Should, ought to và had better

B1 · Trung cấpĐộng từ khuyết thiếu

Should, ought to và had better đều dùng để khuyên, nhưng mỗi từ có quy tắc ngữ pháp và mức độ khẩn cấp riêng.

Bạn sẽ học được gì

  • Should + động từ nguyên mẫu không “to”: cách khuyên bình thường, trung tính (giống “nên”)
  • Ought to + động từ nguyên mẫu: nghĩa gần như should, trang trọng hơn một chút và ít dùng hơn
  • Had better + động từ nguyên mẫu không “to”: lời cảnh báo mạnh hơn, kiểu “nên… ngay, kẻo…”: nếu không nghe thì sẽ có hậu quả
  • Vì sao had better trông giống thì quá khứ nhưng lại nói về hiện tại hoặc tương lai gần

Ba cách khuyên, ba mức độ

Should, ought to và had better đều dùng để đưa ra lời khuyên, nhưng chúng nằm ở những mức khác nhau: từ một gợi ý nhẹ nhàng đến một lời cảnh báo gấp.

Tin vui là should hoạt động gần giống “nên” trong tiếng Việt: sau cả hai là động từ, không có gì chen vào giữa. “Chúng ta nên đi sớm” → “We should leave soon.” Khi muốn khuyên mạnh hơn, tiếng Việt nói “Bạn nên gọi bác sĩ ngay đi” hay “Tốt nhất là gọi bác sĩ ngay, kẻo muộn”. Trong tiếng Anh, đó là had better, gần như luôn được rút gọn thành 'd better.

"We should leave soon."
"You'd better call a doctor now."

Should hay ought to?

Should và ought to có nghĩa gần như giống nhau. Khác biệt về ngữ pháp: should không bao giờ đi với to, còn ought trong tiếng Anh chuẩn luôn cần to: “You ought to see a doctor.” Câu phủ định là “You oughtn't to be so hard on yourself.”, không dùng don't. (Trong tiếng Anh Mỹ đôi khi nghe oughtn't không có to trong câu phủ định, nhưng dạng có to luôn đúng.)

Cẩn thận với thói quen thêm to: vì đã quen với want to, need to, have to, nhiều bạn nói “You should to go”. Nhưng should là động từ khuyết thiếu, giống can và must: sau should là động từ nguyên mẫu không “to”. Trong ba từ ở bài này, chỉ có ought là đi với to.

Trong giao tiếp hằng ngày, should phổ biến hơn nhiều. Ought to nghe trang trọng hơn một chút, và trong câu hỏi, câu phủ định thì thường nghe cũ: “Ought we to…?” mang màu sắc tiếng Anh Anh và trang trọng; phần lớn người bản xứ chỉ nói “Should we…?” hoặc “Shouldn't you…?”.

"You ought to see a doctor."
"You oughtn't to be so hard on yourself."

Had better: lời cảnh báo mạnh nhất

Had better mạnh hơn should và ought to. Cụm này thường nói về một tình huống cụ thể và ngầm cho biết sẽ có chuyện không hay nếu bạn không làm theo, hay đi kèm or…: “You'd better finish this today, or you'll be in trouble.” Cách nói này rất giống “nên… đi, kẻo…” hoặc “… ngay, không thì…”. Với lời khuyên chung chung (“Nên uống nhiều nước”), dùng should chứ không dùng had better.

Cái bẫy ở đây: had trông giống thì quá khứ, nhưng had better không nói về quá khứ. Cụm này có nghĩa là “ngay bây giờ hoặc sắp tới, tốt nhất là…”. Còn để trách một việc đã qua (“Lẽ ra bạn nên cẩn thận hơn”), tiếng Anh dùng should have + quá khứ phân từ: “You should have been more careful.” Sau had better là động từ nguyên mẫu không “to”.

Câu phủ định: not đứng ngay sau better: “You'd better not forget your keys.” Đừng dịch “đừng” thành don't (“You'd better don't forget” là sai), và cũng không dùng wouldn't: ở đây 'd là had, không phải would. (Trong văn nói thân mật, nhất là ở Mỹ, người ta hay “nuốt” mất 'd: “You better…”, nhưng khi viết và trong tiếng Anh chuẩn thì vẫn là 'd better.)

"You'd better finish this today, or you'll be in trouble."
"You'd better not forget your keys."

Tiếng Anh trong đời sống

"You ought to thank her for the gift."
"You'd better not miss the deadline."
"Ought I to say something?"
"You'd better see a doctor immediately."

Lưu ý

✗You ought see a doctor.
✓You ought to see a doctor.

Khác với should (và “nên”), ought luôn cần to trước động từ.

✗You'd better to call a doctor now.
✓You'd better call a doctor now.

