Đưa ra lời khuyên: should, if I were you, why don't you

B1 · Trung cấpĐộng từ khuyết thiếu

Với should, if I were you và why don't you, bạn có thể khuyên ai đó, đặt mình vào vị trí của họ hoặc gợi ý một cách nhẹ nhàng.

Bạn sẽ học được gì

  • Should + động từ nguyên mẫu: cách phổ biến nhất để khuyên hoặc xin lời khuyên, giống “nên”
  • If I were you, I would…: tương đương “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…” hay “Ở vị trí của bạn, tôi sẽ…”
  • Why don't you…? biến lời khuyên thành một câu hỏi nhẹ nhàng (“Sao bạn không…?”)
  • Trong if I were you, dùng were với mọi chủ ngữ, kể cả I – không phải am, cũng không phải was

Khuyên và xin lời khuyên

Tiếng Anh có nhiều cách thông dụng để khuyên ai đó hoặc xin lời khuyên. Should là cách hay gặp nhất, nhưng if I were you và why don't you cũng tự nhiên không kém.

Should tương ứng khá sát với “nên”: “You should talk to your manager about it.” = “Bạn nên nói chuyện với sếp về việc đó.” Sau should là động từ nguyên mẫu, không có to, và should không bao giờ thêm -s. Câu phủ định là shouldn't, không phải “you not should”, dù tiếng Việt đặt “không” trước “nên”. Khi xin lời khuyên, should đứng trước chủ ngữ: “Tôi nên làm gì?” → “What should I do?”, không phải “What I should do?” hay “I should do what?”. (Trang trọng hơn một chút: ought to, như trong You ought to rest.)

Cẩn thận với “phải”: người Việt hay dùng “phải” để khuyên bạn bè (“Bạn phải đi khám đi!”), nhưng must nghe như một mệnh lệnh hay quy định. Khi khuyên, hãy dùng should. Và cẩn thận với “lời khuyên”: trong tiếng Việt có thể nói “một lời khuyên”, “nhiều lời khuyên”, còn advice trong tiếng Anh là danh từ không đếm được. Không có an advice hay advices; hãy nói some advice, a piece of advice hoặc chỉ advice.

"You should talk to your manager about it."
"What should I do?"

If I were you, I would…

Cấu trúc này đưa ra lời khuyên bằng cách đặt mình vào vị trí của người khác, giống hệt “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…” hay “Nếu là tôi, tôi sẽ…”. Nhưng đừng dịch từng chữ: “là” ở đây không thành am, và “sẽ” không thành will. Đây là một tình huống tưởng tượng (bạn không thể thật sự là người kia), nên tiếng Anh dùng dạng đặc biệt: were với mọi chủ ngữ, kể cả I, và would ở vế sau. Dạng này gọi là thức giả định (subjunctive); tiếng Việt không có dạng tương đương, nên hãy học thuộc cả cụm If I were you.

Trong tiếng Anh thân mật, đôi khi bạn sẽ nghe “If I was you”, nhưng dạng chuẩn (và là đáp án đúng trong các bài thi) là were. Would chỉ đứng ở vế thứ hai, không đứng sau if: If I were you, I would…

"If I were you, I would apologize."
"If I were you, I would ask for help."

Why don't you…?

Why don't you…? đưa ra lời khuyên dưới dạng một câu hỏi nhẹ nhàng, thân thiện: đây là một gợi ý, không phải câu hỏi về lý do. Tiếng Việt cũng có cách nói y như vậy: “Sao bạn không xin hoàn tiền?”

Khác biệt nằm ở trật tự từ. Tiếng Anh cần trợ động từ do, và trật tự cố định: Why + don't + you + động từ nguyên mẫu (không có to, không có -ing). Đừng giữ trật tự của tiếng Việt: “Why you don't ask…?” là sai.

"Why don't you ask for a refund?"
"Why don't you talk to her directly?"

Tiếng Anh trong đời sống

"You shouldn't ignore the warning signs."
"My advice would be to save some money each month."
"I think you should see a specialist."
"Why don't you take a break?"

Lưu ý

✗Can you give me an advice?
✓Can you give me some advice?

“Một lời khuyên” đếm được trong tiếng Việt, nhưng advice thì không: some advice hoặc a piece of advice, không bao giờ an advice hay advices.

✗If I am you, I will apologize.
✓If I were you, I would apologize.

