The book that I borrowed was excellent. Không có dấu phẩy: mệnh đề quan hệ cho bạn biết chính xác đó là quyển sách nào.
Bạn sẽ học được gì
Mệnh đề quan hệ xác định (defining hay restrictive relative clause) cho biết chính xác bạn đang nói về người, vật hay nhóm nào. Thiếu mệnh đề này, câu sẽ quá mơ hồ: người đọc không biết là ai hay cái gì. Vì thông tin này cần thiết, trong tiếng Anh mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy.
Tin vui: trật tự giống tiếng Việt. Ta nói “Quyển sách (mà) tôi mượn rất hay”: mệnh đề đứng sau danh từ và cho biết quyển nào; tiếng Anh cũng vậy: “The book that I borrowed was excellent.” Còn câu “Chị tôi, người đang học y, vừa gọi điện cho tôi” chỉ thêm một thông tin, nên được tách bằng dấu phẩy. Khác biệt là trong tiếng Việt, dấu phẩy ở đây khá tùy người viết; trong tiếng Anh, có hay không có dấu phẩy làm thay đổi nghĩa của câu.
Hãy tự hỏi: nếu xóa mệnh đề quan hệ này, người đọc có còn biết chính xác tôi nói về ai hay cái gì không? Nếu không, đó là mệnh đề xác định và không có dấu phẩy.
Trong “The car that hit the fence was towed away”, bỏ mệnh đề quan hệ đi chỉ còn “The car was towed away”: chiếc xe nào? Vậy mệnh đề quan hệ là cần thiết, giống “chiếc xe đâm vào hàng rào” trong tiếng Việt.
Quy tắc quan trọng nhất của mệnh đề quan hệ xác định: không có dấu phẩy phía trước và không có dấu phẩy phía sau. Chú ý cả chỗ kết thúc mệnh đề quan hệ, ngay trước động từ chính: “People who exercise regularly feel better”, không có dấu phẩy trước feel, giống “Người tập thể dục đều đặn cảm thấy khỏe hơn”.
Điểm khác tiếng Việt nằm ở từ nối. Trong tiếng Việt, khi danh từ chính là người làm hành động, ta thường không dùng từ nối nào: “Nhân viên giải quyết vấn đề được thưởng”. Tiếng Anh thì bắt buộc phải có đại từ quan hệ khi đại từ đó làm chủ ngữ của mệnh đề: “The employee who solved the problem got a bonus”, không bao giờ là “The employee solved the problem got a bonus”. Ngược lại, khi đại từ làm tân ngữ, bạn có thể lược bỏ, giống bỏ “mà” trong “nhà hàng (mà) chúng tôi đến tối qua”: “The restaurant we visited last night was excellent.” Câu vẫn là mệnh đề xác định và vẫn không có dấu phẩy.
Hai điểm nữa: “mà” dùng cho cả người lẫn vật, nhưng trong tiếng Anh, với người dùng who (hoặc that), không dùng which. Và “cái có mũ”, “người ngồi cạnh mình” không có danh từ chính: tiếng Anh cần the one: “the one that has a hood”, “the one who is sitting next to me”. Nếu bạn thêm dấu phẩy, mệnh đề sẽ thành mệnh đề quan hệ không xác định, tức là thông tin thêm; bạn sẽ học trong bài “Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses)”.
Mệnh đề quan hệ xác định không bao giờ nằm giữa hai dấu phẩy: mệnh đề này cần thiết để biết đó là quyển sách nào, giống “quyển sách tôi mượn” trong tiếng Việt.
Nếu mệnh đề quan hệ cho biết NGƯỜI CHỊ NÀO đã gọi, thì không có dấu phẩy. Có dấu phẩy, người bản xứ sẽ hiểu bạn chỉ có một chị gái và chuyện học y chỉ là thông tin thêm.
Dù đã bỏ đại từ quan hệ (giống bỏ “mà”), đây vẫn là mệnh đề xác định: không có dấu phẩy.
Đây là cách dịch từng chữ của “Nhân viên giải quyết vấn đề được thưởng”. Chỉ được bỏ đại từ khi đại từ làm tân ngữ. Ở đây who là chủ ngữ của solved, nên bắt buộc phải có.
“Mà” dùng cho tất cả, nhưng trong tiếng Anh, với người dùng who (hoặc that), không dùng which.
Tiếng Việt cũng đặt mệnh đề sau danh từ để cho biết là cái nào: “quyển sách (mà) tôi mượn”, “học sinh đạt điểm cao nhất”.
