Câu hỏi tường thuật (reported questions)

B1 · Trung cấpCâu tường thuật

“Where do you live?” she asked. → She asked where I lived. Từ để hỏi đứng đầu, sau đó là trật tự của câu kể.

Bạn sẽ học được gì

  • Câu hỏi tường thuật có trật tự của câu kể: chủ ngữ + động từ, không đảo ngữ và không có dấu chấm hỏi
  • Trợ động từ do/does/did biến mất; động từ chính mang thì
  • Câu hỏi có từ để hỏi giữ lại từ đó ở đầu mệnh đề; câu hỏi có/không dùng if hoặc whether, thay cho “có… không” trong tiếng Việt
  • Thì của động từ thường lùi lại và đại từ thay đổi, giống như khi tường thuật câu kể

Kể lại điều người khác đã hỏi

Để kể lại một câu hỏi, bạn dùng động từ như asked, rồi nói nội dung câu hỏi theo trật tự của câu kể bình thường: chủ ngữ trước, động từ sau. Không còn dấu chấm hỏi, vì bạn không hỏi ai cả, mà chỉ kể lại rằng có người đã hỏi.

Tin vui là tiếng Việt cũng như vậy: “Bạn sống ở đâu?” thành “Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.”, không có dấu chấm hỏi và chủ ngữ vẫn đứng trước động từ. Có hai điểm cần để ý trong tiếng Anh: từ để hỏi phải đứng ở đầu mệnh đề (where I lived, chứ không phải “I lived where”), và động từ phải lùi thì (live → lived).

"Direct: "Where do you live?""
"Reported: She asked where I lived."

Câu hỏi có từ để hỏi

Từ để hỏi (where, what, why, who, how…) được giữ lại và đứng ngay sau động từ tường thuật. Sau đó là trật tự của câu kể, không đảo ngữ. Trợ động từ do/does/did của câu hỏi trực tiếp biến mất hoàn toàn, và động từ chính mang thì: “What time does the train leave?” → “She asked what time the train left.”

Bẫy lớn nhất ở đây không đến từ tiếng Việt mà từ chính câu hỏi tiếng Anh bạn đã thuộc lòng: “Where is the station?”, “Did you…?”. Người học hay giữ nguyên khối đó trong câu tường thuật: “He asked where was the station”, “She asked where did I live”. Hãy nhớ: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ – “He asked where the station was.” Nếu từ để hỏi chính là chủ ngữ, trật tự không đổi, chỉ lùi thì: “Who called you?” → “She asked who had called me.” Với câu hỏi phủ định, giữ phủ định và dùng trợ động từ của thì đã lùi (didn't → hadn't): “Why didn't you call?” → “She asked why I hadn't called.”

""What time does the train leave?" → She asked what time the train left."
""Why are you laughing?" → She asked why I was laughing."

Câu hỏi có/không

Tiếng Việt kể lại câu hỏi có/không bằng “có… không” hay “… chưa”: “Bạn có đến không?” → “Anh ấy hỏi tôi có đến không.” Tiếng Anh không giữ cấu trúc đó, mà dùng if hoặc whether ở đầu (gần giống “liệu… có… không”): “He asked if I was coming.” Sau đó vẫn là trật tự của câu kể. Đừng viết “He asked me I was coming or not”, và cũng không dùng that, vì that dùng cho câu kể, không dùng cho câu hỏi.

If phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày; whether trang trọng hơn một chút và là lựa chọn bắt buộc ngay trước “or not” (“whether or not…”) hoặc sau giới từ (“We talked about whether…”). Bạn có thể thêm “or not” ở cuối: “He asked if I was coming or not” – nhưng phải có if.

""Are you coming?" → He asked if I was coming."
""Have you finished?" → He asked if I had finished."

Tiếng Anh trong đời sống

"She asked who had called me."
"He asked if I could swim."
"They asked how old I was."
"She asked whether I liked coffee."

Lưu ý

✗She asked where did I live.
✓She asked where I lived.

Câu hỏi tường thuật có trật tự của câu kể: không có trợ động từ trước chủ ngữ, dù câu hỏi trực tiếp có.

✗He asked where was the station.
✓He asked where the station was.

Đừng giữ nguyên khối “Where is the station?”. Trong câu tường thuật, chủ ngữ đứng trước động từ: where the station was.

✗She asked me I lived where.
✓She asked me where I lived.

Tiếng Việt nói “sống ở đâu”, nhưng trong tiếng Anh từ để hỏi luôn đứng đầu mệnh đề.

✗He asked was I ready.
✓He asked if I was ready.

Câu hỏi có/không cần if hoặc whether. Chỉ đảo động từ như câu hỏi trực tiếp là không đủ.

✗He asked me I was ready or not.
✓He asked me if I was ready.

