Headers và tails (nêu chủ đề ở đầu hoặc cuối câu)

C1 · Cao cấpNgữ pháp tiếng Anh giao tiếp

That woman over there, she's my teacher. He's really nice, that guy. Nêu chủ đề trước, hoặc làm rõ ở cuối câu.

Bạn sẽ học được gì

  • Header đặt một cụm danh từ ở ĐẦU, trước một mệnh đề có đại từ nhắc lại cụm đó: That woman, she's my teacher
  • Tail đặt một cụm danh từ ở CUỐI, sau một mệnh đề đã dùng đại từ: He's really nice, that guy
  • Header giới thiệu chủ đề cho người nghe trước khi câu nói tiếp, rất tiện khi cụm danh từ dài hoặc phức tạp
  • Tail làm rõ hay xác nhận đại từ vừa dùng chỉ ai, chỉ cái gì, thường được thêm vào khi người nói thấy người nghe cần thêm ngữ cảnh
  • Trong tiếng Anh, đại từ nhắc lại là bắt buộc, dù tiếng Việt thường bỏ: he/she/it/they, và it cho đồ vật
  • Cả hai mẫu câu thuộc về văn nói, không dùng trong văn bản trang trọng; bỏ chúng đi, câu vẫn mang cùng một nghĩa

Nêu chủ đề trước hay làm rõ sau

Khi nói chuyện thật, ta hiếm khi nghĩ xong cả câu rồi mới nói. Header và tail là hai cách đối xứng để xử lý chuyện đó: header nêu chủ đề trước rồi nhắc lại bằng một đại từ; tail bắt đầu bằng đại từ và đến cuối câu mới nói rõ đó là ai hay cái gì.

Người Việt rất quen với lối nói này. Ngữ pháp trong nhà trường còn có tên cho phần nêu chủ đề ở đầu câu: khởi ngữ (“Bài hát này, tôi thích lắm”). Còn kiểu tail thì nghe hằng ngày: “Giỏi thật đấy, em gái bạn.” Tiếng Anh làm y như vậy, chỉ khác một điểm quan trọng: đại từ luôn phải có mặt.

"That woman over there, she's my teacher. (header)"
"She's my teacher, that woman over there. (tail)"

Headers (đưa chủ đề lên đầu câu)

Header nêu chủ đề – thường là một cụm danh từ dài hoặc phức tạp – trước mệnh đề chính, rồi mệnh đề chính nhắc lại chủ đề bằng một đại từ. Nhờ vậy người nghe biết bạn đang nói về ai, về cái gì trước khi phần còn lại của câu đến.

Khác biệt với tiếng Việt: khi header là chủ ngữ, tiếng Việt nói chuyện thường không nhắc lại (“Người phụ nữ đằng kia, là cô giáo tôi đấy”). Tiếng Anh thì mệnh đề chính phải có chủ ngữ và động từ: “My brother, he lives in Berlin.”, không phải “My brother, lives in Berlin.”; “That woman over there, she's my teacher.”, không phải “she my teacher”.

Khi header là tân ngữ, tiếng Việt cũng không cần đại từ: “Bài hát này, tôi thích lắm.” Trong header tiếng Anh, tân ngữ được nhắc lại bằng đại từ đứng sau động từ, và với đồ vật là it: “This song, I really love it.” (Nếu bỏ it, câu trở thành một cấu trúc khác – đưa tân ngữ lên đầu để nhấn mạnh – không còn là header nữa.)

"That woman over there, she's my teacher."
"My brother, he lives in Berlin."
"This song, I really love it."

Tails (thêm chủ đề vào cuối câu)

Tail đi theo chiều ngược lại: người nói bắt đầu bằng một đại từ, rồi thêm cụm danh từ vào cuối để làm rõ hay xác nhận mình đang nói về ai, về cái gì – thường vì giữa chừng mới thấy cần nói rõ.

Tiếng Việt gần như là cầu nối từng chữ: “Giỏi thật đấy, em gái bạn” ứng với “She's brilliant, your sister.” Chỉ cần thêm phần tiếng Việt bỏ đi: chủ ngữ và động từ to be. Không nói “She brilliant, your sister”, mà nói “She's brilliant, your sister.” Với đồ vật, dùng it: “It's a great movie, that one we watched.” Bản thân phần tail chỉ có cụm danh từ, không thêm đại từ nào nữa.

"He's really nice, that guy."
"She's brilliant, your sister."
"It's a great movie, that one we watched."

Lưu ý

✗My colleague, she finished the report early. (in a formal written report)
✓My colleague finished the report early.

Header và tail nghe tự nhiên khi nói chuyện, nhưng trong văn bản trang trọng thì thành suồng sã và hơi vụng. Hãy đưa thẳng chủ ngữ vào câu.

✗That woman over there, is my teacher. (missing the pronoun that links back to the header)
✓That woman over there, she's my teacher.

Dịch từ “Người phụ nữ đằng kia, là cô giáo tôi”. Header cần một đại từ trong mệnh đề chính để nhắc lại chủ đề. Nếu không dùng đại từ, bỏ dấu phẩy để thành câu bình thường: That woman over there is my teacher.

✗That woman over there, she my teacher.
✓That woman over there, she's my teacher.

Tiếng Việt có thể bỏ “là”, nhưng tiếng Anh thì không: she's (she is) my teacher.

