Bắt buộc và cấm đoán

A2 · Sơ trung cấpĐộng từ khuyết thiếu

Must và have to đều là “phải”, nhưng ở dạng phủ định lại khác hẳn nhau: mustn't là “không được”, còn don't have to là “không cần”.

Bạn sẽ học được gì

  • Must + động từ nguyên mẫu và have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự bắt buộc (không có to sau must)
  • Mustn't nghĩa là bị cấm, giống “không được”, “cấm”
  • Don't have to nghĩa là không cần nhưng vẫn được phép, giống “không phải”, “không cần”
  • Sự khác biệt giữa mustn't và don't have to là trọng tâm của bài này

Must và have to: việc gì đó là bắt buộc

Must và have to diễn tả sự bắt buộc: việc gì đó cần thiết hoặc phải làm. Trong tiếng Việt, cả hai đều là “phải”.

Một sắc thái nhỏ: must thường thể hiện ý kiến của chính người nói hoặc quy định chính thức, thành văn. Have to nói về nghĩa vụ đến từ bên ngoài và phổ biến hơn nhiều trong tiếng Anh nói hằng ngày, nhất là tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh thân mật, bạn còn nghe have got to (I've got to go).

Have to là động từ thường, nên với he/she/it phải dùng has to: “She has to wear a uniform at work.”, không phải “She have to”. Còn must thì không bao giờ đổi và không thêm -s: “Passengers must fasten their seatbelts.” Lưu ý: to chỉ thuộc về have to. Sau must, động từ đứng ngay sau: “I must finish”, không phải “I must to finish”.

"I must finish this report today."
"She has to wear a uniform at work."

Mustn't và don't have to: bẫy lớn nhất

Đây là điểm quan trọng nhất của bài: mustn't nghĩa là bị cấm, bạn không được làm. Don't have to có nghĩa hoàn toàn khác: không cần thiết, nhưng bạn vẫn có thể làm nếu muốn.

Tin vui là tiếng Việt phân biệt y như vậy: “Bạn không được hút thuốc ở đây”, “Ở đây cấm hút thuốc” → You mustn't smoke in here. “Nếu bận thì bạn không phải đến”, “không cần đến” → You don't have to come. Cái bẫy là: vì must và have to đều dịch là “phải”, người học dễ nghĩ dạng phủ định của chúng cũng giống nhau. Không phải vậy: You mustn't come nghĩa là “Bạn không được đến”. Hãy nhớ: “không được” → mustn't; “không phải”, “không cần” → don't have to.

Trong tiếng Anh Mỹ nói hằng ngày, mustn't khá hiếm: để cấm, người ta thường nói can't hoặc you're not allowed to, còn trong nội quy viết là must not. Nhưng nghĩa “bị cấm” thì ở đâu cũng giống nhau.

"You mustn't smoke in here. (bị cấm)"
"You don't have to come if you're busy. (không cần, nhưng vẫn được phép)"

Cách đặt câu hỏi

Have to đặt câu hỏi với do/does, như động từ thường. Must có thể đứng trước chủ ngữ (Must I…?), nhưng trong giao tiếp hằng ngày, do you have to phổ biến hơn nhiều.

Đừng giữ cách hỏi của tiếng Việt: “Chúng ta có phải mang laptop riêng không?” không phải là “We have to bring our own laptops?” hay “Must we to bring…?”, mà là “Do we have to bring our own laptops?”. Với he/she/it: “Does he have to wear a suit?” – có does thì dùng have, không dùng has.

"Do we have to bring our own laptops?"
"Does he have to wear a suit to the interview?"

Tiếng Anh trong đời sống

"Passengers must fasten their seatbelts."
"Students must submit their essays by Friday."
"You mustn't use your phone during the flight."
"You don't have to bring anything, just yourself."

Lưu ý

✗I must to finish this report today.
✓I must finish this report today.

Sau must không có to: động từ nguyên mẫu đứng ngay sau. To chỉ xuất hiện trong have to.

✗You don't have to smoke in here. (meaning: it's forbidden)
✓You mustn't smoke in here.

Don't have to là “không phải, không cần”, không phải “không được”. Để cấm, dùng mustn't (hằng ngày cũng dùng can't).

