The man who is standing by the door → the man standing by the door. Ngắn hơn mà vẫn rõ nghĩa, và trong tiếng Anh cách này phổ biến cả khi nói lẫn khi viết.
Bạn sẽ học được gì
Nhiều mệnh đề quan hệ có dạng be + phân từ có thể rút gọn: bỏ đại từ quan hệ và be, chỉ giữ lại phân từ và phần bổ nghĩa đi kèm. Trong tiếng Anh, cách này rất phổ biến, cả trong văn viết lẫn khi nói chuyện.
Tin vui: tiếng Việt vốn hay nói như vậy. “Người đàn ông đứng cạnh cửa là chú tôi” không cần “mà”, và cụm “đứng cạnh cửa” đứng ngay sau danh từ. Điểm khác là tiếng Anh phải đổi động từ thành phân từ: standing. Và phải bỏ cả hai cùng lúc. Nếu bạn dịch “người đàn ông đang đứng cạnh cửa” và để “đang” thành is, câu sẽ có hai động từ chia thì: “The man is standing by the door is my uncle”. Bỏ who và bỏ is: “The man standing by the door is my uncle.”
Nếu danh từ tự thực hiện hành động (nghĩa chủ động), dùng dạng -ing: “những người sống gần sân bay” → “people living near the airport”. Động từ tiếng Việt “sống” giữ nguyên, nhưng tiếng Anh không để nguyên live hay chia thành lives, lived: phải là living.
Dạng -ing không chỉ thay cho “who is …ing” mà còn thay cho các thì đơn: “people who live near the airport” → “people living near the airport”. Không bao giờ giữ lại động từ đã chia thì như lives hay stands: như vậy câu không còn là mệnh đề rút gọn nữa. Cẩn thận với hành động xảy ra một lần trong quá khứ: “the man who stole my bike” không rút gọn thành “the man stealing my bike”, vì dạng -ing gợi cảm giác hành động đang diễn ra.
Với tư thế (ngồi, đứng, nằm), tiếng Anh chuẩn dùng -ing: the woman sitting next to you, the man standing by the door, a dog lying on the sofa. (Trong tiếng Anh Anh thân mật đôi khi nghe “the woman sat next to you”, nhưng dạng -ing đúng ở mọi nơi.)
Nếu danh từ chịu tác động (nghĩa bị động), dùng quá khứ phân từ: thêm -ed với động từ có quy tắc, dùng cột thứ ba với động từ bất quy tắc (written, chosen, left). “Chiếc bánh do mẹ tôi nướng” → “the cake baked by my mother”.
Động từ tiếng Việt không cho biết chủ động hay bị động: “bánh mẹ tôi nướng” và “mẹ tôi nướng bánh” dùng cùng một chữ “nướng”. Vì vậy hãy tự kiểm tra: có thể nói câu bị động “bị/được + động từ” không? “Chiếc bánh được nướng” → bị động → baked. “The cake baking by my mother” lại có nghĩa là chiếc bánh đang tự nướng. Cũng đừng dịch “được” thành were: “những tài liệu được ký hôm qua” là “the documents signed yesterday”, không có were.
Nếu phân từ có phần bổ nghĩa riêng (by my mother, near the airport, to the party, for the team), cả cụm đứng sau danh từ, giống trật tự tiếng Việt: “những cầu thủ được chọn vào đội” → “the players chosen for the team”. Đừng đưa phân từ lên trước: “the invited guests to the party” là sai.
Điểm khác tiếng Việt nằm ở phân từ đứng một mình, không có phần bổ nghĩa. Tiếng Việt vẫn đặt từ bổ nghĩa sau danh từ (“cửa sổ vỡ”, “em bé đang ngủ”), nhưng tiếng Anh đưa phân từ lên trước danh từ, như một tính từ: “a broken window”, “a sleeping baby”, “the invited guests”. Hễ thêm phần bổ nghĩa, cả cụm lại chuyển ra sau: “the guests invited to the party”.
Chiếc bánh được nướng (bị động), nên dùng quá khứ phân từ baked, không dùng -ing. Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ hai dạng.
Có phần bổ nghĩa (to the party) thì cả cụm phân từ đứng sau danh từ, giống “những vị khách được mời đến bữa tiệc”.
