Động từ tường thuật (reporting verbs)

C1 · Cao cấpCâu tường thuật

She suggested going to the cinema. He promised to call. He denied taking it. Mỗi động từ một mẫu riêng.

Bạn sẽ học được gì

  • Ngoài say/tell/ask, nhiều động từ tường thuật có mẫu câu cố định riêng
  • suggest, admit, deny và apologize (for) đi với dạng -ing (danh động từ)
  • promise, refuse, agree và offer đi với to + động từ nguyên mẫu
  • warn, advise, remind, invite: tân ngữ + to + động từ; insist: mệnh đề với that; accuse: tân ngữ + of + -ing

Không chỉ có say, tell và ask

Khi đã biết tường thuật câu kể, câu hỏi và mệnh lệnh, bạn có thể dùng các động từ như suggest, deny hay accuse để kể lại chính xác hơn: chúng không chỉ cho biết ai đó đã nói, mà còn cho biết đó là kiểu lời nói gì – một gợi ý, một lời hứa hay một lời buộc tội.

Mẹo quan trọng: mỗi động từ có một mẫu câu cố định, bạn không tự chọn được. Tiếng Việt chỉ cần đặt động từ thứ hai ngay sau: “gợi ý đi xem phim”, “hứa sẽ gọi”, “phủ nhận đã lấy tiền”. Tiếng Anh thì khác: có động từ đi với to + động từ nguyên mẫu, có động từ cần -ing, có động từ cần tân ngữ hoặc mệnh đề với that. Vì vậy, hãy học mỗi động từ cùng với mẫu câu đi kèm.

""Let's go to the cinema," she said. → She suggested going to the cinema."

Động từ đi với -ing

Suggest, admit và deny đi với dạng -ing; apologize đi với for + -ing. Chúng không đi với to + động từ nguyên mẫu. “Cô ấy gợi ý đi xem phim” là “She suggested going to the cinema.”, không phải “suggested to go”. Lỗi rất phổ biến của người Việt là “Cô ấy gợi ý chúng tôi đi xem phim” → “She suggested us to go”: suggest không có mẫu suggest + người + to. Hãy nói “She suggested going…” hoặc dùng mệnh đề với that: “She suggested that we go / that we should go.”

Với admit và deny, đừng dịch chữ “đã” trong “phủ nhận đã lấy tiền” hay “thừa nhận đã làm vỡ”: “denied to take” hay “denied took” đều sai. Chỉ cần dạng -ing: “She denied taking the money.” Nếu muốn nhấn mạnh việc xảy ra trước, có thể dùng having + quá khứ phân từ (denied having taken). Admit còn đi được với to + -ing (admitted to breaking), nhưng to + động từ nguyên mẫu (admitted to break) vẫn sai. Cả hai động từ cũng đi được với mệnh đề that: He admitted (that) he hadn't read my email.

Apologize giống “xin lỗi vì”, nhưng sau giới từ for phải là -ing hoặc danh từ: “He apologized for being late”, không phải “for late” hay “for arrive late”. (Trong tiếng Anh Anh còn viết là apologise.)

"She suggested going to the cinema."
"He admitted breaking the vase."
"She denied taking the money."
"He apologized for being late."

Động từ đi với to + động từ nguyên mẫu

Promise, refuse, agree và offer đi với to + động từ nguyên mẫu: hứa gọi lại (promised to call), từ chối ký (refused to sign), đồng ý làm (agreed to do), đề nghị giúp (offered to help). Đừng quên to, và đừng dịch “sẽ” trong “hứa sẽ gọi” thành will: “He promised to call me”, không phải “promised will call”.

Cẩn thận với “đề nghị”: trong tiếng Việt, từ này có thể là offer (tự mình làm giúp), suggest (gợi ý) hoặc request (yêu cầu). “Anh ấy đề nghị giúp tôi” là offer: “He offered to help me.”, không phải “He offered me to help”: người được giúp đứng sau động từ thứ hai. Với promise cũng vậy, thường không đặt người nghe trước to: He promised to call me. Muốn nhắc đến người nghe, dùng mệnh đề với that: He promised me (that) he would call.

