Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses)

B1 · Trung cấpMệnh đề quan hệ

The book that I borrowed was excellent. Không có dấu phẩy: mệnh đề quan hệ cho bạn biết chính xác đó là quyển sách nào.

Bạn sẽ học được gì

  • Mệnh đề quan hệ xác định cho biết chính xác bạn đang nói về người hay vật nào
  • Mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy, dù tiếng Việt dùng dấu phẩy khá linh hoạt
  • Nếu bỏ mệnh đề quan hệ đi, câu mất thông tin thiết yếu
  • Chọn đại từ nào (who/which/that/whose) và khi nào được bỏ: xem bài “Đại từ quan hệ (relative pronouns)”

Thông tin thiết yếu, không có dấu phẩy

Mệnh đề quan hệ xác định (defining hay restrictive relative clause) cho biết chính xác bạn đang nói về người, vật hay nhóm nào. Thiếu mệnh đề này, câu sẽ quá mơ hồ: người đọc không biết là ai hay cái gì. Vì thông tin này cần thiết, trong tiếng Anh mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy.

Tin vui: trật tự giống tiếng Việt. Ta nói “Quyển sách (mà) tôi mượn rất hay”: mệnh đề đứng sau danh từ và cho biết quyển nào; tiếng Anh cũng vậy: “The book that I borrowed was excellent.” Còn câu “Chị tôi, người đang học y, vừa gọi điện cho tôi” chỉ thêm một thông tin, nên được tách bằng dấu phẩy. Khác biệt là trong tiếng Việt, dấu phẩy ở đây khá tùy người viết; trong tiếng Anh, có hay không có dấu phẩy làm thay đổi nghĩa của câu.

"The book that I borrowed was excellent."
"The student who scored highest won the prize."

Chính xác là cái nào?

Hãy tự hỏi: nếu xóa mệnh đề quan hệ này, người đọc có còn biết chính xác tôi nói về ai hay cái gì không? Nếu không, đó là mệnh đề xác định và không có dấu phẩy.

Trong “The car that hit the fence was towed away”, bỏ mệnh đề quan hệ đi chỉ còn “The car was towed away”: chiếc xe nào? Vậy mệnh đề quan hệ là cần thiết, giống “chiếc xe đâm vào hàng rào” trong tiếng Việt.

"The car that hit the fence was towed away."
"The waiter who served us was very friendly."

Quy tắc: không có dấu phẩy

Quy tắc quan trọng nhất của mệnh đề quan hệ xác định: không có dấu phẩy phía trước và không có dấu phẩy phía sau. Chú ý cả chỗ kết thúc mệnh đề quan hệ, ngay trước động từ chính: “People who exercise regularly feel better”, không có dấu phẩy trước feel, giống “Người tập thể dục đều đặn cảm thấy khỏe hơn”.

Điểm khác tiếng Việt nằm ở từ nối. Trong tiếng Việt, khi danh từ chính là người làm hành động, ta thường không dùng từ nối nào: “Nhân viên giải quyết vấn đề được thưởng”. Tiếng Anh thì bắt buộc phải có đại từ quan hệ khi đại từ đó làm chủ ngữ của mệnh đề: “The employee who solved the problem got a bonus”, không bao giờ là “The employee solved the problem got a bonus”. Ngược lại, khi đại từ làm tân ngữ, bạn có thể lược bỏ, giống bỏ “mà” trong “nhà hàng (mà) chúng tôi đến tối qua”: “The restaurant we visited last night was excellent.” Câu vẫn là mệnh đề xác định và vẫn không có dấu phẩy.

Hai điểm nữa: “mà” dùng cho cả người lẫn vật, nhưng trong tiếng Anh, với người dùng who (hoặc that), không dùng which. Và “cái có mũ”, “người ngồi cạnh mình” không có danh từ chính: tiếng Anh cần the one: “the one that has a hood”, “the one who is sitting next to me”. Nếu bạn thêm dấu phẩy, mệnh đề sẽ thành mệnh đề quan hệ không xác định, tức là thông tin thêm; bạn sẽ học trong bài “Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses)”.

"People who exercise regularly feel better."
"The email that arrived this morning needs a reply."

Tiếng Anh trong đời sống

"The photo that was taken in Iceland won an award."
"The employee who solved the problem got a bonus."
"The restaurant we visited last night was excellent."
"The laptop that I bought last year still works fine."

Lưu ý

✗The book, that I borrowed, was excellent.
✓The book that I borrowed was excellent.

Mệnh đề quan hệ xác định không bao giờ nằm giữa hai dấu phẩy: mệnh đề này cần thiết để biết đó là quyển sách nào, giống “quyển sách tôi mượn” trong tiếng Việt.

✗My sister, who studies medicine, called me. (you have several sisters and mean one of them)
✓My sister who studies medicine called me.

Nếu mệnh đề quan hệ cho biết NGƯỜI CHỊ NÀO đã gọi, thì không có dấu phẩy. Có dấu phẩy, người bản xứ sẽ hiểu bạn chỉ có một chị gái và chuyện học y chỉ là thông tin thêm.

✗The restaurant, we visited last night, was excellent.
✓The restaurant we visited last night was excellent.

Dù đã bỏ đại từ quan hệ (giống bỏ “mà”), đây vẫn là mệnh đề xác định: không có dấu phẩy.

✗The employee solved the problem got a bonus.
✓The employee who solved the problem got a bonus.

