The person to whom I spoke (trang trọng). The person I spoke to (thân mật). Cùng một nghĩa, hai phong cách – và cách thứ hai mới là cách nói hằng ngày.
Bạn sẽ học được gì
Nhiều động từ tiếng Anh luôn đi với một giới từ cố định: speak TO someone, work FOR a company, look FOR something. Khi động từ đó nằm trong mệnh đề quan hệ, giới từ có thể đứng ở hai chỗ.
Cách thứ nhất: giới từ đứng ngay trước đại từ quan hệ whom/which (trang trọng). Cách thứ hai: giới từ ở lại cuối mệnh đề quan hệ, ngay sau động từ (thân mật và phổ biến hơn nhiều). Người Việt thường thấy cách thứ hai khá quen, vì tiếng Việt cũng nói “người mà tôi làm việc cùng”. Còn “to whom” thì không có cấu trúc tương đương trong tiếng Việt, nên nghe giống văn viết hơn.
Trong văn bản trang trọng, báo cáo hay email công việc nghiêm túc, giới từ đứng trước, ngay trước whom (chỉ người) hoặc which (chỉ vật): with whom, for which, about which.
Cẩn thận khi dịch từng chữ: “mà” thường được học là that, nhưng ngay sau giới từ không bao giờ dùng that – không nói “with that I worked”. Ngoài ra, đại từ tiếng Việt không đổi hình thức khi làm tân ngữ, nên rất dễ viết “with who”. Câu này đôi khi vẫn nghe thấy trong văn nói, nhưng trong kiểu trang trọng bị coi là sai: đã đặt giới từ lên trước thì dùng whom.
Một giới hạn: với các cụm động từ (phrasal verb) mà động từ và tiểu từ gắn thành một khối (look after, put up with, come across), đặt giới từ lên trước nghe rất gượng. Khi đó giới từ gần như luôn ở cuối: “the children she looks after”, không phải “the children after whom she looks”.
Trong giao tiếp hằng ngày, giới từ giữ nguyên vị trí như trong câu đơn: sau động từ, ở cuối mệnh đề quan hệ. So sánh: “I was telling you about the book.” → “the book I was telling you about”. Ở kiểu này thường có thể bỏ đại từ quan hệ (that, who hoặc which), giống như tiếng Việt hay bỏ “mà”, nên câu ngắn và tự nhiên hơn.
Rất quan trọng: giới từ đứng trước hoặc đứng cuối, không bao giờ ở cả hai chỗ, cũng không đứng một mình ở giữa. “The house for we're looking” là sai: giới từ không thể đứng ngay trước chủ ngữ. Muốn đặt giới từ lên trước thì ngay sau phải có whom/which; nếu không, hãy để giới từ ở cuối.
Lỗi hay gặp nhất của người Việt là quên giới từ, vì tiếng Việt thường bỏ hẳn giới từ (“người tôi vừa nói chuyện”) và nhiều động từ tiếng Việt đi thẳng với tân ngữ: tìm = look for, nghe = listen to, đợi/chờ = wait for, trả tiền = pay for, nhìn = look at. “Ngôi nhà chúng tôi đang tìm” là “the house we're looking for”, có for ở cuối. Ngược lại, đừng thêm giới từ tiếng Việt vào động từ tiếng Anh không cần giới từ: “cưới với” là marry (không có with), “thảo luận về” là discuss (không có about).
Dịch “mà” thành that là sai ở đây: ngay sau giới từ chỉ dùng whom (chỉ người) hoặc which (chỉ vật).
Không có whom/which thì giới từ không thể đứng trước: trong kiểu thân mật, giới từ nằm ở cuối, sau động từ.
Giới từ chỉ xuất hiện một lần: hoặc ở đầu cùng whom/which, hoặc ở cuối, không bao giờ ở cả hai chỗ.
“Tìm” không cần giới từ, nhưng look for thì có. Trong kiểu thân mật, for ở lại cuối mệnh đề quan hệ.
