Mệnh đề quan hệ rút gọn

B2 · Trung cao cấpMệnh đề quan hệ

The man who is standing by the door → the man standing by the door. Ngắn hơn mà vẫn rõ nghĩa, và trong tiếng Anh cách này phổ biến cả khi nói lẫn khi viết.

Bạn sẽ học được gì

  • Mệnh đề quan hệ rút gọn bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại phân từ
  • Nghĩa chủ động → hiện tại phân từ, dạng -ing (standing, living)
  • Nghĩa bị động → quá khứ phân từ, dạng -ed hoặc bất quy tắc (baked, written)
  • Cụm phân từ đứng SAU danh từ, giống trật tự tiếng Việt; riêng một phân từ đứng một mình thì đứng TRƯỚC danh từ (a broken window)

Bỏ đại từ quan hệ và be

Nhiều mệnh đề quan hệ có dạng be + phân từ có thể rút gọn: bỏ đại từ quan hệ và be, chỉ giữ lại phân từ và phần bổ nghĩa đi kèm. Trong tiếng Anh, cách này rất phổ biến, cả trong văn viết lẫn khi nói chuyện.

Tin vui: tiếng Việt vốn hay nói như vậy. “Người đàn ông đứng cạnh cửa là chú tôi” không cần “mà”, và cụm “đứng cạnh cửa” đứng ngay sau danh từ. Điểm khác là tiếng Anh phải đổi động từ thành phân từ: standing. Và phải bỏ cả hai cùng lúc. Nếu bạn dịch “người đàn ông đang đứng cạnh cửa” và để “đang” thành is, câu sẽ có hai động từ chia thì: “The man is standing by the door is my uncle”. Bỏ who và bỏ is: “The man standing by the door is my uncle.”

"The man who is standing by the door is my uncle."
"The man standing by the door is my uncle."

Dạng -ing cho nghĩa chủ động

Nếu danh từ tự thực hiện hành động (nghĩa chủ động), dùng dạng -ing: “những người sống gần sân bay” → “people living near the airport”. Động từ tiếng Việt “sống” giữ nguyên, nhưng tiếng Anh không để nguyên live hay chia thành lives, lived: phải là living.

Dạng -ing không chỉ thay cho “who is …ing” mà còn thay cho các thì đơn: “people who live near the airport” → “people living near the airport”. Không bao giờ giữ lại động từ đã chia thì như lives hay stands: như vậy câu không còn là mệnh đề rút gọn nữa. Cẩn thận với hành động xảy ra một lần trong quá khứ: “the man who stole my bike” không rút gọn thành “the man stealing my bike”, vì dạng -ing gợi cảm giác hành động đang diễn ra.

Với tư thế (ngồi, đứng, nằm), tiếng Anh chuẩn dùng -ing: the woman sitting next to you, the man standing by the door, a dog lying on the sofa. (Trong tiếng Anh Anh thân mật đôi khi nghe “the woman sat next to you”, nhưng dạng -ing đúng ở mọi nơi.)

"People living near the airport hear constant noise."
"The woman sitting next to you is my colleague."

Quá khứ phân từ cho nghĩa bị động

Nếu danh từ chịu tác động (nghĩa bị động), dùng quá khứ phân từ: thêm -ed với động từ có quy tắc, dùng cột thứ ba với động từ bất quy tắc (written, chosen, left). “Chiếc bánh do mẹ tôi nướng” → “the cake baked by my mother”.

Động từ tiếng Việt không cho biết chủ động hay bị động: “bánh mẹ tôi nướng” và “mẹ tôi nướng bánh” dùng cùng một chữ “nướng”. Vì vậy hãy tự kiểm tra: có thể nói câu bị động “bị/được + động từ” không? “Chiếc bánh được nướng” → bị động → baked. “The cake baking by my mother” lại có nghĩa là chiếc bánh đang tự nướng. Cũng đừng dịch “được” thành were: “những tài liệu được ký hôm qua” là “the documents signed yesterday”, không có were.

"The cake baked by my mother was delicious."
"The report written by the intern had several errors."

Trật tự từ: đứng sau danh từ

Nếu phân từ có phần bổ nghĩa riêng (by my mother, near the airport, to the party, for the team), cả cụm đứng sau danh từ, giống trật tự tiếng Việt: “những cầu thủ được chọn vào đội” → “the players chosen for the team”. Đừng đưa phân từ lên trước: “the invited guests to the party” là sai.

Điểm khác tiếng Việt nằm ở phân từ đứng một mình, không có phần bổ nghĩa. Tiếng Việt vẫn đặt từ bổ nghĩa sau danh từ (“cửa sổ vỡ”, “em bé đang ngủ”), nhưng tiếng Anh đưa phân từ lên trước danh từ, như một tính từ: “a broken window”, “a sleeping baby”, “the invited guests”. Hễ thêm phần bổ nghĩa, cả cụm lại chuyển ra sau: “the guests invited to the party”.

