I wish I had more time. I wish I had called her. I wish you would listen. Giống “Ước gì…”, nhưng động từ tiếng Anh phải đổi thì.
Bạn sẽ học được gì
Wish diễn tả rằng bạn muốn sự việc khác với thực tế, giống “ước gì”, “giá mà” trong tiếng Việt. Thì đứng sau wish phụ thuộc vào điều bạn ước: tình trạng hiện tại, một việc trong quá khứ, hay hành vi lặp đi lặp lại của người khác. “I wish I had more free time.” “I wish I had studied harder in school.”
Thử thách nằm ở đây: sau “ước gì” động từ tiếng Việt không đổi, còn sau wish động từ tiếng Anh luôn lùi một thì. Có → had, làm được → could, (hồi đó) học → had studied, (người khác) thôi làm gì → would stop. Nhớ được quy luật này, bạn sẽ gần như luôn chọn đúng thì.
Để ước về tình trạng hiện tại, dùng wish + thì quá khứ đơn, giống vế if trong câu điều kiện loại 2 (second conditional). Hình thức là quá khứ nhưng nghĩa là bây giờ: “Ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn” → “I wish I had more free time.” “I wish I lived closer to my family.”
Với I/he/she/it, dạng truyền thống là were: “I wish I were taller.” (“Ước gì tôi cao hơn.”) Lưu ý câu tiếng Việt không có động từ, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có be. Trong văn nói hằng ngày bạn cũng sẽ nghe was, nhưng were là dạng chuẩn. Để nói về khả năng, dùng could: “I wish I could speak French.” (“Ước gì tôi nói được tiếng Pháp.”) Đừng bao giờ dùng thì hiện tại sau wish: “I wish I have more time” là sai.
Để tiếc nuối một việc đã xảy ra (hoặc đã không xảy ra), dùng wish + thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ), tức là lùi thêm một bước so với mong ước về hiện tại. Tiếng Việt chỉ cần thêm “đã” hoặc “hồi đó”: “Giá như hồi đó tôi học chăm hơn” → “I wish I had studied harder in school.” “I wish I hadn't said that.”
Chữ “đã” rất dễ khiến bạn chọn thì quá khứ đơn (“I wish I studied…”), nhưng câu đó lại là mong ước về hiện tại. “I wish I would have studied…” đôi khi nghe thấy trong tiếng Anh Mỹ thân mật, nhưng không được coi là chuẩn. Một cách khác để nói về sự hối tiếc: “I regret not studying harder.” (“Tôi hối hận vì đã không học chăm hơn.”)
Khi bạn khó chịu vì một việc người khác cứ làm đi làm lại và muốn họ thay đổi, dùng wish + would. Tiếng Việt hay dùng “chịu” hoặc “thôi”: “Ước gì bạn thôi ngắt lời tôi!” → “I wish you would stop interrupting me.” Cấu trúc này cũng dùng cho đồ vật và thời tiết: “I wish it would stop raining.” (“Ước gì trời tạnh mưa.”)
Quan trọng: wish + would dùng cho người khác hoặc sự vật, thường không dùng cho chính bạn. Nói về bản thân, hãy dùng I wish I had / were / could…, không phải “I wish I would…”.
“Mong bạn ngày mai đến được” nói về điều có thể xảy ra, nên dùng hope, không dùng wish.
Với mong ước không có thật về hiện tại, sau wish dùng thì quá khứ đơn, dù chữ “có” trong tiếng Việt không đổi.
“Ước gì tôi nói được…”: sau wish, can đổi thành could.
“Tôi ước tôi đã học chăm hơn”: tiếc nuối về quá khứ = wish + thì quá khứ hoàn thành. Thì quá khứ đơn sau wish nói về hiện tại.
Để phàn nàn về việc người khác cứ làm (“Ước gì bạn thôi…”), dùng would.
“Ước gì tôi cao hơn” không có động từ, nhưng tiếng Anh cần be: were (trong văn nói thân mật cũng có was).
Tiếng Việt có “mong”, “hy vọng” cho điều có thể xảy ra (“Mong bạn đến được”) và “ước”, “giá mà” cho điều không có thật (“Ước gì tôi cao hơn”)
Tiếng Anh cũng tách hai ý này, nhưng người học hay dùng wish cho cả hai. Với điều thật sự có thể xảy ra, dùng hope: “I hope you can come tomorrow.” “I hope it doesn't rain.” Wish chỉ dành cho điều không có thật hoặc rất khó xảy ra. “I wish you can come tomorrow” là sai. Mẹo: nếu tiếng Việt nói được “mong”, “hy vọng”, “mong là”, hãy dùng hope; nếu nói “ước gì”, “giá mà”, hãy dùng wish.
