Động từ khuyết thiếu chỉ suy luận

B2 · Trung cao cấpĐộng từ khuyết thiếu

Với must và can't, bạn rút ra một kết luận chắc chắn từ những gì mình thấy: “hẳn là vậy” hoặc “không thể nào”.

Bạn sẽ học được gì

  • Must + động từ nguyên mẫu cho một kết luận khẳng định chắc chắn (“chắc chắn là…”, “hẳn là…”)
  • Can't + động từ nguyên mẫu cho một kết luận phủ định chắc chắn (“không thể nào…”)
  • Must have / can't have + quá khứ phân từ để suy luận về quá khứ
  • Vì sao không dùng mustn't để suy luận, và vì sao “chắc” không phải lúc nào cũng là must

Từ dấu hiệu đến kết luận

Must và can't không phải là đoán bừa, mà là một kết luận logic dựa trên dấu hiệu: bạn gần như chắc chắn điều gì đó đúng, hoặc không thể đúng. “The lights are off, so they must be asleep.” “He can't be at work — I just saw his car at home.”

Tiếng Việt cũng suy luận như vậy: “Đèn tắt rồi, chắc chắn là họ ngủ rồi.” “Anh ấy không thể nào đang ở chỗ làm được – tôi vừa thấy xe anh ấy ở nhà.” Chú ý: với tính từ hay trạng thái, tiếng Anh cần be sau must: must be asleep, must be tired. “Chắc bạn mệt lắm” là “You must be tired”, không phải “You must tired”.

Cẩn thận với chữ “chắc”: “Chắc họ ngủ rồi” trong văn nói thường chỉ có nghĩa là “có lẽ”, chưa chắc chắn hẳn. Nếu bạn chỉ đoán, hãy dùng might, may hoặc could: “They might be asleep.” = “Có thể họ ngủ rồi.” Must và can't gần như 100%; might/may/could chỉ là một khả năng.

"The lights are off, so they must be asleep."
"He can't be at work — I just saw his car at home."

Must (khẳng định) và can't (phủ định)

Must đưa ra kết luận khẳng định chắc chắn: điều đó hẳn là đúng. Can't đưa ra kết luận phủ định chắc chắn: điều đó không thể đúng. “This must be the wrong address.” = “Chắc chắn là sai địa chỉ rồi.” “That can't be right.” = “Không thể nào như thế được.”

Ở đây tiếng Việt giúp bạn: với điều không thể xảy ra, ta nói “không thể nào”, và tiếng Anh cũng dùng can't (hoặc cannot). Bẫy nằm ở chỗ khác: bạn học must = “phải”, nên dễ nghĩ phủ định của must là mustn't. Nhưng mustn't có nghĩa là “không được phép”, tức là một lệnh cấm (“You mustn't park here.”). Câu “He mustn't be at work” nghe như “Anh ấy không được phép có mặt ở chỗ làm”.

Lưu ý về tiếng Anh Mỹ: ở Mỹ đôi khi bạn nghe must not (thường không rút gọn) cho một kết luận phủ định nhẹ hơn: “He must not be home — nobody's answering.” Nhưng để nói “không thể nào”, lựa chọn an toàn là can't, và dạng rút gọn mustn't rất hiếm khi dùng để suy luận.

Sau must và can't luôn là động từ nguyên mẫu, không có to, không có -ing: must be, không phải must to be hay must being.

"This must be the wrong address."
"That can't be right."

Suy luận về quá khứ

Để rút ra kết luận chắc chắn về một việc đã xảy ra, dùng must have hoặc can't have + quá khứ phân từ (V3): “She must have forgotten her keys.” “They can't have left yet — their car is still here.”

Tiếng Việt chỉ cần thêm “rồi” hay “đã”: “Chắc chắn cô ấy quên chìa khóa rồi.” Động từ “quên” vẫn giữ nguyên. Vì vậy người học hay viết “She must forgot her keys” hoặc “She must forget her keys”. Câu thứ nhất sai ngữ pháp; câu thứ hai lại có nghĩa hoàn toàn khác: “cô ấy phải quên chìa khóa” (một nghĩa vụ). Với quá khứ, luôn dùng must/can't + have + V3. Và không dịch “rồi” thành already: “They must already leave” là sai; đúng là “They must have left.”

“Hẳn là không dễ dàng gì” khi nói về chuyện đã qua cũng theo mẫu này: “That can't have been easy.” (Người bản xứ cũng nói “That couldn't have been easy”, nghĩa giống vậy.)

"She must have forgotten her keys."
"They can't have left yet — their car is still here."

Tiếng Anh trong đời sống

"You must be joking."
"He must have missed the train."
"That can't have been easy."
"They can't have forgotten — I just reminded them."

Lưu ý

✗He mustn't be at work — I just saw his car at home.
✓He can't be at work — I just saw his car at home.

