Dạng rút gọn (contractions)

A1 · Sơ cấpNgữ pháp tiếng Anh giao tiếp

I am thành I'm, do not thành don't: những dạng ngắn dùng hằng ngày trong tiếng Anh nói và văn viết thân mật.

Bạn sẽ học được gì

  • Dạng rút gọn ghép hai từ thành một; dấu nháy đơn (apostrophe) thay cho các chữ cái bị lược bỏ: I am → I'm
  • Chủ ngữ + động từ: I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're, I've, we'll, I'd
  • Động từ + not: don't, doesn't, didn't, isn't, aren't, wasn't, weren't, can't, won't, shouldn't
  • “Won't” (will not) và “can't” (cannot) là dạng bất quy tắc: không đơn giản là hai từ ghép lại
  • Dạng rút gọn là bình thường khi nói và trong văn viết thân mật; trong văn bản trang trọng (báo cáo, bài luận, thư chính thức) thường dùng dạng đầy đủ

Hai từ thành một

Dạng rút gọn lấy hai từ gần như luôn được nói cùng nhau và ghép chúng thành một. Ở chỗ các chữ cái bị lược bỏ, ta đặt dấu nháy đơn (').

Ý tưởng này không xa lạ: trong khẩu ngữ, nhất là ở miền Nam, “ông ấy” thành “ổng”, “anh ấy” thành “ảnh”, “bà ấy” thành “bả”. Điểm khác là tiếng Việt không có dấu nháy đơn và dạng rút gọn hầu như không dùng trong văn viết chuẩn, còn tiếng Anh có rất nhiều dạng rút gọn, và người bản xứ dùng chúng liên tục, cả khi nói lẫn khi viết thân mật. Nếu lúc nào bạn cũng nói “I am” và “do not”, bạn sẽ nghe cứng nhắc hoặc quá trang trọng.

"I am → I'm"
"do not → don't"

Rút gọn chủ ngữ + động từ

Loại phổ biến nhất ghép một đại từ làm chủ ngữ với một dạng của “be”, “have”, “will” hoặc “would”: I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're, I've, you've, we've, they've, I'll, you'll, he'll, we'll, I'd, you'd, she'd.

Chú ý chủ ngữ: tiếng Việt nói “Quan trọng lắm” hay “Mưa rồi” mà không cần chủ ngữ, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có, và chủ ngữ thường nằm ngay trong dạng rút gọn: “It's important”, “It's raining”. “Is important” là sai.

Cũng đừng coi “I'm” là một từ có nghĩa “tôi”. I'm = I am, nên chỉ dùng khi câu cần động từ to be: “I'm tired”, “I'm a teacher”. Với động từ thường thì không có am: “I agree”, không phải “I'm agree”; “I live in Hanoi”, không phải “I'm live in Hanoi”.

Và cẩn thận với 's và 'd, vì mỗi dạng có hai nghĩa: “She's” có thể là “she is” hoặc “she has”, “I'd” có thể là “I would” hoặc “I had”. Phần còn lại của câu cho biết nghĩa nào.

"I am tired. → I'm tired."
"She has already left. → She's already left."
"We will call you. → We'll call you."

Rút gọn động từ + not

Loại thứ hai ghép một động từ với “not”: don't, doesn't, didn't, isn't, aren't, wasn't, weren't, haven't, hasn't, hadn't, can't, couldn't, shouldn't, wouldn't, mustn't. Dấu nháy đơn luôn đứng ở chỗ chữ “o” của “not” bị lược: don't, không phải do'nt.

Tiếng Việt chỉ cần đặt “không” trước động từ (“Tôi không biết”, “Tôi không thích”), nhưng tiếng Anh phải chọn đúng trợ động từ: với động từ thường là don't/doesn't/didn't (“I don't know”), với to be là isn't/aren't/'m not (“I'm not ready”). Hai dạng bất quy tắc: “will not” thành “won't” (không phải “willn't”), và “cannot” (viết liền thành một từ) thành “can't”, với một chữ n.

"I do not know. → I don't know."
"She is not ready. → She isn't ready."
"I will not go. → I won't go."

Lưu ý

✗dont, cant, wont (missing apostrophe)
✓don't, can't, won't

Dấu nháy đơn đánh dấu chính xác chỗ chữ cái bị lược. Bỏ dấu nháy đi như thói quen nhắn tin, không phải là phong cách mà là lỗi chính tả.

✗Its raining. (missing apostrophe, meant as 'it is')
✓It's raining. (it is) — vs. The dog wagged its tail. (possessive, no apostrophe)

“It's” có dấu nháy luôn có nghĩa là “it is” hoặc “it has”; “its” không có dấu nháy là sở hữu (“của nó”). Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất với dạng rút gọn.

✗The company changed it's logo.
✓The company changed its logo.

Lỗi ngược lại: ở đây là sở hữu (“logo của nó”), không phải “it is”. Tính từ và đại từ sở hữu (its, his, hers, theirs) không bao giờ có dấu nháy.

✗Is important to practice.
✓It's important to practice.

“Luyện tập là quan trọng” hay “Quan trọng là phải luyện tập”: tiếng Anh cần chủ ngữ it, ở đây được rút gọn thành It's.

✗I'm agree with you.
✓I agree with you.

“Tôi đồng ý” không có “là”. Agree là động từ thường, nên không cần am: I agree. I'm chỉ dùng khi câu cần to be.

✗I'm not like coffee.
✓I don't like coffee.