Dịch từng chữ “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…”. Tình huống tưởng tượng cần were và would.

✗If I was you, I would apologize.
✓If I were you, I would apologize.

Trong cấu trúc này, dùng were với mọi chủ ngữ, kể cả I. If I was you có trong tiếng Anh thân mật, nhưng dạng chuẩn là were.

✗You not should ignore the warning signs.
✓You shouldn't ignore the warning signs.

Tiếng Việt đặt “không” trước “nên”, nhưng tiếng Anh đặt not sau should: shouldn't.

✗What I should do?
✓What should I do?

“Tôi nên làm gì?”: trong câu hỏi, should đứng trước chủ ngữ.

✗Why you don't ask for a refund?
✓Why don't you ask for a refund?

“Sao bạn không…?”: don't đứng ngay sau why và trước chủ ngữ. Sau đó là động từ nguyên mẫu, không dùng asking.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi”, với “là” và “sẽ” bình thường

Dịch từng chữ sẽ ra “If I am you, I will apologize” – sai. Với tình huống tưởng tượng, tiếng Anh dùng were với mọi chủ ngữ và would ở vế sau: “If I were you, I would apologize.” (rút gọn: I'd apologize).

“Nên” + động từ là cách khuyên thông thường; phủ định là “không nên”

Should hoạt động gần giống: should + động từ nguyên mẫu, không có gì ở giữa: “I think you should see a specialist.” Nhưng phủ định thì gắn not vào should, không đặt trước: “You shouldn't ignore the warning signs.”, không phải “You not should ignore…”.

Khi khuyên bạn bè, người Việt hay dùng “phải”: “Bạn trông mệt quá, phải đi khám đi!”

Dịch thành must (“You must go to the doctor.”) nghe như mệnh lệnh của bác sĩ hay một quy định. Lời khuyên thân thiện dùng should: “You look tired. You should go to the doctor.”

“Lời khuyên” đếm được: “một lời khuyên hay”, “mấy lời khuyên”

Advice là danh từ không đếm được, giống information hay furniture. Vì vậy: “Can you give me some advice?”, không phải “an advice”, và không bao giờ “advices”. Nếu muốn nói một lời khuyên, dùng a piece of advice.

“Lời khuyên của tôi là tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng”

Sau would be / is, động từ cần to: “My advice would be to save some money each month.” Không có to (“would be save”) là sai, và “the advice of me” cũng không tự nhiên – dùng my advice.

💡 “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…” → If I were you, I would… (không phải If I am you, I will…).

💡 Should + động từ nguyên mẫu; phủ định là shouldn't, không phải not should. Khuyên thì dùng should, không dùng must.

💡 Advice không đếm được: some advice hoặc a piece of advice, không bao giờ an advice.

Tình huống thực tế: xin lời khuyên của một người bạn

"I don't know whether to take the job or not. What should I do?"

"If I were you, I'd take it — it's a great opportunity."

"You think so? I'm still a little nervous."

"Why don't you sleep on it and decide tomorrow?"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — giving advice.

Bài tập 2 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct sentence — asking for advice.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — advice with 'if I were you.'

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — a suggestion phrased as advice.

Bài tập 5 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which structure gives advice by imagining yourself in someone else's position?

Bài tập 7 · Chọn câu tự nhiên hơn

Choose the more natural sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'If I ___ (be) you, I would take the job.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu hỏi xin lời khuyên

Complete (asking for advice): '___ (should) I tell her the truth?'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

You should rest.
You shouldn't overwork.
If I were you, I'd rest.
If I were you, I wouldn't overwork.
Why don't you rest?
Why don't you take a break?

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “Nếu tôi là bạn…”

Vietnamese: “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence in standard English.

Bạn đã học

  • Should + động từ nguyên mẫu (không có to) là cách phổ biến nhất để khuyên hoặc xin lời khuyên: What should I do?
  • If I were you, I would… tương đương “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…”, nhưng không dịch thành am và will.
  • Trong if I were you, dùng were với mọi chủ ngữ; would chỉ đứng ở vế sau.
  • Why don't you + động từ nguyên mẫu? biến lời khuyên thành một gợi ý nhẹ nhàng, như “Sao bạn không…?”.
  • Advice không đếm được: some advice, a piece of advice, không bao giờ an advice.
Xem tất cả bài học trong mục này