Trật tự này giống hệt tiếng Anh: “the book that I borrowed”, “the student who scored highest”. Bạn chỉ cần nhớ hai điều: không có dấu phẩy, và phải chọn đúng từ nối. “The book, that I borrowed, was excellent” là sai, vì mệnh đề cho biết quyển nào chứ không phải thông tin thêm.
Khi danh từ là người làm hành động, tiếng Việt thường không có từ nối: “Nhân viên giải quyết vấn đề được thưởng.”
Đây là bẫy lớn nhất. Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ là chủ ngữ thì bắt buộc phải có: “The employee who solved the problem got a bonus.” Thiếu who, câu có hai động từ (solved, got) mà không rõ đâu là động từ chính, nên người đọc không hiểu. Chỉ khi đại từ là tân ngữ mới bỏ được, giống bỏ “mà”: “The restaurant we visited last night was excellent.”
“Mà” dùng cho cả người lẫn vật: “người mà tôi gặp”, “chiếc xe mà anh ấy mua”.
Tiếng Anh phân biệt: who (hoặc that) cho người, which (hoặc that) cho vật. “The student who scored highest”, không phải “The student which scored highest”. Nếu phân vân, that dùng an toàn cho cả hai trong mệnh đề quan hệ xác định.
Tiếng Việt có thể bỏ danh từ chính: “Mình nói cái có mũ ấy”, “người ngồi cạnh bạn”.
Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ cần một danh từ hoặc từ one đứng trước: “I mean the one that has a hood.”, “the one who is sitting next to you”. “I mean has a hood” hay “the that has a hood” đều sai.
💡 Mệnh đề cho biết “cái nào, người nào” thì không có dấu phẩy, dù trong tiếng Việt bạn có quen ngắt câu ở đó hay không.
💡 Thử đọc câu mà không có mệnh đề quan hệ. Còn rõ là ai hay cái gì không? Nếu không, đừng dùng dấu phẩy.
💡 Chỉ bỏ đại từ khi đại từ làm tân ngữ (the restaurant we visited); khi là chủ ngữ thì bắt buộc (the employee who solved…). Trong tiếng Anh Mỹ, với vật trong mệnh đề xác định người ta chuộng that; trong tiếng Anh Anh which cũng rất phổ biến. Cả hai trường hợp đều không có dấu phẩy.
"Which jacket do you mean?"
"The one that has a hood — the jacket that I left on the chair."
"Oh, the jacket that Sam borrowed last week?"
"Yes, that's the one that I need back."
Bài tập 1 · Chọn câu có dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu có thông tin thiết yếu
Which clause is essential to know WHICH student is meant?
Bài tập 3 · Chọn câu có thông tin thiết yếu
Choose the sentence where removing the clause would lose essential meaning.
Bài tập 4 · Chọn câu có dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated defining relative clause.
Bài tập 5 · Chọn câu cho biết chính xác ngôi nhà nào
Which sentence identifies exactly which house is meant?
Bài tập 6 · Chọn câu có dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence (there were several waiters; we mean the one who served us).
Bài tập 7 · Chọn câu thu hẹp đối tượng được nói đến
Choose the sentence where the clause narrows down which item is meant.
Bài tập 8 · Chọn câu có dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence.
Bài tập 9 · Nối hai câu
Combine into one sentence with a defining relative clause (no commas): 'The photo won an award. It was taken in Iceland.'
Bài tập 10 · Nối hai câu
Combine into one sentence with a defining relative clause: 'The employee got a bonus. She solved the problem.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: bỏ đại từ quan hệ làm chủ ngữ
Vietnamese: “Nhân viên giải quyết được vấn đề đã được thưởng.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly punctuated defining relative clause.
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ không xác định: thêm thông tin phụ, luôn có dấu phẩy, không bao giờ dùng that và không được bỏ who/which. Kèm lỗi hay gặp của người Việt.
Trạng từ quan hệ where, when, why
Where, when và why là trạng từ quan hệ thay cho in which hay for which. Vì sao “the office which I work” và “the reason because” là sai.
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Giới từ trong mệnh đề quan hệ: đứng trước whom/which trong văn trang trọng (with whom, for which) hoặc đứng cuối khi nói (the person I spoke to).
Mệnh đề quan hệ nâng cao
Mệnh đề quan hệ nâng cao: two of whom, most of which, và which chỉ cả câu phía trước, thay cho “trong đó” và “điều này” trong tiếng Việt.