Well, I'm not sure. Anyway, back to my point. I mean, it's complicated. Đây là những biển chỉ đường của cuộc hội thoại.
Bạn sẽ học được gì
Discourse markers không thêm thông tin vào câu: chúng điều khiển chính cuộc hội thoại, giống như biển chỉ đường. Chúng cho người nghe biết khi nào người nói đang ngập ngừng, đang giải thích lại, đang chuyển chủ đề hay quay lại một ý trước đó. Bỏ chúng đi, thông tin vẫn vậy, nhưng cuộc nói chuyện sẽ nghe cụt lủn và thiếu tự nhiên.
Bạn đã quen với điều này trong tiếng Việt: “Ừm, mình cũng không chắc…”, “Thật ra thì…”, “Ý là, cũng không có gì to tát”, “Thôi, quay lại chuyện lúc nãy nhé”. Cái khó không nằm ở khái niệm, mà ở việc chọn đúng từ tiếng Anh cho từng chức năng. Thêm một điều: ở trường và khi luyện thi, người Việt thường học các từ nối của văn viết (Firstly, Moreover, In conclusion) nhiều hơn các từ đệm của văn nói, nên khi nói chuyện dễ nghe như đang đọc bài luận.
“Well” cho người nói một chút thời gian trước một câu trả lời còn lưỡng lự hoặc cần nói nhẹ đi, nhất là khi không đồng ý. Chức năng của well rất giống “ừm…” hay “thì…” ở đầu câu trả lời. “I mean” mở đầu một lời giải thích, nói lại điều vừa nói cho rõ hơn hoặc thành thật hơn, giống “ý là” hay “ý mình là”. Cẩn thận: đừng dịch “ý tôi là” hay “tôi muốn nói là” thành “My idea is…” hay “I want to say…”; từ đệm đúng là “I mean”.
“You know” cũng thuộc nhóm này: cụm này kéo người nghe vào câu chuyện và thường mở đầu một suy nghĩ riêng, giống “bạn biết đấy” hay “bạn biết không”. Đây không phải câu hỏi thật và không cần trả lời: “You know, I've been thinking about this a lot.”
“Anyway” ở đầu câu báo hiệu bạn quay lại chủ đề cũ sau khi lạc đề, giống “thôi, quay lại chuyện lúc nãy” hay “dù sao thì…”. “Right, so” đưa cuộc hội thoại sang ý tiếp theo, giống “rồi, vậy thì…” hay “ok, vậy…”. Ở đây right không có nghĩa là “đúng”. “Actually” báo hiệu một sự đính chính hoặc điều trái với dự đoán, giống “thật ra”, “thực ra”: “Actually, I changed my mind.” (“Thật ra mình đổi ý rồi.”)
Cẩn thận với “anyway”: giống “dù sao thì” trong tiếng Việt, anyway có hai nghĩa. Ở cuối câu, anyway thường có nghĩa là “dù sao cũng…” (“I'll go anyway.” = “Dù sao mình cũng sẽ đi.”). Chỉ khi đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, anyway mới là từ đệm để quay lại chủ đề. Và đừng nhầm anyway với “à mà” hay “nhân tiện”, dùng để nêu một chuyện mới: tiếng Anh nói là “by the way”.
Nếu lặp đi lặp lại một từ đệm (nhất là “you know” hay “like”), bạn không nghe tự nhiên mà nghe lúng túng, giống một câu tiếng Việt toàn “kiểu” với “ý là”.
Discourse markers là đặc trưng của văn nói. Văn bản trang trọng đi thẳng vào vấn đề, không có “ừm”, “bạn biết đấy” hay “ý là”, trong tiếng Anh cũng như trong tiếng Việt.
Dịch từng chữ “Tôi muốn nói là, cũng không có gì to tát”. Để giải thích lại điều vừa nói, tiếng Anh dùng “I mean”; “I want to say” là ý muốn nói một điều gì đó theo nghĩa đen.
Moreover và Furthermore là từ nối của văn viết trang trọng. Khi trò chuyện với bạn bè, chúng nghe như đang đọc bài luận IELTS; hãy dùng and, also, too hoặc actually.
“Ý tôi là” không dịch thành “My idea is” khi bạn đang nói rõ lại điều vừa nói. “My idea is…” chỉ dùng khi bạn đưa ra một ý tưởng hay đề xuất mới.
