“Tôi… được không?”, “Cho phép tôi…”, “Xin phép…”: trong tiếng Anh, can, could và may làm việc này, và độ lịch sự nằm ngay trong động từ khuyết thiếu.
Bạn sẽ học được gì
Với can, could và may, bạn hỏi xem một việc có được phép không. Can và may còn dùng để cho phép ai đó, hoặc nói rằng việc gì đó không được phép. Còn could ở hiện tại chỉ dùng để hỏi: với “Could I…?”, câu trả lời là “Yes, you can.” hoặc đơn giản “Sure.”, không phải “Yes, you could”.
Trật tự từ khác tiếng Việt. Tiếng Việt hỏi bằng cách thêm “được không?” vào cuối câu: “Tôi dùng điện thoại của bạn được không?”. Tiếng Anh đưa động từ khuyết thiếu lên đầu câu, trước chủ ngữ: “Can I use your phone?”, không phải “I can use your phone?” hay “Can I use your phone or not?”. Sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu, không có to, không có -ing: “Can I use…?”, không phải “Can I to use…?” hay “Can I using…?”.
Trả lời ngắn cũng cần chủ ngữ: “Được.” là “Yes, you can.” (hoặc “Sure.”, “Of course.”), không phải “Yes, can.”. “Không được.” là “No, you can't.” hoặc lịch sự hơn: “I'm afraid not.”
Can là cách nói đời thường, thân mật. May trang trọng và lịch sự hơn: hay dùng với người lạ, ở nơi làm việc, hoặc khi bạn muốn đặc biệt lễ phép. Could là cách hỏi nhẹ nhàng, gián tiếp hơn.
Trong tiếng Việt, sự lịch sự nằm ở cách xưng hô (anh, chị, cô, chú, cháu, em) và những từ như “ạ”, “dạ”, “xin phép”, “làm ơn”: “Cháu xin phép vào ạ.” Tiếng Anh không có những từ này, và you dùng cho tất cả mọi người. Vì vậy, giọng điệu nằm ở động từ khuyết thiếu và please: “Can I come in?” với bạn bè, “May I come in?” hay “Could I come in, please?” với thầy cô, sếp hoặc khách hàng. “Xin phép cho tôi hỏi…” thường chính là “May I ask…?”.
Can't là cách thông thường để nói điều gì đó không được phép. May not trang trọng hơn, hay gặp trong nội quy và thông báo. Dạng rút gọn mayn't đã cũ và gần như không còn dùng trong tiếng Anh hiện đại, dù can't và won't thì hoàn toàn bình thường.
Đừng giữ trật tự của “không được”: “Bạn không được đỗ xe ở đây” không phải là “You not can park here”, mà là “You can't park here.” Và khi tiếng Việt hỏi chung chung “Ở đây có được hút thuốc không?” hay “Ở đây không được chụp ảnh”, tiếng Anh thường dùng I hoặc you: “Can I smoke here?”, “I'm afraid you may not take photos here.”
Sau may là động từ nguyên mẫu: không có -ing, cũng không có to (không nói May I to ask…?).
Dịch từng chữ “Tôi dùng điện thoại của bạn được không?”. Trong câu hỏi, can đứng trước chủ ngữ.
Trong tiếng Anh hiện đại, may not không rút gọn thành mayn't: viết thành hai từ.
Not đứng ngay sau động từ khuyết thiếu, không đứng trước như “không” trong “không được đỗ xe”. Can + not = can't.
Dịch từng chữ “Có được phép đỗ xe ở đây không?”. Tiếng Anh hỏi với Can I…? hoặc Is parking allowed here?
“Cho tôi mượn” không phải borrow me. Người xin dùng borrow (Could I borrow…?), người đưa dùng lend (Could you lend me…?).
“Được.” không dịch thành một chữ can. Câu trả lời ngắn cần chủ ngữ: Yes, you can. (hoặc Sure.)
