Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng xảy ra

B2 · Trung cao cấpĐộng từ khuyết thiếu

May, might và could dùng để nói điều gì đó có thể đúng hoặc có thể xảy ra mà bạn không chắc: bây giờ, sau này hay trong quá khứ.

Bạn sẽ học được gì

  • May/might/could + động từ nguyên mẫu cho khả năng xảy ra bây giờ hoặc sau này – và vì sao “có thể mưa” không phải “it can rain”
  • May/might/could + be + V-ing cho việc có thể đang diễn ra ngay lúc này
  • May/might/could + have + quá khứ phân từ để phỏng đoán về quá khứ (“có thể đã…”)
  • Might not cho “có thể không” (không dùng couldn't) – và may còn dùng để cho phép (You may leave now)

Nói rằng điều gì đó có thể xảy ra

May, might và could diễn tả khả năng: điều gì đó có thể đúng hoặc có thể xảy ra, nhưng bạn không chắc chắn. Cấu trúc rất đơn giản: động từ khuyết thiếu + động từ nguyên mẫu, không có to. “It might rain later.” = “Lát nữa có thể trời mưa.” “She may be at home.” = “Có lẽ cô ấy đang ở nhà.” Chú ý: với tính từ hay nơi chốn, tiếng Anh vẫn cần be: may be at home, không phải “may at home”.

Might và could nghe kém chắc chắn hơn một chút; may trang trọng hơn một chút. Trong giao tiếp hằng ngày, ba từ này thường thay cho nhau được. Nếu bạn khá chắc (“chắc là”, “nhiều khả năng”), các động từ này hơi yếu: tốt hơn là “She's probably at home”. Ngoài ra, may (thường không phải might) còn dùng để cho phép một cách trang trọng: “You may leave now.” = “Bạn có thể về rồi.”

Bẫy lớn nhất: tiếng Việt dùng một chữ “có thể” cho tất cả – khả năng làm được, sự cho phép và khả năng xảy ra. Nhưng “Chiều nay có thể mưa” không phải là “It can rain this afternoon”. Can dùng cho điều có thể xảy ra nói chung (“It can get very cold here in winter”); với một phỏng đoán cụ thể, bạn cần might, may hoặc could. Và động từ khuyết thiếu không bao giờ thêm -s: it might, she may, không phải “it mights” hay “she mays”.

"It might rain later."
"She may be at home."

Việc có thể đang diễn ra

Để đoán một việc có thể đang xảy ra ngay lúc này, dùng may/might/could + be + V-ing. “She might be sleeping right now.” = “Có thể bây giờ cô ấy đang ngủ.” Tiếng Việt chỉ cần chữ “đang”, nhưng tiếng Anh cần cả hai phần: be và động từ thêm -ing. “She might sleeping” (thiếu be) và “She might be sleep” (thiếu -ing) đều sai.

Câu phủ định: thêm not ngay sau động từ khuyết thiếu, không dùng do: “It might not rain after all.” = “Rốt cuộc có thể trời sẽ không mưa.” Cẩn thận: “Anh ấy có thể không đến” là might not hoặc may not, không phải can't hay couldn't. Can't và couldn't có nghĩa là “không thể nào”: “He can't be at home” = “Không thể nào anh ấy ở nhà được.”

"She might be sleeping right now."
"He might be working late."

Phỏng đoán về quá khứ

Để phỏng đoán về một việc trong quá khứ, dùng may/might/could + have + quá khứ phân từ (V3). Tiếng Việt chỉ cần thêm “đã” hay “rồi”: “Có thể họ lỡ xe buýt rồi” → “They could have missed the bus.” “Có khi cô ấy quên rồi” → “She may have forgotten.”

Vì động từ tiếng Việt không đổi, người học hay viết “She may forgot”, “They might miss the bus already” hoặc “She can have forgotten”. Trong tiếng Anh, phỏng đoán về quá khứ luôn cần have + V3, và ngay sau động từ khuyết thiếu không bao giờ là động từ ở dạng quá khứ. Không dịch “rồi” thành already. Khi nói, could have thường được rút gọn thành could've.

"They could have missed the bus."
"She may have forgotten."

Tiếng Anh trong đời sống

"It could snow tonight."
"She might have left already."
"He might be working late."
"They may not have received the email."

Lưu ý

✗She might sleeping right now.
✓She might be sleeping right now.

“Đang ngủ” không chỉ là sleeping: sau động từ khuyết thiếu phải có be, rồi mới đến V-ing.

✗She might left already.
✓She might have left already.

