Some stuff. Or something. Around thirty, give or take. – cố ý nói chung chung, giống như “mấy thứ”, “hay gì đó” trong tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Không phải cuộc trò chuyện nào cũng cần chi tiết chính xác. Kể ra từng món đồ, nói đúng từng con số hay nhớ chính xác một cái tên nhiều khi chỉ làm câu chuyện chậm lại mà chẳng thêm gì hữu ích. Tiếng Anh có cả một “hộp đồ nghề” gồm những từ và cụm từ chung chung, ngầm nói rằng: “Bạn biết đại khái tôi muốn nói gì rồi, thế là đủ”.
Tiếng Việt cũng làm y như vậy: “Tôi phải mua mấy thứ cho chuyến đi”, “Có tầm hai mươi người”, “Gọi pizza hay gì đó đi”. Ngay cả chữ “kiểu” trong “kiểu hai mươi người” cũng hoạt động gần giống like trong “like twenty people”. Bạn không cần cách nghĩ mới, chỉ cần các từ tiếng Anh và để ý vài cái bẫy.
Khi không nhớ ra từ chính xác hoặc từ đó không quan trọng, tiếng Anh có sẵn những từ “thay thế”: stuff (≈ “đồ”, “mấy thứ”, “đồ linh tinh”) và thing hay thingy cho đồ vật (≈ “cái đó”, “cái kia”, “cái thứ… gì ấy”), còn what's-his-name / what's-her-name (≈ “anh gì ấy”, “chị gì đó”, “ông gì gì ấy”) cho người mà bạn tạm quên tên.
Quan trọng: stuff là danh từ không đếm được, giống information, furniture hay homework: some stuff, a lot of stuff, không bao giờ là stuffs hay a stuff. Dù tiếng Việt nói “mấy thứ”, “nhiều đồ”, tiếng Anh vẫn là some stuff, không thêm -s. Nếu muốn đếm, hãy dùng things: a few things.
And stuff like that và and so on (≈ “mấy thứ kiểu vậy”, “vân vân”) cho biết danh sách còn có thể kéo dài nhưng không cần kể hết. Với con số và giờ giấc ước chừng, dùng around, about, or so, -ish và give or take (≈ “khoảng”, “tầm”, “chừng”, “xê dịch một chút”). “Tầm 7 giờ” là 7-ish hoặc around 7, còn “hai mươi mấy người” có thể nói twenty or so hoặc twenty-odd.
Tin vui là tiếng Việt vốn đã tách hai ý mà tiếng Anh cũng tách: “hay gì đó” đi với đồ vật, hoạt động → or something (“pizza or something”, “go for a walk or something”); “khoảng”, “tầm” đi với con số, thời gian → or so (“fifteen or so”, “an hour or so”). Cứ theo cảm giác tiếng Việt là bạn sẽ không nhầm “pizza or so”. Điều cần chú ý hơn là “vân vân”: trong tiếng Anh, etc. đã có nghĩa là “và những thứ khác”, nên không viết “and etc.”.
Cách nói chung chung hợp với trò chuyện thân mật, nhưng trong hợp đồng, sách hướng dẫn và báo cáo trang trọng thì thiếu chuyên nghiệp, thậm chí gây rủi ro pháp lý: ở đó cần thông tin chính xác.
Người bản xứ dùng cách nói chung chung liên tục và có chủ ý: đó là công cụ hiệu quả trong hội thoại, không phải dấu hiệu thiếu từ vựng.
Stuff là danh từ không đếm được, dù tiếng Việt nói “mấy thứ”: không thêm -s, không dùng a. Muốn đếm thì dùng things: a few things.
Etc. đã có nghĩa là “và những thứ khác”, nên không thêm and. Khi nói chuyện, and so on hay and stuff like that tự nhiên hơn.
Tiếng Việt nói chung chung rất nhiều: “mấy thứ”, “đồ linh tinh”, “hay gì đó”, “tầm bảy giờ”, “hai mươi mấy người”, “anh gì ấy”
Hầu hết các từ chung chung trong tiếng Anh đều có cầu nối tốt từ tiếng Việt: “mấy thứ”, “đồ” → stuff; “cái đó”, “cái thứ gì ấy” → thingy; “mấy thứ kiểu vậy” → and stuff like that; “khoảng”, “tầm” → around, about; “xê dịch một chút” → give or take; “tầm bảy giờ” → 7-ish; “anh gì ấy” → what's-his-name; “kiểu” khi nói lấp chỗ → like. Và tiếng Việt cũng tách “hay gì đó” (đồ vật, hoạt động → or something) với “khoảng” (con số → or so), đúng như tiếng Anh.
