The teacher said water boils at 100°C. Điều đó vẫn đúng, nên không cần lùi thì.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Anh, lùi thì (backshift) cho thấy đã có một khoảng cách thời gian kể từ lúc lời nói gốc được nói ra. Nhưng nếu nội dung vẫn còn đúng, chẳng hạn một sự thật chung hay một tình huống chưa thay đổi, lùi thì lại có thể khiến người nghe tưởng điều đó không còn đúng nữa. Trong những trường hợp này, lùi thì không bắt buộc, và người bản xứ thường không lùi.
Với người Việt, đây thật ra là tin vui. Động từ tiếng Việt không đổi theo thời gian: câu “Thầy giáo nói nước sôi ở 100 độ” kể hôm nay hay sang năm vẫn y nguyên. Với một sự thật như vậy, tiếng Anh cũng giữ thì hiện tại: “The teacher said water boils at 100°C.”
Điều cần cẩn thận là sửa quá tay sau khi vừa học quy tắc lùi thì. Sau động từ tường thuật ở quá khứ, lùi về thì quá khứ đơn gần như luôn được chấp nhận (“She said she lived in Kyiv” cũng đúng). Cái không hợp là thì quá khứ hoàn thành: “She said she had lived in Kyiv” nghĩa là cô ấy từng sống ở Kyiv trước đó, và thường được hiểu là bây giờ không còn sống ở đó nữa.
Một sự thật hiển nhiên hay một kiến thức khoa học thì luôn đúng, dù được thuật lại vào lúc nào. Vì vậy, thì hiện tại thường được giữ nguyên, kể cả sau động từ tường thuật ở quá khứ (said, explained).
Tiếng Việt chỉ cần nói “Cô giáo giải thích rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.” Tiếng Anh: “The teacher explained that the Earth orbits the Sun.” Đừng thêm had chỉ vì cảm thấy câu phải “quá khứ hơn”: “had orbited” nghe như một việc xảy ra một lần rồi kết thúc.
Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (says) hoặc thì hiện tại hoàn thành (has said), thường dùng cho tin vừa mới nhận, thì động từ trong lời thuật lại không đổi, vì không có khoảng cách thời gian. Ví dụ bạn đọc to tin nhắn vừa đến: “Anh ấy bảo anh ấy đang ở ngoài” → “He says he's outside.”
Trong tiếng Việt, “nói” hay “bảo” không cho biết đó là says hay said. Tiếng Anh buộc phải chọn: với tin nhắn vừa nhận hoặc điều vẫn đang đúng, says rất tự nhiên. Đừng quên chủ ngữ ngôi thứ ba số ít cần -s, cả ở says lẫn động từ phía sau: “She says she needs help”, không phải “She say she need help.” Và “nói với tôi” là “told me” hoặc “said to me”, không phải “said me”.
Cẩn thận với kế hoạch. “Chị tôi bảo tối nay chị ấy đến” dùng động từ nguyên dạng, nhưng trong tiếng Anh, kế hoạch không diễn đạt bằng thì hiện tại đơn: “She says she's coming tonight”, không phải “she comes”.
Với tình huống vẫn còn đúng vào lúc thuật lại (công việc, nơi ở, thói quen, đặc điểm lâu dài), người ta thường không lùi thì. Thì hiện tại cho thấy mọi thứ vẫn như vậy; còn thì quá khứ hoàn thành lại vô cớ gợi ý rằng tình huống đó đã kết thúc.
So sánh: “She said she works at the hospital” (cô ấy vẫn làm ở đó), “She said she worked at the hospital” (cũng đúng, trung tính hơn), nhưng “She said she had worked at the hospital” nghĩa là cô ấy từng làm ở đó trước đây, và thường được hiểu là bây giờ không còn nữa. Đừng tự động dịch “đã”, “từng” hay “rồi” thành had.
Ngược lại, nếu điều gì đó không còn đúng nữa thì vẫn lùi thì. Nếu văn phòng đã thôi mở cửa cuối tuần từ năm ngoái, hãy nói “He said the office was open on weekends”, không phải “is open”.
Kiến thức khoa học thì luôn đúng. Giống như tiếng Việt (“Trái Đất quay quanh Mặt Trời”), hãy giữ thì hiện tại. Thì quá khứ hoàn thành nghe như điều đó chỉ đúng một lần.
Câu gốc: “I'm sorry.” Khi động từ tường thuật ở hiện tại, không có khoảng cách thời gian, nên động từ vẫn ở hiện tại.
Tiếng Việt không đổi động từ theo chủ ngữ (“cô ấy cần”). Trong tiếng Anh, she cần -s: says, needs.
“Chị tôi bảo tối nay chị ấy đến” là một kế hoạch. Với says không lùi thì, nhưng kế hoạch phải dùng thì hiện tại tiếp diễn: she's coming.
Had worked nghĩa là cô ấy từng làm ở đó trước đây, như thể bây giờ không còn nữa. Nếu cô ấy vẫn làm ở đó, hãy dùng thì hiện tại (hoặc thì quá khứ đơn: she worked).
