At the weekend hay on the weekend: cùng một nghĩa, khác giới từ. Đôi khi tiếng Việt trùng với một trong hai biến thể, và bạn có thể tận dụng điều đó.
Bạn sẽ học được gì
Giới từ là chỗ tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh khác nhau rõ nhất: nghĩa vẫn vậy, nhưng mỗi biến thể giữ một từ nhỏ của riêng mình. Hãy học các cặp này như những cụm cố định; không có quy luật sâu xa nào đằng sau, chỉ là thói quen. Trong bài, Anh-Anh là tiếng Anh Anh, Anh-Mỹ là tiếng Anh Mỹ.
Đôi khi tiếng Việt giúp bạn nhớ một biến thể: “điền vào mẫu đơn” → fill in a form, “từ thứ Hai đến thứ Sáu” → Monday to Friday, “chơi trong đội” → play in the team (đều là tiếng Anh Anh). Điều quan trọng là trong cùng một bài viết, bạn chỉ dùng một biến thể.
Cuối tuần và khoảng ngày là hai ví dụ kinh điển. Tiếng Anh Anh nói at the weekend và Monday to Friday; tiếng Anh Mỹ nói on the weekend và Monday through Friday (through cho thấy rõ thứ Sáu cũng được tính). Điều không tồn tại ở biến thể nào là “in the weekend”, câu dịch từng chữ của “vào cuối tuần”.
Cẩn thận với “đến”: với một khoảng ngày, dùng to hoặc through, không dùng “Monday until Friday”. Until dùng cho một thời điểm kết thúc: “The shop is open until six.” (Cửa hàng mở đến sáu giờ.)
Khi nói giờ, tiếng Anh không ghép “giờ” và “phút” như tiếng Việt. “Mười giờ năm phút” là five past ten (Anh-Anh) hoặc five after ten (Anh-Mỹ, dù ở Mỹ cũng hay nghe past), không phải “ten hours five minutes”. “Mười giờ rưỡi” là half past ten. Thú vị là tiếng Anh Anh thân mật rút gọn thành “half ten”, cùng trật tự với “mười giờ rưỡi”. Ở Mỹ, cách phổ biến nhất là đọc số: “ten thirty”.
“Fill in” hay “fill out” một mẫu đơn là một trong những khác biệt hay gặp nhất trong đời sống. Đừng bỏ giới từ (“fill this form”) và đừng dùng “fill up”: fill up là “đổ đầy” (một cái cốc, một chai nước, bình xăng) và không dùng với mẫu đơn.
Là thành viên của một nhóm, như đội thể thao hay một ủy ban, cũng dùng giới từ khác nhau ở hai bờ Đại Tây Dương: Anh-Anh in the team (giống “trong đội”), Anh-Mỹ on the team. Chuyện học hành cũng tương tự: Anh-Anh at university, Anh-Mỹ in college, cả hai đều không có mạo từ khi nói bạn là sinh viên. “I study in the university” là câu dịch từng chữ của “Tôi học ở trường đại học”.
Đây là thói quen theo vùng, không phải lỗi cần sửa: hãy dùng dạng đúng với biến thể bạn đang nói hoặc viết.
Ghép cả hai giới từ không phải là cách “dung hòa”: hãy lấy trọn cặp của một biến thể.
Câu dịch từng chữ của “Bây giờ là mười giờ năm phút”. Tiếng Anh nói five past ten (Anh-Anh), five after ten (Anh-Mỹ) hoặc đơn giản là ten oh five.
“Vào cuối tuần” không dịch bằng in. Anh-Anh at the weekend, Anh-Mỹ on the weekend, hoặc đơn giản là this weekend.
“Khác với” không phải different with. Different from dùng được ở cả hai biến thể.
“Điền mẫu đơn” trong tiếng Việt có thể không cần “vào”, nhưng tiếng Anh cần in (Anh-Anh) hoặc out (Anh-Mỹ). Fill up là “đổ đầy” và cũng không dùng cho mẫu đơn.
“Mười giờ năm phút”, “mười giờ rưỡi”, “mười một giờ kém mười lăm”
Tiếng Việt nói giờ trước, phút sau, kèm chữ “giờ” và “phút”. Tiếng Anh dùng past (hoặc after trong tiếng Anh Mỹ): “five past ten”, “five after ten”, “half past ten”. Với số phút còn thiếu, dùng to: “a quarter to eleven” (mười một giờ kém mười lăm). “Ten hours five minutes” hay “ten and a half” không được hiểu là giờ. Cách an toàn ở cả hai biến thể là đọc số: “ten oh five”, “ten thirty”.
