My phone got stolen. Câu bị động thân mật hằng ngày – rất gần với cách người Việt nói “bị trộm”, “bị đuổi việc”, “được thăng chức”.
Bạn sẽ học được gì
Với những sự việc xảy ra một lần, get + quá khứ phân từ và be + quá khứ phân từ thường có nghĩa gần như nhau: “He got fired” và “He was fired” có thể kể cùng một chuyện. Nhưng câu bị động với get nghe thân mật hơn và thường nhấn mạnh rằng sự việc xảy ra đột ngột, bất ngờ, hoặc “xảy đến” với chủ ngữ.
Tin vui là tiếng Việt nói hằng ngày cũng có đúng kiểu này: “bị” cho chuyện không may (“bị đuổi việc”, “bị mắc mưa”, “bị trộm”) và “được” cho chuyện tốt (“được thăng chức”, “được mời”). Get bao gồm cả hai: “He got fired.” (bị đuổi việc), “She got promoted.” (được thăng chức). Điều cần chú ý là chủ ngữ. Tiếng Việt nói “Tôi bị mất trộm điện thoại trên xe buýt”, với người làm chủ ngữ; tiếng Anh lấy thứ bị trộm làm chủ ngữ: “My phone got stolen on the bus.” (Bạn cũng có thể nói “Someone stole my phone”; điều không được là giữ nguyên trật tự tiếng Việt.)
Get cũng cần chia thì như mọi động từ khác: gets stolen, got stolen, is getting fixed, will get fired. Ở thì hiện tại hoàn thành, tiếng Anh Anh nói has got stolen, còn tiếng Anh Mỹ thường nói has gotten stolen.
Không dùng be và get cùng lúc như thể cả hai đều là “bị”: “He got fired” hoặc “He was fired”, không phải “He was got fired”.
Câu bị động với get tự nhiên nhất trong tiếng Anh nói hằng ngày, đặc biệt với những chuyện đột ngột, gay cấn hay hơi xui xẻo: tai nạn, mất đồ, bất ngờ, hoặc thay đổi trong hoàn cảnh của ai đó (được thăng chức, bị đuổi việc, được mời, bị bắt gặp).
Sau get luôn là quá khứ phân từ, không bao giờ là động từ nguyên mẫu: “I got caught in the rain.” (không phải “got catch”), “She got promoted to manager.” (không phải “got promote”). Vì tiếng Việt không chia động từ và người Việt hay nuốt âm cuối, đuôi -ed rất dễ bị mất. Hãy phát âm rõ: fired, promoted, invited (với promoted và invited, -ed thêm hẳn một âm tiết). Khi viết, đừng bao giờ bỏ phần này.
Cẩn thận với steal và rob: steal đi với đồ vật bị lấy (“My phone got stolen”), rob đi với người hoặc nơi bị cướp, bị trộm (“I got robbed”). “I got stolen” nghĩa là chính bạn bị bắt đi như một món đồ. Và “cưới” thì nói got married to, không phải “got married with”: “She got married to a doctor.”
Trong văn bản trang trọng, thông cáo chính thức hay những câu mang tính trung lập, câu bị động với be vẫn là lựa chọn tự nhiên nhất. Ở đó, câu bị động với get nghe quá suồng sã, giống như viết “bị cho nghỉ việc rồi” trong một thông báo chính thức của công ty.
Và khi mô tả một trạng thái, luôn dùng be, không bao giờ dùng get. Tiếng Việt không phân biệt rõ điều này: “Cửa sổ bị vỡ” có thể là một sự việc (vừa vỡ trong cơn bão) hoặc một trạng thái (đang ở tình trạng vỡ). Tiếng Anh thì tách bạch: get chỉ dùng cho sự việc (“The window got broken during the storm”), còn trạng thái thì dùng be: “Ngôi nhà có cây cối bao quanh” → “The house is surrounded by trees”. “Gets surrounded” sẽ có nghĩa là ai đó đang bao vây ngôi nhà ngay lúc đó.
Đừng giữ trật tự của “Tôi bị mất trộm điện thoại”. Chủ ngữ của câu bị động là thứ bị lấy: my phone.
Steal đi với đồ vật (my phone got stolen), rob đi với người hoặc nơi chốn (I got robbed).
Sau get là quá khứ phân từ (fired), không phải động từ nguyên mẫu (fire). Nhớ phát âm cả đuôi -ed.
Get đã làm nhiệm vụ của “bị”, nên không thêm was. Chọn một trong hai: got fired hoặc was fired.
Câu bị động với get quá thân mật cho văn bản trang trọng hay thông cáo chính thức. Ở đó, hãy dùng be.