"He promised to call me."
"She refused to sign it."
"He agreed to do it."
"He offered to help me."

Tân ngữ + to + động từ và các mẫu khác

Warn, advise, remind và invite cần người nghe làm tân ngữ trước to + động từ nguyên mẫu. Trật tự này giống tiếng Việt (“khuyên tôi đi khám”, “nhắc tôi mang chìa khóa”), chỉ cần thêm to: “She advised me to see a doctor”, không phải “advised me see”. Không được bỏ tân ngữ: He warned me not to go near the edge. Phủ định đứng ngay trước to: not to go – “cảnh báo tôi đừng lại gần” không phải “warned me don't go”.

Insist thường đi với mệnh đề that. Động từ trong mệnh đề đó hay ở dạng nguyên mẫu, kể cả sau động từ ở quá khứ (He insisted that I stay, nhất là trong tiếng Anh Mỹ); tiếng Anh Anh cũng hay nói that I should stay. Cách khác là insist on + -ing: He insisted on me staying. Lưu ý: “insisted me to stay” là sai, dù tiếng Việt nói “nhất quyết bắt tôi ở lại”.

Accuse đi với tân ngữ + of + -ing: She accused me of breaking her phone. Tiếng Việt nói “buộc tội tôi làm vỡ điện thoại”, không có giới từ, nên rất dễ viết “accused me break” hay “accused me of break”. Sau of phải là -ing. Cũng không nói “accused me that I broke”.

Còn explain, dù tiếng Việt nói “giải thích cho tôi”, không đi trực tiếp với người nghe: He explained that… hoặc He explained to me that…, không bao giờ là “He explained me”.

"He warned me not to go near the edge."
"He insisted that I stay for dinner."
"She accused me of breaking her phone."

Tiếng Anh trong đời sống

"She advised me to see a doctor."
"He explained that he had been late because of traffic."
"She reminded me not to forget my keys."
"He offered to carry the bags."

Lưu ý

✗She suggested us to go to the cinema.
✓She suggested going to the cinema.

Dịch từ “Cô ấy gợi ý chúng tôi đi xem phim”. Suggest không có mẫu suggest + người + to: dùng -ing hoặc mệnh đề với that (She suggested that we go).

✗He explained me that he was late.
✓He explained to me that he was late. / He explained that he was late.

“Giải thích cho tôi” dễ thành explained me, nhưng explain không đi trực tiếp với người nghe: thêm to hoặc bỏ người nghe.

✗She denied to take the money.
✓She denied taking the money.

“Phủ nhận đã lấy tiền”: deny và admit đi với -ing (cũng có thể nói denied having taken), không đi với to.

✗She accused me of break her phone.
✓She accused me of breaking her phone.

Sau giới từ, tiếng Anh dùng -ing. Tương tự: apologized for being late, insisted on paying.

✗He warned me don't go near the edge.
✓He warned me not to go near the edge.

“Cảnh báo tôi đừng lại gần”: “đừng” không dịch thành don't. Mẫu đúng: warn + người nghe + not to + động từ.

✗He offered me to help.
✓He offered to help me.

“Anh ấy đề nghị giúp tôi”: offer + to + động từ, người được giúp đứng sau: offered to help me.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, động từ tường thuật chỉ cần đứng trước động từ thứ hai: “gợi ý đi xem phim”, “hứa sẽ gọi”, “phủ nhận đã lấy tiền”, “khuyên tôi đi khám”

Tiếng Anh cần một mẫu câu cụ thể cho từng động từ: suggest/admit/deny + -ing (“She suggested going to the cinema”, “She denied taking the money”), promise/refuse/agree/offer + to (“He promised to call me”), advise/warn/remind + tân ngữ + to (“She advised me to see a doctor”). “Đã” và “sẽ” không cần dịch thành một từ riêng: “denied to take”, “promised will call” đều sai.