Dịch từng chữ “hỏi tôi đã sẵn sàng chưa” sẽ thiếu if. Có thể thêm or not ở cuối, nhưng phải có if hoặc whether: if I was ready (or not).

✗She asked where I live.
✓She asked where I lived.

Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng sau asked thì của động từ thường lùi một bước: live → lived.

✗He asked me how many years old I was.
✓He asked me how old I was.

“Bao nhiêu tuổi” trong tiếng Anh là how old, không dịch “bao nhiêu” thành how many: “How old are you?” → “He asked me how old I was.”

✗She asked where I lived?
✓She asked where I lived.

Câu hỏi tường thuật kể lại một câu hỏi chứ không hỏi: kết thúc bằng dấu chấm, giống tiếng Việt.

So sánh với tiếng Việt

Câu hỏi tiếng Việt không đảo chủ ngữ và động từ, và câu hỏi tường thuật kết thúc bằng dấu chấm: “Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.”

Đây là lợi thế của bạn: câu hỏi tường thuật trong tiếng Anh cũng dùng trật tự câu kể và kết thúc bằng dấu chấm. Hãy giữ cảm giác “chủ ngữ trước, động từ sau” của tiếng Việt và đừng mang khối đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp vào: “She asked where I lived.”, không phải “where did I live”.

Tiếng Việt giữ từ để hỏi tại chỗ, không đưa lên đầu: “hỏi tôi sống ở đâu”, “hỏi tàu chạy lúc mấy giờ”

Trong tiếng Anh, từ để hỏi luôn đứng đầu mệnh đề: “She asked where I lived.”, “She asked what time the train left.” Dịch theo trật tự tiếng Việt sẽ ra “She asked me I lived where”. Công thức: asked + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ.

“Anh ấy hỏi tôi có đến không”, “Anh ấy hỏi tôi đã xong chưa”: câu hỏi có/không được kể lại với “có… không”, “… chưa”

Tiếng Anh cần if hoặc whether ở đầu, và động từ lùi thì: “He asked if I was coming.”, “He asked if I had finished.” Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng tiếng Anh thì có: are coming → was coming, have finished → had finished.

💡 Sau asked: từ để hỏi (hoặc if/whether) + chủ ngữ + động từ. Không có did, không đảo ngữ, không có dấu chấm hỏi.

💡 “Hỏi ga tàu ở đâu” không phải where was the station hay the station was where, mà là where the station was.

💡 Không có từ để hỏi? Dùng if hoặc whether thay cho “có… không”.

Tình huống thực tế: sau buổi phỏng vấn xin việc

"How did it go?"

"Fine, I think. They asked where I'd worked before and why I wanted the job."

"Did they ask about your notice period?"

"Yeah, and they asked if I could start next month."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu hỏi tường thuật đúng

Choose the correctly reported question for: 'Where do you live?'

Bài tập 2 · Chọn câu hỏi tường thuật đúng

Choose the correctly reported question for: 'Are you coming?'

Bài tập 3 · Chọn câu hỏi tường thuật đúng

Choose the correctly reported question for: 'What time does the train leave?'

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi tường thuật đúng

Choose the correctly reported question for: 'Have you finished?'

Bài tập 5 · Chọn câu hỏi tường thuật đúng

Choose the correctly reported question for: 'Why are you laughing?'

Bài tập 6 · Chọn từ nối đúng

Choose the correct reporting word for a yes/no question with no wh-word.

Bài tập 7 · Chọn câu hỏi tường thuật đúng

Choose the correctly reported question for: 'Can you swim?'

Bài tập 8 · Chọn câu hỏi tường thuật đúng

Choose the correctly reported question for: 'Who called you?'

Bài tập 9 · Chuyển câu hỏi sang câu tường thuật

Report this question: 'Do you like coffee?' → She asked me ___.

Bài tập 10 · Chuyển câu hỏi sang câu tường thuật

Report this question: 'What are you doing?' → He asked me ___.

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

She asked where I lived.
She asked where did I live.
He asked if I was ready.
He asked was I ready.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “có… không”

Vietnamese: “Anh ấy hỏi tôi có đến không.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correctly reported question for: 'Where is the station?'

Bạn đã học

  • Câu hỏi tường thuật có trật tự của câu kể, không đảo ngữ và không có dấu chấm hỏi.
  • Do/does/did biến mất; động từ chính mang thì (where I lived).
  • Từ để hỏi đứng đầu mệnh đề, sau đó là chủ ngữ + động từ: where the station was.
  • Câu hỏi có/không dùng if/whether thay cho “có… không”.
  • Thì của động từ lùi lại và đại từ thay đổi: “Bạn có đến không?” → if I was coming.
Xem tất cả bài học trong mục này