✗He really nice, that guy.
✓He's really nice, that guy.

Dịch từ “Tốt bụng lắm, anh chàng đó”. Trước tính từ, tiếng Anh cần động từ to be: he's really nice.

✗Your sister, he's brilliant.
✓Your sister, she's brilliant.

Đại từ nhắc lại phải khớp giới tính với header: sister → she, brother → he, đồ vật → it.

So sánh với tiếng Việt

“Bài hát này, tôi thích lắm”, “Giỏi thật đấy, em gái bạn”: tiếng Việt rất chuộng lối nêu chủ đề rồi mới bình luận

Tiếng Việt là ngôn ngữ “chủ đề – thuyết minh”, nên header (khởi ngữ) và tail đều rất tự nhiên với bạn. Cảm giác về chỗ dùng cũng giống nhau: trong lúc trò chuyện thoải mái, không phải trong bài viết. Điều cần thêm khi sang tiếng Anh là một mệnh đề đầy đủ bên cạnh chủ đề: có chủ ngữ (thường là đại từ) và có động từ.

Tiếng Việt nói chuyện hay bỏ chủ ngữ, và không cần “là” trước tính từ: “Tốt bụng lắm, anh chàng đó”

Trong tiếng Anh, mệnh đề đi kèm header hay tail luôn cần chủ ngữ và động từ. Dịch từng chữ sẽ ra “He really nice, that guy” hay “That woman over there, is my teacher” – đều sai. Câu đúng: “He's really nice, that guy.”, “That woman over there, she's my teacher.” Đừng quên to be: she's, he's, it's.

“Bài hát này, tôi thích lắm.”: tân ngữ đưa lên đầu không cần nhắc lại; còn “nó”, “em”, “bạn ấy” không cho biết là nam hay nữ

Header tiếng Anh nhắc lại tân ngữ bằng đại từ: “This song, I love it.” Với đồ vật luôn là it. Với người, phải chọn đúng he hoặc she theo giới tính, vì khi nói về người khác bằng “nó”, “em” hay “bạn ấy”, tiếng Việt không buộc bạn nghĩ đến giới tính. Khi nói nhanh, người Việt rất dễ lỡ “Your sister, he's brilliant” – hãy kiểm tra lại đại từ, nhất là trong tail, nơi đại từ đến trước danh từ.

💡 “Người phụ nữ đằng kia, là cô giáo tôi” → That woman, she's my teacher. Tiếng Anh không bỏ chủ ngữ.

💡 “Tốt bụng lắm, anh chàng đó” → He's really nice, that guy. Đừng quên to be.

💡 Header là tân ngữ: đại từ đứng sau động từ, với đồ vật là it: This song, I love it.

💡 Header và tail chỉ dùng khi nói chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng.

Tình huống thực tế: nói về một người khi trò chuyện thân mật

"So who was that at the door?"

"Oh, that guy from downstairs, he was just returning my package."

"He seems nice."

"Yeah, he's always really helpful, that guy."

Luyện tập

Bài tập 1 · Xác định mẫu câu

'That woman over there, she's my teacher.' The noun phrase at the start, repeated by 'she,' is called...

Bài tập 2 · Xác định mẫu câu

'He's really nice, that guy.' The noun phrase at the END, repeating 'he,' is called...

Bài tập 3 · Xác định chức năng

Headers (left dislocation) typically function to...

Bài tập 4 · Xác định chức năng

Tails (right dislocation) typically function to...

Bài tập 5 · Xác định mẫu câu

'My brother, he lives in Berlin.' Which pattern is this?

Bài tập 6 · Xác định mẫu câu

'She's brilliant, your sister.' Which pattern is this?

Bài tập 7 · Chọn mô tả đúng

Headers and tails are typically...

Bài tập 8 · Tìm đại từ nhắc lại header

'This song, I really love it.' The header 'This song' is repeated in the main clause by...

Bài tập 9 · Viết lại câu với một header

Rewrite using a header (left dislocation): 'My neighbor is really loud.' (start with 'My neighbor,')

Bài tập 10 · Viết lại câu với một tail

Rewrite using a tail (right dislocation): 'He's a great cook.' (end with the noun phrase 'my dad')

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

That woman, she's my teacher.
She's my teacher, that woman.
My brother, he lives in Berlin.
He lives in Berlin, my brother.
This song, I love it.
I love it, this song.
Your sister, she's brilliant.
She's brilliant, your sister.

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thiếu động từ to be

Vietnamese: “Tốt bụng lắm, anh chàng đó.” Which English sentence with a tail is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

'The guy who lives upstairs, he's really friendly.' This is an example of...

Bạn đã học

  • Header đặt cụm danh từ ở đầu; một đại từ trong mệnh đề nhắc lại cụm này.
  • Tail đặt cụm danh từ ở cuối để làm rõ một đại từ đã dùng trước đó.
  • Header giới thiệu chủ đề trước; tail làm rõ chủ đề như một lời nói thêm.
  • Đại từ nhắc lại (he/she/it/they) và động từ là bắt buộc trong tiếng Anh, dù tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ và “là”; đồ vật dùng it.
  • Cả hai mẫu câu là đặc trưng của văn nói, hiếm gặp trong văn bản trang trọng.
Xem tất cả bài học trong mục này