Tiếng Việt thường không có giới từ ở đây: “buộc tội tôi làm vỡ điện thoại”, “xin lỗi vì đến muộn”, “nhất quyết trả tiền”

Tiếng Anh cần giới từ, và sau giới từ luôn là dạng -ing: “She accused me of breaking her phone”, “He apologized for being late”, “He insisted on paying”. Không nói “accused me break”, “of break”, “for late” hay “insisted me to pay”.

“Giải thích cho tôi”, “gợi ý chúng tôi…”, “đề nghị giúp tôi”: người nghe đứng ngay sau động từ, và “đề nghị” có thể là offer, suggest hoặc request

Với explain và suggest, người nghe không đứng trực tiếp sau động từ: “He explained (to me) that he was late”, “She suggested going…”. Với offer, người được giúp đứng sau động từ thứ hai: “He offered to help me.” Chỉ các động từ như warn, advise, remind, tell và accuse mới đi trực tiếp với người nghe: “She advised me to see a doctor”, “He warned me not to go near the edge”.

💡 Học mỗi động từ cùng mẫu câu đi kèm: suggest, admit, deny + -ing; promise, refuse, agree, offer + to.

💡 Sau giới từ luôn là -ing: accused me of breaking, apologized for being late, insisted on paying.

💡 “Giải thích cho tôi” → He explained to me; “gợi ý chúng tôi đi” → She suggested going.

Tình huống thực tế: kể lại một cuộc tranh cãi

"How did the meeting go?"

"Not great. He accused me of missing the deadline, but I explained that the client changed the brief twice."

"Did he apologize?"

"Eventually. He admitted he hadn't read my email and promised to double-check next time."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn mẫu câu đúng

Choose the correct pattern for 'suggest': 'Let's go to the cinema.'

Bài tập 2 · Chọn mẫu câu đúng

Choose the correct pattern for 'promise': 'I'll call you tomorrow.'

Bài tập 3 · Chọn mẫu câu đúng

Choose the correct pattern for 'deny': 'I didn't take the money.'

Bài tập 4 · Chọn mẫu câu đúng

Choose the correct pattern for 'warn': 'Don't go near the edge.'

Bài tập 5 · Chọn mẫu câu đúng

Choose the correct pattern for 'advise': 'You should see a doctor.'

Bài tập 6 · Chọn mẫu câu đúng

Choose the correct pattern for 'insist': 'You must stay for dinner.'

Bài tập 7 · Chọn mẫu câu đúng

Choose the correct pattern for 'offer': 'I'll help you carry that.'

Bài tập 8 · Chọn mẫu câu đúng

Choose the correct pattern for 'accuse': 'You broke my phone!'

Bài tập 9 · Tường thuật câu với động từ cho sẵn

Report with 'apologize': 'I'm sorry I'm late.' → He apologized ___.

Bài tập 10 · Tường thuật câu với động từ cho sẵn

Report with 'refuse': 'I won't sign it.' → She refused ___.

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

suggest + gerund
promise + to-infinitive
suggest + to-infinitive
deny + to-infinitive

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: suggest + người + to

Vietnamese: “Cô ấy gợi ý chúng tôi đi xem phim.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct pattern for 'agree': 'OK, I'll do it.'

Bạn đã học

  • Nhiều động từ tường thuật có mẫu câu cố định: hãy học động từ cùng với mẫu câu đi kèm.
  • suggest, admit, deny và apologize (for) đi với -ing; “đã” trong “phủ nhận đã lấy” không cần dịch.
  • promise, refuse, agree và offer đi với to + động từ nguyên mẫu, không có người nghe đứng trước to.
  • warn/advise/remind/invite: tân ngữ + to + động từ; insist: mệnh đề that (hoặc on + -ing); accuse: of + -ing; explain: không đi trực tiếp với người nghe.
  • Sau giới từ luôn là -ing: of breaking, for being late, on paying.
Xem tất cả bài học trong mục này