As if / as though (như thể)

C1 · Cao cấpCâu ước và giả định

She talks as if she knew everything. Một sự so sánh không đúng sự thật, và tiếng Anh thể hiện điều đó ngay trên động từ, còn “như thể” trong tiếng Việt thì không.

Bạn sẽ học được gì

  • As if / as though + thì quá khứ đơn: so sánh với một tình huống không có thật ở hiện tại (“như thể cô ấy biết hết mọi thứ”)
  • As if / as though + thì quá khứ hoàn thành: so sánh với một việc không có thật xảy ra trước đó (“như thể anh ấy vừa nhìn thấy ma”)
  • Khi nào dùng thì hiện tại sau as if / as though: khi sự so sánh có thể là thật
  • Vì sao “đã”, “vừa” trong vế “như thể” thường ứng với had + quá khứ phân từ chứ không phải thì quá khứ đơn

So sánh với điều không có thật

As if và as though mở đầu một sự so sánh, giống “như thể”, “cứ như là” trong tiếng Việt. Thường thì sự so sánh đó chỉ mô tả cái vẻ bề ngoài, chứ không phải sự thật. Khi so sánh là không có thật, động từ lùi về quá khứ một bậc, giống cách dùng sau wish và trong câu điều kiện loại 2 (second conditional).

Đây là điểm mới với người Việt. Trong câu “Cô ấy nói như thể cô ấy biết hết mọi thứ”, động từ “biết” không hề thay đổi; chỉ ngữ cảnh cho ta hiểu là cô ấy thật ra không biết. Tiếng Anh thì đánh dấu điều đó ngay trên động từ: “She talks as if she knew everything.” (knew, không phải knows). Tương tự: “He looked as if he had seen a ghost.”

As if và as though có nghĩa như nhau; as though nghe trang trọng hơn một chút. Quy tắc chia thì giống nhau cho cả hai.

"She talks as if she knew everything."
"He looked as if he had seen a ghost."

Không có thật ở hiện tại: as if / as though + thì quá khứ đơn

Khi so sánh với một tình huống tưởng tượng ngay lúc này, nhưng không đúng sự thật, bạn dùng thì quá khứ đơn sau as if / as though: “She talks as if she knew everything.” – “Cô ấy nói như thể cô ấy biết hết mọi thứ.” Động từ trông như quá khứ, nhưng nghĩa vẫn là hiện tại.

Với be, tiếng Anh chuẩn mực dùng were cho mọi ngôi: “He treats me as if I were a stranger.” – “Anh ấy đối xử với tôi như thể tôi là người xa lạ.” Trong văn nói hằng ngày bạn cũng sẽ nghe “as if I was”, chấp nhận được trong văn phong thân mật. Điều không hợp là thì hiện tại “as if I am a stranger” khi rõ ràng bạn không phải người lạ.

Và đừng bỏ chủ ngữ: tiếng Việt có thể nói “như thể biết hết mọi thứ”, nhưng tiếng Anh phải có chủ ngữ: “as if she knew everything”, không bao giờ là “as if knew everything”.

"She talks as if she knew everything."
"He treats me as if I were a stranger."

Việc không có thật xảy ra trước đó: as if / as though + thì quá khứ hoàn thành

Nếu việc tưởng tượng xảy ra trước thời điểm bạn đang kể, hãy lùi thêm một bậc nữa, sang thì quá khứ hoàn thành: “He looked as if he had seen a ghost.” – “Trông anh ấy như thể vừa nhìn thấy ma.” “She spoke as though she had rehearsed it.” – “Cô ấy nói như thể đã tập trước rồi.”

Mẹo: trong vế “như thể”, nếu tiếng Việt có “đã”, “vừa” hoặc “rồi” để chỉ việc xảy ra trước, tiếng Anh thường dùng had + quá khứ phân từ, chứ không phải thì quá khứ đơn. “Cô ấy cư xử như thể chưa có chuyện gì xảy ra” → “She acted as if nothing had happened.” Trong văn nói thân mật đôi khi bạn sẽ nghe “as if nothing happened”, nhưng bài này luyện dạng chuẩn.

