Thay đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn

B1 · Trung cấpCâu tường thuật

“I'll call you tomorrow,” he said (on Monday). → He said he would call me the next day. Kể lại vào lúc khác thì từ chỉ thời gian cũng đổi.

Bạn sẽ học được gì

  • Từ chỉ thời gian và nơi chốn thay đổi khi bạn kể lại lời nói vào lúc khác hoặc ở nơi khác
  • Từ chỉ thời gian: today→that day, tomorrow→the next day, yesterday→the day before, now→then
  • here→there, this→that, these→those – giống “này” → “đó” trong tiếng Việt
  • Nếu kể lại trong cùng ngày, tại cùng nơi, các từ này thường giữ nguyên

Vì sao các từ này thay đổi

Những từ như today, tomorrow, here và this phụ thuộc vào thời điểm và nơi câu đó được nói ra. Nếu bạn kể lại sau đó, hoặc ở một nơi khác, chúng không còn chỉ đúng ngày hay đúng chỗ nữa, nên cần điều chỉnh.

Thật ra khi nói tiếng Việt, bạn cũng làm như vậy: nếu thứ Hai ai đó nói “Mai tôi gọi cho bạn” và thứ Tư bạn kể lại, bạn sẽ nói “Anh ấy bảo hôm sau sẽ gọi cho tôi”. Tiếng Anh cũng thế. Điều mới chỉ là các từ tiếng Anh và vài cái bẫy khi dịch từng chữ.

"Monday: "I'll call you tomorrow," he said."
"Reported on Wednesday: He said he would call me the next day."

Thay đổi từ chỉ thời gian

Các thay đổi thường gặp: today → that day; tomorrow → the next day / the following day; yesterday → the day before / the previous day; now → then; next week → the following week; last week → the week before / the previous week; ago → before.

Các cặp tương ứng với tiếng Việt khá rõ: “hôm đó” = that day, “hôm sau” = the next day, “hôm trước” = the day before, “lúc đó” = then, “tuần sau đó” = the following week. Cẩn thận với chữ “trước”: tiếng Việt dùng chữ này cho cả hai nghĩa – “hai ngày trước” (tính từ bây giờ) là two days ago, còn “hai ngày trước đó” (tính từ lúc người kia nói) là two days before. Trong câu tường thuật, dùng before. Tương tự, “tuần trước” là last week, nhưng khi kể lại sau một thời gian thì phải là the week before. Và “vào ngày hôm sau” là the next day, không thêm giới từ: không nói “in the next day”.

""I saw her two days ago." → He said he had seen her two days before."

Từ chỉ nơi chốn và từ chỉ định

here → there; this → that; these → those, vì bạn không còn ở cùng chỗ và không còn chỉ vào cùng một vật như người đã nói.

Ở đây tiếng Việt giúp bạn nhiều: “ở đây” → “ở đó”, “căn phòng này” → “căn phòng đó”. This/these ứng với “này”, còn that/those ứng với “đó”, “ấy”, “kia”. This và these chỉ giữ nguyên với những gì vẫn đang ở đây và bây giờ. Vì thế “Cô ấy nói cô ấy thích căn phòng đó” là “She said she liked that room”.

""I like this room," she said (in that room). → She said she liked that room."

Khi nào không cần đổi

Nếu bạn kể lại ngay trong ngày, tại cùng một nơi, các từ này có thể giữ nguyên, vì chúng vẫn chỉ đúng. Nói và kể lại trong cùng một ngày thì today vẫn là today. Đây không phải quy tắc máy móc: câu hỏi là từ đó có còn chỉ đúng thời điểm và nơi chốn tính từ chỗ bạn đang đứng hay không. Tiếng Việt cũng vậy.

"Spoken and reported the same day: "I'm busy today," she said. → She said she was busy today."

Tiếng Anh trong đời sống

"He said he would see me the following month."
"She said she had moved there the year before."
"He said those were his keys."
"She said she would call the next day."

Lưu ý

✗He said he would call me tomorrow. (reported a week later)
✓He said he would call me the next day.

Nếu đã qua nhiều ngày, tomorrow chỉ sai ngày. Dùng the next day (“hôm sau”).

✗He said he would call me in the next day.
✓He said he would call me the next day.

“Vào ngày hôm sau” có chữ “vào”, nhưng the next day không cần giới từ.

✗She said she liked this room. (reported somewhere else)
✓She said she liked that room.

This và here chỉ nơi ban đầu. Nếu kể lại ở chỗ khác, dùng that và there – giống “này” đổi thành “đó”.

