I'd rather stay home. I'd rather you left. “Tôi thích ở nhà hơn” và “Tôi muốn bạn đi thì hơn”: hai cấu trúc khác nhau.
Bạn sẽ học được gì
Would rather diễn tả điều bạn thích hơn, muốn hơn. Phần đứng sau would rather phụ thuộc vào ai là người làm hành động: chính bạn hay người khác. Trong tiếng Việt, khác biệt này khá nhỏ: “Tôi thích ở nhà hơn” và “Tôi muốn bạn đi bây giờ thì hơn”. Trong tiếng Anh, hai câu này dùng hai cấu trúc khác nhau.
Trong “I'd rather”, I'd là I would. Đừng nhầm với “I'd better” (= I had better, “tốt hơn là tôi nên…”). Vì “tốt hơn” trong tiếng Việt vừa dùng để chọn lựa vừa dùng để khuyên, lỗi này khá phổ biến.
Khi nói về hành động của chính bạn, sau would rather là động từ nguyên mẫu không “to”: không có to, không có -ing.
Điểm này giống tiếng Việt, nơi động từ đứng ngay sau “thà” hay “thích”: “Tối nay tôi thích ở nhà hơn” → “I'd rather stay home tonight.” “Cô ấy thích làm việc ở nhà hơn” → “She'd rather work from home.” Đừng dịch từng chữ “thích… hơn” thành “like… more”. Prefer thì có to hoặc -ing (“I prefer to stay”, “I prefer working”), nhưng would rather thì không: “I'd rather to stay” và “She'd rather working” đều sai. Với sở thích chung, lâu dài, prefer cũng rất hợp: “I prefer tea.”
Dạng phủ định: not đứng ngay sau rather, không dùng do: “I'd rather not go to the party.” (“Tôi không muốn đi dự tiệc đâu.”) Không nói “I'd rather don't go”.
Khi nói về điều bạn muốn người khác làm, câu có một chủ ngữ mới và động từ chia ở thì quá khứ đơn, dù nghĩa là bây giờ hoặc tương lai chứ không phải quá khứ. Đây chính là “quá khứ không có thật” giống như sau wish hay it's time.
Trong tiếng Việt, động từ không đổi: “Tôi muốn bạn đi bây giờ thì hơn.” Trong tiếng Anh: “I'd rather you left now.” Đừng dùng mẫu câu của want (“I'd rather you to leave”) hay thêm một would thứ hai (“I'd rather you would leave”). Dạng phủ định dùng didn't: “I'd rather you didn't tell anyone.” (“Tôi mong bạn đừng kể với ai.”)
Nên biết: trong văn nói thân mật đôi khi bạn sẽ nghe thì hiện tại (“I'd rather you don't…”), và trong tiếng Anh Mỹ cũng có dạng nguyên mẫu (“I'd rather you leave”). Tuy nhiên, thì quá khứ đơn đúng ở mọi nơi và là dạng chuẩn, nên đây luôn là lựa chọn an toàn.
Để so sánh trực tiếp hai lựa chọn, dùng would rather + lựa chọn thứ nhất, rồi than + lựa chọn thứ hai, cả hai đều ở dạng nguyên mẫu.
Cấu trúc này rất giống “thà … còn hơn …” của tiếng Việt: “Tôi thà đi bộ còn hơn lái xe” → “I'd rather walk than drive.” “Thà” ứng với rather, “còn hơn” ứng với than. Sau than không có to và không có -ing: không nói “than to drive” hay “than driving”.
Với lựa chọn của chính bạn, dùng động từ nguyên mẫu không “to”. To là của prefer, không phải của would rather.
Với hành động của người khác, tiếng Anh chuẩn dùng thì quá khứ đơn, dù chữ “đi” trong tiếng Việt không đổi. Tiếng Anh Mỹ cũng dùng dạng nguyên mẫu, nhưng thì quá khứ đơn đúng ở mọi nơi.
Sau would rather là động từ nguyên mẫu, không phải dạng -ing (dạng đó dùng với prefer: “She prefers working from home”).
“Tôi muốn bạn đi” dễ khiến bạn dùng mẫu “I want you to…”, nhưng với would rather phải dùng chủ ngữ + thì quá khứ đơn.
Đây là câu dịch từng chữ của “Tối nay tôi thích ở nhà hơn”. Với một lựa chọn cụ thể lúc này, dùng I'd rather + động từ nguyên mẫu.
“Tôi không muốn đi đâu”: not đứng ngay sau rather, không dùng do.
