Lịch sự và nói giảm nhẹ

B1 · Trung cấpVăn phong và sắc thái

Could you help me? I was wondering if you could. I'm afraid… Lùi lại một chút để lời nói nhẹ nhàng, dễ nghe hơn.

Bạn sẽ học được gì

  • Vì sao could và would nghe lịch sự hơn can và will, dù ở đây chúng không mang nghĩa quá khứ
  • Câu hỏi gián tiếp (I was wondering if…, Do you think you could…?) làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn nữa vì cho người nghe nhiều tự do để từ chối, giống “Không biết bạn có thể… không?”
  • Vì sao sau “I was wondering if…” vẫn giữ trật tự câu khẳng định (if you could)
  • Cách “I'm afraid”, “unfortunately” và “I don't want to be rude, but…” làm dịu tin xấu, sự phản đối hay lời phê bình, giống “Tôi e là…”, “Rất tiếc…”
  • Vì sao câu mệnh lệnh có please vẫn là mệnh lệnh, và vì sao tiếng Anh không có “ạ” hay “anh/chị” để gánh phần lịch sự
  • Câu mệnh lệnh với please và câu hỏi đuôi (Close the door, would you?) có trong bài “Lời nhờ lịch sự”; cách nêu ý kiến dè dặt (I think, sort of) có trong bài “Hedges (cách nói rào đón)”

Lùi lại một chút để nghe nhẹ nhàng hơn

Phần lớn sự lịch sự trong tiếng Anh đến từ việc tạo khoảng cách giữa bạn và điều bạn muốn hay điều bạn nói. Một dạng động từ hay một câu hỏi “xa” hơn, ít trực tiếp hơn nghe nhẹ nhàng và ít đòi hỏi hơn một câu ngắn gọn, dù nội dung yêu cầu vẫn vậy.

Điều này quan trọng hơn bạn nghĩ. Trong tiếng Việt, “Cho em một ly cà phê ạ” hay “Anh gửi giúp em file nhé” đã đủ lịch sự nhờ “em”, “ạ”, “giúp”, “nhé”. Nhưng khi dịch sang tiếng Anh, những từ đó biến mất và chỉ còn lại câu mệnh lệnh: “Give me a coffee”, “Send me the file”. Tiếng Anh không có “ạ” hay cách xưng hô để bù lại, nên sự lịch sự phải nằm ngay trong cấu trúc câu.

"Can you help me? → Could you help me? (lịch sự hơn)"
"Help me. → I was wondering if you could help me. (lịch sự hơn nhiều)"

Câu hỏi gián tiếp để lịch sự hơn

Nếu biến lời nhờ thành câu hỏi gián tiếp (I was wondering if…, Do you think you could…?, Would it be possible to…?), câu sẽ nhẹ nhàng hơn nữa. Trong phần có if, giữ trật tự của câu khẳng định (if you could); tiếng Anh chuẩn không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.

Tiếng Việt có cách nói rất gần: “Không biết anh có thể giúp em không ạ?” → “I was wondering if you could help me.”; “Liệu có thể dời lịch được không?” → “Would it be possible to reschedule?”. Nhưng đừng dịch từng chữ thành “I don't know you can help me or not”. Một bẫy nữa: “Bạn có phiền mở cửa sổ không?” dễ bị dịch thành “Would you mind to open…?”, nhưng sau mind phải dùng V-ing: “Would you mind opening the window?”.

"I was wondering if you could call me back."
"Do you think you could send the file today?"
"Would it be possible to reschedule?"

Làm dịu tin xấu và sự phản đối

Những cụm như I'm afraid, unfortunately và I don't want to be rude, but… làm dịu một tin không vui, một ý phản đối hay một lời phê bình trước khi nói ra, cho người nghe một chút thời gian chuẩn bị. I'm afraid ở đây không liên quan đến “sợ”: cụm này tương đương “Tôi e là…”, còn unfortunately là “Rất tiếc…”, “Tiếc là…”.