“Anh ấy nói với tôi” không dịch thành said me. Có người nghe đi kèm thì dùng told me (hoặc said to me).
Động từ tiếng Việt không đổi khi thuật lại lời nói: “Cô ấy nói cô ấy sống ở Đà Nẵng”
Ở bài này, cảm giác tiếng Việt của bạn thường đúng: sự thật chung, tình huống vẫn còn đúng và lời thuật lại với says đều giữ thì hiện tại. “She said she lives in Da Nang.” Điểm khác: nếu tình huống không còn đúng nữa, tiếng Anh vẫn lùi thì (“He said the office was open on weekends”).
“Đã”, “từng”, “rồi” dễ bị coi là tương đương với thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành (had worked, had lived) đặt sự việc trước một thời điểm khác trong quá khứ và thường gợi ý rằng sự việc đã kết thúc. Với điều vẫn còn đúng, hãy dùng thì hiện tại, hoặc cùng lắm là thì quá khứ đơn: “She said she works / worked at the hospital”, không phải “had worked”.
“Anh ấy nói…”, “Chị ấy bảo…” không cho biết thời gian
Tiếng Anh phải chọn giữa says và said. Với tin nhắn vừa đến hay thông tin vẫn đang đúng, says rất tự nhiên, và sau says không lùi thì: “He says he's outside.” Vì tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ, hãy nhớ thêm -s: says, needs, is.
“Chị ấy bảo tối nay chị ấy đến”: động từ nguyên dạng cũng dùng để nói về kế hoạch
Trong tiếng Anh, kế hoạch dùng thì hiện tại tiếp diễn: “She says she's coming tonight”, không phải “She says she comes tonight”. Điều này cũng đúng với has said: “She has said she's coming.”
💡 Tự hỏi: điều này còn đúng không? Nếu còn, thường giữ thì hiện tại, đừng dùng thì quá khứ hoàn thành.
💡 Động từ tường thuật ở hiện tại (says, has said)? Động từ phía sau cũng giữ ở hiện tại.
💡 “Đã”, “từng” hay “rồi” không tự động thành had. Thì quá khứ hoàn thành gợi ý rằng sự việc đã kết thúc.
💡 “Chị tôi bảo tối nay chị ấy đến” → She says she's coming tonight, không phải she comes.
"What did you learn in science today?"
"The teacher said the Earth orbits the Sun, and that light travels really fast."
"Anything about the ice experiment?"
"Yeah, she said ice melts at 0°C, but salt water freezes at a lower temperature."
Bài tập 1 · Chọn câu tường thuật đúng
Choose the correctly reported sentence for a general truth: 'Water boils at 100°C.'
Bài tập 2 · Chọn câu tường thuật đúng
Choose the correctly reported sentence, reporting verb in the present: 'I'm tired.' → He says ___.
Bài tập 3 · Chọn câu tường thuật đúng
Choose the correctly reported sentence for a still-true fact told an hour ago: 'I live in Kyiv.'
Bài tập 4 · Chọn câu tường thuật đúng
Choose the correctly reported sentence for a scientific fact: 'The Earth orbits the Sun.'
Bài tập 5 · Chọn câu tường thuật đúng
Choose the correctly reported sentence, reporting verb 'has said' (present perfect): 'I'm coming.'
Bài tập 6 · Chọn câu tường thuật đúng
Choose the correctly reported sentence for a permanent habit: 'I don't eat meat.'
Bài tập 7 · Chọn câu tường thuật đúng
Choose the correctly reported sentence for a text message just read aloud: 'I'm outside.'
Bài tập 8 · Chọn câu tường thuật đúng
Choose the correctly reported sentence for an outdated belief that's no longer true: 'The office is open on weekends.' (it closed weekends last year)
Bài tập 9 · Thuật lại sự thật luôn đúng
Report this timeless fact, keeping the present tense: 'The sun rises in the east.' → The teacher said the sun ___ in the east.
Bài tập 10 · Thuật lại với động từ tường thuật ở hiện tại
Report with a present-tense reporting verb: 'I need help.' → She says she ___ help.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: động từ nguyên dạng cho kế hoạch
Vietnamese: “Chị tôi bảo tối nay chị ấy đến.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly reported sentence for an ongoing situation: 'I work at the hospital.' (still true)
Câu mệnh lệnh và lời yêu cầu trong câu tường thuật
Tường thuật mệnh lệnh và lời nhờ bằng tell/ask + người nghe + to-infinitive: “bảo tôi ngồi xuống” là told me to sit down, đừng quên to.
Động từ tường thuật (reporting verbs)
Động từ tường thuật ngoài say, tell và ask: mẫu câu của suggest, admit, deny, promise, warn và accuse, kèm các lỗi người Việt hay gặp.
Thay đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
Cách today, here và this đổi thành that day, there và that trong câu tường thuật khi bạn kể lại lời ai đó vào lúc khác hoặc ở nơi khác.
Lùi thì trong câu tường thuật (backshift)
Backshift trong câu tường thuật tiếng Anh: sơ đồ đầy đủ cách lùi thì một bước về quá khứ – điều tiếng Việt không có, vì động từ không đổi.