Must hay have to?

B1 · Trung cấpĐộng từ khuyết thiếu

Must và have to đều có nghĩa là “phải”, nhưng chỉ have to dùng được ở quá khứ, tương lai và trong câu hỏi với do.

Bạn sẽ học được gì

  • Must là động từ khuyết thiếu cố định: chỉ một dạng, không thêm -s, không có quá khứ, không có to đi sau
  • Have to hoạt động như động từ thường: has/have, had to, will have to, do/does/did
  • Had to là dạng quá khứ của cả must và have to (“đã phải”, “hồi đó phải”)
  • Will have to là dạng tương lai (“sẽ phải”), vì must không có dạng này
  • Don't have to = không cần (“không phải”); mustn't = bị cấm (“không được”)

Hai cách nói “phải”

Must và have to đều nói rằng việc gì đó cần thiết hoặc bắt buộc – tiếng Việt chỉ có một chữ “phải” cho cả hai. Trong câu khẳng định, nghĩa gần như nhau: must thường thể hiện quyết tâm của chính người nói hoặc một quy định chính thức được viết ra, còn have to nói về nghĩa vụ đến từ bên ngoài (sếp, luật, hạn chót). Trong tiếng Anh Mỹ nói hằng ngày, have to phổ biến hơn nhiều; trong tiếng Anh Anh thân mật còn có have got to.

Ở câu phủ định, tiếng Việt giúp bạn rất nhiều, vì cũng tách ra hai ý giống tiếng Anh: “Bạn không phải trả tiền” (không cần) = You don't have to pay. “Bạn không được hút thuốc ở đây” (bị cấm) = You mustn't smoke here. Mustn't (must not) là cấm; don't have to là không cần thiết. Đừng để chữ “phải” lừa bạn: “không phải trả tiền” không bao giờ là mustn't.

"I must finish this by Friday."
"She has to finish her homework before dinner."

Must không bao giờ đổi dạng

Must chỉ có một dạng cho mọi chủ ngữ: không thêm -s với he/she/it, không có dạng nguyên mẫu (không có to must) và quan trọng nhất là không có dạng quá khứ. Điều này nghe có vẻ quen, vì “phải” trong tiếng Việt cũng không đổi. Nhưng khác ở chỗ: tiếng Việt chỉ cần thêm “hôm qua”, “đã”, “sẽ” là xong, còn tiếng Anh không dùng must cho quá khứ hay tương lai được – phải đổi sang have to.

Vì must là động từ khuyết thiếu, sau must là động từ nguyên mẫu không “to”: must leave, không phải must to leave. To chỉ xuất hiện trong have to.

"He has to catch an early train tomorrow. (sai: 'he musts')"
"Yesterday, I had to work late. (sai: 'I musted')"

Have to lấp chỗ trống

Vì must không đổi dạng được, have to xuất hiện mỗi khi bạn cần một thì khác hoặc một câu hỏi với do: quá khứ (had to), tương lai (will have to) và câu hỏi (Did you have to…?). Have to là động từ thường, nên với he/she/it phải dùng has to, và câu hỏi, câu phủ định dùng do/does/did.

Hãy nhớ quy tắc đơn giản: “hôm qua phải”, “hồi đó phải”, “đã phải” → had to; “sẽ phải”, “mai phải” → will have to. Câu hỏi “Bạn có phải đợi lâu không?” (về chuyện đã qua) dùng did: “Did you have to wait long?”, không phải “You had to wait long?” hay “Did you must wait long?”.

"We had to show ID at the old office."
"We will have to reschedule the meeting."
"Did you have to wait long?"

Tiếng Anh trong đời sống

"We had to cancel the trip."
"They will have to submit new documents."
"Did she have to retake the exam?"
"He has to leave early today."

Lưu ý

✗Yesterday, I must work late.
✓Yesterday, I had to work late.

“Hôm qua tôi phải làm muộn”: “phải” không đổi, nhưng must không dùng cho quá khứ được. Dùng had to (và không có dạng musted).