Người Việt thường khéo léo khi phê bình, nhưng khi nói tiếng Anh, vì thiếu từ, nhiều bạn nói thẳng “That's wrong.” hay “We can't refund this.”, nghe rất lạnh lùng. Hãy dẫn dắt trước và nói mềm hơn (I think…, might be…, not quite…).

"I'm afraid we're fully booked that evening."
"I don't want to be rude, but I think there's an error in the invoice."

Lưu ý

✗Give me a coffee.
✓Could I have a coffee, please?

Đây là cách dịch từng chữ của “Cho tôi một ly cà phê”. Ở quán cà phê, người ta nói “Could I have…, please?”; “Can I get…?” cũng rất phổ biến, nhất là trong tiếng Anh Mỹ.

✗I want a table for two.
✓I'd like a table for two, please.

“Tôi muốn một bàn cho hai người” nghe bình thường trong tiếng Việt, nhưng I want nghe như đòi hỏi. Dùng I'd like (= I would like).

✗Please give me the bill.
✓Could we have the bill, please?

“Làm ơn cho tôi hóa đơn” dịch ra vẫn là một câu mệnh lệnh. Please không biến mệnh lệnh thành lời nhờ; hãy dùng câu hỏi.

✗Would you mind to open the window?
✓Would you mind opening the window?

Sau mind, tiếng Anh dùng V-ing, không dùng to + động từ.

✗I don't know you can help me or not.
✓I was wondering if you could help me.

Đây là cách dịch từng chữ của “Không biết bạn có thể giúp mình không”. Trong tiếng Anh, ý dè dặt này là I was wondering if… hoặc Do you think you could…?

✗I was wondering could you help me.
✓I was wondering if you could help me.

Trong tiếng Anh chuẩn, câu hỏi gián tiếp cần “if” và trật tự câu khẳng định: if you could, không phải could you.

✗Send me the report now. (to a new client)
✓Would it be possible to send me the report at your earliest convenience?

Mệnh lệnh trực tiếp nghe bất lịch sự trong quan hệ công việc hay với người bạn chưa quen. Câu hỏi gián tiếp, nói giảm nhẹ phù hợp hơn nhiều, và không có “anh/chị” hay “ạ” nào cứu được giọng điệu.

✗That's wrong.
✓I don't want to be rude, but I think that might be incorrect.

Lời phê bình không có câu dẫn nghe gay gắt trong tiếng Anh. Câu đệm không thay đổi nội dung, chỉ thay đổi giọng điệu.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt xin hay gọi món bằng “cho”: “Cho tôi một ly cà phê”, “Cho em xin tờ hóa đơn ạ”, “Cho em hỏi…”

Dịch từng chữ thành “Give me a coffee” hay “Give me the bill” nghe như ra lệnh, vì “em”, “xin”, “ạ” đã mất. Tiếng Anh dùng câu hỏi: “Could I have a coffee, please?”, “Could we have the bill, please?” (Anh) / “Could we get the check, please?” (Mỹ). “Cho em hỏi…” không phải “Give me ask” hay “Let me ask”, mà là “Could I ask you something?” hoặc “Excuse me, can I ask…?”.

“Làm ơn”, “vui lòng”, “giúp” + câu mệnh lệnh đã đủ lịch sự trong tiếng Việt: “Vui lòng gửi báo cáo”, “Đóng cửa giúp mình với”

Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh vẫn là mệnh lệnh dù có please. “Please send me the report.” dùng được với bạn bè hay cấp dưới, nhưng với khách hàng, sếp hay người lạ thì nghe như chỉ thị. Tự nhiên hơn là câu hỏi: “Could you send me the report?”, “Would you mind closing the door?”. Cũng đừng dịch “giúp” thành help: “Help me close the door” nghe như bạn không tự đóng được cửa.

