is written, was written, has been written, will be written. Một quá khứ phân từ, nhiều thì.
Bạn sẽ học được gì
Câu bị động không chỉ có một thì mà diễn tả được mọi thời điểm, giống như câu chủ động. Từ thì này sang thì khác, chỉ có dạng của be thay đổi; quá khứ phân từ luôn giữ nguyên.
Điều này khá gần với tiếng Việt. Ta nói “đang được sửa”, “đã được ký”, “sẽ được công bố”, “phải được điền”: động từ sau “được” không đổi, chỉ từ đứng trước thay đổi. Tiếng Anh cũng vậy, nhưng phần thay đổi là be: is being repaired, has been signed, will be announced, must be completed. Khác biệt là tiếng Việt hay bỏ “được” (“Văn phòng ngày nào cũng dọn”), còn tiếng Anh không bao giờ được bỏ be.
Bị động thì hiện tại đơn: am/is/are + quá khứ phân từ. Bị động thì quá khứ đơn: was/were + quá khứ phân từ. Các thì tiếp diễn thêm being: is being cleaned, was being cleaned.
Cái bẫy thứ nhất: “Văn phòng được dọn dẹp mỗi ngày” không phải “The office cleans every day” hay “The office cleaned every day”. Bạn cần be: “The office is cleaned every day.”
Cái bẫy thứ hai: với việc đang diễn ra, tiếng Việt nói “Đường đang được sửa” hay “Người ta đang sửa đường”. Tiếng Anh dùng is being + quá khứ phân từ: “The road is being repaired.” Không có being, “The road is repaired” lại có nghĩa là đường đã sửa xong hoặc thường được sửa. Ở quá khứ cũng vậy: “Lúc tôi đến, ngôi nhà đang được sơn” → “The house was being painted when I arrived.”
Bị động thì hiện tại hoàn thành: has/have been + quá khứ phân từ. Bị động thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Bị động thì tương lai đơn: will be + quá khứ phân từ.
“Đã được ký rồi”, “đã được bán hết”, “sẽ được công bố” → “The documents have been signed.”, “The tickets had already been sold.”, “The results will be announced tomorrow.” Đừng quên been: “The documents had already signed” là câu chủ động, nghĩa là giấy tờ đã ký một thứ gì đó. Còn “The tickets had already sold” nghĩa là vé đã bán hết, nhưng không nói đến người bán.
Logic chọn thì giống câu chủ động. “Đã được” không tự động là has been: tùy ngữ cảnh, “được” có thể ứng với was, has been hay had been. Khi có từ chỉ thời điểm đã kết thúc (yesterday, last week, in 2020), dùng thì quá khứ đơn: “Email đã được gửi hôm qua” → “The email was sent yesterday.”, không phải “has been sent yesterday”.
Động từ khuyết thiếu kết hợp với bị động theo công thức: modal + be + quá khứ phân từ.
Tiếng Việt nói “Mẫu đơn này phải được điền trước thứ Sáu” hay chỉ “Mẫu đơn này phải điền trước thứ Sáu”. Trong tiếng Anh, ngay sau động từ khuyết thiếu bắt buộc phải có be: “This form must be completed by Friday.”, không phải “must completed” hay “must complete”. Can cũng vậy: “Vấn đề này có thể giải quyết dễ dàng” → “The problem can be solved easily.”
Dịch từng chữ “Văn phòng ngày nào cũng dọn”. Ở thì hiện tại đơn, câu bị động vẫn cần be trước quá khứ phân từ.
“Đang được sửa” là việc đang diễn ra: is being + quá khứ phân từ. “Is repaired” nghe như việc thường xuyên hoặc kết quả (đã sửa xong).
“Đã được ký rồi” → have already been signed. “Đã… rồi” không thay được have been.
Có yesterday, last week… thì dùng thì quá khứ đơn, dù tiếng Việt có “đã”.
Bị động thì quá khứ hoàn thành cần had been + quá khứ phân từ. Thiếu been, câu thành chủ động: nghe như giấy tờ đã ký một thứ gì đó.
“Phải được điền” → must be completed. Trong câu bị động, sau động từ khuyết thiếu luôn là be + quá khứ phân từ.