Phỏng đoán về quá khứ cần have + V3 (“có thể đã đi rồi”). Ngay sau động từ khuyết thiếu không dùng động từ ở dạng quá khứ.

✗It don't might rain after all.
✓It might not rain after all.

Động từ khuyết thiếu không đi với do: not đứng ngay sau might/may.

✗It can rain later, so take an umbrella.
✓It might rain later, so take an umbrella.

“Lát nữa có thể mưa” là một phỏng đoán cụ thể: dùng might, may hoặc could. Can dùng cho khả năng chung.

✗He can't come tonight — I'm not sure.
✓He might not come tonight.

“Có thể anh ấy không đến” là might not / may not. Can't nghĩa là “không đến được”, tức là chắc chắn.

✗May be she is at home.
✓Maybe she is at home.

“Có lẽ” ở đầu câu là maybe, viết liền. May be (tách rời) là động từ khuyết thiếu + be: She may be at home.

✗It mights rain later.
✓It might rain later.

Động từ khuyết thiếu không bao giờ thêm -s, kể cả với it, he, she.

So sánh với tiếng Việt

“Có thể” dùng cho mọi nghĩa: “Tôi có thể bơi”, “Bạn có thể về”, “Chiều nay có thể mưa”

Tiếng Anh tách ra: khả năng làm được → can (“I can swim”), cho phép → can/may (“You may leave”), khả năng xảy ra cụ thể → might/may/could (“It might rain this afternoon”). “It can rain this afternoon” sai khi bạn đang phỏng đoán. Can chỉ diễn tả điều thường có thể xảy ra nói chung: “It can rain a lot in April.”

“Anh ấy có thể không đến” (có thể là không) và “Anh ấy không thể đến” (chắc chắn không / không đến được)

Tiếng Việt phân biệt bằng vị trí của “không”, và tiếng Anh cũng phân biệt: might not / may not = “có thể không”; can't / couldn't = “không thể”. “He might not come.” = “Có thể anh ấy không đến.” “He can't come.” = “Anh ấy không đến được.” Nếu dịch “có thể không” bằng can't hay couldn't, câu của bạn nghe dứt khoát hơn nhiều so với ý muốn.

“Có lẽ”, “có khi”, “biết đâu” đứng đầu câu: “Có lẽ cô ấy ở nhà”

Tương đương là trạng từ maybe, viết liền: “Maybe she's at home.” Viết tách, may be là động từ khuyết thiếu + be: “She may be at home.” Cả hai đều đúng, nhưng đừng trộn lẫn: “May be she is at home” là sai. Và sau maybe vẫn cần động từ: “Maybe she's at home”, không phải “Maybe she at home”.

“Có thể cô ấy đang ngủ”: chỉ cần thêm “đang”

Tiếng Anh không có từ riêng cho “đang” ở đây; ý đó nằm ở be + V-ing: “She might be sleeping.” Thiếu be (“might sleeping”) hoặc thiếu -ing (“might be sleep”) đều sai.

💡 “Có thể mưa” = It might/may/could rain, không phải It can rain.

💡 “Có thể không” = might not / may not; can't và couldn't nghĩa là “không thể”.

💡 “Có thể đã…” = could/might/may have + V3; “có thể đang…” = might be + V-ing.

💡 “Có lẽ” ở đầu câu là maybe, viết liền.

Tình huống thực tế: anh ấy đang ở đâu nhỉ?

"Have you heard from Sam? He's late."

"He might be stuck in traffic."

"Maybe. Or he could have forgotten about the meeting."

"True — let's give him a call and see."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — expressing possibility.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — a possibility happening right now.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which modal is also commonly used to give permission, as in 'You ___ leave now'?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — possibility about the past.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — possibility about the past.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'He ___ (might/be) busy — try calling later.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete (past possibility): 'They ___ (could/have/left) already.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: hiện tại/tương lai hay quá khứ

might rain
might have rained
could be
could have been
may arrive
may have arrived

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng can để phỏng đoán

Vietnamese: “Tối nay có thể có tuyết.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • May, might và could diễn tả khả năng, không phải sự chắc chắn – không bao giờ thêm -s, không có to.
  • Với một phỏng đoán cụ thể, đừng dịch “có thể” thành can: “Có thể mưa” = It might/could rain.
  • May/might/could + be + V-ing: việc có thể đang diễn ra.
  • May/might/could + have + V3: phỏng đoán về quá khứ (“có thể đã…”).
  • Might not / may not = “có thể không”; can't / couldn't = “không thể”.
  • May còn dùng để cho phép (You may leave now); might thường thì không.
Xem tất cả bài học trong mục này