Tiếng Việt cũng có những cách nói đệm: “Không biết anh có thể… không?”, “Liệu có thể…?”, “Tôi e là…”, “Rất tiếc…”

Đây là lợi thế lớn, vì tiếng Anh có những cụm đệm tương tự: “Không biết anh có thể gửi hôm nay không?” → “Do you think you could send it today?”; “Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy” → “I'm afraid the flight is cancelled.” (Anh, “cancelled”) hoặc “I'm afraid the flight is canceled.” (Mỹ, “canceled”). Khác biệt nằm ở hình thức: tiếng Anh đưa sự lịch sự vào cấu trúc câu (could, would, if…), chứ không chỉ thêm một từ ở đầu hay cuối câu. Và tiếng Anh dùng các cụm này rất thường xuyên, kể cả với những tin không mấy nghiêm trọng.

💡 Với người lạ hoặc ở nơi làm việc: Could you…? an toàn hơn Can you…?. Ở đây could không mang nghĩa quá khứ.

💡 Please không biến mệnh lệnh thành lời nhờ: hãy đặt câu hỏi.

💡 Sau I was wondering if… dùng trật tự câu khẳng định: if you could.

💡 Would you mind + V-ing: Would you mind opening…?, không phải to open.

💡 Khi xin hay gọi món: I'd like… hoặc Could I have…?, không phải I want… hay Give me…

Tình huống thực tế: nhờ đồng nghiệp giúp một việc

"Sorry to bother you — I was wondering if you could take a quick look at this before the meeting?"

"Sure, no problem. Send it over."

"Thanks so much. And I'm afraid it's a bit urgent — would it be possible by 2?"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu lịch sự hơn

Which sounds more polite/less direct?

Bài tập 2 · Chọn câu lịch sự hơn

Which sounds more polite?

Bài tập 3 · Chọn mô tả đúng

'I was wondering if you could help me.' This structure is...

Bài tập 4 · Hoàn thành câu hỏi gián tiếp lịch sự

Complete the polite indirect question: 'Do you think ___ possible to reschedule?'

Bài tập 5 · Chọn cách báo tin xấu lịch sự nhất

Which softens bad news most politely?

Bài tập 6 · Xác định chức năng

'I don't want to be rude, but I think there's a mistake here.' This phrase functions to...

Bài tập 7 · Chọn trật tự đúng

Which is the correct word order in an indirect polite question?

Bài tập 8 · Chọn lời giải thích đúng

'Would' and 'could' sound more polite than 'will' and 'can' mainly because...

Bài tập 9 · Viết lại lời nhờ cho lịch sự hơn

Make this more polite using an indirect question: 'Can you send me the file?' (start with 'I was wondering if')

Bài tập 10 · Làm dịu tin xấu

Soften this bad news politely: 'The flight is cancelled.' (start with 'I'm afraid')

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

Could you help me?
Help me.
Would you mind closing the door?
Close the door.
I was wondering if you could call back later.
Call back later.
I'm afraid we can't refund this.
We can't refund this.

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “Cho tôi…” thành “Give me…”

Vietnamese: “Cho em một ly cà phê ạ.” (ordering in a café) Which English sentence is correct and polite?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

'Would it be possible to reschedule the call?' This is an example of...

Bạn đã học

  • Could và would nghe lịch sự hơn can và will nhờ khoảng cách, không phải vì nói về quá khứ.
  • Câu hỏi gián tiếp (I was wondering if…, Do you think you could…?) làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn nữa, giống “Không biết bạn có thể… không?”.
  • Trong phần có if của câu hỏi gián tiếp, giữ trật tự câu khẳng định: if you could.
  • I'm afraid (“Tôi e là…”) và I don't want to be rude, but… làm dịu tin xấu và sự phản đối.
  • Không có “ạ”, “anh/chị” và chỉ thêm please thì câu mệnh lệnh vẫn chưa lịch sự: “Cho tôi…” là Could I have…?, không phải Give me….
  • Bài này bổ sung cho bài “Lời nhờ lịch sự” (please và câu hỏi đuôi), không lặp lại nội dung.
Xem tất cả bài học trong mục này