Câu bị động: kiến thức cơ bản

B1 · Trung cấpCâu bị động

The house was built in 1990. Trọng tâm chuyển từ người làm sang việc đã xảy ra, giống câu có “được”, “bị” trong tiếng Việt.

Bạn sẽ học được gì

  • Câu bị động có cấu trúc be + quá khứ phân từ; tiếng Anh luôn cần be, kể cả khi tiếng Việt bỏ “được”
  • Trong câu bị động, chủ ngữ là người hay vật chịu tác động, không phải người thực hiện hành động
  • Người thực hiện hành động đi sau by (= bởi, do), chỉ khi điều đó quan trọng hoặc gây bất ngờ
  • Bị động đang diễn ra (“đang được sửa”) dùng is/are being + quá khứ phân từ

Trọng tâm thay đổi

Trong câu chủ động, chủ ngữ thực hiện hành động. Trong câu bị động, chủ ngữ chịu tác động của hành động. Nhờ vậy, ai làm việc đó trở nên không quan trọng, và điều được chú ý là chuyện gì đã xảy ra với một vật hay một người.

Tin vui là tiếng Việt cũng có câu bị động: “Bọn trẻ làm vỡ cửa sổ” (chủ động) → “Cửa sổ bị vỡ” hay “Cửa sổ bị bọn trẻ làm vỡ” (bị động). Ý tưởng hoàn toàn giống tiếng Anh, và câu bị động tiếng Anh cũng rất bình thường trong văn nói. Điểm khác nằm ở hình thức, và ở chỗ tiếng Việt rất hay nói theo kiểu “chủ đề + động từ” mà không cần “được” hay “bị”.

"Active: The children broke the window."
"Passive: The window was broken."

Cách thành lập câu bị động: be + quá khứ phân từ

Tiếng Anh cần hai phần: một dạng của be phù hợp với chủ ngữ và thời gian (am/is/are, was/were…) và quá khứ phân từ của động từ chính (built, written, spoken, eaten). Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.

Cái bẫy lớn nhất: tiếng Việt thường bỏ hẳn “được”: “Ngôi nhà này xây năm 1990”, “Tiếng Anh nói ở nhiều nước”. Dịch từng chữ sẽ thành “The house built in 1990” hay “English speaks in many countries”. Câu thứ nhất thiếu be nên không phải câu bị động hoàn chỉnh; câu thứ hai lại có nghĩa là tiếng Anh tự nói. Câu đúng: “The house was built in 1990.”, “English is spoken in many countries.” Dù tiếng Việt có “được” hay không, tiếng Anh vẫn cần be + quá khứ phân từ.

Chú ý cả quá khứ phân từ. Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng động từ tiếng Anh thì đổi, và nhiều động từ là động từ bất quy tắc: eat → ate → eaten. Sau be luôn là dạng thứ ba: “The cake was eaten by the kids.”, không phải “was eat” hay “was ate”.

Cuối cùng, “bị” không phải lúc nào cũng là bị động. “Anh ấy bị ngã”, “Tôi bị ốm” chỉ là những chuyện không may xảy ra với mình, không có ai tác động: tiếng Anh nói “He fell.”, “I was sick.”, không phải “He was fallen”.

"The house was built in 1990."
"English is spoken in many countries."

Khi nào nêu người thực hiện bằng by

Người thực hiện hành động đi sau by, tương ứng với “bởi” hoặc “do”: “Bức thư này do Anna viết” → “The letter was written by Anna.” Đừng dùng from (“thư từ Anna”) cho người thực hiện: “written from Anna” là sai. Nếu ý bạn là thư viết cho Anna, hãy dùng for: “written for Anna”.

Chỉ nêu người thực hiện khi điều đó quan trọng hoặc gây bất ngờ. Rất thường xuyên người ta bỏ phần này vì không biết ai làm, không quan trọng, đã rõ ràng, hoặc ngữ cảnh đã cho biết. “By someone” hay “by people” là thừa, giống như “bởi ai đó” trong tiếng Việt nghe cũng gượng.

Một điểm nữa: với những chuyện không may, tiếng Việt hay đặt người chịu thiệt làm chủ ngữ: “Tôi bị mất trộm điện thoại tối qua”. Với steal, tiếng Anh đặt món đồ làm chủ ngữ: “My phone was stolen last night.” Câu “I was stolen my phone” là sai (nghe như chính bạn bị đánh cắp).

"The letter was written by Anna. (ở đây người viết là điều quan trọng)"
"My car was stolen last night. (không ai biết kẻ trộm là ai)"

Tiếng Anh trong đời sống

"The bridge was completed last year."
"This song was recorded by a famous band."
"The report is being reviewed now."
"Rice is grown in many parts of Asia."

Lưu ý

✗The house built in 1990.
✓The house was built in 1990.

Dịch từng chữ “Ngôi nhà này xây năm 1990”. Không có be thì không có câu bị động: was built.

✗The cake was eat by the kids.
✓The cake was eaten by the kids.

Sau be là quá khứ phân từ (eaten), không phải động từ nguyên mẫu hay dạng quá khứ đơn (ate).

✗English speaks in many countries.
✓English is spoken in many countries.

Dịch từng chữ “Tiếng Anh nói ở nhiều nước”. Không có be + quá khứ phân từ, câu có nghĩa là tiếng Anh tự nói.

✗The report is reviewing now.
✓The report is being reviewed now.

“Đang được xem xét” → is being reviewed. Không có being và quá khứ phân từ, câu có nghĩa là bản báo cáo đang xem xét.