"The players chosen for the team celebrated."
"The guests invited to the party arrived early."

Tiếng Anh trong đời sống

"The documents signed yesterday are on my desk."
"The children playing in the yard are my nephews."
"The car damaged in the accident was repaired."
"The letter left on the table is for you."

Lưu ý

✗The cake baking by my mother was delicious.
✓The cake baked by my mother was delicious.

Chiếc bánh được nướng (bị động), nên dùng quá khứ phân từ baked, không dùng -ing. Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ hai dạng.

✗The invited guests to the party arrived early.
✓The guests invited to the party arrived early.

Có phần bổ nghĩa (to the party) thì cả cụm phân từ đứng sau danh từ, giống “những vị khách được mời đến bữa tiệc”.

✗The man stands by the door is my uncle.
✓The man standing by the door is my uncle.

Động từ đã chia thì như stands không dùng được ở đây. Nghĩa chủ động thì dùng -ing: standing.

✗The man is standing by the door is my uncle.
✓The man standing by the door is my uncle.

Dịch “đang đứng” thành is standing rồi chỉ bỏ who là chưa đủ. Khi rút gọn, bỏ cả đại từ quan hệ VÀ be.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt hay đặt cả cụm động từ ngay sau danh từ, không cần “mà”: “người đàn ông đứng cạnh cửa”, “những người sống gần sân bay”

Đây chính là hình dạng của mệnh đề quan hệ rút gọn trong tiếng Anh, nên trật tự từ không khó với bạn. Điều cần nhớ là đổi dạng động từ: chủ động → -ing (“the man standing by the door”, “people living near the airport”), bị động → quá khứ phân từ (“the cake baked by my mother”). Không để nguyên động từ (stand, live) và không chia thì (stands, lived).

“Người đàn ông đang đứng cạnh cửa”, “những tài liệu được ký hôm qua”: có “đang” và “được” nên dễ dịch thành is / were

Khi rút gọn, “đang” và “được” không có từ tương ứng riêng: ý nghĩa của chúng đã nằm trong dạng -ing và quá khứ phân từ. “The man standing by the door”, “the documents signed yesterday”. Nếu giữ is hay were mà bỏ who/that, câu có hai động từ chia thì và bị sai. Còn với phân từ đứng một mình, nhớ đặt phân từ trước danh từ: “a broken window”, không phải “a window broken”.

💡 Muốn rút gọn, bỏ cả hai: who/that và be. Chỉ giữ lại phân từ.

💡 Chủ động → -ing (standing, living); bị động → quá khứ phân từ (baked, written).

💡 “Đang” và “được” không dịch thành is hay were trong mệnh đề rút gọn.

💡 Phân từ có phần bổ nghĩa → sau danh từ; phân từ đứng một mình → trước danh từ (a broken window).

Tình huống thực tế: chỉ ai đó cho bạn bè

"Which one is your brother?"

"The guy standing near the window, in the blue jacket."

"Oh, the one talking to the woman invited by Sarah?"

"Yes, exactly."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu rút gọn đúng

Choose the correctly reduced version of 'The man who is standing by the door is my uncle.'

Bài tập 2 · Chọn câu rút gọn đúng

Choose the correctly reduced version of 'The documents that were signed yesterday are on my desk.'

Bài tập 3 · Chọn dạng phân từ đúng

Which participle form reduces an active relative clause (who is/was + verb-ing)?

Bài tập 4 · Chọn dạng phân từ đúng

Which participle form reduces a passive relative clause (that is/was + past participle)?

Bài tập 5 · Chọn câu rút gọn đúng

Choose the correctly reduced sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu rút gọn đúng

Choose the correctly reduced sentence.

Bài tập 7 · Chọn trật tự đúng

Choose the correct word order — where does the participle phrase go relative to the noun?

Bài tập 8 · Chọn câu rút gọn đúng

Choose the correctly reduced sentence.

Bài tập 9 · Rút gọn mệnh đề quan hệ

Reduce this relative clause: 'The players who were chosen for the team celebrated.'

Bài tập 10 · Rút gọn mệnh đề quan hệ

Reduce this relative clause: 'The woman who is sitting next to you is my colleague.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

the man standing by the door
the cake baked by my mother
people living near the airport
the report written by the intern

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “đang” thành is

Vietnamese: “Người đàn ông đang đứng cạnh cửa là chú tôi.” Which reduced English version is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correctly reduced version of 'The children who are playing in the yard are my nephews.'

Bạn đã học

  • Mệnh đề quan hệ rút gọn bỏ đại từ quan hệ và be.
  • Nghĩa chủ động → -ing (cả với thì đơn: who live → living; tư thế: sitting, standing).
  • Nghĩa bị động → quá khứ phân từ (-ed hoặc bất quy tắc); “đang” và “được” không dịch thành is hay were.
  • Cụm phân từ có phần bổ nghĩa đứng sau danh từ, giống tiếng Việt; phân từ đứng một mình đứng trước danh từ.
Xem tất cả bài học trong mục này