“Điền vào mẫu đơn”, “từ thứ Hai đến thứ Sáu”, “chơi trong đội”
Ở đây tiếng Việt trùng với tiếng Anh Anh: “fill in a form”, “Monday to Friday”, “in the team”. Tiếng Anh Mỹ thích “fill out a form”, “Monday through Friday” và “on the team”. Hãy dùng sự trùng hợp này để dễ nhớ, nhưng đừng trộn hai biến thể trong cùng một bài viết.
“Thành phố này khác với quê tôi”, “Kết quả khác với những gì tôi nghĩ”
“Với” dễ khiến bạn viết “different with”, nhưng câu này sai ở mọi biến thể. Lựa chọn an toàn ở cả hai là “different from”: “different from what I expected”. “Different than” phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, “different to” trong tiếng Anh Anh.
“Hẹn gặp bạn vào cuối tuần”, “Cuối tuần bạn làm gì?”
Với weekend, tiếng Anh không dùng in: Anh-Anh “at the weekend”, Anh-Mỹ “on the weekend”. Nếu muốn tránh giới từ, “this weekend” hoặc “next weekend” dùng được ở cả hai biến thể mà không cần thêm gì phía trước, giống như “cuối tuần này”.
💡 “Vào cuối tuần” → at the weekend (Anh-Anh) hoặc on the weekend (Anh-Mỹ), không bao giờ in the weekend.
💡 “Mười giờ năm phút” → five past ten (Anh-Anh) hoặc five after ten (Anh-Mỹ), không nói ten hours five minutes.
💡 “Từ thứ Hai đến thứ Sáu” → Monday to Friday (Anh-Anh) hoặc Monday through Friday (Anh-Mỹ); until chỉ dùng cho thời điểm kết thúc.
"The receptionist asked me to fill out this form, but I kept writing 'fill in' out of habit."
"Ha, that happens — it's the same form either way, just a different verb depending on where you are."
"Good to know. Anything else I should watch for while I'm here?"
"Just listen for 'on the weekend' instead of 'at the weekend' — that one trips people up too."
Bài tập 1 · Chọn giới từ kiểu tiếng Anh Anh
Choose the more typically BRITISH preposition: 'We're going away ___ the weekend.'
Bài tập 2 · Chọn giới từ kiểu tiếng Anh Mỹ
Choose the more typically AMERICAN preposition: 'We're going away ___ the weekend.'
Bài tập 3 · Chọn cấu trúc đúng
'This result is different ___ what I expected.' Choose the option that's standard in BOTH varieties, plus the extra option that is mainly American.
Bài tập 4 · Chọn cụm từ kiểu tiếng Anh Anh
Choose the more typically BRITISH way to say this: 'Please ___ this form before you leave.'
Bài tập 5 · Chọn cụm từ kiểu tiếng Anh Mỹ
Choose the more typically AMERICAN way to say this: 'Please ___ this form before you leave.'
Bài tập 6 · Chọn từ nối kiểu tiếng Anh Anh
'The office is open Monday ___ Friday.' Choose the more typically BRITISH connector.
Bài tập 7 · Chọn từ nối kiểu tiếng Anh Mỹ
'The office is open Monday ___ Friday.' Choose the more typically AMERICAN connector.
Bài tập 8 · Chọn giới từ kiểu tiếng Anh Mỹ
'She plays ___ the school basketball team.' Choose the more typically AMERICAN preposition.
Bài tập 9 · Viết giờ theo kiểu tiếng Anh Anh
Give the more typically BRITISH way to say the time '10:05' using 'past'/'after': '_____ ten.' (5 ___ ten)
Bài tập 10 · Viết giờ theo kiểu tiếng Anh Mỹ
Give the more typically AMERICAN way to say the time '10:05' using 'after': 'five ___ ten.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: nói giờ như tiếng Việt
Vietnamese: “Bây giờ là mười giờ rưỡi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'This restaurant is different ___ the one we went to last week.' Which preposition works in BOTH varieties?
Khác biệt ngữ pháp (AmE/BrE)
Khác biệt ngữ pháp giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh: hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn, have got, gotten, danh từ tập hợp, suggest that và shall.
Khác biệt từ vựng (AmE/BrE)
Từ vựng khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh (flat/apartment, lift/elevator, holiday/vacation), từ dễ gây hiểu lầm pants và on vacation.
Khác biệt chính tả (AmE/BrE)
Khác biệt chính tả không theo quy tắc giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh (tyre/tire, mould/mold, pyjamas/pajamas) và cặp practice/practise kiểu Anh.
Lỗi thường gặp với đại từ
Lỗi với đại từ trong tiếng Anh: I hay me sau and và giới từ, trật tự my brother and I, đại từ phản thân myself bị thiếu hoặc bị thừa.