✗I was stolen my phone last night.
✓My phone was stolen last night.

Dịch từng chữ “Tôi bị mất trộm điện thoại”. Với steal, món đồ mới là chủ ngữ của câu bị động.

✗He was fallen off his bike.
✓He fell off his bike.

“Anh ấy bị ngã xe” không phải câu bị động. Fall không có tân ngữ nên không có dạng bị động.

✗My car was stolen by someone last night.
✓My car was stolen last night.

Khi bạn không biết ai làm hoặc điều đó không quan trọng, hãy bỏ by: “by someone” là thừa.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt có câu bị động với “được”, “bị” và “bởi”, “do”: “Bức thư này được viết bởi Anna”

Cấu trúc này gần giống tiếng Anh và giúp bạn rất nhiều: chủ ngữ + được viết + bởi → chủ ngữ + was written + by: “The letter was written by Anna.” Trật tự từ cũng giống nhau. Khác biệt duy nhất là “được viết” trở thành be + quá khứ phân từ, và be phải hợp với thời gian: is/are cho hiện tại, was/were cho quá khứ.

Tiếng Việt hay nói “Ngôi nhà này xây năm 1990”, “Lúa trồng nhiều ở châu Á”: chủ đề đứng đầu, động từ không có “được”

Tiếng Anh không có kiểu câu này. Nếu chủ ngữ là vật chịu tác động, bắt buộc phải có be + quá khứ phân từ: “The house was built in 1990.”, “Rice is grown in many parts of Asia.” Nếu chỉ để động từ ở dạng thường (“Rice grows…”, “English speaks…”), câu sẽ có nghĩa chủ động hoặc sai hẳn.

“Báo cáo đang được xem xét”, “Rạp chiếu phim cũ đang được sửa sang”

Với bị động đang diễn ra, tiếng Anh dùng is/are being + quá khứ phân từ: “The report is being reviewed now.”, “The old cinema is being renovated.” Câu “The report is reviewing now” có nghĩa là bản báo cáo đang xem xét một thứ gì đó.

“Tôi bị mất trộm điện thoại”, “Anh ấy bị móc túi trên xe buýt”: người chịu thiệt làm chủ ngữ với “bị”

Với steal, tiếng Anh dùng món đồ làm chủ ngữ của câu bị động: “My phone was stolen last night.”, không phải “I was stolen my phone.” Một số động từ khác thì dùng người làm chủ ngữ được: “He was robbed.”, “She was pickpocketed on the bus.”

“Bị” còn dùng cho chuyện không may không do ai gây ra: “bị ngã”, “bị ốm”, “bị muộn”

Những câu này không phải câu bị động trong tiếng Anh. Fall, happen, die, arrive là những động từ không có tân ngữ nên không có dạng bị động: “He fell.”, “An accident happened.”, không phải “He was fallen” hay “An accident was happened”. Tương tự, “được” trong “Tôi được nghỉ một ngày” là “I got a day off”, không phải câu bị động.

💡 “Được xây”, “được viết” (hoặc chỉ “xây”, “viết” không có “được”) → was built, was written: be + quá khứ phân từ, thiếu phần nào cũng sai.

💡 “Bởi”, “do” → by, không phải from; và thường có thể bỏ hẳn người thực hiện.

💡 “Đang được…” → is/are being + quá khứ phân từ: is being reviewed.

Tình huống thực tế: bàn về một tin tức

"Did you hear? The old cinema on Main Street is being renovated."

"Really? Who's doing the work?"

"Not sure — I just know it was bought by a local investor last year."

"Nice, I hope it reopens soon."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu bị động đúng

Choose the correct passive sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu bị động đúng

Choose the correct passive sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu chủ động tương ứng

Choose the active sentence that matches: 'The window was broken by the children.'

Bài tập 4 · Chọn câu tự nhiên nhất

Nobody knows who took my car. Which passive sentence is the most natural?

Bài tập 5 · Chọn câu tập trung vào hành động

Which sentence puts the focus on the action, not who did it?

Bài tập 6 · Chọn câu bị động đúng

Choose the correct passive sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu bị động đúng

Choose the correct passive sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu bị động đúng

Choose the correct passive sentence.

Bài tập 9 · Viết lại câu ở dạng bị động

Rewrite in the passive: 'Someone painted this wall.'

Bài tập 10 · Viết lại câu ở dạng bị động, có nêu người thực hiện

Rewrite in the passive, naming the agent: 'Shakespeare wrote Hamlet.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: không nêu người thực hiện hay có by

The email was sent yesterday.
The cake was baked by my mom.
The window is being cleaned.
The bridge was designed by an engineer.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “được xây” mà thiếu be

Vietnamese: “Ngôi nhà này được xây năm 1990.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct passive sentence.

Bạn đã học

  • Câu bị động có cấu trúc be + quá khứ phân từ: was built, is spoken. Be luôn phải có, dù tiếng Việt có bỏ “được”.
  • Trong câu bị động, chủ ngữ là người hay vật chịu tác động và đứng trước động từ.
  • Người thực hiện đi sau by (= bởi, do), không phải from, và chỉ nêu khi quan trọng hoặc gây bất ngờ.
  • Bị động đang diễn ra là is/are being + quá khứ phân từ: is being reviewed.
  • “Bị” không phải lúc nào cũng là bị động: “bị ngã” là fell; và với steal, món đồ làm chủ ngữ: My phone was stolen.
Xem tất cả bài học trong mục này