“Mấy thứ”, “nhiều đồ” nghe như số nhiều, nhưng stuff là danh từ không đếm được
Vì có “mấy”, “nhiều”, người học hay thêm -s: “some stuffs”, “a lot of stuffs”. Nhưng stuff hoạt động giống information, advice, furniture: không có dạng số nhiều và không đi với a. Nói “some stuff”, “a lot of stuff”. Nếu muốn một danh từ đếm được, dùng things: “I need to buy a few things for the trip.”
“Vân vân” (v.v.) dùng được cả trong văn bản trang trọng tiếng Việt
Trong tiếng Anh, etc. cũng tồn tại, nhưng nên dùng tiết chế trong văn bản trang trọng; hơn nữa, bản thân etc. đã bao gồm nghĩa “and”, nên “and etc.” là thừa. Khi nói chuyện, người bản xứ hay dùng and so on hoặc and stuff like that hơn là đọc “etcetera”. Còn trong hợp đồng, báo cáo hay sách hướng dẫn, tốt nhất là liệt kê đầy đủ thay vì để danh sách bỏ ngỏ.
💡 “Mấy thứ”, “đồ” → some stuff (không có -s) hoặc a few things.
💡 “Vân vân” → and so on hoặc etc., không phải and etc.
💡 “Tầm 7 giờ” → at 7-ish hoặc around 7; “hay gì đó” → or something.
"What do we need to bring?"
"Just snacks, drinks, and stuff like that — nothing fancy."
"How many people are coming, roughly?"
"Maybe fifteen or so, give or take a few."
Bài tập 1 · Chọn nghĩa đúng
'I need to buy some stuff for the trip.' 'stuff' here means...
Bài tập 2 · Xác định chức năng
'We should get pizza or something.' 'or something' signals...
Bài tập 3 · Chọn nghĩa đúng
'There were like twenty people there, or so.' 'or so' means...
Bài tập 4 · Xác định lý do
'He's got a new gadget, a thingy for charging his phone wirelessly.' 'thingy' is used because...
Bài tập 5 · Xác định chức năng
'We need pens, paper, and stuff like that.' 'and stuff like that' signals...
Bài tập 6 · Chọn nghĩa đúng
'It's around 30 dollars, give or take.' 'give or take' signals...
Bài tập 7 · Chọn ngữ cảnh phù hợp
Which sentence uses vague language appropriately, in a CASUAL context?
Bài tập 8 · Xác định lý do
'What's-his-name called earlier — you know, the guy from accounting.' 'What's-his-name' is used to refer to...
Bài tập 9 · Hoàn thành phần cuối danh sách
Complete a vague, open-ended list: 'Bring snacks, drinks, and ___ ___ ___.' (three words meaning 'similar things')
Bài tập 10 · Viết lại cho chính xác hơn
Rewrite more precisely, removing the vague language: 'There were like fifty people or so.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thêm -s vào stuff
Vietnamese: “Tôi cần mua mấy thứ cho chuyến đi.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'I'll be there around 7, ish.' '-ish' attached to a time means...
Downtoners (giảm nhẹ một từ)
Downtoners trong tiếng Anh: slightly, a bit, rather, somewhat và fairly làm giảm mức độ của một tính từ hay động từ. Khác gì với hedges?
Hedges (cách nói rào đón)
Hedges trong tiếng Anh: I think, I guess, sort of và probably làm mềm câu nói khi bạn nêu ý kiến, góp ý, phản đối hay đề xuất mà không bị gay gắt.
Những mẫu thường gặp trong tiếng Anh nói
Đặc điểm của tiếng Anh nói tự nhiên: câu bỏ dở (false starts), tự sửa giữa câu (repair) và lặp lại để nhấn mạnh – hoàn toàn bình thường khi nói trôi chảy.
Từ đệm trong hội thoại (discourse markers)
Discourse markers trong tiếng Anh nói: well, you know, I mean, anyway, actually, dùng để ngập ngừng, giải thích lại, chuyển chủ đề hay quay lại ý chính.