It is said that… / She is said to… Hai cách kể lại điều người ta nói, tin hay phỏng đoán, tương ứng với “người ta cho rằng” và “được cho là”.
Bạn sẽ học được gì
Tiếng Anh có hai cấu trúc bị động để thuật lại một nhận định, phỏng đoán hay ý kiến mà không nói rõ ai đưa ra. Chúng rất hay gặp trong tin tức, tin đồn và kiến thức phổ thông. Tiếng Việt dùng “người ta nói rằng”, “nghe nói”, “được biết”, “có tin cho biết” hoặc “được cho là”.
Hai câu dưới đây cùng nghĩa với “Người ta cho rằng công ty này đang gặp khó khăn”: “It is said that the company is struggling.” “The company is said to be struggling.” Dạng tiếp diễn to be struggling cho biết việc đó đang diễn ra lúc này.
Trong hội thoại thân mật, người bản xứ cũng hay nói đơn giản “People say…” hoặc “Apparently…” (nghe nói…). Các cấu trúc bị động nghe khách quan hơn và chủ yếu dùng trong tin tức, báo cáo và văn bản trang trọng.
Cấu trúc này rất giống “Người ta nói rằng…”, “Người ta tin rằng…”: it + động từ ở dạng bị động + một mệnh đề đầy đủ bắt đầu bằng that. That tương ứng với “rằng”. “It is reported that the road will be closed tomorrow.” “It is thought that prices will rise next year.”
Khác biệt lớn: tiếng Việt có thể mở đầu bằng “Được biết…”, “Nghe nói…” mà không cần chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ. Hãy luôn bắt đầu bằng It: “It is said that…”, không bao giờ là “Is said that…”.
That đứng ngay sau động từ bị động và mở đầu cả mệnh đề phụ thuộc, không bao giờ chạy xuống cuối câu. Trong tiếng Anh thân mật có thể bỏ that (“It's said the restaurant is excellent”), còn trong văn phong trang trọng thường giữ lại. Mệnh đề sau that là một câu hoàn chỉnh, có đủ động từ: “that the company is struggling”, không phải “that the company struggling”. Các động từ hay dùng: say, believe, think, report, know, expect, understand, consider, allege.
Ở đây, chủ ngữ của mệnh đề phụ thuộc (thông tin được thuật lại) trở thành chủ ngữ của câu chính, theo sau là to + động từ nguyên mẫu: “It is believed that she is one of the best” trở thành “She is believed to be one of the best”. Cấu trúc này không có mệnh đề với that.
Tin vui là tiếng Việt, nhất là trên báo chí, có cấu trúc rất gần: “… được cho là…”. “Cô ấy được cho là một trong những người giỏi nhất trong ngành” → “She is believed to be one of the best in her field.” “Đội tuyển được kỳ vọng sẽ vô địch” → “The team is expected to win the championship.”
Cái bẫy: sau “được cho là” tiếng Việt đặt ngay danh từ hay tính từ, còn tiếng Anh cần to + động từ nguyên mẫu, thường là to be: “She is believed to be very talented”, không phải “She is believed very talented” hay “is believed be talented”. “Sẽ” cũng không dịch thành will: “is expected to win”, không phải “is expected will win”.
Nếu sự việc xảy ra trước thời điểm người ta nói về việc đó, bạn cần động từ nguyên mẫu hoàn thành: to have + quá khứ phân từ. Tiếng Việt thường đánh dấu bằng “đã”: “Anh ta được cho là đã rời khỏi đất nước” → “He is thought to have left the country.” “Nghi phạm được cho là đã bỏ trốn bằng ô tô” → “The suspect is believed to have fled by car.”
Động từ nguyên mẫu đơn (to leave, to flee) chỉ hiện tại hoặc tương lai: “He is thought to leave the country” nghe như anh ta vẫn chưa đi. Tiếng Việt nhiều khi bỏ cả “đã” (“Bức tranh được cho là bị đánh cắp từ mấy chục năm trước”), nhưng tiếng Anh vẫn cần dạng hoàn thành, và với nghĩa bị động là to have been + quá khứ phân từ: “The painting is believed to have been stolen decades ago.”
“Nghe nói…”, “Được biết…” không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh cần chủ ngữ: It is said that…
“Được kỳ vọng sẽ vô địch” → is expected to win. Cấu trúc có chủ ngữ luôn cần to + động từ nguyên mẫu.
Dịch từng chữ “Cô ấy được cho là rất tài năng”. Trước tính từ hay danh từ, tiếng Anh cần to be.