“Không” trong “Tôi không thích” không dịch thành 'm not. Với động từ thường, câu phủ định dùng don't/doesn't/didn't.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói cũng gộp từ (“ổng”, “ảnh”, “bả”), nhưng chữ viết không có dấu nháy đơn, và khi nhắn tin ta hay viết tắt tùy ý (“ko”, “đc”)

Nguyên tắc hai từ hay đi cùng nhau thì gộp lại, bạn đã biết. Cái mới là dấu nháy đơn và số lượng: trong tiếng Anh, dạng rút gọn rất bình thường trong hội thoại, tin nhắn và email gửi đồng nghiệp. Nhiều người Việt quen nói và viết dạng đầy đủ (“I am not sure”) vì nghĩ như vậy “chuẩn” hơn, nhưng trong hội thoại, dạng đầy đủ nghe trang trọng, thậm chí như đang nhấn mạnh. Ngược lại, thói quen viết tắt khi nhắn tin dễ khiến bạn bỏ dấu nháy (“dont”, “Im”), và đó là lỗi chính tả. Quy tắc thực tế: nói hoặc viết thân mật → dạng rút gọn; báo cáo, bài luận, thư chính thức → dạng đầy đủ.

Tiếng Việt hay lược chủ ngữ: “Quan trọng lắm”, “Mưa rồi”, “Muộn rồi”

Câu tiếng Anh cần chủ ngữ, kể cả khi đó chỉ là một chữ it không chỉ vật gì cụ thể: “It's important”, “It's raining”, “It's late”. Vì it được rút gọn với is, rất dễ không nghe ra và viết thành “Is important”. Khi câu tiếng Việt bắt đầu bằng một tính từ hay một hiện tượng mà không có chủ ngữ, câu tiếng Anh thường bắt đầu bằng “It's”.

“Tôi đồng ý”, “Tôi sống ở Hà Nội”, “Tôi không thích cà phê”: trong tiếng Việt, “tôi” đứng thẳng trước động từ, và “không” dùng cho mọi động từ

I'm không phải là “tôi” mà là “I am”, nên chỉ dùng trước tính từ, danh từ hay V-ing: “I'm happy”, “I'm working”. Với động từ thường, câu khẳng định không có am: “I agree”, “I live in Hanoi”. Câu phủ định với động từ thường dùng don't, không phải 'm not: “I don't like coffee”.

Trong tiếng Việt, sở hữu chỉ cần “của nó”, không có dấu gì: “cái đuôi của nó”, “logo của công ty”

Trong tiếng Anh phải phân biệt hai từ đọc giống nhau. “Its” không có dấu nháy là tính từ sở hữu (“của nó”, chỉ vật hoặc con vật): “The dog wagged its tail.” “It's” có dấu nháy luôn là dạng rút gọn của “it is” hoặc “it has”: “It's raining.” Cách thử: nếu thay được bằng “it is” hoặc “it has”, viết “it's”; nếu nghĩa là “của nó”, viết “its”. “They're” (they are), “their” (của họ) và “there” (ở đó) cũng vậy.

💡 Thay được bằng “it is” hoặc “it has”? Vậy là “it's”; nếu nghĩa là “của nó” thì “its”.

💡 Tương tự với they're / their / there: chỉ “they're” (= they are) là dạng rút gọn; “their” là “của họ”, còn “there” là “ở đó”.

💡 “Quan trọng lắm” → It's very important, không bao giờ Is important. Và I'm = I am, không phải “tôi”: I agree, I don't like.

Tình huống thực tế: chọn giọng văn phù hợp

"Can you fix the intro paragraph? It still says 'do not' and 'cannot' everywhere — it sounds a bit stiff for a blog post."

"Oh, good catch — I'll swap those for 'don't' and 'can't.' Should I do the same for the formal report I sent yesterday?"

"No, leave the report as it is — full forms are actually expected there."

"Got it — contractions for the blog, full forms for the report."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng rút gọn đúng

Choose the contraction of 'I am.'

Bài tập 2 · Chọn dạng rút gọn đúng

Choose the contraction of 'she is.'

Bài tập 3 · Chọn dạng rút gọn đúng

Choose the contraction of 'do not.'

Bài tập 4 · Chọn dạng rút gọn đúng

Choose the contraction of 'they will.'

Bài tập 5 · Chọn dạng rút gọn đúng

Choose the contraction of 'cannot.'

Bài tập 6 · Chọn câu trang trọng hơn

Which sentence is MORE appropriate in a formal report?

Bài tập 7 · Chọn câu tự nhiên hơn khi nói

Which sentence sounds MORE natural in casual spoken conversation?

Bài tập 8 · Chọn nghĩa đúng

'It's' (with an apostrophe) is a contraction of...

Bài tập 9 · Viết dạng rút gọn

Write the contraction of 'we have.'

Bài tập 10 · Viết dạng rút gọn

Write the contraction of 'should not.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: chủ ngữ + động từ hay động từ + not

I'm
you're
he's
don't
can't
won't
we've
they'd

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “không” thành 'm not

Vietnamese: “Tôi không thích cà phê.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the contraction of 'will not' (an irregular form, not simply 'will'+'n't').

Bạn đã học

  • Dạng rút gọn ghép hai từ thành một; dấu nháy đơn thay cho các chữ cái bị lược bỏ.
  • Chủ ngữ + động từ: I'm, you're, he's, we've, they'll, I'd (“I'd” = I would hoặc I had).
  • Động từ + not: don't, isn't, can't, won't, shouldn't.
  • “Won't” và “can't” là dạng bất quy tắc, không chỉ là hai từ ghép lại.
  • “It's” = it is / it has; “its” = của nó, không có dấu nháy. Không lược chủ ngữ: It's important. Và I'm = I am, không phải “tôi”.
  • Dạng rút gọn là bình thường khi nói và khi viết thân mật; trong văn bản trang trọng, nên dùng dạng đầy đủ.
Xem tất cả bài học trong mục này