Kết luận phủ định chắc chắn dùng can't, giống “không thể nào”. Mustn't là lệnh cấm (“không được phép”).

✗That mustn't have been easy.
✓That can't have been easy.

“Hẳn là không dễ dàng gì” không dịch bằng mustn't. Kết luận phủ định về quá khứ dùng can't have + V3.

✗She must forgot her keys.
✓She must have forgotten her keys.

“Chắc chắn cô ấy quên chìa khóa rồi”: “rồi” không làm động từ đổi sang quá khứ sau must. Suy luận về quá khứ luôn là must have + V3.

✗You must tired after that flight.
✓You must be tired after that flight.

“Chắc bạn mệt lắm”: tiếng Việt không cần “là” trước tính từ, nhưng tiếng Anh cần be sau must: must be tired.

✗This must to be the wrong address.
✓This must be the wrong address.

Sau must là động từ nguyên mẫu, không có to.

✗I'm not sure where Lan is. She must be at the library.
✓I'm not sure where Lan is. She might be at the library.

“Chắc Lan ở thư viện” khi bạn chỉ đoán là “có lẽ”, nên dùng might/may. Must chỉ dùng khi bạn gần như chắc chắn.

So sánh với tiếng Việt

Ngược lại với “Chắc chắn anh ấy ở nhà” là “Anh ấy không thể nào ở nhà được”

Tiếng Anh cũng vậy: must cho “chắc chắn là / hẳn là”, can't cho “không thể nào”. “He must be at home.” / “He can't be at home.” Hãy tin vào cảm giác tiếng Việt: chỗ nào bạn nói “không thể nào”, dùng can't, kể cả với quá khứ: “Anh ấy không thể nào biết chuyện đó được” = “He can't have known that.”

Must thường được học là “phải”, nên phủ định có vẻ là mustn't (“không được”)

Đúng là mustn't nghĩa là “không được” – nhưng đó là lệnh cấm, không phải kết luận. Để nói “chắc chắn không”, dùng can't: “He can't be at work.” Nếu chỉ muốn nói “có thể là không”, dùng might not: “He might not be at home.” (Tiếng Anh Mỹ có must not với nghĩa này, nhưng không rút gọn và nhẹ hơn.)

“Chắc”, “chắc là”, “chắc chắn”, “hẳn là”: tiếng Việt có nhiều mức độ chắc chắn

“Chắc họ đi vắng” trong văn nói thường chỉ là “có lẽ” → “They're probably out.” hoặc “They might be out.” Chỉ khi bạn có dấu hiệu rõ ràng và gần như chắc chắn (“chắc chắn là”, “hẳn là”) thì mới dùng must: “The lights are off, so they must be asleep.” Đừng dịch máy móc mọi chữ “chắc” thành must.

“Chắc chắn anh ấy lỡ chuyến tàu rồi”: chỉ cần “rồi”, động từ không đổi

Tiếng Anh không có từ nào thay cho “rồi” ở đây; thời gian quá khứ nằm ở have + V3: “He must have missed the train.” Không phải “He must missed the train” hay “He must already miss the train”.

💡 Chỗ nào tiếng Việt nói “không thể nào”, tiếng Anh dùng can't, không dùng mustn't.

💡 Mustn't nghĩa là “không được phép”, không phải “chắc chắn không”.

💡 Quá khứ: must have / can't have + V3, dù tiếng Việt chỉ thêm “rồi”.

💡 Có tính từ thì cần be: must be tired, can't be true.

Tình huống thực tế: chuyện gì đã xảy ra ở đây?

"The door's unlocked but no one's answering."

"They must have just stepped out for a minute."

"Maybe. Their bags are still here, though."

"True — they can't have gone far, then."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — a confident positive conclusion from evidence.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — a confident negative conclusion.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — deduction about the past.

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — confident negative deduction about the past.

Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng

Which modal signals a confident, logical certainty (positive conclusion)?

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which modal signals a confident, logical certainty (negative conclusion)?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — deduction about the past, negative.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'You ___ (must/be) exhausted after that flight.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete (negative deduction, past): 'She ___ (can't/have/known) about the surprise.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: must hay can't

must be
can't be
must have known
can't have known
must be tired
can't be true

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: mustn't thay cho can't

Vietnamese: “Anh ấy không thể nào biết chuyện đó được.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Must đưa ra kết luận khẳng định chắc chắn dựa trên dấu hiệu, như “chắc chắn là”, “hẳn là”.
  • Can't đưa ra kết luận phủ định chắc chắn, như “không thể nào”.
  • Must have / can't have + V3: suy luận về quá khứ, luôn có have.
  • Mustn't nghĩa là “không được phép”: để suy luận phủ định, dùng can't; để nói “có thể là không”, dùng might not.
  • Với tính từ, đừng quên be: You must be tired.
  • Không chắc lắm (“chắc là”, “có lẽ”)? Dùng might, may hoặc could thay cho must.
Xem tất cả bài học trong mục này