“Sit down!” he said. → He told me to sit down. Giống “Anh ấy bảo tôi ngồi xuống”, chỉ thêm to.
Bạn sẽ học được gì
Câu mệnh lệnh (“Sit down!”) hay lời nhờ lịch sự (“Could you help me?”) được tường thuật rất khác với câu kể hay câu hỏi: không dùng mệnh đề với that, mà dùng tell/ask + người nghe + động từ nguyên mẫu có “to”.
Tin vui là trật tự này gần giống tiếng Việt: “Anh ấy bảo tôi ngồi xuống” → “He told me to sit down”, “Cô ấy nhờ tôi giúp cô ấy” → “She asked me to help her”. Chỉ có một điểm khác, nhưng rất quan trọng: tiếng Anh cần to trước động từ thứ hai. Thiếu to, câu sẽ sai: “He told me sit down”, “She asked me help her”.
Cũng cẩn thận với “nói”: trong mệnh lệnh có người nghe, dùng tell (giống “bảo”), không dùng say. Say không đi trực tiếp với người nghe (không nói “said me”). Trong tiếng Anh thân mật đôi khi nghe “He said to sit down” (không có người nghe), nhưng cách bình thường để tường thuật mệnh lệnh là tell + người nghe + to.
Để ý các đại từ: “your” thường đổi thành “my” (“Finish your homework!” → “He told me to finish my homework”), “me” đổi thành “her” (“Could you help me?” → “She asked me to help her”). Nơi chốn cũng vậy: nếu kể lại sau đó ở chỗ khác, “Wait here.” thành “He told me to wait there.”
Với mệnh lệnh phủ định, đặt not ngay trước to: not to touch, not to shout. Don't trong câu gốc biến mất, còn to vẫn giữ.
Tiếng Việt nói “Cô ấy bảo tôi đừng chạm vào cái đó”, nên rất dễ dịch “đừng” thành don't: “She told me don't touch that”. Trong câu tường thuật, “đừng” là not to: “She told me not to touch that.” Đừng bỏ to (“not touch”), và đừng đặt not vào động từ tường thuật: “She didn't tell me to touch that” có nghĩa khác hẳn (“Cô ấy không bảo tôi chạm vào”). Dạng “to not touch” đôi khi vẫn nghe thấy trong văn nói thân mật, nhưng dạng chuẩn là not to.
Tell truyền đạt một chỉ dẫn trung tính (như “bảo”); order hay command mạnh hơn (như “ra lệnh”); ask hay request là lời nhờ, lời đề nghị lịch sự chứ không phải mệnh lệnh (như “nhờ”, “yêu cầu”). Chọn đúng động từ giúp bạn giữ được giọng điệu của câu gốc.
Ở đây tiếng Việt giúp bạn: bạn vốn phân biệt “nhờ” và “hỏi”. Tiếng Anh dùng ask cho cả hai, và phần đứng sau tạo ra khác biệt: nhờ = ask + người nghe + to (“She asked me to close the window”); hỏi = ask + if hoặc từ để hỏi (“She asked me if I was cold”). Đừng bỏ người nghe như tiếng Việt hay làm (“Anh ấy nhờ đóng cửa giúp”): “He asked to close the door” có nghĩa là anh ấy xin phép được tự đóng cửa.
Want cũng theo mẫu này: “Cô ấy muốn tôi đợi” → “She wanted me to wait”, không phải “wanted me wait” hay “wanted that I wait”.
Dịch từng chữ “Anh ấy bảo tôi ngồi xuống” sẽ thiếu to. Mẫu đúng: tell/ask + người nghe + to + động từ.
“Bảo tôi”, “nói với tôi” trong mệnh lệnh là told me, không phải said me. Say không bao giờ đi trực tiếp với người nghe.
“Đừng” không dịch thành don't trong câu tường thuật: dùng not to + động từ nguyên mẫu.
Not không thay cho to: phải là not to + động từ. “To not touch” có nghe trong văn nói thân mật, nhưng dạng chuẩn là not to touch.
“Cô ấy muốn tôi đợi” có cùng trật tự từ, nhưng tiếng Anh cần to: want + người + to-infinitive.
Tiếng Việt tường thuật mệnh lệnh bằng bảo / nhờ / yêu cầu + người nghe + động từ: “Anh ấy bảo tôi ngồi xuống”, “Cô ấy nhờ tôi giúp cô ấy”
Trật tự trong tiếng Anh giống hệt, nhưng phải có to trước động từ thứ hai: “He told me to sit down.”, “She asked me to help her.” “He told me sit down” và “She asked me help her” là sai. Cũng không cần mệnh đề với that: “He told me that I sit down” là sai. (“He told me that I should sit down” đúng ngữ pháp, nhưng nghe như lời khuyên hơn là mệnh lệnh.)
