Could you help me? I was wondering if you could. I'm afraid… Lùi lại một chút để lời nói nhẹ nhàng, dễ nghe hơn.
Bạn sẽ học được gì
Phần lớn sự lịch sự trong tiếng Anh đến từ việc tạo khoảng cách giữa bạn và điều bạn muốn hay điều bạn nói. Một dạng động từ hay một câu hỏi “xa” hơn, ít trực tiếp hơn nghe nhẹ nhàng và ít đòi hỏi hơn một câu ngắn gọn, dù nội dung yêu cầu vẫn vậy.
Điều này quan trọng hơn bạn nghĩ. Trong tiếng Việt, “Cho em một ly cà phê ạ” hay “Anh gửi giúp em file nhé” đã đủ lịch sự nhờ “em”, “ạ”, “giúp”, “nhé”. Nhưng khi dịch sang tiếng Anh, những từ đó biến mất và chỉ còn lại câu mệnh lệnh: “Give me a coffee”, “Send me the file”. Tiếng Anh không có “ạ” hay cách xưng hô để bù lại, nên sự lịch sự phải nằm ngay trong cấu trúc câu.
Could và would là dạng “xa” hơn của can và will. Chính khoảng cách đó làm chúng lịch sự hơn: bớt trực tiếp, khiến lời nhờ nghe mềm mỏng và dè dặt hơn. Nhiều bạn chỉ học could là quá khứ của can, nên thấy lạ khi dùng could để nói về hiện tại. Trong lời nhờ, “Could you…?” không hề nói về quá khứ.
Tương tự, khi gọi món hay xin thứ gì, “Tôi muốn…” trong tiếng Việt nghe bình thường, nhưng I want… trong tiếng Anh nghe như đòi hỏi. Hãy dùng I'd like… (= I would like) hoặc một câu hỏi: “I'd like a table for two, please.”, “Could I have the menu, please?”.
Nếu biến lời nhờ thành câu hỏi gián tiếp (I was wondering if…, Do you think you could…?, Would it be possible to…?), câu sẽ nhẹ nhàng hơn nữa. Trong phần có if, giữ trật tự của câu khẳng định (if you could); tiếng Anh chuẩn không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
Tiếng Việt có cách nói rất gần: “Không biết anh có thể giúp em không ạ?” → “I was wondering if you could help me.”; “Liệu có thể dời lịch được không?” → “Would it be possible to reschedule?”. Nhưng đừng dịch từng chữ thành “I don't know you can help me or not”. Một bẫy nữa: “Bạn có phiền mở cửa sổ không?” dễ bị dịch thành “Would you mind to open…?”, nhưng sau mind phải dùng V-ing: “Would you mind opening the window?”.
Những cụm như I'm afraid, unfortunately và I don't want to be rude, but… làm dịu một tin không vui, một ý phản đối hay một lời phê bình trước khi nói ra, cho người nghe một chút thời gian chuẩn bị. I'm afraid ở đây không liên quan đến “sợ”: cụm này tương đương “Tôi e là…”, còn unfortunately là “Rất tiếc…”, “Tiếc là…”.
Người Việt thường khéo léo khi phê bình, nhưng khi nói tiếng Anh, vì thiếu từ, nhiều bạn nói thẳng “That's wrong.” hay “We can't refund this.”, nghe rất lạnh lùng. Hãy dẫn dắt trước và nói mềm hơn (I think…, might be…, not quite…).
Đây là cách dịch từng chữ của “Cho tôi một ly cà phê”. Ở quán cà phê, người ta nói “Could I have…, please?”; “Can I get…?” cũng rất phổ biến, nhất là trong tiếng Anh Mỹ.
“Tôi muốn một bàn cho hai người” nghe bình thường trong tiếng Việt, nhưng I want nghe như đòi hỏi. Dùng I'd like (= I would like).
“Làm ơn cho tôi hóa đơn” dịch ra vẫn là một câu mệnh lệnh. Please không biến mệnh lệnh thành lời nhờ; hãy dùng câu hỏi.
Sau mind, tiếng Anh dùng V-ing, không dùng to + động từ.
Đây là cách dịch từng chữ của “Không biết bạn có thể giúp mình không”. Trong tiếng Anh, ý dè dặt này là I was wondering if… hoặc Do you think you could…?
Trong tiếng Anh chuẩn, câu hỏi gián tiếp cần “if” và trật tự câu khẳng định: if you could, không phải could you.
Mệnh lệnh trực tiếp nghe bất lịch sự trong quan hệ công việc hay với người bạn chưa quen. Câu hỏi gián tiếp, nói giảm nhẹ phù hợp hơn nhiều, và không có “anh/chị” hay “ạ” nào cứu được giọng điệu.
Lời phê bình không có câu dẫn nghe gay gắt trong tiếng Anh. Câu đệm không thay đổi nội dung, chỉ thay đổi giọng điệu.
