That woman over there, she's my teacher. He's really nice, that guy. Nêu chủ đề trước, hoặc làm rõ ở cuối câu.
Bạn sẽ học được gì
Khi nói chuyện thật, ta hiếm khi nghĩ xong cả câu rồi mới nói. Header và tail là hai cách đối xứng để xử lý chuyện đó: header nêu chủ đề trước rồi nhắc lại bằng một đại từ; tail bắt đầu bằng đại từ và đến cuối câu mới nói rõ đó là ai hay cái gì.
Người Việt rất quen với lối nói này. Ngữ pháp trong nhà trường còn có tên cho phần nêu chủ đề ở đầu câu: khởi ngữ (“Bài hát này, tôi thích lắm”). Còn kiểu tail thì nghe hằng ngày: “Giỏi thật đấy, em gái bạn.” Tiếng Anh làm y như vậy, chỉ khác một điểm quan trọng: đại từ luôn phải có mặt.
Header nêu chủ đề – thường là một cụm danh từ dài hoặc phức tạp – trước mệnh đề chính, rồi mệnh đề chính nhắc lại chủ đề bằng một đại từ. Nhờ vậy người nghe biết bạn đang nói về ai, về cái gì trước khi phần còn lại của câu đến.
Khác biệt với tiếng Việt: khi header là chủ ngữ, tiếng Việt nói chuyện thường không nhắc lại (“Người phụ nữ đằng kia, là cô giáo tôi đấy”). Tiếng Anh thì mệnh đề chính phải có chủ ngữ và động từ: “My brother, he lives in Berlin.”, không phải “My brother, lives in Berlin.”; “That woman over there, she's my teacher.”, không phải “she my teacher”.
Khi header là tân ngữ, tiếng Việt cũng không cần đại từ: “Bài hát này, tôi thích lắm.” Trong header tiếng Anh, tân ngữ được nhắc lại bằng đại từ đứng sau động từ, và với đồ vật là it: “This song, I really love it.” (Nếu bỏ it, câu trở thành một cấu trúc khác – đưa tân ngữ lên đầu để nhấn mạnh – không còn là header nữa.)
Tail đi theo chiều ngược lại: người nói bắt đầu bằng một đại từ, rồi thêm cụm danh từ vào cuối để làm rõ hay xác nhận mình đang nói về ai, về cái gì – thường vì giữa chừng mới thấy cần nói rõ.
Tiếng Việt gần như là cầu nối từng chữ: “Giỏi thật đấy, em gái bạn” ứng với “She's brilliant, your sister.” Chỉ cần thêm phần tiếng Việt bỏ đi: chủ ngữ và động từ to be. Không nói “She brilliant, your sister”, mà nói “She's brilliant, your sister.” Với đồ vật, dùng it: “It's a great movie, that one we watched.” Bản thân phần tail chỉ có cụm danh từ, không thêm đại từ nào nữa.
Header và tail nghe tự nhiên khi nói chuyện, nhưng trong văn bản trang trọng thì thành suồng sã và hơi vụng. Hãy đưa thẳng chủ ngữ vào câu.
Dịch từ “Người phụ nữ đằng kia, là cô giáo tôi”. Header cần một đại từ trong mệnh đề chính để nhắc lại chủ đề. Nếu không dùng đại từ, bỏ dấu phẩy để thành câu bình thường: That woman over there is my teacher.
Tiếng Việt có thể bỏ “là”, nhưng tiếng Anh thì không: she's (she is) my teacher.
Dịch từ “Tốt bụng lắm, anh chàng đó”. Trước tính từ, tiếng Anh cần động từ to be: he's really nice.
Đại từ nhắc lại phải khớp giới tính với header: sister → she, brother → he, đồ vật → it.
“Bài hát này, tôi thích lắm”, “Giỏi thật đấy, em gái bạn”: tiếng Việt rất chuộng lối nêu chủ đề rồi mới bình luận
Tiếng Việt là ngôn ngữ “chủ đề – thuyết minh”, nên header (khởi ngữ) và tail đều rất tự nhiên với bạn. Cảm giác về chỗ dùng cũng giống nhau: trong lúc trò chuyện thoải mái, không phải trong bài viết. Điều cần thêm khi sang tiếng Anh là một mệnh đề đầy đủ bên cạnh chủ đề: có chủ ngữ (thường là đại từ) và có động từ.
