Used to là “hồi trước”, “trước đây” trong tiếng Anh: việc trước kia hay xảy ra hoặc trước kia vốn như vậy, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
Bạn sẽ học được gì
Tiếng Việt chỉ cần thêm “hồi trước”, “ngày trước” hay “trước đây”: “Hồi trước tôi hay chơi piano”, “Trước đây chúng tôi sống ở quê”. Tiếng Anh dùng một cấu trúc cố định: used to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả việc trước kia thường xảy ra hoặc trước kia vốn như vậy, và luôn ngầm cho biết bây giờ không còn như thế nữa.
“Hồi trước” chính là điểm tựa tốt nhất của bạn: hồi trước + động từ = used to + động từ nguyên mẫu. Đừng dịch từng chữ bằng before: “Before I play the piano” là sai, vì động từ không đổi và nghĩa không rõ. Để nói “trước thì có, giờ thì không”, cách tự nhiên là used to: “I used to play the piano.”
Rất quan trọng: used to chỉ dùng cho quá khứ. Trong tiếng Việt, “thường” dùng được cho cả hiện tại lẫn quá khứ (“Tôi thường uống cà phê sau bữa trưa”, “Hồi nhỏ tôi thường đi bộ đến trường”), nhưng used to không phải là “thường” nói chung. Với thói quen hiện tại, tiếng Anh dùng thì hiện tại đơn, thường kèm usually: “I usually drink coffee in the morning”, không phải “I use to drink coffee”.
Used to dùng cho hành động lặp đi lặp lại (thói quen) và cả những tình trạng kéo dài (có, là, sống, thích, tin…). Trong cả hai trường hợp, bạn tả quá khứ một cách chung chung, không phải một sự việc cụ thể. Với thói quen, đừng dùng thì quá khứ tiếp diễn: “I was walking to school every day” không phải cách tự nhiên để nói “hồi nhỏ ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường”. Cách tự nhiên là: “I used to walk to school every day.”
Với một sự việc chỉ xảy ra một lần, không dùng used to. “Hôm qua tôi hút thuốc” là “I smoked yesterday”, không dùng used to. Khi nói rõ việc gì kéo dài bao lâu, cũng dùng thì quá khứ đơn: “Tôi sống ở đó mười năm” → “I lived there for ten years.”
Ở đây áp dụng đúng quy tắc của các động từ khác ở thì quá khứ đơn: trong câu phủ định và câu hỏi, did mang dấu hiệu quá khứ, còn động từ theo sau trở về dạng nguyên mẫu. Vì vậy used đổi thành use, giống như went trở lại thành go sau did.
Used to và use to phát âm giống hệt nhau (/ˈjuːstə/), nên bạn không nghe được sự khác biệt. Khi viết, bạn phải tự nhớ: câu khẳng định có d (used to), sau did/didn't thì không có d (use to). Dạng “didn't used to” đôi khi vẫn gặp, nhưng trong sách giáo khoa và bài thi bị coi là sai: hãy viết didn't use to. Một cách phủ định rất tự nhiên khác là never used to: “I never used to like coffee.” Chú ý thêm: câu hỏi dùng did, không dùng was: “Did she use to work here?”, không phải “Was she used to work here?”.
Trong câu khẳng định, used giữ đuôi -d. Khi nói không nghe thấy vì used to và use to phát âm giống nhau, nhưng khi viết phải có. Chỉ sau did/didn't mới bỏ d.
Trong câu phủ định và câu hỏi, did đã mang quá khứ, nên sau đó là dạng nguyên mẫu use, như mọi động từ khác sau did.
Sau used to (thói quen trong quá khứ) là động từ nguyên mẫu. Dạng -ing thuộc về be used to (“đã quen với”), một cấu trúc khác.
“Buổi sáng tôi thường uống cà phê” là thói quen hiện tại, không dùng use to. Hãy dùng thì hiện tại đơn với usually.
Dịch từng chữ “Trước đây tôi sống ở quê, nhưng giờ tôi sống ở Hà Nội”. Ý “trước có, giờ không” trong tiếng Anh là used to.
“Hồi nhỏ ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường”: với thói quen trong quá khứ, tiếng Anh thường không dùng thì quá khứ tiếp diễn. Hãy dùng used to (hoặc thì quá khứ đơn).
“Tôi đã quen dậy sớm”: tiếng Việt không đổi động từ, nhưng sau be used to phải là dạng -ing.
“Hồi trước tôi hay chơi piano”, “Ngày trước con phố này toàn cửa hàng”: “hồi trước”, “ngày trước” đã ngầm cho biết bây giờ không còn như vậy
Used to mang đúng ý nghĩa đó: “I used to play the piano.” “This street used to be full of shops.” Đừng dịch “trước đây” bằng before ở đầu câu mà để nguyên động từ. Chỉ dùng thì quá khứ đơn (“I played the piano”) cũng được, nhưng used to nhấn mạnh rằng bây giờ không còn như thế nữa.
“Tôi thường uống cà phê sau bữa trưa”: “thường” dùng cho cả thói quen hiện tại
Used to chỉ dùng cho quá khứ (= trước kia có, bây giờ không). Không có “I use to” cho hiện tại. Thói quen hiện tại dùng thì hiện tại đơn với usually, normally hoặc often: “I usually drink coffee after lunch.” Nếu “thường” nói về hồi trước (“Hồi nhỏ tôi thường…”), lúc đó mới dùng used to.
“Tôi đã quen dậy sớm rồi”: sau “quen” là động từ, giữ nguyên
Từ tương đương là be used to, nhưng sau đó phải là dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu: “I'm used to getting up early.” Đây là một cấu trúc khác với used to chỉ thói quen trong quá khứ. Be used to nghĩa là “đã quen với” và dùng được cả cho hiện tại. So sánh: “I used to live in a big city” (trước đây tôi sống ở thành phố lớn) và “I'm used to living in a big city” (tôi đã quen sống ở thành phố lớn).
💡 “Hồi trước”, “trước đây” (giờ không còn nữa) = used to.
💡 “Thường” cho thói quen bây giờ không phải use to: dùng usually + thì hiện tại đơn.
💡 Câu khẳng định: used to (có d). Sau did/didn't: use to (không có d).
💡 Used to + động từ nguyên mẫu = thói quen trong quá khứ; be used to + -ing = đã quen với.
"Did you use to hang out here after school?"
"All the time. This place used to be a bookshop, actually."
"Really? I didn't know that."
"Yeah, it used to be one of our favorite spots."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 3 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 4 · Chọn câu nói về một tình trạng trong quá khứ
Which sentence describes a past state (not a habit)?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
What does 'used to' imply about the action?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu khẳng định với used to
Complete: 'They ___ (use to) live next door to us.' (past habit, affirmative)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu phủ định
Complete: 'I ___ (not/use to) eat vegetables as a kid.' (negative)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: thói quen đã bỏ hay một sự việc trong quá khứ
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “thường” thành use to
Vietnamese: “Tôi thường uống cà phê sau bữa trưa.” (a habit now) Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Would cho thói quen trong quá khứ
Học cách dùng would cho hành động lặp lại trong quá khứ (không dùng cho trạng thái), khác gì used to và cách phân biệt với would nghĩa là “sẽ”.
Thì quá khứ hoàn thành (past perfect)
Thì quá khứ hoàn thành (had + V3): cách thành lập và cách cho thấy một việc đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ.
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous)
Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + -ing): việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, bối cảnh của câu chuyện và hành động bị cắt ngang.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + -ing): nhấn mạnh một việc đã kéo dài bao lâu cho đến một thời điểm trong quá khứ, kèm lỗi người Việt hay mắc.