She talks as if she knew everything. Một sự so sánh không đúng sự thật, và tiếng Anh thể hiện điều đó ngay trên động từ, còn “như thể” trong tiếng Việt thì không.
Bạn sẽ học được gì
As if và as though mở đầu một sự so sánh, giống “như thể”, “cứ như là” trong tiếng Việt. Thường thì sự so sánh đó chỉ mô tả cái vẻ bề ngoài, chứ không phải sự thật. Khi so sánh là không có thật, động từ lùi về quá khứ một bậc, giống cách dùng sau wish và trong câu điều kiện loại 2 (second conditional).
Đây là điểm mới với người Việt. Trong câu “Cô ấy nói như thể cô ấy biết hết mọi thứ”, động từ “biết” không hề thay đổi; chỉ ngữ cảnh cho ta hiểu là cô ấy thật ra không biết. Tiếng Anh thì đánh dấu điều đó ngay trên động từ: “She talks as if she knew everything.” (knew, không phải knows). Tương tự: “He looked as if he had seen a ghost.”
As if và as though có nghĩa như nhau; as though nghe trang trọng hơn một chút. Quy tắc chia thì giống nhau cho cả hai.
Khi so sánh với một tình huống tưởng tượng ngay lúc này, nhưng không đúng sự thật, bạn dùng thì quá khứ đơn sau as if / as though: “She talks as if she knew everything.” – “Cô ấy nói như thể cô ấy biết hết mọi thứ.” Động từ trông như quá khứ, nhưng nghĩa vẫn là hiện tại.
Với be, tiếng Anh chuẩn mực dùng were cho mọi ngôi: “He treats me as if I were a stranger.” – “Anh ấy đối xử với tôi như thể tôi là người xa lạ.” Trong văn nói hằng ngày bạn cũng sẽ nghe “as if I was”, chấp nhận được trong văn phong thân mật. Điều không hợp là thì hiện tại “as if I am a stranger” khi rõ ràng bạn không phải người lạ.
Và đừng bỏ chủ ngữ: tiếng Việt có thể nói “như thể biết hết mọi thứ”, nhưng tiếng Anh phải có chủ ngữ: “as if she knew everything”, không bao giờ là “as if knew everything”.
Nếu việc tưởng tượng xảy ra trước thời điểm bạn đang kể, hãy lùi thêm một bậc nữa, sang thì quá khứ hoàn thành: “He looked as if he had seen a ghost.” – “Trông anh ấy như thể vừa nhìn thấy ma.” “She spoke as though she had rehearsed it.” – “Cô ấy nói như thể đã tập trước rồi.”
Mẹo: trong vế “như thể”, nếu tiếng Việt có “đã”, “vừa” hoặc “rồi” để chỉ việc xảy ra trước, tiếng Anh thường dùng had + quá khứ phân từ, chứ không phải thì quá khứ đơn. “Cô ấy cư xử như thể chưa có chuyện gì xảy ra” → “She acted as if nothing had happened.” Trong văn nói thân mật đôi khi bạn sẽ nghe “as if nothing happened”, nhưng bài này luyện dạng chuẩn.
Lưu ý thêm: nothing đã mang nghĩa phủ định, nên không thêm not nữa, dù tiếng Việt có “chưa” hay “không”: “as if nothing had happened”, không phải “as if nothing hadn't happened”.
Không phải sự so sánh nào cũng không có thật. Nếu điều đó thật sự có thể đúng, vì trông đúng là như vậy, tiếng Anh giữ thì hiện tại hoặc thì hiện tại hoàn thành: “It looks as though it's going to rain.” – “Trông như sắp mưa.” Và rất có thể trời sẽ mưa thật, nên không lùi thì.
Câu này còn có hai cái bẫy cho người Việt. “Trông như sắp mưa” không có chủ ngữ và không có động từ to be, nhưng tiếng Anh cần cả hai: “it looks” và “it's going to rain”, không phải “looks as though is going to rain” hay “as though it going to rain”.
Thì của động từ là một tín hiệu: “You look as if you've seen a ghost.” để ngỏ khả năng bạn thật sự đã thấy ma. “You look as if you'd seen a ghost.” thì khẳng định: tất nhiên là bạn không thấy, chỉ trông như vậy thôi. Hãy luôn tự hỏi: điều này có thể là thật, hay chỉ là một ấn tượng? Trong tiếng Anh thân mật, người ta cũng dùng thì hiện tại cho so sánh rõ ràng không có thật (“He acts as if he owns the place.”), nhưng dạng quá khứ thể hiện rõ nhất là không có thật, và đó là dạng được luyện trong bài tập.
Cô ấy không biết hết mọi thứ: sự so sánh không có thật. Tiếng Việt giữ nguyên “biết”, nhưng tiếng Anh phải lùi một bậc: knows → knew.
“Như thể vừa nhìn thấy ma”: việc tưởng tượng xảy ra trước, nên dùng thì quá khứ hoàn thành (had seen), không phải thì quá khứ đơn.
