I had my hair cut. Người khác làm việc đó cho bạn, dù tiếng Việt chỉ nói “tôi đi cắt tóc”.
Bạn sẽ học được gì
Cấu trúc nhờ làm diễn tả một dịch vụ: bạn không tự làm, mà để người khác, thường là thợ hay người làm nghề, làm cho bạn.
Ở đây tiếng Việt dễ đánh lừa bạn. Ta nói “Hôm qua tôi đi cắt tóc”, “Tôi đi làm móng”, “Mai tôi mang xe đi sửa”, dù người cắt, người làm, người sửa là thợ. Trong tiếng Anh, “I cut my hair” trước hết được hiểu là bạn tự cầm kéo cắt tóc cho mình. Nếu bạn ra tiệm, hãy nói “I had my hair cut”.
Cũng đừng dịch “đi + động từ” thành went to: “Tôi đi sửa laptop” (ở tiệm) không phải “I went to fix my laptop” (nghe như bạn tự sửa). Ý “nhờ”, “thuê người làm” trong tiếng Anh được diễn đạt bằng have hoặc get.
Cấu trúc là: have hoặc get, sau đó là tân ngữ (thứ được làm), rồi đến quá khứ phân từ của hành động. Tân ngữ luôn đứng giữa have/get và quá khứ phân từ.
Vì động từ tiếng Việt không đổi dạng, người học hay để động từ nguyên mẫu sau tân ngữ. Tiếng Anh cần quá khứ phân từ: “We had our house painted”, không phải “had our house paint”; “get my phone fixed”, không phải “get my phone fix”. Với cut, put, let, dạng nguyên mẫu và quá khứ phân từ giống nhau, nên trong “I had my hair cut” không thấy lỗi, nhưng với painted, fixed, tested thì thấy rõ.
Cẩn thận với trật tự từ: “She had her nails done” nghĩa là thợ làm móng cho cô ấy. “She had done her nails” là thì quá khứ hoàn thành, nghĩa là cô ấy đã tự làm móng xong từ trước.
Thì của câu chỉ thể hiện ở have/get: “I had my hair cut yesterday.” (quá khứ), “I'm going to have my laptop fixed.” (tương lai), “They're getting their kitchen renovated.” (đang diễn ra). Cấu trúc này còn dùng cho chuyện không may xảy ra với bạn, giống “bị”: “I had my bike stolen.” (Tôi bị mất trộm xe đạp.), không phải “I was stolen my bike”.
Trong cấu trúc này, have và get dùng giống nhau và cùng nghĩa; get nghe thân mật hơn một chút và rất hay gặp trong văn nói. Have nghe trung tính hơn.
Nếu muốn nêu người làm, có một dạng chủ động khác: have someone do something (“I had the mechanic check the brakes”) hoặc get someone to do something (“I got the mechanic to check the brakes”), giống “nhờ thợ kiểm tra phanh”. Bài này luyện dạng có tân ngữ + quá khứ phân từ.
“Tôi đi cắt tóc” ở tiệm không phải I cut my hair: câu đó nghĩa là bạn tự cắt. Với dịch vụ, hãy dùng cấu trúc nhờ làm.
Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng sau tân ngữ ở đây phải là quá khứ phân từ (painted).
Dịch từng chữ “Hôm qua tôi đi sửa laptop”. Câu tiếng Anh nghe như bạn tự sửa; với dịch vụ, dùng have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ.
Tân ngữ đứng giữa have/get và quá khứ phân từ. “I had done my nails” là thì quá khứ hoàn thành, nghĩa là bạn đã tự làm.
Tiếng Việt nói “mai tôi đi kiểm tra răng”, động từ đứng trước; tiếng Anh đặt tân ngữ (my teeth) trước quá khứ phân từ (checked).
Dịch từng chữ “Tôi bị mất trộm xe đạp”. Dùng had + tân ngữ + quá khứ phân từ, hoặc nói My bike was stolen.
