Flat hay apartment, lift hay elevator: cùng một thứ, hai từ khác hẳn nhau. Giống như “ô tô” và “xe hơi”, “bát” và “chén” trong tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Ngoài chính tả và ngữ pháp, tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh còn chọn những từ khác nhau cho cả một danh sách dài đồ vật hằng ngày: nhà ở, phương tiện đi lại, đồ ăn và quần áo. Không khác biệt nào khó cả; đây chỉ là một danh sách từ vựng bạn dần dần bổ sung, như bất kỳ nhóm từ đồng nghĩa nào.
Thật ra bạn đã quen với hiện tượng này: người miền Bắc nói “ô tô”, “bát”, “thìa”, “lợn”, còn người miền Nam nói “xe hơi”, “chén”, “muỗng”, “heo”. Ai cũng hiểu cả hai, và không cách nói nào “sai”. Trong bài, Anh-Anh là tiếng Anh Anh, Anh-Mỹ là tiếng Anh Mỹ.
Bạn sống ở đâu và đi lại thế nào: hai lĩnh vực có những khác biệt đặc biệt nổi tiếng. Bạn sống trong một flat (Anh-Anh) hay một apartment (Anh-Mỹ), và đi lên bằng lift (Anh-Anh) hay elevator (Anh-Mỹ). Ngoài đường, lorry (Anh-Anh) là truck (Anh-Mỹ), và bạn đi bộ trên pavement (Anh-Anh) hay sidewalk (Anh-Mỹ).
Với nhiên liệu cũng vậy: Anh-Mỹ gas (viết tắt của gasoline), Anh-Anh petrol. Người Việt cần chú ý vì “ga” trong tiếng Việt là ga nấu ăn (bình ga), còn xăng lại là “xăng”. Vậy “I need to get gas” ở Mỹ nghĩa là “Tôi cần đổ xăng”. Còn điện thoại: Anh-Anh mobile hoặc mobile phone (giống “điện thoại di động”), Anh-Mỹ cell phone hoặc cell. Trong đời sống hằng ngày, cả hai biến thể đều hay nói đơn giản là phone.
Từ vựng về đồ ăn và thời gian rảnh cũng tách ra theo những cách rất quen thuộc.
Cái bẫy lớn nhất với người Việt: “khoai tây chiên” có thể là loại ăn kèm hamburger, cũng có thể là gói snack khoai tây mỏng giòn. Tiếng Anh dùng hai từ khác nhau, và mỗi biến thể lại gọi khác nhau. Loại đóng gói: Anh-Anh crisps, Anh-Mỹ chips. Loại ăn kèm hamburger: Anh-Anh chips (như trong “fish and chips”), Anh-Mỹ fries hoặc French fries. Còn bánh quy: Anh-Anh biscuit, Anh-Mỹ cookie. Cẩn thận: ở Mỹ, “biscuit” là một loại bánh mì nhỏ mềm, vị mặn.
Về kỳ nghỉ: người Anh nói “on holiday”, người Mỹ nói “on vacation”, cả hai đều dùng on, không dùng in như “trong kỳ nghỉ”. Ở Mỹ, “a holiday” thường là một ngày lễ, còn “the holidays” thường chỉ mùa lễ cuối năm. Với mùa thu, người Mỹ chủ yếu nói “fall”, nhưng cũng hiểu và dùng “autumn”, nhất là trong văn phong trang trọng.
Phần lớn khác biệt từ vựng là hai từ cho cùng một thứ. “Pants” thì khác: CÙNG MỘT từ lại mang HAI nghĩa tùy biến thể. Trong tiếng Anh Mỹ, “pants” là quần dài; trong tiếng Anh Anh, đó là đồ lót. Giống như chữ “ốm” trong tiếng Việt: ở miền Bắc là bị bệnh, ở miền Nam lại là gầy. Nhầm từ này có thể rất ngượng, nên hãy nhớ riêng từ này.
Nếu không chắc, hãy dùng “trousers”: ở đâu người ta cũng hiểu là quần dài (trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày chỉ nghe hơi trang trọng một chút). Và nhớ rằng cả hai từ luôn ở dạng số nhiều, dù tiếng Việt chỉ nói “một cái quần”: new pants, new trousers hoặc a pair of trousers, không nói “a new pant”.
“Pants” mang hai nghĩa: trong tiếng Anh Mỹ là quần dài, trong tiếng Anh Anh là đồ lót. Nếu phân vân, hãy dùng “trousers”: ở đâu cũng hiểu.
Không từ nào “chuẩn hơn”: đây là chuẩn theo vùng, giống “ô tô” và “xe hơi” trong tiếng Việt, và người bản xứ hiểu cả hai.
Dịch từ “trong kỳ nghỉ” dễ khiến bạn dùng in. Tiếng Anh dùng on: on vacation (Anh-Mỹ), on holiday (Anh-Anh).
Tiếng Việt nói “một cái quần”, nhưng trong tiếng Anh pants và trousers luôn ở dạng số nhiều. Để đếm: a pair of pants, two pairs of trousers.
“Khoai tây chiên” dịch từng chữ dễ thành potato chips, nhưng ở Mỹ đó là snack khoai tây đóng gói. Khoai tây chiên ăn kèm hamburger là fries (Anh-Mỹ) hoặc chips (Anh-Anh).
