Động từ khuyết thiếu chỉ sự cho phép

A2 · Sơ trung cấpĐộng từ khuyết thiếu

“Tôi… được không?”, “Cho phép tôi…”, “Xin phép…”: trong tiếng Anh, can, could và may làm việc này, và độ lịch sự nằm ngay trong động từ khuyết thiếu.

Bạn sẽ học được gì

  • Can + động từ nguyên mẫu để xin phép trong đời thường (Can I sit here?)
  • May + động từ nguyên mẫu cho lời xin phép trang trọng, lịch sự và cho sự cho phép chính thức
  • Could + động từ nguyên mẫu cho lời xin phép nhẹ nhàng, khéo léo hơn
  • Can't / may not để nói điều gì đó không được phép

Xin phép, cho phép và không cho phép

Với can, could và may, bạn hỏi xem một việc có được phép không. Can và may còn dùng để cho phép ai đó, hoặc nói rằng việc gì đó không được phép. Còn could ở hiện tại chỉ dùng để hỏi: với “Could I…?”, câu trả lời là “Yes, you can.” hoặc đơn giản “Sure.”, không phải “Yes, you could”.

Trật tự từ khác tiếng Việt. Tiếng Việt hỏi bằng cách thêm “được không?” vào cuối câu: “Tôi dùng điện thoại của bạn được không?”. Tiếng Anh đưa động từ khuyết thiếu lên đầu câu, trước chủ ngữ: “Can I use your phone?”, không phải “I can use your phone?” hay “Can I use your phone or not?”. Sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu, không có to, không có -ing: “Can I use…?”, không phải “Can I to use…?” hay “Can I using…?”.

Trả lời ngắn cũng cần chủ ngữ: “Được.” là “Yes, you can.” (hoặc “Sure.”, “Of course.”), không phải “Yes, can.”. “Không được.” là “No, you can't.” hoặc lịch sự hơn: “I'm afraid not.”

"Can I use your phone?"
"You may leave the room now."

Giọng điệu phù hợp

Can là cách nói đời thường, thân mật. May trang trọng và lịch sự hơn: hay dùng với người lạ, ở nơi làm việc, hoặc khi bạn muốn đặc biệt lễ phép. Could là cách hỏi nhẹ nhàng, gián tiếp hơn.

Trong tiếng Việt, sự lịch sự nằm ở cách xưng hô (anh, chị, cô, chú, cháu, em) và những từ như “ạ”, “dạ”, “xin phép”, “làm ơn”: “Cháu xin phép vào ạ.” Tiếng Anh không có những từ này, và you dùng cho tất cả mọi người. Vì vậy, giọng điệu nằm ở động từ khuyết thiếu và please: “Can I come in?” với bạn bè, “May I come in?” hay “Could I come in, please?” với thầy cô, sếp hoặc khách hàng. “Xin phép cho tôi hỏi…” thường chính là “May I ask…?”.

"May I ask you a question? (trang trọng)"
"Can I ask you a question? (thân mật)"

Không cho phép

Can't là cách thông thường để nói điều gì đó không được phép. May not trang trọng hơn, hay gặp trong nội quy và thông báo. Dạng rút gọn mayn't đã cũ và gần như không còn dùng trong tiếng Anh hiện đại, dù can't và won't thì hoàn toàn bình thường.

Đừng giữ trật tự của “không được”: “Bạn không được đỗ xe ở đây” không phải là “You not can park here”, mà là “You can't park here.” Và khi tiếng Việt hỏi chung chung “Ở đây có được hút thuốc không?” hay “Ở đây không được chụp ảnh”, tiếng Anh thường dùng I hoặc you: “Can I smoke here?”, “I'm afraid you may not take photos here.”

"You can't park here."
"I'm afraid you may not take photos here."

Tiếng Anh trong đời sống

"Could I possibly borrow your charger?"
"May I take a seat?"
"You may not use your phone during the exam."
"Can I ask you something?"

Lưu ý

✗May I asking you a question?
✓May I ask you a question?

Sau may là động từ nguyên mẫu: không có -ing, cũng không có to (không nói May I to ask…?).

✗I can use your phone?
✓Can I use your phone?

Dịch từng chữ “Tôi dùng điện thoại của bạn được không?”. Trong câu hỏi, can đứng trước chủ ngữ.

✗I'm afraid you mayn't take photos here.
✓I'm afraid you may not take photos here.

Trong tiếng Anh hiện đại, may not không rút gọn thành mayn't: viết thành hai từ.

✗You not can park here.
✓You can't park here.

