Cấu trúc bị động nâng cao

C1 · Cao cấpCâu bị động

I was given a book. This needs to be fixed. Câu bị động vượt ra ngoài mức cơ bản – và tin vui là “Tôi được tặng một quyển sách” đã dùng đúng mô hình này.

Bạn sẽ học được gì

  • Với động từ có hai tân ngữ, tiếng Anh thường đưa người lên làm chủ ngữ, giống như “Tôi được tặng một quyển sách” → I was given a book
  • Vì sao “I was given a book” tự nhiên hơn “A book was given to me”
  • Động từ nguyên mẫu bị động (to be fixed) và bị động với being (being told, being repaired)
  • Needs to be + quá khứ phân từ để nói rằng việc gì đó cần được làm

Vượt ra ngoài câu bị động đơn giản

Khi đã nắm chắc câu bị động đơn giản, bạn nên học thêm vài mẫu nâng cao: người làm chủ ngữ với động từ có hai tân ngữ, động từ nguyên mẫu bị động, các dạng bị động với being, và cấu trúc rất hay gặp needs to be done.

Tiếng Việt diễn đạt những ý này bằng “được”, “bị”, hoặc thường bỏ luôn cả hai khi nghĩa đã rõ (“Chiếc xe này cần sửa”, “Xe đang sửa”). Tiếng Anh thì không bỏ được: chính những chỗ tiếng Việt lược đi là nơi bạn cần chú ý nhất.

"I was given a book."
"This needs to be fixed."

Người trở thành chủ ngữ

Với động từ có hai tân ngữ (give, send, offer, show, tell), có một người (tân ngữ gián tiếp) và một vật (tân ngữ trực tiếp). Trong tiếng Anh, cách thường gặp nhất là đưa người lên làm chủ ngữ: “I was given a book.” “She was told the news yesterday.”

Tin vui là tiếng Việt cũng làm y như vậy với “được”: “Tôi được tặng một quyển sách” → “I was given a book.”; “Chúng tôi được gửi lời mời” → “We were sent an invitation.” Chỉ cần nhớ hai điều. Thứ nhất, “được” không cho biết thời gian, còn tiếng Anh phải chia be: was/were cho quá khứ, am/is/are cho hiện tại. Thứ hai, không thêm to vào trước vật: “We were sent to an invitation” là sai.

Cách đưa vật lên làm chủ ngữ cũng đúng, nhưng cần to trước người và thường nghe cứng hơn: “A book was given to me.” Cả hai cách đều đúng ngữ pháp, nhưng khi nói về người nhận, người bản xứ thường chọn cách thứ nhất.

"I was given a book. (tự nhiên hơn)"
"A book was given to me. (cũng đúng, ít dùng hơn)"

Động từ nguyên mẫu bị động và bị động với being

Sau một số động từ, ta dùng động từ nguyên mẫu bị động (to be + quá khứ phân từ). Tiếng Việt có cách nói tương ứng: “Cái này cần được sửa” → “This needs to be fixed.” Nhưng người Việt thường nói gọn “Cái này cần sửa”, và từ đó sinh ra lỗi “This needs to fix”. Câu này có nghĩa là chính đồ vật đó phải sửa một thứ gì khác.

Sau các động từ như hate, like, enjoy, avoid hay mind, ta thường dùng danh động từ bị động (being + quá khứ phân từ): “He hates being told what to do.” Tiếng Việt nói “Anh ấy ghét bị người khác bảo phải làm gì”, với “bị” đứng ngay sau động từ. Đừng bỏ being (“He hates told…”) và đừng dùng dạng chủ động (“He hates to tell…”). Sau hate và like cũng có thể dùng động từ nguyên mẫu bị động (“He hates to be told what to do”); sau enjoy, avoid và mind thì chỉ dùng being.

Dạng being + quá khứ phân từ cũng xuất hiện trong câu bị động tiếp diễn: “The car is being repaired right now.” Tiếng Việt nói “Xe đang được sửa” hoặc gọn hơn “Xe đang sửa”. Cẩn thận: “The car is repairing” nghĩa là chiếc xe đang sửa một thứ gì đó. Còn nếu bỏ being (“The car is repaired”), câu lại mô tả một trạng thái, “xe đã sửa xong”, không khớp với right now.

"This needs to be fixed."
"He hates being told what to do."

Needs to be + quá khứ phân từ

Đây là cấu trúc rất phổ biến để nói rằng việc gì đó cần được làm mà không nói ai sẽ làm, giống như “Kế hoạch cần được xem xét lại” hay “Báo cáo này cần được chỉnh sửa”: “The plan needs to be reconsidered.” “This report needs to be revised.”

“Cần được” tương ứng với needs to be, nhưng đừng quên to: “needs be revised” là sai. Câu “This report needs revised” có thể gặp ở một số vùng (ví dụ Scotland và vài vùng của Mỹ), nhưng không phải tiếng Anh chuẩn. Một cách nói chuẩn khác là needs + -ing: “This report needs revising.” Và nhớ rằng động từ nguyên mẫu chủ động không mang nghĩa bị động: “This needs to fix” không có nghĩa là “cái này cần sửa”.

"The plan needs to be reconsidered."
"This report needs to be revised."

