“I work here,” she said. → She said she worked there. Động từ tiếng Việt giữ nguyên, còn động từ tiếng Anh lùi một thì.
Bạn sẽ học được gì
Khi bạn kể lại lời ai đó bằng động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), thì của động từ trong lời kể thường lùi một bước về quá khứ. Hiện tượng này gọi là lùi thì (backshift): từ lúc người đó nói đến lúc bạn kể đã có một khoảng thời gian, và thì của động từ phản ánh điều đó.
Đây là điểm mới với người Việt, vì tiếng Việt không lùi thì. “Tôi làm việc ở đây” kể lại thành “Cô ấy nói cô ấy làm việc ở đó” – động từ “làm việc” giữ nguyên, chỉ “đây” đổi thành “đó”. Còn tiếng Anh thì phải đổi cả động từ: works → worked. Vì vậy, đừng dịch từng chữ câu tiếng Việt; hãy nhìn vào thì của câu gốc và lùi thì đó một bước.
Thì hiện tại đơn → thì quá khứ đơn. Thì hiện tại tiếp diễn → thì quá khứ tiếp diễn. Thì hiện tại hoàn thành → thì quá khứ hoàn thành. Thì quá khứ đơn → thì quá khứ hoàn thành. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn → thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Thì quá khứ tiếp diễn → thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (“I was watching TV.” → “He said he had been watching TV.”), dù khi nói chuyện người ta hay giữ nguyên. Với be going to, chỉ be lùi thì: “I am going to visit them.” → “She said she was going to visit them.”
Cẩn thận với các từ “đã”, “đang”, “rồi”, “sẽ” trong câu tiếng Việt: chúng không cho bạn biết dạng động từ tiếng Anh sau said. “Cô ấy nói đã làm xong rồi” dễ bị dịch thành “She said she finished it” hoặc “She said she already finished it”, nhưng câu gốc “I finished it.” ở thì quá khứ đơn, nên lùi một bước thành thì quá khứ hoàn thành: “She said she had finished it.” Tương tự, “đang” không có nghĩa là giữ is: “I am studying.” → “She said she was studying.”
Không bắt buộc phải lùi thì nếu điều được nói vẫn còn đúng lúc bạn kể lại (“He said he works there”: anh ấy vẫn làm ở đó), và không cần lùi nếu động từ tường thuật ở hiện tại (“He says he works there”). Trong tiếng Anh nói, bạn cũng hay nghe “She said she finished it.” khi trình tự sự việc đã rõ. Nhưng sau said, dạng đã lùi thì là lựa chọn an toàn, và bài tập ở đây yêu cầu dạng đó.
Động từ khuyết thiếu theo cùng quy tắc: will thành would, can thành could, may thành might, còn must (chỉ sự bắt buộc) thường thành had to, dù cũng có thể giữ nguyên must. Could, would, might và should đã “lùi hết mức” nên không đổi. Dạng ở thì quá khứ hoàn thành cũng vậy.
Người Việt hay giữ nguyên will vì câu tiếng Việt vẫn có “sẽ”: “Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi” → “He said he would call me”, không phải “will call”. Để ý luôn chủ ngữ: tiếng Việt có thể bỏ “anh ấy” lần thứ hai, nhưng tiếng Anh thì không (“He said will call me” là sai). Bẫy thứ hai là “có thể”, vì từ này ứng với cả can, could, may và might. Hãy xem câu gốc: nếu là khả năng (“I can help”), lùi thành could; nếu là “có lẽ” (“I may come”), lùi thành might: “She said she might come.” Còn “phải” (“I must leave”) lùi thành had to, không phải must hay has to.
Sau said, thì hiện tại đơn thường lùi thành thì quá khứ đơn, dù động từ tiếng Việt “làm việc” không đổi. Chỉ giữ thì hiện tại nếu điều đó vẫn đúng và bạn muốn nhấn mạnh.
Động từ khuyết thiếu cũng lùi: “Cô ấy nói có thể giúp” → could, không phải can.
“Sẽ” không tự động là will. Sau said, dạng chuẩn là would. Chỉ giữ will nếu cuộc gọi vẫn chưa diễn ra và bạn muốn nhấn mạnh điều đó.
“Nói với tôi” không phải said me. Say không đi trực tiếp với người nghe: “He said (that)…”. Muốn nói với ai, dùng tell: “He told me…”.
Thì quá khứ đơn chỉ lùi về thì quá khứ hoàn thành một lần. Đừng thêm một had nữa vào dạng đã lùi thì.