Tiếng Việt nói chuyện hay bỏ chủ ngữ, và không cần “là” trước tính từ: “Tốt bụng lắm, anh chàng đó”
Trong tiếng Anh, mệnh đề đi kèm header hay tail luôn cần chủ ngữ và động từ. Dịch từng chữ sẽ ra “He really nice, that guy” hay “That woman over there, is my teacher” – đều sai. Câu đúng: “He's really nice, that guy.”, “That woman over there, she's my teacher.” Đừng quên to be: she's, he's, it's.
“Bài hát này, tôi thích lắm.”: tân ngữ đưa lên đầu không cần nhắc lại; còn “nó”, “em”, “bạn ấy” không cho biết là nam hay nữ
Header tiếng Anh nhắc lại tân ngữ bằng đại từ: “This song, I love it.” Với đồ vật luôn là it. Với người, phải chọn đúng he hoặc she theo giới tính, vì khi nói về người khác bằng “nó”, “em” hay “bạn ấy”, tiếng Việt không buộc bạn nghĩ đến giới tính. Khi nói nhanh, người Việt rất dễ lỡ “Your sister, he's brilliant” – hãy kiểm tra lại đại từ, nhất là trong tail, nơi đại từ đến trước danh từ.
💡 “Người phụ nữ đằng kia, là cô giáo tôi” → That woman, she's my teacher. Tiếng Anh không bỏ chủ ngữ.
💡 “Tốt bụng lắm, anh chàng đó” → He's really nice, that guy. Đừng quên to be.
💡 Header là tân ngữ: đại từ đứng sau động từ, với đồ vật là it: This song, I love it.
💡 Header và tail chỉ dùng khi nói chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng.
"So who was that at the door?"
"Oh, that guy from downstairs, he was just returning my package."
"He seems nice."
"Yeah, he's always really helpful, that guy."
Bài tập 1 · Xác định mẫu câu
'That woman over there, she's my teacher.' The noun phrase at the start, repeated by 'she,' is called...
Bài tập 2 · Xác định mẫu câu
'He's really nice, that guy.' The noun phrase at the END, repeating 'he,' is called...
Bài tập 3 · Xác định chức năng
Headers (left dislocation) typically function to...
Bài tập 4 · Xác định chức năng
Tails (right dislocation) typically function to...
Bài tập 5 · Xác định mẫu câu
'My brother, he lives in Berlin.' Which pattern is this?
Bài tập 6 · Xác định mẫu câu
'She's brilliant, your sister.' Which pattern is this?
Bài tập 7 · Chọn mô tả đúng
Headers and tails are typically...
Bài tập 8 · Tìm đại từ nhắc lại header
'This song, I really love it.' The header 'This song' is repeated in the main clause by...
Bài tập 9 · Viết lại câu với một header
Rewrite using a header (left dislocation): 'My neighbor is really loud.' (start with 'My neighbor,')
Bài tập 10 · Viết lại câu với một tail
Rewrite using a tail (right dislocation): 'He's a great cook.' (end with the noun phrase 'my dad')
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thiếu động từ to be
Vietnamese: “Tốt bụng lắm, anh chàng đó.” Which English sentence with a tail is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'The guy who lives upstairs, he's really friendly.' This is an example of...
Từ đệm trong hội thoại (discourse markers)
Discourse markers trong tiếng Anh nói: well, you know, I mean, anyway, actually, dùng để ngập ngừng, giải thích lại, chuyển chủ đề hay quay lại ý chính.
Vague language (cố ý nói không chính xác)
Cách nói chung chung trong tiếng Anh: stuff, or something, and so on, around, give or take. Bình thường khi trò chuyện, nhưng không hợp văn bản trang trọng.
Downtoners (giảm nhẹ một từ)
Downtoners trong tiếng Anh: slightly, a bit, rather, somewhat và fairly làm giảm mức độ của một tính từ hay động từ. Khác gì với hedges?
Hedges (cách nói rào đón)
Hedges trong tiếng Anh: I think, I guess, sort of và probably làm mềm câu nói khi bạn nêu ý kiến, góp ý, phản đối hay đề xuất mà không bị gay gắt.