Câu tường thuật: kể lại lời người khác

B1 · Trung cấpCâu tường thuật

“I'm tired,” she said. → She said (that) she was tired. Động từ lùi thì, đại từ đổi theo người kể.

Bạn sẽ học được gì

  • Trong câu tường thuật, dấu ngoặc kép biến mất và thường có thêm that (= “rằng”, “là”), từ này có thể bỏ
  • Sau say là nội dung lời nói; sau tell phải có người nghe trước: “nói với tôi”, “bảo tôi” là told me, không phải said me
  • Đại từ và tính từ sở hữu đổi theo góc nhìn của người kể, và không được bỏ chủ ngữ
  • Động từ thường lùi một thì, dù động từ tiếng Việt không đổi (xem thêm bài “Lùi thì trong câu tường thuật (backshift)”)

Từ lời nói trực tiếp sang câu tường thuật

Lời nói trực tiếp lặp lại đúng từng chữ của ai đó trong dấu ngoặc kép. Câu tường thuật (reported speech) kể lại điều đã được nói mà không trích nguyên văn. Dấu ngoặc kép biến mất và thường có thêm that, giống “rằng” hay “là” trong tiếng Việt. Khi nói chuyện, người bản xứ rất hay bỏ that; cả hai cách đều đúng: She said that she was tired / She said she was tired.

Điểm khác lớn nhất với tiếng Việt là động từ. Tiếng Việt kể lại mà không đổi động từ: “Tôi mệt” → “Cô ấy nói cô ấy mệt”. Tiếng Anh thì sau said/told, động từ thường lùi một thì: am → was, have finished → had finished, can't → couldn't. Và đừng quên động từ to be: “mệt” trong tiếng Việt không cần “là”, nhưng tiếng Anh phải có was: “She said she was tired”, không phải “She said she tired”.

Nếu điều được nói vẫn còn đúng, tiếng Anh cũng cho phép giữ thì hiện tại (“She said she lives in Hanoi.”). Nhưng trong bài này bạn luyện dạng chuẩn với động từ lùi thì, dạng gần như luôn đúng sau said/told: “Maria said she couldn't come to the party.”

Cũng đừng bỏ chủ ngữ. Tiếng Việt có thể nói “Anna bảo là mệt lắm”, không cần nhắc lại “cô ấy”. Tiếng Anh thì luôn cần chủ ngữ, kể cả sau that: “Anna said she was tired.”, không phải “Anna said that was tired”.

"Direct: Anna said, "I'm tired.""
"Reported: Anna said (that) she was tired."

Say hay tell?

Tiếng Việt dùng “nói” cả khi có lẫn không có người nghe: “Anh ấy nói anh ấy bận” và “Anh ấy nói với tôi là anh ấy bận”. Tiếng Anh thì khác: sau say là nội dung lời nói, không có người nghe (hoặc có to + người nghe). Muốn nhắc đến người nghe, dùng tell, và người nghe đứng ngay sau, không có to – giống “bảo tôi”, “kể cho tôi”.

Vì vậy, “Anh ấy nói với tôi là anh ấy bận” = “He told me (that) he was busy.” hoặc “He said to me (that) he was busy.”, nhưng không bao giờ là “He said me”. Ngược lại, tell mà không có người nghe (“He told that…”) là sai. Ngoại lệ: các cụm cố định như tell the truth, tell a lie, tell a story không cần người nghe, nhưng không đi với that. Để kể một tin hay một câu chuyện (the news, a story, a joke), dùng tell chứ không dùng say: “She told her mother the news.”, không phải “She said the news to her mother”.

"He said (that) he was busy."
"He said to me (that) he was busy."
"He told me (that) he was busy."

Đổi đại từ và tính từ sở hữu

Câu tường thuật được kể từ góc nhìn khác với người đã nói. Vì vậy đại từ và tính từ sở hữu thường đổi: I thành he hoặc she, my thành his hoặc her, v.v. Tiếng Việt cũng làm vậy: “Chị gái tôi sống ở Paris” → “Tom nói chị gái anh ấy sống ở Paris”.

Hãy chọn his hay her theo người sở hữu, không theo đồ vật hay người được nhắc đến: Tom → his sister; Anna → her brother. Người Việt hay nhầm he/she và his/her, nhất là khi nói nhanh, vì tiếng Việt quen dùng từ xưng hô như anh, chị, em hay “mình”. Cũng đừng giữ nguyên my của người nói: “Tom said my sister…” lại có nghĩa là chị gái của chính người đang kể.

Giống như “này” đổi thành “đó” và “ngày mai” thành “hôm sau” trong tiếng Việt, tiếng Anh thường đổi this thành that và tomorrow thành the next day khi thời điểm hay nơi chốn đã khác: “I love this song.” → “She said (that) she loved that song.” Nếu kể lại ngay trong ngày, tomorrow có thể giữ nguyên: “They said (that) they were leaving tomorrow.”

"Tom: "My sister lives in Paris." → Tom said his sister lived in Paris."

Tiếng Anh trong đời sống

"She said (that) she loved the film."
"He told me (that) the meeting was cancelled."
"They said (that) they were leaving the next day."
"Maria said she couldn't come to the party."

Lưu ý

✗She said me that she was tired.
✓She told me that she was tired.

“Nói với tôi” không phải said me. Có người nghe thì dùng tell (hoặc said to me).