“Ngôi nhà có cây cối bao quanh” là một trạng thái, nên dùng is surrounded. Gets surrounded sẽ mô tả một sự việc. Vì vậy get và be không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
“Cưới với”, “lấy” dễ khiến bạn dùng with, nhưng tiếng Anh nói got married to (hoặc married, không có giới từ).
Tiếng Việt nói hằng ngày dùng “bị” cho chuyện không may và “được” cho chuyện tốt: “bị đuổi việc”, “bị mắc mưa”, “được thăng chức”, “được mời”
Đây là điểm tựa rất tốt: get + quá khứ phân từ dùng cho cả hai: “He got fired.”, “I got caught in the rain.”, “She got promoted to manager.”, “We got invited to the wedding.” Chỉ cần nhớ sau got là quá khứ phân từ (fired, invited), không phải động từ nguyên mẫu, và không thêm was/were vào trước got.
Tiếng Việt đặt người chịu ảnh hưởng làm chủ ngữ: “Tôi bị mất trộm điện thoại”, “Tôi bị lấy mất ví”
Dịch giữ nguyên trật tự sẽ thành “I got stolen my phone” hay “I was stolen my phone”, đều sai. Trong tiếng Anh, thứ bị lấy mới là chủ ngữ: “My phone got stolen.” Nếu muốn nói về người, dùng rob: “I got robbed.”
“Bị” và “được” có thể chỉ một sự việc hoặc một trạng thái: “Cửa sổ bị vỡ”, “Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối”
Tiếng Anh phân biệt rõ: câu bị động với get chỉ kể một sự việc đã xảy ra (“The window got broken during the storm”), còn trạng thái thì dùng be (“The house is surrounded by trees”). Câu bị động với be dùng được cho cả hai; câu bị động với get chỉ dùng cho sự việc.
Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, và tiếng Việt không có âm cuối như /d/ hay /ɪd/ của -ed
Vì vậy “He got fire” hay “We got invite” là lỗi rất dễ mắc, cả khi nói lẫn khi viết. Sau get, động từ luôn ở dạng quá khứ phân từ: fired, invited, caught, stolen. Với động từ bất quy tắc (catch → caught, steal → stolen, break → broken), hãy học thuộc dạng V3.
💡 “Tôi bị mất trộm điện thoại” → My phone got stolen. Thứ bị lấy làm chủ ngữ, không phải người.
💡 Steal cho đồ vật, rob cho người: My phone got stolen. / I got robbed.
💡 Get = sự việc (vừa xảy ra), không bao giờ là trạng thái: is surrounded, không phải gets surrounded.
💡 Khi nói chuyện về tai nạn, mất đồ hay bất ngờ, get thường tự nhiên hơn be; trong văn bản trang trọng, hãy dùng be.
"You look upset. What happened?"
"My bike got stolen outside the gym this morning."
"Oh no, that's awful! Did you call the police?"
"Yeah, but I doubt I'll get it back."
Bài tập 1 · Chọn câu tự nhiên hơn
Choose the more natural, informal sentence about a sudden event.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct 'get passive' sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct 'get passive' sentence.
Bài tập 4 · Chọn văn phong phù hợp
Which register is 'get passive' most associated with?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct 'get passive' sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu trang trọng hơn
Choose the sentence more likely to describe an official announcement (formal).
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct 'get passive' sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct 'get passive' sentence.
Bài tập 9 · Viết lại câu với get
Rewrite using the informal 'get passive': 'My bike was stolen yesterday.'
Bài tập 10 · Viết lại câu với get
Rewrite using the informal 'get passive': 'He was hurt during the game.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ trật tự “Tôi bị mất trộm…”
Vietnamese: “Tôi bị mất trộm điện thoại trên xe buýt.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct 'get passive' sentence.
Have / get something done (nhờ người khác làm)
Have/get something done: cấu trúc nhờ người khác làm dịch vụ cho mình, và vì sao “Tôi đi cắt tóc” không phải là I cut my hair.
Câu bị động ở các thì
Câu bị động ở các thì: quá khứ phân từ giữ nguyên, chỉ dạng của be thay đổi. Và vì sao “đang được sửa” là is being repaired.
Cấu trúc bị động nâng cao
Câu bị động nâng cao trong tiếng Anh: người làm chủ ngữ (I was given a book), động từ nguyên mẫu bị động, bị động với being và cấu trúc needs to be done.
Câu bị động: kiến thức cơ bản
Câu bị động trong tiếng Anh với be + quá khứ phân từ: cách thành lập, khi nào dùng, và vì sao “được”, “bị” không phải lúc nào cũng là bị động.