Sau had better là động từ nguyên mẫu không “to”, dù thói quen với want to, need to dễ khiến bạn thêm to.

✗We should to leave soon.
✓We should leave soon.

Should là động từ khuyết thiếu, giống can và must: should + động từ nguyên mẫu, không có to.

✗You wouldn't better forget your keys.
✓You'd better not forget your keys.

'd ở đây là had, không phải would. Câu phủ định chỉ cần thêm not ngay sau better.

✗You'd better don't forget your keys.
✓You'd better not forget your keys.

“Đừng” trong “tốt nhất là đừng quên” không dịch thành don't. Sau had better chỉ cần not + động từ.

✗You should better go now.
✓You'd better go now.

“Tốt hơn là bạn nên đi” không dịch từng chữ. Better không đi kèm should để nhấn mạnh: cụm cố định là had better.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt khuyên bằng “nên” + động từ: “Bạn nên đi khám bác sĩ”

Cấu trúc này khớp gần như hoàn toàn với should: “You should see a doctor.”, cũng không có gì giữa should và động từ. Đừng thêm to theo kiểu want to, need to. Chỉ có ought là khác: luôn cần to: “You ought to see a doctor.” Còn had better lại đi thẳng với động từ nguyên mẫu, không có to: “You'd better see a doctor.”

Tiếng Việt nhấn mạnh lời khuyên bằng “tốt hơn là”, “… thì hơn”: “Tốt hơn là bạn nên về ngay”

Trong tiếng Anh, better không đứng một mình để nhấn mạnh như vậy. “You should better go” và “Better you go” đều sai. Cụm cố định là had better ('d better) + động từ nguyên mẫu: “You'd better go now.” Had better là một khối, không phải should + better.

Lời khuyên phủ định trong tiếng Việt dùng “đừng” hoặc “không nên”: “Tốt nhất là đừng quên chìa khóa”

Tiếng Anh không có từ riêng cho “đừng” ở đây: chỉ cần thêm not vào đúng chỗ. Với had better, not đứng sau better: “You'd better not forget your keys.” (không phải “You'd better don't forget”). Với should và ought: shouldn't, oughtn't to, không dùng don't: “You don't should…” và “You don't ought to…” đều sai.

“Lẽ ra bạn nên đi sớm hơn”: tiếng Việt dùng “lẽ ra”, “đáng lẽ” để nói về việc đã qua, còn động từ không đổi

Had better có had nên trông như thì quá khứ, nhưng cụm này chỉ nói về bây giờ hoặc sắp tới: “You'd better hurry” = “Bạn nhanh lên đi, kẻo muộn”. Để nói về việc đã qua (“lẽ ra bạn nên nhanh hơn”), tiếng Anh dùng should have + quá khứ phân từ: “You should have hurried.”, không phải “You should hurry” hay “You had better hurry”.

💡 Should và had better: động từ nguyên mẫu không “to”. Ought: luôn có to.

💡 “Bạn nên đi” là You should go, không phải You should to go.

💡 “Tốt hơn là bạn nên đi” là You'd better go, không phải You should better go.

💡 Had better trông như quá khứ, nhưng có nghĩa là “ngay bây giờ hoặc sắp tới”, giống “nên… đi, kẻo…”.

💡 Phủ định: oughtn't to… và 'd better not…; không bao giờ don't ought, wouldn't better hay 'd better don't.

Tình huống thực tế: chuẩn bị ra khỏi nhà

"We should leave soon, the traffic will be bad."

"You're right. You'd better grab your coat too, it's cold out."

"Good call. Should we call ahead and let them know?"

"Probably — better safe than sorry."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative with ought to.

Bài tập 4 · Chọn lời cảnh báo mạnh hơn

Choose the sentence that warns most strongly of a bad consequence if ignored.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which form looks like a past tense but is not actually about the past?

Bài tập 7 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative with had better.

Bài tập 8 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the standard (British) question form with ought to.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'You ___ (had better) hurry, or we'll miss the flight.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: 'You ___ (ought/apologize) to her.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

should finish
ought to finish
had better finish
shouldn't finish
oughtn't to finish
'd better not finish

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “tốt hơn là”

Vietnamese: “Tốt hơn là bạn nên đi ngay bây giờ.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Should là cách khuyên bình thường, trung tính, giống “nên”, không có to.
  • Ought to có nghĩa gần như should, nhưng luôn có to và nghe trang trọng hơn.
  • Had better mạnh hơn và cảnh báo về hậu quả không hay, giống “nên… ngay, kẻo…”.
  • Had better nói về hiện tại hoặc tương lai gần, dù had trông như quá khứ; việc đã qua dùng should have + V3.
  • “Tốt hơn là bạn nên đi” là You'd better go, không phải You should better go; phủ định là 'd better not.
Xem tất cả bài học trong mục này