Lưu ý thêm: nothing đã mang nghĩa phủ định, nên không thêm not nữa, dù tiếng Việt có “chưa” hay “không”: “as if nothing had happened”, không phải “as if nothing hadn't happened”.

"He looked as if he had seen a ghost."
"She spoke as though she had rehearsed it."

Khi sự so sánh có thể là thật

Không phải sự so sánh nào cũng không có thật. Nếu điều đó thật sự có thể đúng, vì trông đúng là như vậy, tiếng Anh giữ thì hiện tại hoặc thì hiện tại hoàn thành: “It looks as though it's going to rain.” – “Trông như sắp mưa.” Và rất có thể trời sẽ mưa thật, nên không lùi thì.

Câu này còn có hai cái bẫy cho người Việt. “Trông như sắp mưa” không có chủ ngữ và không có động từ to be, nhưng tiếng Anh cần cả hai: “it looks” và “it's going to rain”, không phải “looks as though is going to rain” hay “as though it going to rain”.

Thì của động từ là một tín hiệu: “You look as if you've seen a ghost.” để ngỏ khả năng bạn thật sự đã thấy ma. “You look as if you'd seen a ghost.” thì khẳng định: tất nhiên là bạn không thấy, chỉ trông như vậy thôi. Hãy luôn tự hỏi: điều này có thể là thật, hay chỉ là một ấn tượng? Trong tiếng Anh thân mật, người ta cũng dùng thì hiện tại cho so sánh rõ ràng không có thật (“He acts as if he owns the place.”), nhưng dạng quá khứ thể hiện rõ nhất là không có thật, và đó là dạng được luyện trong bài tập.

"It looks as though it's going to rain. (có khả năng xảy ra thật)"
"You look as if you've seen a ghost. (có thể bạn đã thấy thật)"

Tiếng Anh trong đời sống

"She acted as if nothing had happened."
"He acts as if he owns the place."
"They looked at me as if I had said something crazy."
"It smells as though something's burning."

Lưu ý

✗She talks as if she knows everything.
✓She talks as if she knew everything.

Cô ấy không biết hết mọi thứ: sự so sánh không có thật. Tiếng Việt giữ nguyên “biết”, nhưng tiếng Anh phải lùi một bậc: knows → knew.

✗He looked as if he saw a ghost.
✓He looked as if he had seen a ghost.

“Như thể vừa nhìn thấy ma”: việc tưởng tượng xảy ra trước, nên dùng thì quá khứ hoàn thành (had seen), không phải thì quá khứ đơn.

✗She acted as if nothing happened.
✓She acted as if nothing had happened.

“Như thể chưa có chuyện gì xảy ra”: việc này nằm trước thời điểm cô ấy cư xử, nên dạng chuẩn là had happened.

✗He treats me as if I am a stranger.
✓He treats me as if I were a stranger.

Bạn không phải người lạ, nên so sánh không có thật: am → were (văn phong thân mật có thể dùng was).

✗It looks as though is going to rain.
✓It looks as though it's going to rain.

“Trông như sắp mưa” không có chủ ngữ, nhưng mỗi mệnh đề tiếng Anh đều cần chủ ngữ: it's going to rain. Vì đây là khả năng có thật, giữ thì hiện tại.

✗It looks as though it going to rain.
✓It looks as though it's going to rain.

“Sắp mưa” không cần động từ, nhưng going to luôn cần be phía trước: it's going to rain.

So sánh với tiếng Việt

Sau “như thể”, động từ tiếng Việt giữ nguyên: “như thể cô ấy biết hết mọi thứ”, “như thể tôi là người lạ”

Tiếng Việt để ngữ cảnh cho biết điều đó không có thật. Tiếng Anh thì đánh dấu trên động từ: lùi một bậc về quá khứ. “She talks as if she knew everything.”, “He treats me as if I were a stranger.” Nếu giữ thì hiện tại (“as if she knows”), câu sẽ hiểu là có thể cô ấy biết thật.

