It's time we left. It's time for you to leave. Hình thức quá khứ nhưng nghĩa là bây giờ, như trong “Đã đến lúc chúng ta đi rồi.”
Bạn sẽ học được gì
Với “it's time” + chủ ngữ + thì quá khứ đơn, bạn nói rằng một việc lẽ ra phải xảy ra rồi mà vẫn chưa xảy ra: thật ra là đã hơi muộn. Dù động từ ở dạng quá khứ, câu chỉ nói về bây giờ hoặc tương lai gần.
Tiếng Việt nói “Đã đến lúc chúng ta đi rồi”, động từ “đi” giữ nguyên. Dịch từng chữ sẽ thành “It's time we leave”. Trong tiếng Anh, dạng quá khứ ở đây mang nghĩa “chưa thành sự thật”, giống như sau wish hay trong “If I knew…”. Vì vậy: “It's time we left.” Chữ “đã” và “rồi” cũng không cần dịch thành already. Có thể thêm that (“It's time that we left”), nhưng thường được lược bỏ. Ngoài ra còn có dạng tiếp diễn: “It's time we were leaving.”
Một cách nói trung tính hơn là for + người + to-infinitive. Câu nghe giống một nhận xét bình thường hơn, ít mang ý trách móc hay nói khéo. Không có người thì càng đơn giản: “It's time to go.” (“Đến giờ đi rồi.”)
Hãy cẩn thận hai điều. Thứ nhất, sau for + người hoặc vật luôn là to + động từ nguyên mẫu, không phải động từ chia: “Đến giờ cuộc họp bắt đầu rồi” → “It's time for the meeting to start.”, không phải “It's time for the meeting starts”; “It's time for you to leave.”, không phải “It's time for you leave”. Thứ hai, sau for dùng đại từ ở dạng tân ngữ: “for us”, “for him”, “for them”, không phải “for we” hay “for he”, dù trong tiếng Việt “chúng ta” hay “anh ấy” không đổi hình thức.
Thêm high hoặc about, câu sẽ nhấn mạnh hơn: nghe rõ là việc đó đã muộn, thường kèm chút sốt ruột hoặc phê phán.
Tiếng Việt thường diễn đạt sắc thái này bằng “lẽ ra phải… từ lâu rồi”: “Lẽ ra bạn phải gọi cho mẹ từ lâu rồi.” → “It's about time you called your mother.” Chỉ nói “About time!” thì gần giống “Cuối cùng cũng…!” hoặc “Mãi mới…!”. “It's high time you apologized.” ≈ “Đã đến lúc bạn phải xin lỗi rồi, lẽ ra phải làm từ lâu.” Ngữ pháp vẫn như cũ: chủ ngữ + thì quá khứ đơn, không có should, dù tiếng Việt có chữ “phải”.
“Đã đến lúc chúng ta đi rồi”: động từ tiếng Việt không đổi, nhưng sau it's time + chủ ngữ, tiếng Anh dùng thì quá khứ đơn, dù nghĩa là bây giờ.
Sau for dùng dạng tân ngữ: us, you, him, her, them. “Chúng ta” trong tiếng Việt không đổi, nhưng we phải đổi thành us.
“Đến giờ cuộc họp bắt đầu rồi”: sau for + người hoặc vật dùng to + động từ nguyên mẫu.
Không dùng should: nghĩa “phải”, “lẽ ra” đã nằm trong thì quá khứ đơn sau it's high time.
Đây là câu dịch từng chữ của “Đã đến lúc chúng ta về nhà”. Câu đúng dùng thì quá khứ đơn; that có thể giữ, nhưng thường được bỏ.
“Đã… rồi” trong “đã đến lúc… rồi” không dịch thành already; it's time đã chứa sẵn ý nghĩa đó.
“Đã đến lúc chúng ta về nhà rồi.”, “Đến lúc bạn phải trưởng thành rồi.”: động từ sau “đến lúc” không thay đổi
Dịch từng chữ sẽ ra “It's time we go home” hoặc “It's time you grow up”, không đúng trong tiếng Anh chuẩn. Khi sau it's time có chủ ngữ, dùng thì quá khứ đơn: “It's time we went home.” “It's time you grew up.” Dạng quá khứ ở đây không có nghĩa là quá khứ, mà là “lẽ ra phải như vậy rồi nhưng vẫn chưa”. That thường được lược bỏ.
“Đã… rồi” trong “đã đến lúc… rồi” nghe rất quan trọng, nên hay bị dịch thành already
Ý nghĩa của “đã… rồi” đã nằm sẵn trong it's time, nhất là trong it's high time và it's about time. “It's already time we leave” vừa sai vừa gượng; chỉ cần nói “It's time we left.”
Tiếng Việt hay thêm “phải” hoặc “nên”: “Đến lúc bạn phải xin lỗi rồi”
Trong tiếng Anh, sau it's time không có should, must hay would. Nghĩa “phải”, “lẽ ra” đã được thì quá khứ đơn mang theo: “It's high time you apologized.”, không phải “It's high time you should apologize.”
“Đến giờ về rồi.”, “Đến giờ bọn trẻ đi ngủ rồi.”: động từ đứng ngay sau “đến giờ”
Tiếng Anh dùng to-infinitive: “It's time to go home.”, “It's time for the kids to go to bed.” Thiếu to (“It's time for the kids go to bed”) hoặc dùng động từ chia (“It's time for the meeting starts”) đều sai.
💡 “Đã đến lúc chúng ta về nhà rồi” → It's time we went home: sau it's time + chủ ngữ dùng thì quá khứ đơn, không dùng thì hiện tại.
💡 Không should, không would, không already: chỉ thì quá khứ đơn là đủ để nói “lẽ ra phải… rồi”.
💡 High time và about time nhấn mạnh hơn (“lẽ ra phải… từ lâu rồi”). Sau for + người: to + động từ nguyên mẫu, và us/him/them, không phải we/he/they.
"Are you still job hunting?"
"Yeah, but honestly, it's time I updated my resume first."
"It's about time — you've been saying that for months!"
"I know, I know. This weekend, I promise."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng với for
Choose the correct alternative structure with 'for.'
Bài tập 4 · Chọn câu nhấn mạnh hơn
Choose the more emphatic version.
Bài tập 5 · Xác định thời điểm câu nói đến
Which time does 'It's time we left' actually refer to?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Viết lại với “It's time”
Rewrite using 'It's time': 'We should leave now.'
Bài tập 10 · Viết lại với “It's time for … to”
Rewrite using 'It's time for + someone + to': 'You should go home.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm theo cấu trúc
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “đã đến lúc… rồi”
Vietnamese: “Đã đến lúc chúng ta về nhà rồi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Would rather (“thà… còn hơn”)
Would rather: động từ nguyên mẫu không “to” cho lựa chọn của bạn, và chủ ngữ + thì quá khứ đơn cho điều bạn muốn người khác làm.
If only: câu cảm thán “Giá mà…!”
If only dùng các thì giống wish nhưng mạnh và giàu cảm xúc hơn, thường đứng một mình như một câu cảm thán, giống “Giá mà…!” trong tiếng Việt.
As if / as though (như thể)
As if và as though lùi động từ về quá khứ một bậc để diễn tả một sự so sánh không có thật, điều tiếng Việt chỉ thể hiện qua ngữ cảnh với “như thể”.
Wish: mong ước và tiếc nuối
Wish cho mong ước về hiện tại, tiếc nuối về quá khứ và lời phàn nàn về người khác, kèm lý do vì sao “mong bạn đến được” không dùng wish.