“Cô ấy bảo tôi đừng chờ”: trong tiếng Việt, “đừng” giữ nguyên khi kể lại
Trong tiếng Anh, don't không đi vào câu tường thuật. “Đừng” trở thành not to + động từ nguyên mẫu: “She told me not to wait.” Không nói “She told me don't wait” hay “She told me not wait”.
“Nói”, “bảo” trong tiếng Việt đi thẳng với người nghe: “Anh ấy nói với tôi…”, “Anh ấy bảo tôi…”
Say không đi trực tiếp với người nghe: “He said me to sit down” là sai. Với mệnh lệnh có người nghe, dùng tell: “He told me to sit down.” Có thể nói “He said to me…”, nhưng để tường thuật mệnh lệnh thì told me to tự nhiên hơn nhiều.
Tiếng Việt phân biệt “nhờ” (ai đó làm gì) và “hỏi” (để biết thông tin), và hay bỏ người nghe: “Anh ấy nhờ đóng cửa giúp”
Tiếng Anh dùng ask cho cả hai. Nhờ: ask + người nghe + to (“She asked me to help her”). Hỏi: ask + if/what/where (“She asked me where I lived”). Người nghe không được bỏ: “He asked to close the door” nghĩa là anh ấy xin được tự đóng cửa. Câu “Could you…?” thực chất là lời nhờ, nên tường thuật bằng ask + to.
“Tôi muốn bạn đợi”, “Cô ấy muốn tôi gọi lại”: muốn + người + động từ
Want đi theo đúng mẫu của tell và ask: want + người + to-infinitive. “She wanted me to wait.”, không phải “She wanted me wait” hay “She wanted that I wait”.
💡 “Anh ấy bảo tôi ngồi xuống” → He told me to sit down: nhớ thêm to, không dùng that.
💡 “Cô ấy bảo tôi đừng chờ” → She told me not to wait: not to, không bao giờ là don't.
💡 Nhờ = ask + người nghe + to; hỏi = ask + if/wh-.
"What did the teacher say?"
"She told us to finish the reading by Friday and asked us not to forget our notebooks."
"Anything else?"
"Yeah, she asked me to remind everyone about the test."
Bài tập 1 · Chọn câu tường thuật mệnh lệnh đúng
Choose the correctly reported command for: 'Sit down!'
Bài tập 2 · Chọn câu tường thuật mệnh lệnh đúng
Choose the correctly reported command for: 'Don't touch that!'
Bài tập 3 · Chọn câu tường thuật lời nhờ đúng
Choose the correctly reported request for: 'Could you help me?'
Bài tập 4 · Chọn câu tường thuật mệnh lệnh đúng
Choose the correctly reported command for: 'Please close the door.'
Bài tập 5 · Chọn động từ phù hợp
Choose the correct reporting verb for a strong order: 'Get out!' (a boss to an employee)
Bài tập 6 · Chọn câu tường thuật mệnh lệnh đúng
Choose the correctly reported command for: 'Don't be late.'
Bài tập 7 · Chọn câu tường thuật mệnh lệnh đúng
Choose the correctly reported command for: 'Turn off the lights.'
Bài tập 8 · Chọn câu tường thuật lời nhờ đúng
Choose the correctly reported request for: 'Please don't shout.'
Bài tập 9 · Tường thuật mệnh lệnh
Report this command: 'Finish your homework!' → He told me ___.
Bài tập 10 · Tường thuật lời nhờ
Report this request, negative: 'Please don't wait for me.' → She asked me ___.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: quên to sau ask
Vietnamese: “Cô ấy nhờ tôi giúp cô ấy.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly reported command for: 'Wait here.' (reported later, from a different place)
Câu tường thuật không lùi thì
Khi nào không cần lùi thì trong câu tường thuật: sự thật hiển nhiên, điều vẫn còn đúng và động từ tường thuật ở thì hiện tại như says, has said.
Thay đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
Cách today, here và this đổi thành that day, there và that trong câu tường thuật khi bạn kể lại lời ai đó vào lúc khác hoặc ở nơi khác.
Lùi thì trong câu tường thuật (backshift)
Backshift trong câu tường thuật tiếng Anh: sơ đồ đầy đủ cách lùi thì một bước về quá khứ – điều tiếng Việt không có, vì động từ không đổi.
Động từ tường thuật (reporting verbs)
Động từ tường thuật ngoài say, tell và ask: mẫu câu của suggest, admit, deny, promise, warn và accuse, kèm các lỗi người Việt hay gặp.