✗She said she had arrived last week. (reported months later)
✓She said she had arrived the week before.

Last week tính từ hôm nay. Khi kể lại sau nhiều tháng, dùng the week before (“tuần trước đó”).

✗He said he had seen her two days ago.
✓He said he had seen her two days before.

Ago tính từ bây giờ. Trong câu tường thuật, dùng before (“hai ngày trước đó”) để tính từ lúc người kia nói.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, khi kể lại sau đó bạn cũng điều chỉnh: “ngày mai” → “hôm sau”, “hôm nay” → “hôm đó”, “ở đây” → “ở đó”, “bây giờ” → “lúc đó”

Bạn không cần học ý tưởng mới, chỉ cần học các từ tiếng Anh: the next day, that day, there, then. Lỗi xuất hiện khi dịch từng chữ, chẳng hạn “in the next day” thay vì “the next day”, hoặc khi kể lại theo đúng từng lời người kia nói (“He said he would call me tomorrow”) dù đã mấy ngày trôi qua.

Một chữ “trước” cho hai nghĩa: “hai ngày trước” (tính từ bây giờ) và “hai ngày trước đó” (tính từ một thời điểm khác)

Tiếng Anh tách thành hai từ: ago tính từ bây giờ, before tính từ một thời điểm trong quá khứ. Trong câu tường thuật, bạn tính từ lúc người kia nói, nên dùng before: “He said he had seen her two days before.” Tương tự, “tuần trước”, “năm ngoái” là last week, last year khi tính từ hôm nay; khi kể lại, dùng the week before, the year before.

Tiếng Việt có “này” (gần) và “đó”, “ấy”, “kia” (xa): “căn phòng này”, “căn phòng đó”

Tiếng Anh cũng chia hai: this/these (này) và that/those (đó, ấy, kia). Khi kể lại, những gì không còn ở đây và bây giờ chuyển sang that/those: “He said those were his keys”, nếu chùm chìa khóa không còn trước mặt bạn lúc kể.

💡 Hãy tự hỏi: thời điểm và nơi chốn đã thay đổi kể từ lúc câu đó được nói chưa?

💡 “Hôm sau” = the next day, không có in. “Hai ngày trước đó” = two days before, không phải ago.

💡 “Này” là this/these; “đó”, “ấy”, “kia” là that/those.

💡 Cùng ngày, cùng nơi? Khi đó các từ này thường giữ nguyên.

Tình huống thực tế: chuyển lời nhắn cũ

"Did Mia ever call back?"

"Yeah, last week. She said she'd be here the next day, but something came up."

"Did she say when she'd come instead?"

"She just said she'd let us know later that week."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ đúng

'today' becomes ___ in reported speech (spoken later, on a different day).

Bài tập 2 · Chọn từ đúng

'tomorrow' becomes ___ in reported speech.

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

'yesterday' becomes ___ in reported speech.

Bài tập 4 · Chọn từ đúng

'here' becomes ___ in reported speech (reported in a different place).

Bài tập 5 · Chọn từ đúng

'this' becomes ___ in reported speech.

Bài tập 6 · Chọn từ đúng

'now' becomes ___ in reported speech.

Bài tập 7 · Chọn từ đúng

'next week' becomes ___ in reported speech.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correctly reported sentence for: 'I saw her two days ago.' (reported later)

Bài tập 9 · Chuyển câu sang câu tường thuật

Report this, said on Monday and reported on Wednesday: 'I'll call you tomorrow.' → He said he would call me ___.

Bài tập 10 · Chuyển câu sang câu tường thuật

Report this, said by someone visiting your office and reported later somewhere else: 'I like this room.' → She said she liked ___ room.

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

today → that day
here → there
tomorrow → the day before
yesterday → the day before

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “trước đó” thành ago

Vietnamese: “Anh ấy nói anh ấy đã gặp cô ấy hai ngày trước đó.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

'last week' becomes ___ in reported speech.

Bạn đã học

  • Từ chỉ thời gian và nơi chốn thay đổi khi bạn kể lại vào lúc khác hoặc ở nơi khác, giống như trong tiếng Việt.
  • Với thời gian: today→that day, tomorrow→the next day, yesterday→the day before, now→then, ago→before.
  • here→there, this→that, these→those: “này” → “đó”.
  • Next week và last week tính từ hôm nay; trong câu tường thuật dùng the following week, the week before.
  • Cùng ngày, cùng nơi? Khi đó các từ này thường giữ nguyên.
Xem tất cả bài học trong mục này