Tiếng Việt đặt dấu hiệu thời gian trước “được”: “đang được sửa”, “đã được ký”, “sẽ được công bố”, “phải được điền”
Tiếng Anh cũng giữ nguyên động từ chính (quá khứ phân từ), nhưng thể hiện thời gian bằng dạng của be: đang được → is/are being, đã được → was/were, has/have been hoặc had been (tùy ngữ cảnh), sẽ được → will be, phải được → must be. “The new bridge is being built.” “The parcel will be delivered by Friday.”
Tiếng Việt hay bỏ “được”: “Văn phòng ngày nào cũng dọn”, “Kết quả mai công bố”
Khi chuyển sang tiếng Anh, bạn phải thêm be ở đúng thì: “The office is cleaned every day.” “The results will be announced tomorrow.” “This form must be completed by Friday.” Thiếu be (“will announced”, “must completed”) là câu sai.
“Cây cầu mới đang được xây”, “Tòa nhà được sửa sang suốt cả năm ngoái”
Với bị động đang diễn ra, tiếng Anh cần being: “The new bridge is being built.” “The building was being renovated all last year.” “The road is repaired now” không diễn tả được việc đang thi công. “The new bridge is building” cũng sai: câu đó nghĩa là cây cầu đang xây một thứ gì đó.
“Email đã được gửi hôm qua”: “đã” và “hôm qua” đi cùng nhau rất tự nhiên
Trong tiếng Anh, has been không đi với từ chỉ thời điểm đã kết thúc. Có yesterday thì dùng thì quá khứ đơn: “The email was sent yesterday.” Has been chỉ dùng khi không nói rõ lúc nào và kết quả còn liên quan đến bây giờ: “The email has been sent.”
💡 Đang được → is/are being, đã được → was/has been/had been, sẽ được → will be. Quá khứ phân từ không đổi.
💡 “Đang được sửa” → is being + quá khứ phân từ (is being repaired).
💡 Sau will hoặc động từ khuyết thiếu: be + quá khứ phân từ (will be announced, must be completed).
"Any update on the office renovation?"
"Yes — the walls have already been painted, and the new furniture will be delivered next week."
"That was fast."
"I know, it's being managed really well this time."
Bài tập 1 · Chọn câu bị động đúng ở thì hiện tại đơn
Choose the correct present simple passive.
Bài tập 2 · Chọn câu bị động đúng ở thì quá khứ đơn
Choose the correct past simple passive.
Bài tập 3 · Chọn câu phù hợp với tình huống
Workers are repairing the road at this moment. Choose the present continuous passive.
Bài tập 4 · Chọn câu bị động đúng ở thì hiện tại hoàn thành
Choose the correct present perfect passive.
Bài tập 5 · Chọn câu bị động đúng ở thì tương lai đơn
Choose the correct future simple passive.
Bài tập 6 · Chọn câu bị động đúng ở thì quá khứ tiếp diễn
Choose the correct past continuous passive.
Bài tập 7 · Chọn câu bị động đúng ở thì quá khứ hoàn thành
Choose the correct past perfect passive.
Bài tập 8 · Chọn câu bị động đúng với động từ khuyết thiếu
Choose the correct modal passive.
Bài tập 9 · Viết lại câu ở dạng bị động
Rewrite in the present perfect passive: 'Someone has fixed the printer.'
Bài tập 10 · Viết lại câu ở dạng bị động
Rewrite in the future passive: 'They will announce the winner tomorrow.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: bị động ở hiện tại hay bị động nói về việc đã xảy ra
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đang được…” mà thiếu being
Vietnamese: “Cây cầu mới đang được xây.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct passive form.
Câu bị động: kiến thức cơ bản
Câu bị động trong tiếng Anh với be + quá khứ phân từ: cách thành lập, khi nào dùng, và vì sao “được”, “bị” không phải lúc nào cũng là bị động.
Câu bị động với get
Câu bị động với get: get + quá khứ phân từ là cách nói thân mật thay cho be khi kể chuyện bất ngờ, và cách dịch đúng “Tôi bị mất trộm điện thoại”.
Have / get something done (nhờ người khác làm)
Have/get something done: cấu trúc nhờ người khác làm dịch vụ cho mình, và vì sao “Tôi đi cắt tóc” không phải là I cut my hair.
Cấu trúc bị động nâng cao
Câu bị động nâng cao trong tiếng Anh: người làm chủ ngữ (I was given a book), động từ nguyên mẫu bị động, bị động với being và cấu trúc needs to be done.