Not đứng ngay sau động từ khuyết thiếu, không đứng trước như “không” trong “không được đỗ xe”. Can + not = can't.

✗Is it allowed to park here?
✓Can I park here?

Dịch từng chữ “Có được phép đỗ xe ở đây không?”. Tiếng Anh hỏi với Can I…? hoặc Is parking allowed here?

✗Can you borrow me your charger?
✓Could I borrow your charger?

“Cho tôi mượn” không phải borrow me. Người xin dùng borrow (Could I borrow…?), người đưa dùng lend (Could you lend me…?).

✗Can I sit here? – Yes, can.
✓Can I sit here? – Yes, you can.

“Được.” không dịch thành một chữ can. Câu trả lời ngắn cần chủ ngữ: Yes, you can. (hoặc Sure.)

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt thể hiện sự lịch sự bằng cách xưng hô và các từ “ạ”, “dạ”, “xin phép”, “làm ơn”

Tiếng Anh chỉ có một từ you, nên giọng điệu nằm ở động từ khuyết thiếu: “Can I…?” là đời thường, “Could I…?” nhẹ nhàng hơn, “May I…?” trang trọng và rất lịch sự. Với bạn bè: “Can I borrow this?”. Với sếp hay người lạ: “May I…?” hoặc “Could I…, please?”. Thêm please gần giống như thêm “ạ” hay “làm ơn”.

Tiếng Việt hỏi bằng “… được không?” hoặc “có thể… không?” ở cuối câu: “Tôi ngồi đây được không?”

Tiếng Anh không thêm gì vào cuối câu mà đảo động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ: “Can I sit here?”. “I can sit here?” chỉ là câu khẳng định lên giọng, còn “Can I sit here or not?” nghe thiếu lịch sự. Câu trả lời ngắn lặp lại chủ ngữ và động từ khuyết thiếu: “Yes, you can.” / “No, you can't.”

Tiếng Việt hay hỏi chung chung: “Ở đây có được phép đỗ xe không?”, “Ở đây không được chụp ảnh”

Tiếng Anh thường hỏi với I và cấm với you: “Can I park here?”, “I'm afraid you may not take photos here.” Câu dịch từng chữ “Is it allowed to park here?” là lỗi điển hình; tự nhiên hơn là “Is parking allowed here?” hoặc “Am I allowed to park here?”.

“Cho tôi mượn cái bút được không?”: tiếng Việt dùng “mượn” cho cả hai phía

Tiếng Anh tách ra: borrow là mượn (người nhận), lend là cho mượn (người đưa). Khi xin phép, dùng “Can I borrow your pen?” hoặc “Could you lend me your pen?”, không phải “Can you borrow me your pen?”.

💡 Đảo động từ khuyết thiếu lên trước: “Tôi… được không?” → Can I…?, không phải I can…?

💡 Với bạn bè → Can I…?; với người lạ, thầy cô hay ở nơi làm việc → May I…? hoặc Could I…, please?

💡 “Có được phép… không?” → Can I…? hoặc Is … allowed here?, không phải Is it allowed to…?

💡 May not không rút gọn thành mayn't.

Tình huống thực tế: ở văn phòng

"May I use the meeting room this afternoon?"

"Of course, it's free until 3pm."

"Great, and can I bring a colleague along?"

"Sure, no problem at all."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — asking permission informally.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — a more formal permission request.

Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative — refusing permission.

Bài tập 4 · Chọn câu trang trọng nhất

Which is the most formal way to ask permission?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — giving permission.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which modal is used for very formal, polite permission requests?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence — refusing permission formally.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete (informal): '___ I turn on the AC? It's hot in here.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete (most formal, polite): '___ I use your restroom, please?'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: thân mật hay trang trọng

Can I come in?
May I come in?
Can I borrow this?
May I borrow this?
Can I ask something?
May I ask something?

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ trật tự “… được không?”

Vietnamese: “Tôi dùng điện thoại của bạn được không?” Which English question is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Can là cách xin phép hoặc cho phép trong đời thường.
  • May trang trọng và lịch sự hơn, hay dùng ở nơi làm việc hoặc với người lạ; tiếng Anh không có “ạ”, “dạ”, nên động từ khuyết thiếu thể hiện giọng điệu.
  • Could là cách hỏi nhẹ nhàng, gián tiếp hơn, nhưng câu trả lời là Yes, you can.
  • Can't và may not dùng để cấm; mayn't đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại.
  • Câu hỏi bắt đầu bằng động từ khuyết thiếu (Can I…?), sau đó là động từ nguyên mẫu, không có to hay -ing.
Xem tất cả bài học trong mục này