✗You mustn't come if you're busy. (meaning: it isn't necessary)
✓You don't have to come if you're busy.

“Bận thì không phải đến” là You don't have to come. You mustn't come nghĩa là bạn bị cấm đến.

✗She have to wear a uniform at work.
✓She has to wear a uniform at work.

“Cô ấy phải” – động từ tiếng Việt không đổi, nhưng have to là động từ thường: với he/she/it dùng has.

✗Must we to bring our own laptops?
✓Do we have to bring our own laptops?

Have to đặt câu hỏi với do/does. Nếu dùng must thì không có to: Must we bring…? (trang trọng hơn).

✗We have to bring our own laptops or not?
✓Do we have to bring our own laptops?

Dịch từng chữ “Chúng ta có phải mang laptop riêng không?”. Tiếng Anh không thêm “or not” mà mở đầu câu hỏi bằng do/does.

So sánh với tiếng Việt

“Bạn không phải đến” (không cần) và “Bạn không được đến” (bị cấm) khác nhau hoàn toàn

Tiếng Anh cũng tách hai ý này: “You don't have to come if you're busy.” = không cần; “You mustn't come.” = không được. Quy tắc thực tế: “không phải”, “không cần” → don't have to; “không được”, “cấm” → mustn't (hoặc can't). Đừng suy luận từ chữ “phải”: phủ định của must và của have to không giống nhau.

Tiếng Việt chỉ có một chữ “phải”, đứng ngay trước động từ: “Tôi phải viết xong báo cáo này”

Tiếng Anh có hai cấu trúc: have to + động từ (có to) và must + động từ (không có to). “I have to finish this report.” / “I must finish this report today.” Trộn hai cấu trúc thành “I must to finish” là sai. Must cũng không thêm -s: “Passengers must fasten their seatbelts.”, không phải “must fastens”.

Tiếng Việt dùng “phải” cả cho nghĩa vụ (“Phải đội mũ bảo hiểm”) lẫn cho lời khuyên thân mật (“Bạn phải nghỉ ngơi đi”)

Must rất mạnh: một nghĩa vụ hay lệnh cấm rõ ràng. Với lời khuyên, dùng should: “You should rest.”, không phải “You must rest” (trừ khi đó thật sự là bắt buộc, ví dụ theo lệnh bác sĩ). Và “Ở đây cấm hút thuốc” không phải “Is forbidden to smoke here”: tiếng Anh cần chủ ngữ – “Smoking is forbidden here” hoặc tự nhiên hơn, “You mustn't smoke in here.”

💡 “Không phải”, “không cần” → don't have to. “Không được”, “cấm” → mustn't.

💡 Sau must không bao giờ có to: I must go, không phải I must to go.

💡 Câu hỏi với have to cần do/does: Do I have to…?

💡 Với lời khuyên (“bạn phải… đi” theo nghĩa “nên”), dùng should, không dùng must.

Tình huống thực tế: nội quy trong nhà

"Do I have to take my shoes off?"

"No, you don't have to — but you're welcome to."

"Got it. Anything I definitely shouldn't do?"

"Just one thing — you mustn't feed the cat, she's on a special diet."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — obligation.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — obligation with have to.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — prohibition (forbidden).

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — no obligation (optional, not forbidden).

Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which means something is forbidden?

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

Which means something is not necessary, but not forbidden either?

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'You ___ (mustn't) park here — it's a fire exit.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: 'You ___ (not/have to) pay — entrance is free today.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: bị cấm hay không cần

mustn't smoke
mustn't park here
don't have to come
doesn't have to pay
mustn't touch
don't have to wear a uniform

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: nhầm mustn't với don't have to

Vietnamese: “Nếu bận thì bạn không phải đến đâu.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Must và have to diễn tả sự bắt buộc; trong giao tiếp hằng ngày, have to phổ biến hơn.
  • Sau must là động từ nguyên mẫu, không có to: I must finish.
  • Mustn't nghĩa là bị cấm, giống “không được”, “cấm”.
  • Don't have to nghĩa là không cần nhưng vẫn được phép, giống “không phải”, “không cần”.
  • Have to đặt câu hỏi và câu phủ định với do/does, như động từ thường: Do I have to…?
Xem tất cả bài học trong mục này