Đây là cách dịch từng chữ của “Nhân viên giải quyết vấn đề được thưởng”. Chỉ được bỏ đại từ khi đại từ làm tân ngữ. Ở đây who là chủ ngữ của solved, nên bắt buộc phải có.

✗The student which scored highest won the prize.
✓The student who scored highest won the prize.

“Mà” dùng cho tất cả, nhưng trong tiếng Anh, với người dùng who (hoặc that), không dùng which.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt cũng đặt mệnh đề sau danh từ để cho biết là cái nào: “quyển sách (mà) tôi mượn”, “học sinh đạt điểm cao nhất”.

Trật tự này giống hệt tiếng Anh: “the book that I borrowed”, “the student who scored highest”. Bạn chỉ cần nhớ hai điều: không có dấu phẩy, và phải chọn đúng từ nối. “The book, that I borrowed, was excellent” là sai, vì mệnh đề cho biết quyển nào chứ không phải thông tin thêm.

Khi danh từ là người làm hành động, tiếng Việt thường không có từ nối: “Nhân viên giải quyết vấn đề được thưởng.”

Đây là bẫy lớn nhất. Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ là chủ ngữ thì bắt buộc phải có: “The employee who solved the problem got a bonus.” Thiếu who, câu có hai động từ (solved, got) mà không rõ đâu là động từ chính, nên người đọc không hiểu. Chỉ khi đại từ là tân ngữ mới bỏ được, giống bỏ “mà”: “The restaurant we visited last night was excellent.”

“Mà” dùng cho cả người lẫn vật: “người mà tôi gặp”, “chiếc xe mà anh ấy mua”.

Tiếng Anh phân biệt: who (hoặc that) cho người, which (hoặc that) cho vật. “The student who scored highest”, không phải “The student which scored highest”. Nếu phân vân, that dùng an toàn cho cả hai trong mệnh đề quan hệ xác định.

Tiếng Việt có thể bỏ danh từ chính: “Mình nói cái có mũ ấy”, “người ngồi cạnh bạn”.

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ cần một danh từ hoặc từ one đứng trước: “I mean the one that has a hood.”, “the one who is sitting next to you”. “I mean has a hood” hay “the that has a hood” đều sai.

💡 Mệnh đề cho biết “cái nào, người nào” thì không có dấu phẩy, dù trong tiếng Việt bạn có quen ngắt câu ở đó hay không.

💡 Thử đọc câu mà không có mệnh đề quan hệ. Còn rõ là ai hay cái gì không? Nếu không, đừng dùng dấu phẩy.

💡 Chỉ bỏ đại từ khi đại từ làm tân ngữ (the restaurant we visited); khi là chủ ngữ thì bắt buộc (the employee who solved…). Trong tiếng Anh Mỹ, với vật trong mệnh đề xác định người ta chuộng that; trong tiếng Anh Anh which cũng rất phổ biến. Cả hai trường hợp đều không có dấu phẩy.

Tình huống thực tế: tả chính xác món đồ bạn muốn nói

"Which jacket do you mean?"

"The one that has a hood — the jacket that I left on the chair."

"Oh, the jacket that Sam borrowed last week?"

"Yes, that's the one that I need back."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu có dấu câu đúng

Choose the correctly punctuated sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu có thông tin thiết yếu

Which clause is essential to know WHICH student is meant?

Bài tập 3 · Chọn câu có thông tin thiết yếu

Choose the sentence where removing the clause would lose essential meaning.

Bài tập 4 · Chọn câu có dấu câu đúng

Choose the correctly punctuated defining relative clause.

Bài tập 5 · Chọn câu cho biết chính xác ngôi nhà nào

Which sentence identifies exactly which house is meant?

Bài tập 6 · Chọn câu có dấu câu đúng

Choose the correctly punctuated sentence (there were several waiters; we mean the one who served us).

Bài tập 7 · Chọn câu thu hẹp đối tượng được nói đến

Choose the sentence where the clause narrows down which item is meant.

Bài tập 8 · Chọn câu có dấu câu đúng

Choose the correctly punctuated sentence.

Bài tập 9 · Nối hai câu

Combine into one sentence with a defining relative clause (no commas): 'The photo won an award. It was taken in Iceland.'

Bài tập 10 · Nối hai câu

Combine into one sentence with a defining relative clause: 'The employee got a bonus. She solved the problem.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

The dog that barked all night kept us awake.
My neighbor's dog, which barked all night, kept us awake.
The driver who ran the red light was fined.
My uncle, who ran a bakery, retired last year.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: bỏ đại từ quan hệ làm chủ ngữ

Vietnamese: “Nhân viên giải quyết được vấn đề đã được thưởng.” Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correctly punctuated defining relative clause.

Bạn đã học

  • Mệnh đề quan hệ xác định cho biết chính xác người hay vật nào được nói đến.
  • Không có dấu phẩy, cả phía trước lẫn phía sau.
  • Bỏ mệnh đề này đi, câu mất thông tin “ai, cái nào”.
  • Không có đại từ (The restaurant we visited…) vẫn là mệnh đề xác định, không có dấu phẩy; nhưng đại từ làm chủ ngữ thì không được bỏ, dù tiếng Việt thường không có từ nối.
  • Với người dùng who (hoặc that), không dùng which; “cái có…”, “người…” là the one that / the one who.
  • Chọn và lược bỏ đại từ: xem bài “Đại từ quan hệ (relative pronouns)”.
Xem tất cả bài học trong mục này