Tiếng Việt cũng có từ khác nhau giữa các miền: ô tô/xe hơi, bát/chén, thìa/muỗng, lợn/heo – và cả “ốm” (Bắc: bị bệnh, Nam: gầy)
Vì vậy bài này sẽ rất dễ hiểu với bạn. Tình huống giống hệt: các từ khác nhau, đều đúng, và mọi người đều hiểu nhau. “Ốm” còn là một ví dụ hoàn hảo cho “pants”: cùng một từ nhưng nghĩa khác hẳn tùy nơi. Hãy chọn một biến thể và dùng nhất quán trong cùng một bài viết.
“Khoai tây chiên”: tiếng Việt dùng cho cả loại ăn kèm hamburger lẫn gói snack khoai tây
Trong tiếng Anh đó là hai thứ khác nhau và mỗi biến thể gọi theo cách riêng. Anh-Anh: “crisps” (đóng gói) và “chips” (ăn kèm hamburger). Anh-Mỹ: “chips” hoặc “potato chips” (đóng gói) và “fries” hoặc “French fries” (ăn kèm hamburger). Gọi “chips” ở London, bạn sẽ được một đĩa khoai tây chiên nóng; ở New York, bạn nhận một gói snack.
“Đổ xăng” và “bình ga”: trong tiếng Việt, xăng và ga là hai thứ khác nhau
Trong tiếng Anh Mỹ, “gas” (từ gasoline) chính là xăng: “a gas station” là cây xăng, “get gas” là đổ xăng. Tiếng Anh Anh gọi xăng là “petrol” và cây xăng là “a petrol station”. Ga nấu ăn thì cả hai biến thể đều gọi là gas, nên hãy dựa vào ngữ cảnh.
Tiếng Việt gọi môn đá quả bóng tròn là “bóng đá” (khác với “bóng bầu dục”), và gọi điện thoại cầm tay là “di động”
Ở đây tiếng Việt khớp với tiếng Anh Anh: “football” là bóng đá, “mobile” là điện thoại di động. Ở Mỹ, bóng đá gọi là “soccer”, còn “football” là bóng bầu dục kiểu Mỹ; điện thoại di động là “cell phone”. Và khi xếp hàng: Anh-Mỹ “stand in line” hoặc “wait in line”, Anh-Anh “queue” hoặc “queue up”.
💡 “Đang nghỉ phép” → on vacation (Anh-Mỹ) hoặc on holiday (Anh-Anh), luôn dùng on.
💡 Khoai tây chiên đóng gói là crisps (Anh-Anh) hoặc chips (Anh-Mỹ); loại ăn kèm hamburger là chips (Anh-Anh) hoặc fries (Anh-Mỹ).
💡 Với quần dài, “trousers” an toàn ở mọi nơi; “pants” thì không.
"I told my British coworker I loved her pants, and she looked so confused!"
"Oh no — in British English that means underwear! You probably meant her trousers."
"I had no idea that word could mean two totally different things."
"It's the one everyone warns you about — most other differences are just synonyms, but that one can genuinely embarrass you."
Bài tập 1 · Chọn từ tiếng Anh Mỹ
What does an American call what a British speaker calls a 'flat'?
Bài tập 2 · Chọn từ tiếng Anh Anh
What does a British speaker call what an American calls an 'elevator'?
Bài tập 3 · Chọn từ tiếng Anh Mỹ
What does an American call what a British speaker calls a 'lorry'?
Bài tập 4 · Chọn nghĩa đúng
Careful — this word is a false friend across the two varieties. In American English, 'pants' means...
Bài tập 5 · Chọn nghĩa đúng
In British English, 'pants' usually means...
Bài tập 6 · Chọn từ tiếng Anh Anh
What does a British speaker call what an American calls a 'cookie'?
Bài tập 7 · Chọn từ tiếng Anh Mỹ
What does an American call what a British speaker calls 'the autumn'?
Bài tập 8 · Chọn từ tiếng Anh Anh
What does a British speaker call the fried strips of potato an American calls 'fries'?
Bài tập 9 · Viết từ tiếng Anh Mỹ
Give the AMERICAN word for what British speakers call 'the pavement' (where you walk beside a road).
Bài tập 10 · Viết từ tiếng Anh Anh
Give the BRITISH word for what Americans call a 'vacation.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “trong kỳ nghỉ” → in
Vietnamese: “Tôi đang nghỉ phép đến thứ Hai.” Which American English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
What does an American call what a British speaker calls 'rubbish'?
Khác biệt giới từ (AmE/BrE)
Giới từ khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh: at/on the weekend, fill in/fill out, in/on a team. Nhận ra cả hai và tự tin dùng một kiểu.
Khác biệt ngữ pháp (AmE/BrE)
Khác biệt ngữ pháp giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh: hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn, have got, gotten, danh từ tập hợp, suggest that và shall.
Khác biệt chính tả (AmE/BrE)
Khác biệt chính tả không theo quy tắc giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh (tyre/tire, mould/mold, pyjamas/pajamas) và cặp practice/practise kiểu Anh.
Cấu trúc thân mật trong văn nói
Tiếng Anh nói thân mật: bỏ that, gonna/wanna/gotta, mở đầu câu bằng and, but, so. Và khi nào cần quay lại dạng đầy đủ, trung tính.