Dịch từ “người đàn ông mà cô ấy cưới với”: marry đi thẳng với tân ngữ, không có with. Hãy dùng giới từ mà động từ tiếng Anh cần, không phải giới từ tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, giới từ (nếu có) đứng sau động từ: “người mà tôi làm việc cùng”, “công ty mà cô ấy làm việc cho”
Kiểu thân mật của tiếng Anh vận hành gần giống vậy: “the colleague I work with”, “the company she works for”. Bạn có thể dựa vào cảm giác này để nói tự nhiên. Kiểu trang trọng “the colleague with whom I work” thì không có trong tiếng Việt; hãy luyện kiểu này như một cấu trúc của văn viết, dùng trong báo cáo hay thư từ trang trọng.
“Mà” thường được học là that, và đại từ tiếng Việt không có dạng tân ngữ riêng
Ngay sau giới từ, tiếng Anh chỉ chấp nhận whom (chỉ người) và which (chỉ vật): “the topic about which we spoke”, không phải “about that we spoke”; “the colleague with whom I worked”, không phải “with who” trong văn trang trọng. Nếu không chắc, hãy dùng kiểu thân mật với giới từ ở cuối: “the topic we spoke about”.
Tìm, nghe, đợi, chờ, trả tiền, nhìn: trong tiếng Việt các động từ này đi thẳng với tân ngữ
Trong tiếng Anh chúng cần giới từ: look for, listen to, wait for, pay for, look at. Trong mệnh đề quan hệ kiểu thân mật, giới từ đó nằm ở cuối và rất dễ bị quên: “the house we're looking for”, “the music I listen to”, “the bus we were waiting for”. Thiếu giới từ, câu bị cụt.
💡 Khi nghĩ “người mà tôi làm việc cùng”: trong văn trang trọng là with whom I work; khi nói hằng ngày, giới từ ở cuối: the person I work with.
💡 Ngay sau giới từ không bao giờ dùng that hay who: chỉ whom hoặc which.
💡 Tìm = look for, nghe = listen to, đợi = wait for: đừng quên giới từ ở cuối.
💡 Giới từ chỉ xuất hiện một lần: ở đầu hoặc ở cuối, không ở cả hai chỗ.
"Who's the person you were speaking to earlier?"
"Oh, that's the client we met with last week."
"Right — the one whose project we're working on?"
"Exactly. She's the person to whom the report should go, actually."
Bài tập 1 · Chọn câu kiểu thân mật
Choose the informal (stranded preposition) version.
Bài tập 2 · Chọn câu kiểu trang trọng
Choose the formal version.
Bài tập 3 · Chọn đại từ đúng
Which pronoun follows a preposition directly in the formal pattern (never 'that' or omission)?
Bài tập 4 · Chọn câu thân mật đúng
Choose the correct informal sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu trang trọng đúng
Choose the correct formal sentence.
Bài tập 6 · Chọn kiểu phổ biến hơn khi nói hằng ngày
Which style is more common in everyday spoken English?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu trang trọng đúng
Choose the correct formal sentence.
Bài tập 9 · Viết lại câu theo kiểu trang trọng
Rewrite formally, moving the preposition to the front: 'The woman I was talking to is my aunt.'
Bài tập 10 · Viết lại câu theo kiểu thân mật
Rewrite informally, stranding the preposition: 'This is the issue about which we are concerned.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: quên giới từ
Vietnamese: “Ngôi nhà chúng tôi đang tìm có vườn.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the informal version.
Mệnh đề quan hệ nâng cao
Mệnh đề quan hệ nâng cao: two of whom, most of which, và which chỉ cả câu phía trước, thay cho “trong đó” và “điều này” trong tiếng Việt.
Mệnh đề quan hệ rút gọn
Mệnh đề quan hệ rút gọn: bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, rồi chọn dạng -ing (nghĩa chủ động) hoặc quá khứ phân từ (nghĩa bị động).
Trạng từ quan hệ where, when, why
Where, when và why là trạng từ quan hệ thay cho in which hay for which. Vì sao “the office which I work” và “the reason because” là sai.
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ không xác định: thêm thông tin phụ, luôn có dấu phẩy, không bao giờ dùng that và không được bỏ who/which. Kèm lỗi hay gặp của người Việt.