Ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp

A1–C1

Nói chuyện tự nhiên hơn với dạng rút gọn, câu trả lời ngắn, từ đệm và những cấu trúc người bản ngữ dùng hằng ngày nhưng hiếm khi viết ra.

Các bài học trong mục này

Dạng rút gọn (contractions)A1

“I'm”, “don't”, “it's”: không rút gọn, tiếng Anh nói nghe rất cứng nhắc.

Bắt đầu bài học
Câu phản hồi và câu trả lời ngắn khi trò chuyệnA2

“So do I”, “Neither do I”, “Me too”: phản hồi hoặc đồng ý chỉ bằng vài từ.

Bắt đầu bài học
Cấu trúc thân mật trong văn nóiB1

Những mẫu câu bình thường khi trò chuyện nhưng hiếm gặp trong văn viết trang trọng.

Bắt đầu bài học
Câu hỏi trong tiếng Anh nóiB1

Câu hỏi hằng ngày thực sự nghe thế nào: “You coming?” “Want some tea?”

Bắt đầu bài học
Dạng rút gọn và lược bỏ trong tiếng Anh nóiB1

Lược bỏ phần người nghe tự hiểu: “Got a minute?” “Sounds good.”

Bắt đầu bài học
Những mẫu thường gặp trong tiếng Anh nóiB2

Cấu trúc ngữ pháp đặc trưng của lời nói, không phải của văn viết.

Bắt đầu bài học
Hedges (cách nói rào đón)B2

“Sort of”, “kind of”, “I guess”: nói điều gì đó thận trọng hơn.

Bắt đầu bài học
Downtoners (giảm nhẹ một từ)B2

“A bit”, “slightly”, “rather”: những từ làm giảm sức nặng của lời bạn nói.

Bắt đầu bài học
Vague language (cố ý nói không chính xác)B2

“Stuff”, “things”, “or something”: lối nói không chính xác có chủ ý trong đời thường.

Bắt đầu bài học
Từ đệm trong hội thoại (discourse markers)C1

“Well”, “anyway”, “you know”: những từ giúp sắp xếp mạch hội thoại.

Bắt đầu bài học
Headers và tails (nêu chủ đề ở đầu hoặc cuối câu)C1

“That guy over there, he's…”: đặt thông tin ở đầu hoặc cuối câu.

Bắt đầu bài học