“Như thể vừa nhìn thấy ma”, “như thể chưa có chuyện gì xảy ra”: “vừa”, “đã”, “chưa” cho biết việc xảy ra trước

Khi việc tưởng tượng xảy ra trước thời điểm đang kể, tiếng Anh chuẩn dùng thì quá khứ hoàn thành: “He looked as if he had seen a ghost.”, “She acted as if nothing had happened.” Đừng dịch “đã”, “vừa” thành thì quá khứ đơn (“as if he saw a ghost”) hay thì hiện tại hoàn thành trong câu kể về quá khứ.

Tiếng Việt dùng cùng cách nói cho điều có thể đúng và điều chắc chắn sai: “Trông như sắp mưa”, “Trông như thể anh ấy là chủ ở đây”

Tiếng Anh cũng dùng cùng một cấu trúc, nhưng thì của động từ tạo ra khác biệt: nếu có thể đúng, dùng thì hiện tại hoặc thì hiện tại hoàn thành (“It looks as though it's going to rain.”); nếu rõ ràng không có thật, lùi thì (“as if he were the boss”). Đừng lùi thì khi điều đó thật sự có vẻ đúng.

“Trông như sắp mưa”, “Có vẻ như sắp có chuyện”: không có chủ ngữ, không có động từ to be

Tiếng Anh cần chủ ngữ ở cả hai vế và cần be trước going to: “It looks as though it's going to rain.” Không nói “Looks as though is going to rain” hay “as though it going to rain”.

💡 “Như thể” không đổi động từ, nhưng as if thì có: knows → knew, am → were, saw → had seen.

💡 Trong vế “như thể”, “đã”, “vừa”, “chưa” chỉ việc xảy ra trước thường ứng với had + quá khứ phân từ: as if nothing had happened.

💡 Hãy tự hỏi: so sánh này có thể là thật (giữ thì hiện tại) hay chỉ là ấn tượng (lùi một bậc)?

Tình huống thực tế: nhận xét về thái độ của sếp mới

"How was the meeting with the new manager?"

"Strange. He talked as if he already knew everyone, but it was his first day."

"Maybe he did his research beforehand."

"Maybe. Still, he acted as if he had worked here for years."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence (unreal present comparison).

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence (unreal past comparison).

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu so sánh không có thật

Which comparison is unreal — the speaker doesn't actually know the answer?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence (unreal past comparison).

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence (unreal past).

Bài tập 8 · Chọn câu so sánh không có thật

Which sentence presents the comparison as clearly unreal — you know they haven't seen a ghost?

Bài tập 9 · Nối hai câu bằng “as if”

Combine with 'as if' (unreal present): 'He walks. He is in charge, but he isn't.'

Bài tập 10 · Nối hai câu bằng “as though”

Combine with 'as though' (unreal past): 'She looked tired. She had run a marathon, but she hadn't.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

She talks as if she knew everything.
He treats me as if I were a stranger.
He looked as if he had seen a ghost.
She spoke as though she had rehearsed it.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “vừa” trong vế “như thể” bằng thì quá khứ đơn

Vietnamese: “Lúc đó trông anh ấy như thể vừa nhìn thấy ma.” Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • As if / as though + thì quá khứ đơn: so sánh với hiện tại không có thật (“như thể cô ấy biết hết mọi thứ” → as if she knew everything).
  • As if / as though + thì quá khứ hoàn thành: so sánh với một việc không có thật xảy ra trước đó (as if he had seen a ghost).
  • Với be, tiếng Anh chuẩn mực dùng were cho mọi ngôi; văn phong thân mật có thể dùng was.
  • “Đã”, “vừa”, “chưa” chỉ việc xảy ra trước thường ứng với thì quá khứ hoàn thành: as if nothing had happened, không thêm not.
  • Thì hiện tại hoặc hiện tại hoàn thành sau as if / as though chủ yếu dùng khi so sánh có thể là thật; với so sánh rõ ràng không có thật, dạng quá khứ là rõ ràng nhất.
  • As if và as though có nghĩa như nhau; as though trang trọng hơn một chút.
Xem tất cả bài học trong mục này