“Như thể chưa có chuyện gì xảy ra”: việc này nằm trước thời điểm cô ấy cư xử, nên dạng chuẩn là had happened.
Bạn không phải người lạ, nên so sánh không có thật: am → were (văn phong thân mật có thể dùng was).
“Trông như sắp mưa” không có chủ ngữ, nhưng mỗi mệnh đề tiếng Anh đều cần chủ ngữ: it's going to rain. Vì đây là khả năng có thật, giữ thì hiện tại.
“Sắp mưa” không cần động từ, nhưng going to luôn cần be phía trước: it's going to rain.
Sau “như thể”, động từ tiếng Việt giữ nguyên: “như thể cô ấy biết hết mọi thứ”, “như thể tôi là người lạ”
Tiếng Việt để ngữ cảnh cho biết điều đó không có thật. Tiếng Anh thì đánh dấu trên động từ: lùi một bậc về quá khứ. “She talks as if she knew everything.”, “He treats me as if I were a stranger.” Nếu giữ thì hiện tại (“as if she knows”), câu sẽ hiểu là có thể cô ấy biết thật.
“Như thể vừa nhìn thấy ma”, “như thể chưa có chuyện gì xảy ra”: “vừa”, “đã”, “chưa” cho biết việc xảy ra trước
Khi việc tưởng tượng xảy ra trước thời điểm đang kể, tiếng Anh chuẩn dùng thì quá khứ hoàn thành: “He looked as if he had seen a ghost.”, “She acted as if nothing had happened.” Đừng dịch “đã”, “vừa” thành thì quá khứ đơn (“as if he saw a ghost”) hay thì hiện tại hoàn thành trong câu kể về quá khứ.
Tiếng Việt dùng cùng cách nói cho điều có thể đúng và điều chắc chắn sai: “Trông như sắp mưa”, “Trông như thể anh ấy là chủ ở đây”
Tiếng Anh cũng dùng cùng một cấu trúc, nhưng thì của động từ tạo ra khác biệt: nếu có thể đúng, dùng thì hiện tại hoặc thì hiện tại hoàn thành (“It looks as though it's going to rain.”); nếu rõ ràng không có thật, lùi thì (“as if he were the boss”). Đừng lùi thì khi điều đó thật sự có vẻ đúng.
“Trông như sắp mưa”, “Có vẻ như sắp có chuyện”: không có chủ ngữ, không có động từ to be
Tiếng Anh cần chủ ngữ ở cả hai vế và cần be trước going to: “It looks as though it's going to rain.” Không nói “Looks as though is going to rain” hay “as though it going to rain”.
💡 “Như thể” không đổi động từ, nhưng as if thì có: knows → knew, am → were, saw → had seen.
💡 Trong vế “như thể”, “đã”, “vừa”, “chưa” chỉ việc xảy ra trước thường ứng với had + quá khứ phân từ: as if nothing had happened.
💡 Hãy tự hỏi: so sánh này có thể là thật (giữ thì hiện tại) hay chỉ là ấn tượng (lùi một bậc)?
"How was the meeting with the new manager?"
"Strange. He talked as if he already knew everyone, but it was his first day."
"Maybe he did his research beforehand."
"Maybe. Still, he acted as if he had worked here for years."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (unreal present comparison).
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (unreal past comparison).
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu so sánh không có thật
Which comparison is unreal — the speaker doesn't actually know the answer?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (unreal past comparison).
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (unreal past).
Bài tập 8 · Chọn câu so sánh không có thật
Which sentence presents the comparison as clearly unreal — you know they haven't seen a ghost?
Bài tập 9 · Nối hai câu bằng “as if”
Combine with 'as if' (unreal present): 'He walks. He is in charge, but he isn't.'
Bài tập 10 · Nối hai câu bằng “as though”
Combine with 'as though' (unreal past): 'She looked tired. She had run a marathon, but she hadn't.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “vừa” trong vế “như thể” bằng thì quá khứ đơn
Vietnamese: “Lúc đó trông anh ấy như thể vừa nhìn thấy ma.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Would rather (“thà… còn hơn”)
Would rather: động từ nguyên mẫu không “to” cho lựa chọn của bạn, và chủ ngữ + thì quá khứ đơn cho điều bạn muốn người khác làm.
It's time (“Đã đến lúc…”)
It's time + chủ ngữ + thì quá khứ đơn dù đang nói về hiện tại: vì sao lại như vậy và khi nào dùng cấu trúc thay thế it's time for someone to.
If only: câu cảm thán “Giá mà…!”
If only dùng các thì giống wish nhưng mạnh và giàu cảm xúc hơn, thường đứng một mình như một câu cảm thán, giống “Giá mà…!” trong tiếng Việt.
Wish: mong ước và tiếc nuối
Wish cho mong ước về hiện tại, tiếc nuối về quá khứ và lời phàn nàn về người khác, kèm lý do vì sao “mong bạn đến được” không dùng wish.