Động từ đã chia thì như stands không dùng được ở đây. Nghĩa chủ động thì dùng -ing: standing.
Dịch “đang đứng” thành is standing rồi chỉ bỏ who là chưa đủ. Khi rút gọn, bỏ cả đại từ quan hệ VÀ be.
Tiếng Việt hay đặt cả cụm động từ ngay sau danh từ, không cần “mà”: “người đàn ông đứng cạnh cửa”, “những người sống gần sân bay”
Đây chính là hình dạng của mệnh đề quan hệ rút gọn trong tiếng Anh, nên trật tự từ không khó với bạn. Điều cần nhớ là đổi dạng động từ: chủ động → -ing (“the man standing by the door”, “people living near the airport”), bị động → quá khứ phân từ (“the cake baked by my mother”). Không để nguyên động từ (stand, live) và không chia thì (stands, lived).
“Người đàn ông đang đứng cạnh cửa”, “những tài liệu được ký hôm qua”: có “đang” và “được” nên dễ dịch thành is / were
Khi rút gọn, “đang” và “được” không có từ tương ứng riêng: ý nghĩa của chúng đã nằm trong dạng -ing và quá khứ phân từ. “The man standing by the door”, “the documents signed yesterday”. Nếu giữ is hay were mà bỏ who/that, câu có hai động từ chia thì và bị sai. Còn với phân từ đứng một mình, nhớ đặt phân từ trước danh từ: “a broken window”, không phải “a window broken”.
💡 Muốn rút gọn, bỏ cả hai: who/that và be. Chỉ giữ lại phân từ.
💡 Chủ động → -ing (standing, living); bị động → quá khứ phân từ (baked, written).
💡 “Đang” và “được” không dịch thành is hay were trong mệnh đề rút gọn.
💡 Phân từ có phần bổ nghĩa → sau danh từ; phân từ đứng một mình → trước danh từ (a broken window).
"Which one is your brother?"
"The guy standing near the window, in the blue jacket."
"Oh, the one talking to the woman invited by Sarah?"
"Yes, exactly."
Bài tập 1 · Chọn câu rút gọn đúng
Choose the correctly reduced version of 'The man who is standing by the door is my uncle.'
Bài tập 2 · Chọn câu rút gọn đúng
Choose the correctly reduced version of 'The documents that were signed yesterday are on my desk.'
Bài tập 3 · Chọn dạng phân từ đúng
Which participle form reduces an active relative clause (who is/was + verb-ing)?
Bài tập 4 · Chọn dạng phân từ đúng
Which participle form reduces a passive relative clause (that is/was + past participle)?
Bài tập 5 · Chọn câu rút gọn đúng
Choose the correctly reduced sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu rút gọn đúng
Choose the correctly reduced sentence.
Bài tập 7 · Chọn trật tự đúng
Choose the correct word order — where does the participle phrase go relative to the noun?
Bài tập 8 · Chọn câu rút gọn đúng
Choose the correctly reduced sentence.
Bài tập 9 · Rút gọn mệnh đề quan hệ
Reduce this relative clause: 'The players who were chosen for the team celebrated.'
Bài tập 10 · Rút gọn mệnh đề quan hệ
Reduce this relative clause: 'The woman who is sitting next to you is my colleague.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “đang” thành is
Vietnamese: “Người đàn ông đang đứng cạnh cửa là chú tôi.” Which reduced English version is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly reduced version of 'The children who are playing in the yard are my nephews.'
Mệnh đề quan hệ nâng cao
Mệnh đề quan hệ nâng cao: two of whom, most of which, và which chỉ cả câu phía trước, thay cho “trong đó” và “điều này” trong tiếng Việt.
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Giới từ trong mệnh đề quan hệ: đứng trước whom/which trong văn trang trọng (with whom, for which) hoặc đứng cuối khi nói (the person I spoke to).
Trạng từ quan hệ where, when, why
Where, when và why là trạng từ quan hệ thay cho in which hay for which. Vì sao “the office which I work” và “the reason because” là sai.
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ không xác định: thêm thông tin phụ, luôn có dấu phẩy, không bao giờ dùng that và không được bỏ who/which. Kèm lỗi hay gặp của người Việt.