✗We will must reschedule the meeting.
✓We will have to reschedule the meeting.

“Sẽ phải” không phải will must: sau will không dùng must. Dùng will have to.

✗He must to leave early today.
✓He has to leave early today.

To chỉ đi với have: he has to leave hoặc he must leave, không bao giờ must to.

✗He have to catch an early train tomorrow.
✓He has to catch an early train tomorrow.

“Anh ấy phải” – trong tiếng Việt động từ không đổi, nhưng have to là động từ thường: với he/she/it dùng has to.

✗I musts finish this by Friday.
✓I must finish this by Friday.

Must không bao giờ thêm -s, với bất kỳ chủ ngữ nào: must chỉ có một dạng.

✗You mustn't pay — it's free.
✓You don't have to pay — it's free.

“Không phải trả tiền” = không cần = don't have to. Mustn't là “không được”, tức là bị cấm.

So sánh với tiếng Việt

“Phải” không đổi theo thời gian: “Hôm qua tôi phải làm muộn”, “Mai tôi sẽ phải đi sớm”

Tiếng Việt cho biết thời gian bằng “hôm qua”, “đã”, “sẽ”. Must thì không dùng được cho quá khứ hay tương lai: “Hôm qua tôi phải làm muộn” là “Yesterday, I had to work late.”, không phải “Yesterday, I must work late” hay “I musted”. “Sẽ phải” là will have to: “We will have to reschedule the meeting.”, không phải “will must”.

Tiếng Việt nói “Tôi phải đi”, “Anh ấy phải đi”: “phải” giống nhau với mọi chủ ngữ

Must cũng vậy (he must go), nhưng have to là động từ thường: với he/she/it phải là has to (“He has to leave early today.”), không phải “He have to” hay “He haves to”. Câu hỏi và câu phủ định cần do/does/did: “Does she have to work today?”, “Did you have to wait long?”. Và to chỉ đi với have: “He must leave”, không phải “He must to leave”.

“Bạn không phải trả tiền” (không cần) khác hẳn “Bạn không được hút thuốc” (bị cấm)

Tiếng Anh phân biệt y hệt: “You don't have to pay” = không cần; “You mustn't smoke here” = bị cấm. Hãy dựa vào cảm giác tiếng Việt: “không phải” → don't have to, “không được” → mustn't. “You mustn't pay” sẽ có nghĩa là “bạn không được phép trả tiền”.

💡 “Hôm qua phải”, “đã phải” = had to; “sẽ phải” = will have to. Must không có những dạng này.

💡 Must + động từ nguyên mẫu, không có to; have to thêm -s với he/she/it: has to.

💡 “Không phải” = don't have to; “không được” = mustn't, giống hệt cách tiếng Việt phân biệt.

Tình huống thực tế: kể về một tuần căng thẳng

"You look exhausted — what happened?"

"I had to work late every night this week."

"That sounds rough. Will you have to do the same next week?"

"I hope not — I must get some rest this weekend."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — past obligation.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng

Which of these has no past tense form of its own?

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence for a rule that existed only in the past.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — future obligation.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete (past obligation): 'Last year, I ___ (have to) travel a lot for work.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete (future obligation): 'After the merger, employees ___ (have to) reapply for their jobs.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: hiện tại hay quá khứ/tương lai

must finish
had to finish
will have to finish
has to finish
must attend
had to attend

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng must cho quá khứ

Vietnamese: “Hôm qua tôi phải làm muộn.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Must chỉ có một dạng: không thêm -s, không có dạng nguyên mẫu, không có quá khứ, không có to đi sau.
  • Have to là động từ thường (has to, had to, will have to, do/does/did) và dùng được ở mọi thì.
  • Had to là quá khứ của cả must và have to (“đã phải”, “hôm qua phải”).
  • Will have to là dạng tương lai (“sẽ phải”), vì must không có dạng này.
  • Mustn't = bị cấm (“không được”); don't have to = không cần (“không phải”).
Xem tất cả bài học trong mục này