Tiếng Việt kể lại lời nói mà không đổi động từ: “Anh ấy nói anh ấy làm việc ở đó”, “Cô ấy nói cô ấy đang học”
Trong tiếng Anh, sau said thì của động từ thường lùi một bước: “He said he worked there.”, “She said she was studying.” Dịch từng chữ sẽ ra “He said he works there”, “She said she is studying”. Mẹo: đừng dựa vào câu tiếng Việt; hãy xác định thì của câu gốc tiếng Anh rồi lùi một bước theo sơ đồ.
“Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi”, “Cô ấy nói đã làm xong rồi”: các từ “sẽ”, “đã”, “rồi” vẫn giữ nguyên trong lời kể
Nếu dịch theo các từ này, bạn sẽ viết “He said he will call me” và “She said she finished it” hoặc “she already finished it”. Sau said, dạng chuẩn là dạng đã lùi: “He said he would call me.”, “She said she had finished it.” “Đã” và “rồi” không dịch thành already; ý nghĩa đó đã nằm trong had finished.
“Có thể” trong tiếng Việt ứng với can, could, may và might: “Cô ấy nói có thể đến”
Trong tiếng Anh, chọn từ nào tùy vào câu gốc. Nếu là khả năng (“I can help”), lùi thành could. Nếu là “có lẽ” (“I may come”), lùi thành might: “She said she might come.” Might không lùi thêm nữa: “I might be late.” → “She said she might be late.”
💡 Tiếng Việt không lùi thì, nên hãy nhìn vào câu gốc tiếng Anh: works → worked, has eaten → had eaten, will → would.
💡 “Cô ấy nói đã làm xong rồi”: câu gốc là I finished it, nên lùi thành had finished, không phải finished hay already finished.
💡 “Có thể” có thể là could hoặc might: “I may come” lùi thành might.
💡 Dạng đã lùi hết mức (had done, would, could, might) thì giữ nguyên.
"What did the doctor say?"
"She said I had a mild infection and that I should rest for a few days."
"Did she say if you needed medicine?"
"Yeah, she said she would send a prescription to the pharmacy."
Bài tập 1 · Chọn dạng lùi thì đúng
Present simple → ? : 'I work here.' → He said he ___ there.
Bài tập 2 · Chọn dạng lùi thì đúng
Present continuous → ? : 'I am studying.' → She said she ___ studying.
Bài tập 3 · Chọn dạng lùi thì đúng
Present perfect → ? : 'I have eaten.' → He said he ___ eaten.
Bài tập 4 · Chọn dạng lùi thì đúng
Past simple → ? : 'I finished it.' → She said she ___ finished it.
Bài tập 5 · Chọn dạng lùi thì đúng
'Will' → ? : 'I will call you.' → He said he ___ call me.
Bài tập 6 · Chọn dạng lùi thì đúng
'Can' → ? : 'I can help.' → She said she ___ help.
Bài tập 7 · Chọn dạng lùi thì đúng
'Must' (obligation) → ? : 'I must leave.' → He said he ___ leave.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correctly backshifted sentence for: 'I am going to visit them.'
Bài tập 9 · Lùi thì của động từ
Backshift the verb: 'I was watching TV.' → He said he ___ TV.
Bài tập 10 · Lùi thì của động từ
Backshift the verb: 'I may come.' → She said she ___ come.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “sẽ” thành will
Vietnamese: “Anh ấy nói với tôi là anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Present perfect continuous → ? : 'I have been waiting.' → He said he ___ waiting.
Thay đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
Cách today, here và this đổi thành that day, there và that trong câu tường thuật khi bạn kể lại lời ai đó vào lúc khác hoặc ở nơi khác.
Câu hỏi tường thuật (reported questions)
Câu hỏi tường thuật: trật tự của câu kể, dùng if/whether cho câu hỏi có/không, và lùi thì của động từ về quá khứ. Kèm các lỗi người Việt hay gặp.
Câu tường thuật: kể lại lời người khác
Câu tường thuật với say và tell: đổi đại từ, lùi thì của động từ, và vì sao “nói với tôi” không phải là said me. Kèm các lỗi người Việt hay gặp.
Câu mệnh lệnh và lời yêu cầu trong câu tường thuật
Tường thuật mệnh lệnh và lời nhờ bằng tell/ask + người nghe + to-infinitive: “bảo tôi ngồi xuống” là told me to sit down, đừng quên to.