“Ước gì tôi có xe hơi”, “Ước gì tôi nói được tiếng Pháp”: động từ giữ nguyên
Sau wish, động từ lùi về quá khứ: có → had (“I wish I had a car”), nói được → could speak (“I wish I could speak French”), biết → knew (“I wish I knew the answer”). Nếu câu tiếng Việt không có động từ (“Ước gì tôi cao hơn”), tiếng Anh vẫn cần be: “I wish I were taller.”
“Tôi ước tôi đã gọi cho cô ấy.”, “Giá như hồi đó tôi gọi cho cô ấy.”: quá khứ chỉ cần “đã” hoặc “hồi đó”
Tiếng Anh đánh dấu tiếc nuối về quá khứ bằng thì quá khứ hoàn thành: “I wish I had called her.” Chữ “đã” không tương ứng với thì quá khứ đơn ở đây; “I wish I called her” lại có nghĩa khác, là mong ước về hiện tại. Vậy: “đã”, “hồi đó” → had + quá khứ phân từ.
“Ước gì anh ấy chịu nghe máy!”: “chịu”, “thôi” dùng để phàn nàn về hành vi của người khác
Cấu trúc tương ứng là wish + would, vì would cũng mang nghĩa “sẵn lòng, chịu làm”: “I wish he would answer his phone.”, “I wish they would turn it down.” Không dùng thì hiện tại (“I wish you stop…”).
“Tôi muốn có một chiếc xe đạp mới vào sinh nhật.”: “muốn (có)” + đồ vật
Để nói bạn muốn có một thứ gì đó, tiếng Anh dùng want hoặc would like: “I want a new bike for my birthday.” Wish + người + điều tốt đẹp chỉ xuất hiện trong lời chúc, giống chữ “chúc” của tiếng Việt: “I wish you luck” (“Chúc bạn may mắn”), “I wish you a happy birthday”. Còn wish for + đồ vật là một điều ước gần như “phép màu”, chẳng hạn khi thổi nến: “I wished for a new bike.”
💡 Hãy tự hỏi: ước về hiện tại (had/were/could), tiếc nuối về quá khứ (had + quá khứ phân từ) hay phàn nàn về người khác (would)?
💡 “Mong”, “hy vọng” (có thể xảy ra) → hope. “Ước gì”, “giá mà” (không có thật) → wish.
💡 Chỉ muốn có một thứ gì đó? Dùng want hoặc would like, không dùng wish.
"How's the new apartment?"
"Honestly, I wish I had picked a quieter street."
"That bad?"
"The neighbors play music every night. I wish they would turn it down."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng (mong ước về hiện tại)
Choose the correct sentence (a wish about now).
Bài tập 2 · Chọn câu đúng (tiếc nuối về quá khứ)
Choose the correct sentence (a regret about the past).
Bài tập 3 · Chọn câu đúng (phàn nàn)
Choose the correct sentence (a complaint about someone's behavior).
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Xác định thời điểm
Which time does 'I wish I had more time' refer to?
Bài tập 6 · Xác định thời điểm
Which time does 'I wish I had called her' refer to?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng (phàn nàn)
Choose the correct sentence (a complaint).
Bài tập 8 · Chọn câu đúng (ước có khả năng)
Choose the correct sentence (wishing for an ability).
Bài tập 9 · Viết lại thành mong ước về hiện tại
Rewrite as a wish about now: 'I don't have a car.'
Bài tập 10 · Viết lại thành lời tiếc nuối về quá khứ
Rewrite as a regret about the past: 'I didn't apply for the job.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: mong ước hay phàn nàn
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “mong” bằng wish
Vietnamese: “Mong là ngày mai bạn đến được.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
If only: câu cảm thán “Giá mà…!”
If only dùng các thì giống wish nhưng mạnh và giàu cảm xúc hơn, thường đứng một mình như một câu cảm thán, giống “Giá mà…!” trong tiếng Việt.
It's time (“Đã đến lúc…”)
It's time + chủ ngữ + thì quá khứ đơn dù đang nói về hiện tại: vì sao lại như vậy và khi nào dùng cấu trúc thay thế it's time for someone to.
Would rather (“thà… còn hơn”)
Would rather: động từ nguyên mẫu không “to” cho lựa chọn của bạn, và chủ ngữ + thì quá khứ đơn cho điều bạn muốn người khác làm.
As if / as though (như thể)
As if và as though lùi động từ về quá khứ một bậc để diễn tả một sự so sánh không có thật, điều tiếng Việt chỉ thể hiện qua ngữ cảnh với “như thể”.