Tiếng Việt xin hay gọi món bằng “cho”: “Cho tôi một ly cà phê”, “Cho em xin tờ hóa đơn ạ”, “Cho em hỏi…”
Dịch từng chữ thành “Give me a coffee” hay “Give me the bill” nghe như ra lệnh, vì “em”, “xin”, “ạ” đã mất. Tiếng Anh dùng câu hỏi: “Could I have a coffee, please?”, “Could we have the bill, please?” (Anh) / “Could we get the check, please?” (Mỹ). “Cho em hỏi…” không phải “Give me ask” hay “Let me ask”, mà là “Could I ask you something?” hoặc “Excuse me, can I ask…?”.
“Làm ơn”, “vui lòng”, “giúp” + câu mệnh lệnh đã đủ lịch sự trong tiếng Việt: “Vui lòng gửi báo cáo”, “Đóng cửa giúp mình với”
Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh vẫn là mệnh lệnh dù có please. “Please send me the report.” dùng được với bạn bè hay cấp dưới, nhưng với khách hàng, sếp hay người lạ thì nghe như chỉ thị. Tự nhiên hơn là câu hỏi: “Could you send me the report?”, “Would you mind closing the door?”. Cũng đừng dịch “giúp” thành help: “Help me close the door” nghe như bạn không tự đóng được cửa.
Tiếng Việt cũng có những cách nói đệm: “Không biết anh có thể… không?”, “Liệu có thể…?”, “Tôi e là…”, “Rất tiếc…”
Đây là lợi thế lớn, vì tiếng Anh có những cụm đệm tương tự: “Không biết anh có thể gửi hôm nay không?” → “Do you think you could send it today?”; “Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy” → “I'm afraid the flight is cancelled.” (Anh, “cancelled”) hoặc “I'm afraid the flight is canceled.” (Mỹ, “canceled”). Khác biệt nằm ở hình thức: tiếng Anh đưa sự lịch sự vào cấu trúc câu (could, would, if…), chứ không chỉ thêm một từ ở đầu hay cuối câu. Và tiếng Anh dùng các cụm này rất thường xuyên, kể cả với những tin không mấy nghiêm trọng.
💡 Với người lạ hoặc ở nơi làm việc: Could you…? an toàn hơn Can you…?. Ở đây could không mang nghĩa quá khứ.
💡 Please không biến mệnh lệnh thành lời nhờ: hãy đặt câu hỏi.
💡 Sau I was wondering if… dùng trật tự câu khẳng định: if you could.
💡 Would you mind + V-ing: Would you mind opening…?, không phải to open.
💡 Khi xin hay gọi món: I'd like… hoặc Could I have…?, không phải I want… hay Give me…
"Sorry to bother you — I was wondering if you could take a quick look at this before the meeting?"
"Sure, no problem. Send it over."
"Thanks so much. And I'm afraid it's a bit urgent — would it be possible by 2?"
Bài tập 1 · Chọn câu lịch sự hơn
Which sounds more polite/less direct?
Bài tập 2 · Chọn câu lịch sự hơn
Which sounds more polite?
Bài tập 3 · Chọn mô tả đúng
'I was wondering if you could help me.' This structure is...
Bài tập 4 · Hoàn thành câu hỏi gián tiếp lịch sự
Complete the polite indirect question: 'Do you think ___ possible to reschedule?'
Bài tập 5 · Chọn cách báo tin xấu lịch sự nhất
Which softens bad news most politely?
Bài tập 6 · Xác định chức năng
'I don't want to be rude, but I think there's a mistake here.' This phrase functions to...
Bài tập 7 · Chọn trật tự đúng
Which is the correct word order in an indirect polite question?
Bài tập 8 · Chọn lời giải thích đúng
'Would' and 'could' sound more polite than 'will' and 'can' mainly because...
Bài tập 9 · Viết lại lời nhờ cho lịch sự hơn
Make this more polite using an indirect question: 'Can you send me the file?' (start with 'I was wondering if')
Bài tập 10 · Làm dịu tin xấu
Soften this bad news politely: 'The flight is cancelled.' (start with 'I'm afraid')
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “Cho tôi…” thành “Give me…”
Vietnamese: “Cho em một ly cà phê ạ.” (ordering in a café) Which English sentence is correct and polite?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'Would it be possible to reschedule the call?' This is an example of...
Tiếng Anh trang trọng và thân mật
Tiếng Anh trang trọng và thân mật: từ vựng, cấu trúc câu và công thức thư từ thay đổi thế nào giữa email công việc và tin nhắn cho bạn bè.
Văn phong (register): bức tranh toàn cảnh
Văn phong tiếng Anh là một thang từ trang trọng đến thân mật: danh từ hóa, bị động, dạng rút gọn, lược bỏ, và cách chọn văn phong theo người đọc, mục đích.
Tiếng Anh chuẩn và không chuẩn
Tiếng Anh không chuẩn: ain't, they was, I seen, them books là đặc điểm của phương ngữ thật, và vì sao bài thi luôn đòi hỏi dạng chuẩn.
Dạng rút gọn và lược bỏ trong tiếng Anh nói
Lược bỏ trong tiếng Anh nói: cách bỏ chủ ngữ hoặc trợ động từ ở đầu câu (Got it!, Want some?, Been waiting long?) khi trò chuyện thân mật.