“Ừm”, “thì”, “ý là”, “bạn biết đấy”, “thôi”, “dù sao thì”, “rồi”, “thật ra”, “à mà” và các từ tương ứng trong tiếng Anh
Nhiều từ đệm tiếng Việt có từ tương ứng khá sát: “ừm / thì” ≈ “well”, “ý là / ý mình là” ≈ “I mean”, “bạn biết đấy” ≈ “you know”, “thôi, quay lại… / dù sao thì” ≈ “anyway”, “rồi, vậy… / ok, vậy…” ≈ “right, so”, “thật ra / thực ra” ≈ “actually”. Hai bẫy: “à mà” và “nhân tiện” nêu một chuyện mới, nên là “by the way”, còn “anyway” thường quay lại chuyện cũ hoặc khép lại phần lạc đề. Và “rồi” hay “ok” khi có nghĩa “được rồi, chuyển sang việc khác” thường là “right” hoặc “okay”, không phải “well”.
Ở trường và khi luyện IELTS, ta học rất kỹ các từ nối như “Firstly”, “Moreover”, “Furthermore”, “In conclusion”
Những từ này dùng tốt trong bài viết, nhưng trong hội thoại thì nghe như đang đọc bài luận. Khi nói chuyện, người bản xứ dùng các từ đệm nhẹ nhàng hơn: “well”, “I mean”, “actually”, “anyway”, “so”, “and also”. Thay vì “Moreover, the food was delicious.”, hãy nói “And the food was really good, too.” Trong phần thi nói, các từ đệm tự nhiên cũng giúp bạn nghe trôi chảy hơn.
“Ý tôi là…”, “Tôi muốn nói là…”: trong tiếng Việt, hai cụm này dùng để giải thích lại điều vừa nói
Dịch từng chữ thành “My idea is…” hay “I want to say…” là sai chức năng: “I want to say” nghĩa đen là bạn muốn nói điều gì đó (và thường là chưa nói). Từ đệm để giải thích lại là “I mean”: “I mean, it's not a big deal, but still.” Nếu muốn trang trọng hơn, có thể dùng “What I mean is…”.
💡 “Ý là / tôi muốn nói là” → I mean, không phải I want to say hay My idea is.
💡 “Ừm / thì” → Well; “bạn biết đấy” → You know; “thôi, quay lại…” → Anyway; “à mà / nhân tiện” → By the way; “thật ra” → Actually.
💡 “Right, so” để chuyển sang ý tiếp theo, giống “rồi, vậy…”: ở đây right không có nghĩa là “đúng”.
"So, how was the trip? Actually, wait, tell me about work first."
"Well, work has been kind of crazy, honestly."
"Yeah, I mean, that sounds stressful. Anyway, go on."
"Right, so, the trip was amazing, actually — way better than I expected."
Bài tập 1 · Xác định chức năng
'Well, I'm not sure that's true.' 'Well' here mainly signals...
Bài tập 2 · Xác định chức năng
'You know, I've been thinking about this a lot.' 'You know' here functions to...
Bài tập 3 · Xác định chức năng
'I mean, it's not a big deal, but still.' 'I mean' here signals...
Bài tập 4 · Xác định chức năng
'Anyway, back to what I was saying...' 'Anyway' signals...
Bài tập 5 · Xác định chức năng
'Right, so what's the plan for tomorrow?' 'Right, so' here signals...
Bài tập 6 · Chọn từ đệm phù hợp
Which discourse marker most naturally signals a topic shift back after going off track?
Bài tập 7 · Xác định chức năng
'Actually, I changed my mind.' 'Actually' here signals...
Bài tập 8 · Chọn lời giải thích đúng
Discourse markers like 'well,' 'you know,' and 'I mean' mainly help to...
Bài tập 9 · Điền từ đệm phù hợp
Complete a natural discourse marker signaling hesitation before a possibly unwelcome answer: '___, I'm not sure I agree.'
Bài tập 10 · Điền từ đệm phù hợp
Complete a discourse marker returning to an earlier topic after a digression: '___, back to what I was saying.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: từ đệm hay câu nêu thông tin
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “ý mình là…”
Vietnamese: “Ý mình là, chuyện này cũng không có gì to tát.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'So, anyway, what do you think?' combines two discourse markers to...
Headers và tails (nêu chủ đề ở đầu hoặc cuối câu)
Headers và tails trong tiếng Anh nói: nêu chủ đề trước câu hoặc làm rõ chủ đề ở cuối câu, nối với câu bằng một đại từ. Rất phổ biến khi trò chuyện.
Vague language (cố ý nói không chính xác)
Cách nói chung chung trong tiếng Anh: stuff, or something, and so on, around, give or take. Bình thường khi trò chuyện, nhưng không hợp văn bản trang trọng.
Downtoners (giảm nhẹ một từ)
Downtoners trong tiếng Anh: slightly, a bit, rather, somewhat và fairly làm giảm mức độ của một tính từ hay động từ. Khác gì với hedges?
Hedges (cách nói rào đón)
Hedges trong tiếng Anh: I think, I guess, sort of và probably làm mềm câu nói khi bạn nêu ý kiến, góp ý, phản đối hay đề xuất mà không bị gay gắt.