“Được cho là đã bỏ trốn” là việc đã xảy ra, nên cần to have + quá khứ phân từ. To flee nghe như hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc có chủ ngữ dùng to + động từ nguyên mẫu, không dùng mệnh đề với that. That chỉ đi với cấu trúc bắt đầu bằng it.
Mệnh đề sau that là một câu hoàn chỉnh: “công ty đang gặp khó khăn” → the company is struggling, có đủ be.
“Được biết…”, “Nghe nói…”, “Người ta cho rằng…”: câu tiếng Việt có thể không có chủ ngữ, hoặc dùng “người ta”
Tiếng Anh có cấu trúc tương đương, và “rằng” chính là that, nhưng câu bắt buộc có chủ ngữ giả it: “Nghe nói nhà hàng này rất ngon” → “It is said that the restaurant is excellent”, không phải “Is said that the restaurant is excellent”. Nếu giữ “người ta”, bạn có thể nói “People say that…”, nhưng đừng trộn hai cách thành “People are said that…”.
“Cô ấy được cho là rất tài năng”, “Cây cầu được cho là đã hơn 200 năm tuổi”: sau “được cho là” là tính từ hay danh từ
“Được cho là” gần như trùng khớp với is said / is believed, nhưng tiếng Anh cần thêm to + động từ: “She is believed to be very talented.”, “The bridge is said to be over 200 years old.” Thiếu to be (“is believed very talented”) hay thiếu to (“is said be”) đều sai.
“Nghi phạm được cho là đã bỏ trốn”: “đã” cho biết việc này xảy ra trước, nhưng động từ “bỏ trốn” không đổi
Trong tiếng Anh, ý “đã” nằm ở to have + quá khứ phân từ: “The suspect is believed to have fled by car.” “Is believed to flee” nói về hiện tại hoặc tương lai, còn “is believed fled” thì sai cấu trúc. Hãy nhớ: “được cho là đã…” → is believed to have + quá khứ phân từ.
Tiếng Việt nói được cả “Người ta tin rằng cô ấy rất tài năng” lẫn “Cô ấy được cho là rất tài năng”
Tiếng Anh cũng có hai cách, nhưng không được trộn lẫn: hoặc “It is believed that she is talented”, hoặc “She is believed to be talented”, không bao giờ là “She is believed that she is talented”.
💡 “Nghe nói…”, “Người ta cho rằng…” → It is said that… (đừng quên It).
💡 “… được cho là…” → is said / is believed + to + động từ nguyên mẫu; trước tính từ là to be.
💡 “Được cho là đã…” → is said to have + quá khứ phân từ.
💡 Hoặc It is said that + mệnh đề, hoặc chủ ngữ + is said to + động từ nguyên mẫu; không trộn hai cách.
"Did you hear the rumors about the new manager?"
"Yeah, she's said to be really strict."
"Really? It's also reported that she completely reorganized her last team."
"Guess we'll find out soon enough."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng: cấu trúc bắt đầu bằng It
Choose the correct impersonal passive reporting structure.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng: cấu trúc có chủ ngữ
Choose the correct personal passive reporting structure.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn cấu trúc đúng cho sự việc đã xảy ra
Choose the correct personal structure for a past event.
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Viết lại câu với cấu trúc It is said that…
Rewrite using the impersonal passive: 'People say that the restaurant is excellent.'
Bài tập 10 · Viết lại câu với cấu trúc chủ ngữ + is believed to…
Rewrite using the personal passive: 'People believe that she is very talented.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: cấu trúc bắt đầu bằng It hay cấu trúc có chủ ngữ
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “được cho là đã…”
Vietnamese (news report): “Nghi phạm được cho là đã bỏ trốn bằng ô tô.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Cấu trúc bị động nâng cao
Câu bị động nâng cao trong tiếng Anh: người làm chủ ngữ (I was given a book), động từ nguyên mẫu bị động, bị động với being và cấu trúc needs to be done.
Have / get something done (nhờ người khác làm)
Have/get something done: cấu trúc nhờ người khác làm dịch vụ cho mình, và vì sao “Tôi đi cắt tóc” không phải là I cut my hair.
Câu bị động với get
Câu bị động với get: get + quá khứ phân từ là cách nói thân mật thay cho be khi kể chuyện bất ngờ, và cách dịch đúng “Tôi bị mất trộm điện thoại”.
Câu bị động ở các thì
Câu bị động ở các thì: quá khứ phân từ giữ nguyên, chỉ dạng của be thay đổi. Và vì sao “đang được sửa” là is being repaired.