Bị động để thuật lại thông tin: It is said that… / He is said to…

C1 · Cao cấpCâu bị động

It is said that… / She is said to… Hai cách kể lại điều người ta nói, tin hay phỏng đoán, tương ứng với “người ta cho rằng” và “được cho là”.

Bạn sẽ học được gì

  • It is said/believed/reported/thought + mệnh đề với that: cấu trúc khuyết chủ ngữ, như “Người ta cho rằng…”
  • Chủ ngữ + is said/believed/reported/thought + to + động từ nguyên mẫu: cấu trúc có chủ ngữ, như “… được cho là…”
  • Cấu trúc có chủ ngữ thường tự nhiên hơn khi bạn nói về một người hay một vật cụ thể
  • Với sự việc đã xảy ra: to have + quá khứ phân từ (is said to have left), như “được cho là đã rời khỏi đất nước”

Kể lại điều “người ta nói”

Tiếng Anh có hai cấu trúc bị động để thuật lại một nhận định, phỏng đoán hay ý kiến mà không nói rõ ai đưa ra. Chúng rất hay gặp trong tin tức, tin đồn và kiến thức phổ thông. Tiếng Việt dùng “người ta nói rằng”, “nghe nói”, “được biết”, “có tin cho biết” hoặc “được cho là”.

Hai câu dưới đây cùng nghĩa với “Người ta cho rằng công ty này đang gặp khó khăn”: “It is said that the company is struggling.” “The company is said to be struggling.” Dạng tiếp diễn to be struggling cho biết việc đó đang diễn ra lúc này.

Trong hội thoại thân mật, người bản xứ cũng hay nói đơn giản “People say…” hoặc “Apparently…” (nghe nói…). Các cấu trúc bị động nghe khách quan hơn và chủ yếu dùng trong tin tức, báo cáo và văn bản trang trọng.

"It is said that the company is struggling."
"The company is said to be struggling."

Khuyết chủ ngữ: It is said/believed/reported that…

Cấu trúc này rất giống “Người ta nói rằng…”, “Người ta tin rằng…”: it + động từ ở dạng bị động + một mệnh đề đầy đủ bắt đầu bằng that. That tương ứng với “rằng”. “It is reported that the road will be closed tomorrow.” “It is thought that prices will rise next year.”

Khác biệt lớn: tiếng Việt có thể mở đầu bằng “Được biết…”, “Nghe nói…” mà không cần chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ. Hãy luôn bắt đầu bằng It: “It is said that…”, không bao giờ là “Is said that…”.

That đứng ngay sau động từ bị động và mở đầu cả mệnh đề phụ thuộc, không bao giờ chạy xuống cuối câu. Trong tiếng Anh thân mật có thể bỏ that (“It's said the restaurant is excellent”), còn trong văn phong trang trọng thường giữ lại. Mệnh đề sau that là một câu hoàn chỉnh, có đủ động từ: “that the company is struggling”, không phải “that the company struggling”. Các động từ hay dùng: say, believe, think, report, know, expect, understand, consider, allege.

"It is reported that the road will be closed tomorrow."
"It is thought that prices will rise next year."

Có chủ ngữ: Chủ ngữ + is said/believed to…

Ở đây, chủ ngữ của mệnh đề phụ thuộc (thông tin được thuật lại) trở thành chủ ngữ của câu chính, theo sau là to + động từ nguyên mẫu: “It is believed that she is one of the best” trở thành “She is believed to be one of the best”. Cấu trúc này không có mệnh đề với that.

Tin vui là tiếng Việt, nhất là trên báo chí, có cấu trúc rất gần: “… được cho là…”. “Cô ấy được cho là một trong những người giỏi nhất trong ngành” → “She is believed to be one of the best in her field.” “Đội tuyển được kỳ vọng sẽ vô địch” → “The team is expected to win the championship.”

Cái bẫy: sau “được cho là” tiếng Việt đặt ngay danh từ hay tính từ, còn tiếng Anh cần to + động từ nguyên mẫu, thường là to be: “She is believed to be very talented”, không phải “She is believed very talented” hay “is believed be talented”. “Sẽ” cũng không dịch thành will: “is expected to win”, không phải “is expected will win”.

"She is believed to be one of the best in her field."
"The team is expected to win the championship."

Thuật lại một sự việc đã xảy ra

Nếu sự việc xảy ra trước thời điểm người ta nói về việc đó, bạn cần động từ nguyên mẫu hoàn thành: to have + quá khứ phân từ. Tiếng Việt thường đánh dấu bằng “đã”: “Anh ta được cho là đã rời khỏi đất nước” → “He is thought to have left the country.” “Nghi phạm được cho là đã bỏ trốn bằng ô tô” → “The suspect is believed to have fled by car.”

Động từ nguyên mẫu đơn (to leave, to flee) chỉ hiện tại hoặc tương lai: “He is thought to leave the country” nghe như anh ta vẫn chưa đi. Tiếng Việt nhiều khi bỏ cả “đã” (“Bức tranh được cho là bị đánh cắp từ mấy chục năm trước”), nhưng tiếng Anh vẫn cần dạng hoàn thành, và với nghĩa bị động là to have been + quá khứ phân từ: “The painting is believed to have been stolen decades ago.”

"He is thought to have left the country."
"The suspect is believed to have fled by car."