“Tôi thà ở nhà còn hơn.”, “Tôi thích ở nhà hơn.”: động từ đứng ngay sau “thà” hay “thích”, không cần từ nối
Điểm này giúp bạn: would rather cũng hoạt động như vậy với lựa chọn của chính bạn: “I'd rather stay home.”, không có to. Vấn đề là “thích… hơn” hay bị dịch từng chữ thành “I like… more”, hoặc bị trộn với prefer to. Trong tiếng Anh, “thích… hơn” + động từ (cho một lựa chọn cụ thể) tự nhiên nhất là I'd rather + động từ nguyên mẫu.
“Tốt hơn” dùng cho cả lựa chọn (“Tôi ở nhà thì tốt hơn”) lẫn lời khuyên (“Tốt hơn là bạn nên về ngay”)
Tiếng Anh tách hai ý này: I'd rather = I would rather (lựa chọn: “I'd rather stay home”), I'd better = I had better (lời khuyên, việc nên làm: “I'd better go now, or I'll miss the bus”). Nếu bạn muốn nói “tôi thích… hơn”, hãy dùng rather.
“Tôi muốn bạn gọi cho tôi trước thì hơn.”: với hành động của người khác, động từ “gọi” vẫn giữ nguyên
Tiếng Anh dùng would rather + chủ ngữ + thì quá khứ đơn: “I'd rather you called me first.” Không nói “I'd rather you to call me first” (mẫu câu của want) hay “I'd rather you would call me first”. Thì quá khứ đơn ở đây không có nghĩa là quá khứ mà là “đó là điều tôi muốn hơn”.
“Tôi thà đi bộ còn hơn lái xe.”: so sánh bằng “thà … còn hơn …”
“Còn hơn” = than: “I'd rather walk than drive.” Cả hai động từ đều ở dạng nguyên mẫu: không nói “than to drive” hay “than driving”. Lưu ý: “thà” trong tiếng Việt thường mang sắc thái chấp nhận cái kém hơn để tránh cái tệ hơn, còn would rather trung tính hơn, dùng cho mọi lựa chọn hằng ngày.
💡 Hãy tự hỏi: đây là hành động của chính mình (động từ nguyên mẫu) hay của người khác (chủ ngữ + thì quá khứ đơn)?
💡 “Thích ở nhà hơn” = I'd rather stay, không có to. “Còn hơn” = than, cũng không có to.
💡 “Tôi muốn bạn đi thì hơn” = I'd rather you left: chủ ngữ + thì quá khứ đơn, không có to, không có would thứ hai.
"Want to grab dinner out tonight?"
"Honestly, I'd rather stay in — I'm exhausted."
"That's fine. I'd rather you rested anyway."
"Thanks for understanding."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (your own preference).
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (a preference about someone else's action).
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (comparing two options).
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence (own preference).
Bài tập 5 · Chọn câu chuẩn
Choose the standard sentence (preference about someone else).
Bài tập 6 · Chọn cấu trúc đúng
Which structure is used for talking about YOUR OWN preference?
Bài tập 7 · Chọn cấu trúc đúng
Which structure is used for a preference about SOMEONE ELSE's action?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Viết lại với “would rather”
Rewrite as your own preference: 'I prefer to eat at home rather than eat out.'
Bài tập 10 · Viết lại với “would rather”
Rewrite as a preference about someone else's action: 'I want you to call me first.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: lựa chọn của mình hay của người khác
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “tôi muốn bạn…”
Vietnamese: “Tôi muốn bạn gọi cho tôi trước thì hơn.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
It's time (“Đã đến lúc…”)
It's time + chủ ngữ + thì quá khứ đơn dù đang nói về hiện tại: vì sao lại như vậy và khi nào dùng cấu trúc thay thế it's time for someone to.
As if / as though (như thể)
As if và as though lùi động từ về quá khứ một bậc để diễn tả một sự so sánh không có thật, điều tiếng Việt chỉ thể hiện qua ngữ cảnh với “như thể”.
If only: câu cảm thán “Giá mà…!”
If only dùng các thì giống wish nhưng mạnh và giàu cảm xúc hơn, thường đứng một mình như một câu cảm thán, giống “Giá mà…!” trong tiếng Việt.
Wish: mong ước và tiếc nuối
Wish cho mong ước về hiện tại, tiếc nuối về quá khứ và lời phàn nàn về người khác, kèm lý do vì sao “mong bạn đến được” không dùng wish.