Need là một động từ đặc biệt: có thể dùng như động từ khuyết thiếu (needn't) hoặc như động từ thường (don't need to), và cả hai đều có nghĩa là “không cần”.
Bạn sẽ học được gì
Phần lớn động từ tiếng Anh chỉ hoạt động theo một kiểu. Need thì khác: có thể dùng như động từ khuyết thiếu (needn't: không có to, không có do) hoặc như động từ thường (don't need to: có to và có do/does). Cả hai cách đều đúng.
Cẩn thận với thói quen tiếng Việt: “Bạn không cần mang gì” – “cần” đứng ngay trước động từ, không có gì ở giữa. Nhưng need dùng như động từ thường thì cần to: “You don't need to bring anything”, không phải “You don't need bring anything”. Và đừng dịch từng chữ “không cần” thành “no need” trong câu có chủ ngữ: “You no need to bring anything” là sai. (“No need!” đứng một mình thì được, như một câu trả lời ngắn.)
Về văn phong: needn't chủ yếu là tiếng Anh Anh và nghe trang trọng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, và trong giao tiếp hằng ngày nói chung, don't need to (hoặc don't have to) phổ biến hơn nhiều. Need dạng khuyết thiếu gần như chỉ xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi: không có “You need worry”, mà phải là “You need to worry”. Trong câu hỏi, need đứng trước chủ ngữ, không có do, không có to: “Need I explain further?” (trang trọng; hằng ngày nói “Do I need to explain…?”).
Needn't chỉ đơn giản là “không cần”, giống don't need to và giống “không cần”, “không phải” trong tiếng Việt. Bạn có thể làm nếu muốn, nhưng không bắt buộc.
Cẩn thận: mustn't KHÔNG có nghĩa là “không cần”, mà là “không được” – một lệnh cấm. Vì must hay được học là “phải”, người học dễ dịch “Bạn không phải đến” thành “You mustn't come”, nhưng câu này có nghĩa là “Bạn không được đến”. Muốn nói “không cần đến”, hãy dùng needn't hoặc don't need to.
Với động từ thường, chủ ngữ he/she/it cần does: “He doesn't need to sign anything yet.”, không phải “He don't need to…”. Còn needn't không bao giờ thêm -s: “She needn't come to the meeting if she's busy.” Và câu tiếng Việt không có chủ ngữ như “Không cần vội đâu” vẫn cần chủ ngữ trong tiếng Anh: “You needn't rush.”, “We don't need to…”.
Dạng quá khứ đặc biệt này nói về một việc ĐÃ được làm rồi nhưng hóa ra không cần thiết. Tiếng Việt hay nói “Bạn mang quà làm gì, không cần đâu!” hay “Lẽ ra bạn không cần lo”: “You needn't have brought a gift — but thank you!”
Vì động từ tiếng Việt không đổi, người học hay nói “You don't need to bring a gift” sau khi đã nhận quà – nghe như bạn đang dặn cho lần sau. Dạng đúng có hai phần: needn't + have + V3 (brought, worried). Thiếu have thì câu sai: không có “You needn't brought a gift”.
Một khác biệt tinh tế: didn't need to chỉ nói rằng việc gì đó không cần, và thường ngụ ý là đã không làm. Còn needn't have luôn có nghĩa là việc đó đã được làm, dù không cần.
Needn't là động từ khuyết thiếu, nên đứng ngay trước động từ nguyên mẫu, không có to.
“Không cần lo” không có gì giữa “cần” và “lo”, nhưng don't need cần to. Chỉ needn't mới không có to.
Dịch từng chữ “Bạn không cần mang gì”. Trong câu có chủ ngữ, dùng don't need to hoặc needn't. “No need.” chỉ dùng như câu trả lời ngắn.
“Bạn không phải mang gì” không phải là lệnh cấm. Với mustn't, bạn đang nói “Bạn không được mang gì”.
Need dùng như động từ thường: với he/she/it phải là doesn't need to. (Needn't thì không đổi: he needn't sign.)
Với việc đã làm rồi nhưng không cần, dùng needn't have + V3.
“Bạn không phải đến” nghĩa là không cần thiết: bạn vẫn có thể đến nếu muốn
“You mustn't come” trông giống vì must = “phải”, nhưng lại có nghĩa là “Bạn không được đến” – một lệnh cấm. Với “không phải”, “không cần”, hãy dùng needn't hoặc don't need to: “You needn't come.” / “You don't need to come.”
“Bạn không cần đợi”: trong tiếng Việt, “cần” đứng ngay trước động từ
Trong tiếng Anh, điều đó tùy vào dạng. Need dùng như động từ thường cần to: “You don't need to wait.” Needn't thì không có to: “You needn't wait.” Không được trộn lẫn: “You don't need wait” và “You needn't to wait” đều sai.
“Không cần” đặt trước động từ như một khối: “Bạn không cần mang gì”
Dịch nguyên khối thành “You no need to bring anything” hay “You not need bring anything” là sai. Tiếng Anh dùng don't/doesn't need to hoặc needn't: “You don't need to bring anything.” Chỉ khi trả lời ngắn mới nói “No need.”
“Bạn mang quà làm gì, không cần đâu!”: nói sau khi việc đã xảy ra, nhưng động từ không đổi
Tiếng Anh dùng needn't have + V3: “You needn't have brought anything.” Have không được thiếu: chính have cho biết hành động đã xảy ra. “You don't need to bring anything” lại là lời dặn cho lần sau.
💡 “Không cần”, “không phải” = needn't / don't need to. Mustn't = “không được”.
💡 Needn't không có to, không thêm -s; don't/doesn't need luôn có to.
💡 “Bạn không cần mang gì” = You don't need to bring anything, không phải You no need…
💡 Việc đã làm rồi mà không cần (“làm gì, không cần đâu”) = needn't have + V3.
"I brought some flowers, I hope that's okay."
"Oh, you needn't have! But thank you, they're lovely."
"Do I need to take my shoes off?"
"No, you don't need to — make yourself at home."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (modal use of need).
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (regular verb use of need).
Bài tập 3 · Chọn cặp có cùng nghĩa
Which pair means the same thing?
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question (modal use).
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — something was done, but it wasn't necessary.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete (modal use): 'You ___ (needn't) apologize — it wasn't your fault.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete (regular verb use): 'They ___ (not/need to) attend every session.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: needn't hay don't need to
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “không phải” ≠ mustn't
Vietnamese: “Nếu mệt thì bạn không phải đến đâu.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Should, ought to và had better
So sánh ba cách khuyên trong tiếng Anh – should, ought to và had better: khác nhau thế nào về ngữ pháp và mức độ mạnh nhẹ, kèm lỗi người Việt hay mắc.
Đưa ra lời khuyên: should, if I were you, why don't you
Cách khuyên và xin lời khuyên bằng tiếng Anh với should, if I were you và why don't you – và vì sao không nói “an advice” hay “If I am you”.
Must hay have to?
Must hay have to: must không bao giờ đổi dạng, nên have to lo phần quá khứ, tương lai và câu hỏi với do. Điểm khác biệt quan trọng nhất.
Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng xảy ra
Nói về khả năng xảy ra bằng may, might và could ở hiện tại, tương lai và quá khứ – và vì sao “chiều nay có thể mưa” không phải “it can rain”.