (negative conclusion)?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — deduction about the past, negative.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'You ___ (must/be) exhausted after that flight.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete (negative deduction, past): 'She ___ (can't/have/known) about the surprise.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: must hay can't
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: mustn't thay cho can't
Vietnamese: “Anh ấy không thể nào biết chuyện đó được.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Động từ khuyết thiếu với have (modal perfects)
Should have, could have và would have để nói về tiếc nuối, lời trách, cơ hội bị bỏ lỡ và kết quả giả định: “lẽ ra nên…”, “lẽ ra đã có thể…”, “thì đã…”.
Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng xảy ra
Nói về khả năng xảy ra bằng may, might và could ở hiện tại, tương lai và quá khứ – và vì sao “chiều nay có thể mưa” không phải “it can rain”.
Need, needn't và don't need to
Hai “gương mặt” ngữ pháp của need: động từ khuyết thiếu (needn't) và động từ thường (don't need to), cùng cấu trúc needn't have + V3.
Should, ought to và had better
So sánh ba cách khuyên trong tiếng Anh – should, ought to và had better: khác nhau thế nào về ngữ pháp và mức độ mạnh nhẹ, kèm lỗi người Việt hay mắc.