Tiếng Việt nói về dịch vụ như thể tự làm: “Hôm qua tôi đi cắt tóc”, “Tôi đi làm móng”, “Mai tôi đi khám mắt”
Dịch từng chữ sang tiếng Anh sẽ đổi nghĩa: “I cut my hair” là bạn tự cắt. Với dịch vụ, hãy dùng have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ: “I had my hair cut.”, “She had her nails done.”, “He had his eyes tested last week.”
“Tôi mang điện thoại đi sửa”, “Tôi thuê thợ sơn nhà”, “Tôi nhờ thợ sửa mái”: tiếng Việt dùng mang… đi, thuê, nhờ
Đừng dịch từng chữ thành “I took my phone to fix” hay “I hired someone paint my house”. Tiếng Anh nói: “I got my phone fixed.”, “I had my house painted.”, “We had the roof repaired.” Sau tân ngữ là quá khứ phân từ: painted, fixed, repaired.
Tiếng Việt đặt động từ trước rồi mới đến thứ được làm: “làm móng”, “kiểm tra răng”, “sửa điện thoại”
Trong cấu trúc này, tiếng Anh đảo lại: have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ. “She had her nails done” (người khác làm) khác với “She had done her nails” (thì quá khứ hoàn thành: cô ấy tự làm). Và không bao giờ nói “getting checked my teeth”: tân ngữ đứng trước quá khứ phân từ.
“Tôi bị mất trộm xe đạp”: người chịu thiệt làm chủ ngữ với “bị”
Tiếng Anh có thể dùng chính cấu trúc này: “I had my bike stolen.” Hoặc dùng câu bị động với món đồ làm chủ ngữ: “My bike was stolen.” Không nói “I was stolen my bike”.
💡 “Tôi đi cắt tóc” (ở tiệm) → I had my hair cut, không phải I cut my hair.
💡 Mang… đi sửa, thuê, nhờ người làm → have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ: I had my house painted.
💡 Trật tự cố định: have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ. Tự hỏi: mình tự làm hay người khác làm?
"Your car sounds strange."
"I know, I'm getting it checked at the garage tomorrow."
"Good idea. I had mine serviced last week — it drives so much better now."
"Hopefully mine's nothing serious."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng: người khác làm cho bạn
Choose the correct causative sentence (someone did it for you).
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct causative sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng với get
Choose the correct causative sentence with 'get.'
Bài tập 4 · Chọn trật tự đúng
Choose the correct word order (someone else did her nails).
Bài tập 5 · Chọn câu có nghĩa là người khác làm cho bạn
Which sentence means someone else did it for you?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct causative sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct causative sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct causative sentence.
Bài tập 9 · Viết lại câu với cấu trúc have something done
Rewrite using the causative 'have': 'Someone is going to fix my laptop.'
Bài tập 10 · Viết lại câu với cấu trúc get something done
Rewrite using the causative 'get': 'Someone cleaned our carpets.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: tự làm hay nhờ người khác làm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “mang… đi sửa” như thể tự làm
Vietnamese: “Hôm qua tôi mang laptop ra tiệm sửa.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct causative sentence.
Câu bị động với get
Câu bị động với get: get + quá khứ phân từ là cách nói thân mật thay cho be khi kể chuyện bất ngờ, và cách dịch đúng “Tôi bị mất trộm điện thoại”.
Cấu trúc bị động nâng cao
Câu bị động nâng cao trong tiếng Anh: người làm chủ ngữ (I was given a book), động từ nguyên mẫu bị động, bị động với being và cấu trúc needs to be done.
Bị động để thuật lại thông tin: It is said that… / He is said to…
It is said that và chủ ngữ + is said to: cách thuật lại tin đồn, nhận định mà không nêu nguồn, giống “người ta cho rằng”, “được cho là”.
Câu bị động ở các thì
Câu bị động ở các thì: quá khứ phân từ giữ nguyên, chỉ dạng của be thay đổi. Và vì sao “đang được sửa” là is being repaired.