Tiếng Việt thể hiện sự lịch sự bằng cách xưng hô và các từ “ạ”, “dạ”, “xin phép”, “làm ơn”
Tiếng Anh chỉ có một từ you, nên giọng điệu nằm ở động từ khuyết thiếu: “Can I…?” là đời thường, “Could I…?” nhẹ nhàng hơn, “May I…?” trang trọng và rất lịch sự. Với bạn bè: “Can I borrow this?”. Với sếp hay người lạ: “May I…?” hoặc “Could I…, please?”. Thêm please gần giống như thêm “ạ” hay “làm ơn”.
Tiếng Việt hỏi bằng “… được không?” hoặc “có thể… không?” ở cuối câu: “Tôi ngồi đây được không?”
Tiếng Anh không thêm gì vào cuối câu mà đảo động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ: “Can I sit here?”. “I can sit here?” chỉ là câu khẳng định lên giọng, còn “Can I sit here or not?” nghe thiếu lịch sự. Câu trả lời ngắn lặp lại chủ ngữ và động từ khuyết thiếu: “Yes, you can.” / “No, you can't.”
Tiếng Việt hay hỏi chung chung: “Ở đây có được phép đỗ xe không?”, “Ở đây không được chụp ảnh”
Tiếng Anh thường hỏi với I và cấm với you: “Can I park here?”, “I'm afraid you may not take photos here.” Câu dịch từng chữ “Is it allowed to park here?” là lỗi điển hình; tự nhiên hơn là “Is parking allowed here?” hoặc “Am I allowed to park here?”.
“Cho tôi mượn cái bút được không?”: tiếng Việt dùng “mượn” cho cả hai phía
Tiếng Anh tách ra: borrow là mượn (người nhận), lend là cho mượn (người đưa). Khi xin phép, dùng “Can I borrow your pen?” hoặc “Could you lend me your pen?”, không phải “Can you borrow me your pen?”.
💡 Đảo động từ khuyết thiếu lên trước: “Tôi… được không?” → Can I…?, không phải I can…?
💡 Với bạn bè → Can I…?; với người lạ, thầy cô hay ở nơi làm việc → May I…? hoặc Could I…, please?
💡 “Có được phép… không?” → Can I…? hoặc Is … allowed here?, không phải Is it allowed to…?
💡 May not không rút gọn thành mayn't.
"May I use the meeting room this afternoon?"
"Of course, it's free until 3pm."
"Great, and can I bring a colleague along?"
"Sure, no problem at all."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — asking permission informally.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — a more formal permission request.
Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative — refusing permission.
Bài tập 4 · Chọn câu trang trọng nhất
Which is the most formal way to ask permission?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — giving permission.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
Which modal is used for very formal, polite permission requests?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — refusing permission formally.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete (informal): '___ I turn on the AC? It's hot in here.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete (most formal, polite): '___ I use your restroom, please?'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: thân mật hay trang trọng
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ trật tự “… được không?”
Vietnamese: “Tôi dùng điện thoại của bạn được không?” Which English question is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng: can, could, be able to
Nói về khả năng bằng can, could và be able to ở hiện tại, quá khứ, tương lai – và vì sao “Tôi biết bơi” không phải là “I know swim”.
Bắt buộc và cấm đoán
Must và have to để nói về nghĩa vụ, và bẫy lớn nhất: mustn't (“không được”, bị cấm) khác hẳn don't have to (“không phải”, không cần).
Nhờ vả, đề nghị giúp đỡ và rủ rê
Nhờ ai đó một cách lịch sự, đề nghị giúp đỡ và rủ cùng làm gì bằng could, would, shall và can – và vì sao “làm ơn” + câu mệnh lệnh chưa đủ.
Must hay have to?
Must hay have to: must không bao giờ đổi dạng, nên have to lo phần quá khứ, tương lai và câu hỏi với do. Điểm khác biệt quan trọng nhất.