Tiếng Anh trong đời sống

"It is known that the region has a rich history."
"The bridge is said to be over 200 years old."
"The painting is believed to have been stolen decades ago."
"It is expected that turnout will be high."

Lưu ý

✗Is said that the company is struggling.
✓It is said that the company is struggling.

“Nghe nói…”, “Được biết…” không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh cần chủ ngữ: It is said that…

✗The team is expected win the championship.
✓The team is expected to win the championship.

“Được kỳ vọng sẽ vô địch” → is expected to win. Cấu trúc có chủ ngữ luôn cần to + động từ nguyên mẫu.

✗She is believed very talented.
✓She is believed to be very talented.

Dịch từng chữ “Cô ấy được cho là rất tài năng”. Trước tính từ hay danh từ, tiếng Anh cần to be.

✗The suspect is believed to flee by car.
✓The suspect is believed to have fled by car.

“Được cho là đã bỏ trốn” là việc đã xảy ra, nên cần to have + quá khứ phân từ. To flee nghe như hiện tại hoặc tương lai.

✗She is believed that she is very talented.
✓She is believed to be very talented.

Cấu trúc có chủ ngữ dùng to + động từ nguyên mẫu, không dùng mệnh đề với that. That chỉ đi với cấu trúc bắt đầu bằng it.

✗It is said that the company struggling.
✓It is said that the company is struggling.

Mệnh đề sau that là một câu hoàn chỉnh: “công ty đang gặp khó khăn” → the company is struggling, có đủ be.

So sánh với tiếng Việt

“Được biết…”, “Nghe nói…”, “Người ta cho rằng…”: câu tiếng Việt có thể không có chủ ngữ, hoặc dùng “người ta”

Tiếng Anh có cấu trúc tương đương, và “rằng” chính là that, nhưng câu bắt buộc có chủ ngữ giả it: “Nghe nói nhà hàng này rất ngon” → “It is said that the restaurant is excellent”, không phải “Is said that the restaurant is excellent”. Nếu giữ “người ta”, bạn có thể nói “People say that…”, nhưng đừng trộn hai cách thành “People are said that…”.

“Cô ấy được cho là rất tài năng”, “Cây cầu được cho là đã hơn 200 năm tuổi”: sau “được cho là” là tính từ hay danh từ

“Được cho là” gần như trùng khớp với is said / is believed, nhưng tiếng Anh cần thêm to + động từ: “She is believed to be very talented.”, “The bridge is said to be over 200 years old.” Thiếu to be (“is believed very talented”) hay thiếu to (“is said be”) đều sai.

“Nghi phạm được cho là đã bỏ trốn”: “đã” cho biết việc này xảy ra trước, nhưng động từ “bỏ trốn” không đổi

Trong tiếng Anh, ý “đã” nằm ở to have + quá khứ phân từ: “The suspect is believed to have fled by car.” “Is believed to flee” nói về hiện tại hoặc tương lai, còn “is believed fled” thì sai cấu trúc. Hãy nhớ: “được cho là đã…” → is believed to have + quá khứ phân từ.

Tiếng Việt nói được cả “Người ta tin rằng cô ấy rất tài năng” lẫn “Cô ấy được cho là rất tài năng”

Tiếng Anh cũng có hai cách, nhưng không được trộn lẫn: hoặc “It is believed that she is talented”, hoặc “She is believed to be talented”, không bao giờ là “She is believed that she is talented”.

💡 “Nghe nói…”, “Người ta cho rằng…” → It is said that… (đừng quên It).

💡 “… được cho là…” → is said / is believed + to + động từ nguyên mẫu; trước tính từ là to be.

💡 “Được cho là đã…” → is said to have + quá khứ phân từ.

💡 Hoặc It is said that + mệnh đề, hoặc chủ ngữ + is said to + động từ nguyên mẫu; không trộn hai cách.

Tình huống thực tế: bàn về một tin đồn

"Did you hear the rumors about the new manager?"

"Yeah, she's said to be really strict."

"Really? It's also reported that she completely reorganized her last team."

"Guess we'll find out soon enough."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng: cấu trúc bắt đầu bằng It

Choose the correct impersonal passive reporting structure.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng: cấu trúc có chủ ngữ

Choose the correct personal passive reporting structure.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 5 · Chọn cấu trúc đúng cho sự việc đã xảy ra

Choose the correct personal structure for a past event.

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Viết lại câu với cấu trúc It is said that…

Rewrite using the impersonal passive: 'People say that the restaurant is excellent.'

Bài tập 10 · Viết lại câu với cấu trúc chủ ngữ + is believed to…

Rewrite using the personal passive: 'People believe that she is very talented.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: cấu trúc bắt đầu bằng It hay cấu trúc có chủ ngữ

It is said that the economy is improving.
The economy is said to be improving.
It is believed that he left early.
He is believed to have left early.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “được cho là đã…”

Vietnamese (news report): “Nghi phạm được cho là đã bỏ trốn bằng ô tô.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • It is said/believed/reported/thought + mệnh đề với that: giống “Người ta cho rằng…”, nhưng phải có It.
  • Chủ ngữ + is said/believed + to + động từ nguyên mẫu: giống “… được cho là…”, và thường tự nhiên hơn.
  • Sau is said / is believed luôn cần to; trước tính từ hay danh từ là to be: She is believed to be talented.
  • Với sự việc đã xảy ra (“được cho là đã…”): to have + quá khứ phân từ (is said to have left).
Xem tất cả bài học trong mục này