Tiếng Anh trong đời sống

"We were sent an invitation."
"I was offered a great opportunity."
"I don't like being interrupted."
"She was told the news yesterday."

Lưu ý

✗I am given a book yesterday.
✓I was given a book yesterday.

“Được” không cho biết thời gian, nhưng be trong câu bị động tiếng Anh phải chia đúng thì: yesterday → was.

✗We were sent to an invitation.
✓We were sent an invitation.

Khi người làm chủ ngữ, không có to trước vật. To + người chỉ dùng trong cách nói “An invitation was sent to us”.

✗This needs to fix.
✓This needs to be fixed.

“Cái này cần sửa” bỏ “được”, nhưng tiếng Anh cần động từ nguyên mẫu bị động: to be + quá khứ phân từ. “Needs to fix” nghĩa là đồ vật phải sửa một thứ khác.

✗The car is repairing right now.
✓The car is being repaired right now.

“Xe đang sửa” bỏ “được”, nhưng chiếc xe không tự sửa. Bị động tiếp diễn là is being + quá khứ phân từ.

✗The car is repaired right now.
✓The car is being repaired right now.

“Đang được sửa” là một quá trình đang diễn ra, nên cần being. “Is repaired” nghe như trạng thái đã xong.

✗This report needs be revised.
✓This report needs to be revised.

“Cần được” là needs to be, đừng quên to. Cũng có thể nói needs revising.

✗I don't like interrupted.
✓I don't like being interrupted.

“Bị ngắt lời” là being interrupted: being thay cho “bị”, và không bỏ được.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt cũng đưa người nhận lên làm chủ ngữ với “được”: “Tôi được tặng một quyển sách”, “Chúng tôi được gửi lời mời”

Tiếng Anh dùng đúng mô hình đó: “I was given a book.” “We were sent an invitation.” Khác biệt nằm ở động từ: “được” không đổi theo thời gian, còn tiếng Anh cần be chia đúng thì + quá khứ phân từ. “Hôm qua tôi được tặng một quyển sách” là “I was given a book yesterday”, không phải “I am given a book yesterday”.

Tiếng Việt thường bỏ “được” khi nghĩa đã rõ: “Chiếc xe này cần sửa”, “Tài liệu này cần ký”, “Xe đang sửa”

Trong tiếng Anh, động từ chủ động không bao giờ mang nghĩa bị động: “This needs to fix” hay “The car is repairing” nghĩa là đồ vật tự làm hành động. Bạn cần câu bị động: “This needs to be fixed.”, “This document needs to be signed.”, “The car is being repaired right now.” Mẹo: hãy thêm “được” vào câu tiếng Việt trong đầu (“cần được sửa”, “đang được sửa”) rồi dịch “được” thành be.

Với điều xảy ra với mình, tiếng Việt đặt “bị” hoặc “được” ngay sau động từ: “Tôi không thích bị ngắt lời”, “Anh ấy ghét bị sai bảo”

Tiếng Anh dùng danh động từ bị động: “I don't like being interrupted.” “He hates being told what to do.” Being ứng với “bị”, và không thể bỏ: “I don't like interrupted” là sai. Cũng đừng dùng động từ nguyên mẫu chủ động: “I don't like to interrupt” nghĩa là bạn không thích ngắt lời người khác.

💡 “Tôi được tặng…”, “Chúng tôi được gửi…” → I was given…, We were sent…: người làm chủ ngữ, be chia đúng thì.

💡 “Cần sửa” trong tiếng Anh không phải động từ chủ động: it needs to be fixed, không phải it needs to fix.

💡 “Đang được làm” → is being done; “cần được làm” → needs to be done.

Tình huống thực tế: ở nơi làm việc

"Did you hear? I was offered the team lead position."

"That's amazing, congratulations! When were you told?"

"This morning. It still needs to be officially announced, though."

"Well, you deserve it."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence (passivizing the indirect object).

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence (passive infinitive).

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence (continuous passive: being + past participle).

Bài tập 4 · Chọn câu tự nhiên hơn

Choose the more natural sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence (passive with two objects).

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Viết lại câu với người làm chủ ngữ

Rewrite passivizing the indirect object: 'They gave her an award.'

Bài tập 10 · Viết lại câu với động từ nguyên mẫu bị động

Rewrite using a passive infinitive: 'This document needs someone to sign it.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

I was given a book.
This needs to be fixed.
We were sent an invitation.
The plan needs to be reconsidered.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “cần sửa” không có “được”

Vietnamese: “Chiếc xe này cần sửa.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Với động từ có hai tân ngữ, tiếng Anh thường đưa người lên làm chủ ngữ: I was given a book, giống “Tôi được tặng một quyển sách”.
  • Cách này tự nhiên hơn “A book was given to me”; và be phải chia đúng thì, vì “được” không cho biết thời gian.
  • Động từ nguyên mẫu bị động: to be + quá khứ phân từ (needs to be fixed); bị động với being: being + quá khứ phân từ (being told, is being repaired).
  • Khi tiếng Việt bỏ “được” (“cần sửa”, “đang sửa”), tiếng Anh vẫn cần câu bị động: needs to be fixed, is being repaired.
  • Needs to be + quá khứ phân từ cho biết việc gì đó cần được làm; đừng bỏ to be.
Xem tất cả bài học trong mục này