✗She told that she was tired.
✓She said (that) she was tired.

Khi tell dùng để kể lại lời nói, ngay sau tell phải là người nghe. Nếu không nhắc đến người nghe, dùng say (trừ các cụm cố định như tell the truth, tell a story).

✗Anna said that was tired.
✓Anna said that she was tired.

Tiếng Việt có thể nói “Anna bảo là mệt”, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ.

✗Anna said she tired.
✓Anna said she was tired.

“Mệt” không cần “là” trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần to be, và to be cũng lùi thì: was.

✗Maria said she can't come to the party.
✓Maria said she couldn't come to the party.

Đây là bản dịch từng chữ của “Maria nói cô ấy không đến được”. Sau said, động từ thường lùi một thì: can't → couldn't, is → was.

✗Tom said her sister lived in Paris.
✓Tom said his sister lived in Paris.

Chị gái của Tom là his sister: tính từ sở hữu phụ thuộc vào người sở hữu (Tom), không phụ thuộc vào người được nhắc đến (sister).

✗Tom said my sister lived in Paris.
✓Tom said his sister lived in Paris.

Đổi đại từ theo góc nhìn của người kể, giống như tiếng Việt đổi “chị gái tôi” thành “chị gái anh ấy”.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng “nói” khi có hoặc không có người nghe: “Anh ấy nói…”, “Anh ấy nói với tôi…”

Tiếng Anh phải đổi động từ: có người nghe thì dùng tell, giống “bảo”: “He told me (that) he was busy.” Say chỉ đi với người nghe khi có to: “He said to me (that) he was busy.” “He said me…” luôn sai. “Kể” cũng vậy: “Anh ấy kể với tôi là anh ấy sắp chuyển nhà” → “He told me he was moving.”

“Maria nói cô ấy không đến dự tiệc được”: động từ tiếng Việt giữ nguyên khi kể lại

Sau said/told, tiếng Anh thường lùi thì: is → was, can't → couldn't, have finished → had finished. “Maria said she couldn't come to the party.” “Jack said he had finished his homework.” Dịch từng chữ sẽ ra “Maria said she can't come”, một lỗi rất phổ biến.

“Cô ấy nói cô ấy mệt”: tính từ trong tiếng Việt không cần “là”

Trong tiếng Anh, tính từ cần động từ to be, và to be cũng lùi thì: “Anna said she was tired.”, không phải “Anna said she tired” hay “she is tired”.

Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ khi đã rõ: “Anna bảo là mệt lắm”

Tiếng Anh luôn cần chủ ngữ trong mệnh đề sau said/told: “Anna said she was tired.” “Anna said that was tired” là sai (và that ở đây lại dễ bị hiểu thành “cái đó”).

Tiếng Việt dùng từ xưng hô (anh, chị, em) hay “mình”: “Tom nói chị gái mình sống ở Paris”

Trong tiếng Anh, bạn chọn theo người sở hữu: Tom → his, Anna → her, họ → their. “Tom said his sister lived in Paris.” Đừng chọn theo giới tính của người được nhắc đến (sister), và đừng giữ my của người nói.

💡 “Nói với tôi”, “bảo tôi” = told me (hoặc said to me), không bao giờ là said me.

💡 Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng sau said thì tiếng Anh lùi thì: is → was, can't → couldn't, have finished → had finished.

💡 Đừng bỏ chủ ngữ và to be (she was tired), và chọn his/her theo người sở hữu.

Tình huống thực tế: chuyển lời nhắn

"Did Jack call?"

"Yeah, he said he'd finished his homework and asked if you could call him back."

"OK, thanks — did he say when?"

"He just said it wasn't urgent."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu tường thuật đúng

Choose the correct reported statement for: Anna: 'I am tired.'

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correctly reported sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correctly reported sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correctly reported sentence for: Tom: 'My sister lives in Paris.'

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correctly reported sentence for: 'We are leaving tomorrow.'

Bài tập 6 · Chọn động từ đúng

Choose the correct verb: 'She ___ me she was going to be late.'

Bài tập 7 · Chọn động từ đúng

Choose the correct verb: 'He ___ (that) the meeting was cancelled.' (no listener mentioned)

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correctly reported sentence for: Maria: 'I can't come to the party.'

Bài tập 9 · Tường thuật lại lời nói

Report this statement: Jack: 'I have finished my homework.' → Jack said ___.

Bài tập 10 · Tường thuật lại lời nói với told

Report this statement, using 'told': Lena: 'I need your help.' → Lena ___.

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

She told her mother the news.
She said the news to her mother.
He told us he was moving.
He said us he was moving.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “nói với tôi” thành said me

Vietnamese: “Cô ấy nói với tôi là cô ấy mệt.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correctly reported sentence for: 'I love this song.'

Bạn đã học

  • Trong câu tường thuật, dấu ngoặc kép biến mất và thường có thêm that (“rằng”, “là”); từ này có thể bỏ.
  • Sau say không có người nghe trực tiếp; tell + that luôn cần người nghe: “nói với tôi” = told me (trừ các cụm cố định như tell the truth, tell a story).
  • Đại từ và tính từ sở hữu đổi theo góc nhìn mới; his hay her tùy người sở hữu, và không bao giờ bỏ chủ ngữ.
  • Động từ thường lùi một thì, dù tiếng Việt không đổi: is → was, can't → couldn't, have finished → had finished.
Xem tất cả bài học trong mục này